Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

6 "kẻ thù thầm lặng" đang hủy hoại thận của bạn mỗi ngày

Thận là cơ quan quan trọng nhưng thường bị bỏ quên trong chế độ chăm sóc sức khỏe hàng ngày. Bài viết này sẽ giúp bạn nhận biết những thực phẩm có thể gây hại cho thận, từ đó có những lựa chọn thông minh hơn trong chế độ ăn uống để bảo vệ sức khỏe thận lâu dài.

Bạn thường xuyên được nghe những lời khuyên về cách giữ gìn trái tim khỏe mạnh, nhưng chăm sóc thận lại không phải là điều bạn thường nghe bác sĩ nói. Tầm quan trọng của cơ quan này thường bị bỏ qua. Thận giúp duy trì sức khỏe toàn diện của cơ thể bằng cách lọc các chất độc và chất lỏng dư thừa trong máu. Ngoài ra, thận còn tiết ra hormone erythropoietin (EPO), giúp kích thích tủy xương sản xuất hồng cầu, tham gia vào việc chuyển hóa vitamin D thành dạng hoạt động của nó (calcitriol), giúp cơ thể hấp thụ canxi từ thức ăn và duy trì sức khỏe của xương. Nếu chức năng thận suy giảm, các chất thải độc hại sẽ tích tụ trong cơ thể, gây ảnh hưởng đến các cơ quan khác.

Tổn thương thận thường không thể phục hồi, vì vậy những người không chăm sóc thận có thể đối mặt với những rủi ro sức khỏe đáng kể, dẫn đến phải lọc máu hoặc thậm chí cấy ghép thận. Để tránh những thay đổi lối sống cực đoan này, bạn nên hiểu rõ những thực phẩm nào có hại cho thận và cần giảm thiểu hoặc loại bỏ chúng khỏi chế độ ăn uống của mình.

1. Muối

Bạn có biết? Lượng muối dư thừa trong cơ thể có thể gây ra tăng huyết áp, từ đó tạo áp lực lên thận của bạn. Theo giám sát mức tiêu thụ natri trong cộng đồng năm 2015 và năm 2021, do Bộ Y tế và WHO tiến hành điều tra quốc gia, sau 5 năm, mức độ tiêu thụ natri của người dân Việt Nam giảm từ 3.760 mg/người/ngày xuống 3.360 mg/người/ngày (tương ứng với 9,4 g và 8,4 g muối). Tuy nhiên, mức này vẫn cao hơn nhiều so với mức tối đa 2.300 mg là nhu cầu khuyến nghị dành cho người Việt Nam.

Người Việt Nam có thói quen tiêu thụ nhiều  các loại gia vị nhiều muối như bột canh, nước mắm, nước tương, mì chính. Thức ăn nhanh, thức ăn chế biến sẵn là những nguồn thực phẩm chứa nhiều muối và natri, cụ thể:

  • Các loại thực phẩm đóng hộp (pate, thịt hộp, cá hộp…)
  • Các loại thịt chế biến sẵn như thịt nguội, xúc xích
  • Pizza đông lạnh
  • Đồ ăn vặt như khoai tây chiên, bánh quy mặn
  • Các loại gia vị pha sẵn như sốt BBQ, sốt pha sẵn
  • Nước sốt salad
  • Thực phẩm ngâm chua như dưa muối, cà muối

Hãy nhớ rằng, việc kiểm soát lượng muối trong chế độ ăn uống không chỉ giúp bảo vệ thận mà còn tốt cho sức khỏe tổng thể của bạn.

Đọc thêm tại bài viết: Bị suy thận nước tiểu sẽ có màu gì?

2. Đường

Bạn không cần phải là người mê đồ ngọt mới tiêu thụ nhiều đường. Sự thật là đường có mặt trong hầu hết các loại thực phẩm, từ tự nhiên đến chế biến, vì vậy việc nhận biết sự hiện diện âm thầm nhưng phổ biến của đường là điều cực kỳ quan trọng. Trái cây chứa đường tự nhiên, đồng thời cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể. Đây là nguồn đường tốt cho sức khỏe. Mặt khác, thực phẩm có đường thêm vào thường nghèo nàn về giá trị dinh dưỡng. Đây mới là thủ phạm chính gây hại cho sức khỏe của bạn.

Các loại bánh ngọt, bánh mì, đồ ăn vặt là những loại thực phẩm chứa nhiều đường mà có thể bạn không ngờ tới. Vậy nên hãy đọc kỹ nhãn dinh dưỡng và chú ý đến lượng đường trong thực phẩm bạn tiêu thụ hàng ngày. Việc này không chỉ giúp bảo vệ răng miệng mà còn góp phần quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, bao gồm cả sức khỏe thận.

3. Nước ngọt có ga

Một nghiên cứu gần đây cho thấy việc tiêu thụ hai lon hoặc nhiều hơn đồ uống có ga mỗi ngày, dù là loại thông thường hay không đường, ít calo, có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh thận mạn tính. Cả đồ uống có ga và nước uống tăng lực đều có nguy cơ dẫn đến hình thành sỏi thận.

4. Thịt và các sản phẩm từ sữa

Chế độ ăn giàu protein động vật từ thịt và các sản phẩm từ sữa có thể gây tổn thương thận do khó chuyển hóa. Điều này tạo gánh nặng lớn cho thận, khiến việc loại bỏ chất thải trở nên khó khăn. Chế độ ăn giàu protein có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các vấn đề thận hiện có. Ngoài ra, các nghiên cứu chỉ ra nhiều lợi ích sức khỏe khi chuyển từ chế độ ăn dựa trên động vật sang chế độ ăn dựa trên thực vật. Thực phẩm thực vật đa sắc màu là nguồn dinh dưỡng dồi dào và có thể ngăn ngừa bệnh mạn tính.

