Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Vì sao cơ thể tích nước?

Khoảng 60% trọng lượng cơ thể con người là do nước, tuy nhiên, nếu cơ thể giữ quá nhiều nước, sự mất cân bằng sẽ xảy ra. Cùng tìm các các nguyên nhân gây ra tình trạng tích tụ nước cũng như giảm lượng nước dư thừa tại bài viết dưới đây.

Nguyên nhân gây ra tình trạng tích tụ nước?

Giữ nước trong cơ thể có thể do lựa chọn thực phẩm, thay đổi nội tiết tố trong chu kỳ kinh nguyệt, thuốc, lựa chọn lối sống và mang thai. Có những tình trạng bệnh lý khác có thể gây tăng cân do nước như: suy tuyến giáp, suy tim và bệnh thận.

Giảm lượng nước dư thừa

Nếu bạn cảm nhận thấy trọng lượng nước trong cơ thể tăng lên thì có một số cách lành mạnh để giải quyết sự mất cân bằng. Tuy nhiên, tập thể dục quá nhiều và đổ mồ hôi không phải là biện pháp thích hợp, vì các phương pháp này có thể làm mất nước và gây ra các biến chứng sức khỏe về ngắn hạn cũng như dài hạn.

Đọc thêm bài viết: Giúp trẻ uống nước lành mạnh

Giảm lượng muối

Theo khuyến nghị lượng muối tiêu thụ hàng ngày, các chuyên gia khuyến nghị bạn nên tiêu thụ ít hơn 2.300 miligam natri/ngày. Nhiều loại thực phẩm chế biến và đóng gói sẵn có rất nhiều natri và có thể khiến bạn đạt được lượng muối này một cách dễ dàng.

Một cách khác mà lượng natri có thể tăng lên trong suốt cả ngày đó là sử dụng đồ ăn nhẹ đóng gói như: khoai tây chiên, bánh quy, súp đã qua chế biến, bánh mì sandwich và các bữa ăn tại nhà hàng. Để giảm lượng muối, khi nêm thức ăn ở nhà, hãy chọn các loại thảo mộc và gia vị như húng quế, oregano, hương thảo hay các loại gia vị khác thay vì muối ăn.

Giảm carbohydrate

Khi bạn ăn carbohydrate, chúng sẽ được chuyển hóa thành glucose cung cấp năng lượng. Nếu glucose được sử dụng để cung cấp năng lượng, một phần của nó sẽ được lưu trữ trong các tế bào mỡ và trong gan dưới dạng glycogen.

Carbohydrate cần thiết cho việc sản xuất năng lượng trong cơ thể. Điều quan trọng là lựa chọn một cách khôn ngoan. Thực phẩm có chỉ số đường huyết từ thấp đến trung bình là một lựa chọn tốt vì chúng ít ảnh hưởng đến lượng đường trong máu. Vì thế, bạn cần tránh hoặc tiêu thụ ít thực phẩm có chỉ số đường huyết cao như khoai tây chiên, đường, mì ống làm từ bột mì trắng và bánh mì.

Một số lựa chọn thực phẩm có chỉ số GI thấp bao gồm: cám ngũ cốc, quả táo, quả cam, đậu thận, đậu đen, đậu lăng, bánh mì nguyên cám, sữa tách béo, hạt điều, đậu phộng, cà rốt.

Giảm căng thẳng

Khi cơ thể bị căng thẳng, tuyến thượng thận sẽ giải phóng adrenaline và cortisol (được gọi là hormone căng thẳng). Khi điều này xảy ra, glucose tăng lên và giải phóng vào máu. Ăn uống lành mạnh, tập thể dục, thiền, viết nhật ký, ngủ đúng giờ và tập thở có thể giúp giảm căng thẳng. Ngoài ra, giảm thực phẩm và đồ ăn nhẹ có đường và nhiều chất béo cũng sẽ hữu ích.

Đọc thêm bài viết: Có nên uống nước để ngoài lâu?