5. Caffeine

Caffeine có trong cà phê, trà, nước ngọt và thực phẩm cũng có thể gây áp lực lên thận. Caffeine là chất kích thích, có thể làm tăng lưu lượng máu, huyết áp và gây căng thẳng cho thận. Việc tiêu thụ caffeine quá mức cũng đã được chứng minh là làm tăng nguy cơ mắc sỏi thận.

Đọc thêm tại bài viết: Bệnh thận và nhiễm trùng huyết

6. Thực phẩm biến đổi gen (GMO)

Tác hại của thực phẩm biến đổi gen (GMO) lên thận vẫn đang là chủ đề gây tranh cãi trong giới khoa học. Một số nghiên cứu trên động vật cho thấy tiềm năng ảnh hưởng tiêu cực, bao gồm thay đổi cấu trúc tế bào thận, rối loạn chức năng lọc, dấu hiệu viêm ở thận. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu được thực hiện trên động vật và cần thêm bằng chứng để xác nhận tác động trên người. Các cơ quan quản lý như FDA và EFSA vẫn khẳng định thực phẩm GMO được phê duyệt là an toàn. Dù vậy, để thận trọng, bạn nên cân nhắc đa dạng hóa nguồn thực phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có lo ngại về sức khỏe thận liên quan đến việc tiêu thụ thực phẩm GMO.

Tóm lại, xây dựng một chế độ ăn uống cân bằng, lành mạnh và hạn chế những loại thực phẩm nêu trên, đồng thời duy trì lối sống lành mạnh như uống đủ nước, tập thể dục đều đặn và kiểm tra sức khỏe định kỳ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe thận. 

Hoàng Hà Linh - Viện Y học ứng dụng Việt Nam -
Bình luận
Tin mới
  • 27/09/2026

    Sốt xuất huyết Dengue - dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm không thể bỏ qua

    Sốt xuất huyết Dengue là bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi rút Dengue gây ra, lây truyền qua vết đốt của muỗi vằn Aedes, phổ biến tại các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, trong đó có Việt Nam.

  • 27/09/2026

    Ăn sáng giàu protein có giúp kiểm soát đường huyết?

    Nhiều ý kiến cho rằng, ăn nhiều protein vào bữa sáng có thể giúp kiểm soát đường huyết. Thực tế thế nào?

  • 27/09/2026

    Tâm lý tuổi dậy thì THCS: Kết nối bạn bè và áp lực "phải người lớn"

    Giai đoạn Trung học cơ sở (THCS) đánh dấu một cột mốc chuyển giao quan trọng trong cuộc đời của mỗi đứa trẻ. Đây là thời kỳ các em không còn là những đứa trẻ vô tư, nhưng cũng chưa thực sự trở thành người lớn. Chính sự lấp lửng này, kết hợp cùng những biến đổi mạnh mẽ từ bên trong lẫn bên ngoài, đã khiến nhiều học sinh rơi vào trạng thái chông chênh, dễ dẫn đến những bất ổn tinh thần nghiêm trọng. Việc thấu hiểu sâu sắc thế giới nội tâm của trẻ ở giai đoạn này là chìa khóa vàng giúp gia đình và nhà trường ngăn ngừa những hệ lụy về mặt sức khỏe tâm thần.

  • 26/09/2026

    Lời khuyên để sống lâu hơn khi mắc ung thư

    Khi mắc ung thư, có rất nhiều điều bạn có thể làm mỗi ngày để không chỉ vượt qua bệnh tật mà còn cảm thấy khỏe khoắn và tận hưởng cuộc sống một cách tốt nhất. Dù bạn đang trong quá trình điều trị hay đã hoàn tất, dưới đây là những lời khuyên giúp bạn tự chăm sóc bản thân.

  • 26/09/2026

    Tác dụng bất ngờ của quả bưởi đối với sức khỏe con người

    Khám phá hàm lượng dinh dưỡng và lợi ích thiết thực từ quả bưởi giúp bảo vệ cơ thể toàn diện.

  • 26/09/2026

    9 dấu hiệu bất ngờ báo hiệu cơn đau nửa đầu sắp xảy ra

    Các cơn đau nửa đầu có thể bao gồm giai đoạn tiền triệu với những dấu hiệu cảnh báo tinh tế cho thấy cơn đau nửa đầu sắp xảy ra. Khi bạn bắt đầu nhận ra các triệu chứng tiền triệu, bạn có thể bắt đầu điều trị đau nửa đầu ở giai đoạn sớm đó để giảm mức độ nghiêm trọng và thời gian của cơn đau.

  • 25/09/2026

    Bệnh thoái hoá điểm vàng do tuổi tác (AMD)

    Bệnh thoái hoá điểm vàng do tuổi tác thường gặp ở người già, bệnh gây nhiều khó chịu do thị lực của bạn bị kém đi, nhạy cảm với ánh sáng, gặp khó khăn khi phải đọc sách hay nhận diện khuôn mặt. Cùng tìm hiểu về bệnh thoái hoá điểm vàng do tuổi tác có triệu chứng gì và hiện nay đang có phương pháp nào điều trị bệnh qua bài viết sau!

  • 25/09/2026

    Ăn hơn 30 g đạm một bữa có bị lãng phí?

    Nhiều người tin cơ thể chỉ có thể hấp thụ 20–30 g đạm (protein) trong một bữa, phần ăn thêm sẽ bị lãng phí. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu khoa học mới cho thấy đây là sự nhầm lẫn giữa khả năng hấp thụ đạm và mức kích thích tổng hợp protein cơ bắp.

Xem thêm