Tập luyện

Tập thể dục rất quan trọng đối với sức khỏe, giúp duy trì hoạt động, giúp lưu thông máu của cơ thể. Đổ mồ hôi vừa phải có thể làm giảm chất lỏng dư thừa, mặc dù đổ mồ hôi cũng có thể dẫn đến mất nước. Do vậy, bạn phải đảm bảo thay thế chất lỏng để duy trì sự cân bằng.

Lợi ích của việc tập thể dục bao gồm giảm căng thẳng, kiểm soát cân nặng, tăng cường trao đổi chất, cải thiện chức năng của cơ thể, giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và hỗ trợ kiểm soát lượng đường trong máu và insulin.

Bên cạnh đó, tập thể dục cũng được biết là phương pháp giúp mọi người ngủ ngon hơn; đồng thời giảm cả adrenaline và cortisol. Đây được coi là những hormone gây căng thẳng có thể gây tăng cân. Tập thể dục làm tăng endorphin - một loại hormone giúp cải thiện tâm trạng một cách tự nhiên và giúp cơ thể thư giãn

Vitamin và chất khoáng

Thực phẩm giàu kali rất hữu ích để giảm lượng nước trong cơ thể. Kali được biết là làm giảm tác dụng của natri. Thực phẩm giàu kali bao gồm bơ, nho khô, rau bina, cà chua, cam, đậu lima, quả mơ, nấm, v.v.

Mặt khác, magie và vitamin B6 cũng giúp giảm trọng lượng nước. Các nghiên cứu cho thấy cả magie và vitamin B6 đều làm giảm các triệu chứng của hội chứng tiền kinh nguyệt và giữ nước. Những chất bổ sung này cũng được biết là làm giảm phù và đầy bụng.

Thực phẩm có magie bao gồm đậu phộng, hạt điều, hạnh nhân, hạt bí ngô, củ cải Thụy Sĩ, gạo lứt, cá hồi, chuối và socola đen. Thực phẩm có vitamin B6 bao gồm đậu garbanzo, khoai lang, cà rốt, thịt bò và cá ngừ

Bạn cần bao nhiêu nước mỗi ngày?

Theo khuyến nghị, lượng nước bổ sung lành mạnh mỗi ngày xấp xỉ là 2000 - 2500ml mỗi ngày đối với phụ nữ và khoảng 2300 - 3000ml đối với nam giới. Ước tính này có tính đến lượng chất lỏng tiêu thụ từ cả thực phẩm và đồ uống bao gồm nước. Cần lưu ý rằng 20% tổng lượng nước mà các bạn nên bổ sung đến từ các loại thực phẩm giàu nước như: dưa chuột, cần tây, nho, dứa, dâu tây, rau bina, ớt chuông, quả mọng, rau lá xanh, dưa và bí ngô.

Lợi ích của việc uống nước

Nước được biết là có tác dụng bôi trơn các khớp và mô, hỗ trợ quá trình tiêu hóa hợp lý và giúp phục hồi chất lỏng bị mất do loại bỏ chất thải và đổ mồ hôi. Điều quan trọng là cần phải có đủ nước để duy trì sức khỏe tối ưu. Bên cạnh đó, uống nước cũng có thể cải thiện chức năng thận và loại bỏ natri dư thừa trong cơ thể. Nếu bạn không có đủ nước, cơ thể sẽ bị mất nước. 

Uống quá nhiều rượu và caffein có thể dẫn đến mất nước. Mất nước có thể làm tăng nguy cơ sỏi thận, nhiễm trùng đường tiết niệu, sỏi mật và táo bón. Nhìn chung, điều quan trọng là phải uống đủ lượng nước cần thiết để duy trì sức khoẻ ổn định và giúp cơ thể có thể hoạt động bình thường.

  • Một vài lợi ích khác của việc uống nước bao gồm:
  • Mang chất dinh dưỡng và oxy đến các tế bào
  • Đào thải vi khuẩn từ bàng quang của bạn
  • Hỗ trợ tiêu hóa
  • Ngăn ngừa táo bón
  • Duy trì huyết áp bình thường
  • Ổn định nhịp tim
  • Giúp khớp hoạt động trơn chu
  • Bảo vệ các cơ quan và mô
  • Điều hòa nhiệt độ cơ thể
  • Duy trì cân bằng điện giải (natri).

Tiêu thụ nước là điều cần thiết cho chức năng tổng thể của cơ thể con người. Nước rất quan trọng cho sự phát triển và hoạt động bình thường của nhiều cơ quan trong cơ thể. Bạn nên cố gắng uống đủ lượng nước khuyến nghị hàng ngày. Điều quan trọng nữa là phải chú ý đến lượng natri ăn vào, bởi ăn một chế độ ăn lành mạnh với các loại thực phẩm cung cấp vitamin và chất khoáng cần thiết giúp bạn khỏe mạnh. Bên cạnh đó, tập thể dục, chế độ ăn hợp lý, ngủ đủ giấc và tham gia vào các hoạt động cũng có thể giúp ích cho cả sức khỏe tổng thể và trọng lượng nước của bạn.

Nếu bạn không xác định được nguyên nhân gây ra tình trạng tích nước hoặc bạn muốn đảm bảo rằng bạn đang uống đủ nước để giữ cho cơ thể đủ nước, bạn nên đi khám với các chuyên gia để nhận được sự tư vấn cụ thể nhất về tình trạng của mình.

Chế độ dinh dưỡng khoa học, hợp lý cùng một lối sống lành mạnh, tích cực luyện tập phù hợp với thể trạng là chìa khóa giúp bạn cải thiện tình trạng sức khỏe của bản thân và gia đình. Trung tâm Điều trị Béo phì và Hội chứng chuyển hóa VIAM trực thuộc Viện Y học ứng dụng Việt Nam là cơ sở tư vấn dinh dưỡng điều trị bệnh mạn tính hàng đầu nước ta. Liên hệ đặt lịch TẠI ĐÂY hoặc Hotline: 0935 18 3939 hoặc 024 3633 5678 để được khám, tư vấn dinh dưỡng cùng các chuyên gia đầu ngành. 

BS Tạ Tùng Duy - Phòng khám chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM - Theo Verywellhealth
Bình luận
Tin mới
  • 25/02/2024

    Điều gì xảy ra với cơ thể khi bạn uống hơn 3 cốc cà phê mỗi ngày?

    Cà phê là thức uống quen thuộc hàng ngày của nhiều người. Tuy nhiên, uống nhiều hơn 3 cốc cà phê mỗi ngày có tốt cho sức khỏe không?

  • 25/02/2024

    Bệnh Fabry là gì?

    Bệnh Fabry là một rối loạn di truyền khi đó, trong cơ thể sẽ không có đủ enzyme cần thiết để phân hủy lipid (chất béo), được gọi là globotriaosylceramide (Gb3) tồn tại trong các tế bào. Điều này dẫn đến sự tích tụ chất béo trong các tế bào khắp cơ thể, có thể gây ra một số triệu chứng và biến chứng khác nhau.

  • 25/02/2024

    4 lợi ích khi dùng nước hầm xương thường xuyên

    Nước hầm xương thường được làm từ xương gà, lợn, bò... được nhiều người sử dụng trong nấu nướng. Không những tạo vị ngọt ngon cho món ăn, loại nước này còn mang lại nhiều lợi ích sức khoẻ.

  • 25/02/2024

    Giúp trẻ kiểm soát tác dụng phụ từ việc điều trị bệnh Leukemia

    Trẻ em là đối tượng dung nạp thuốc hóa trị tốt hơn so với người lớn nhưng vì cơ thể vẫn đang tăng trưởng và phát triển nên chúng phải đối mặt với những thách thức và tác dụng phụ đặc biệt trong quá trình điều trị bệnh Leukemia. Dưới đây là một số tác dụng phụ phổ biến mà con bạn có thể gặp phải trong quá trình điều trị bệnh Leukemia và những gì bạn có thể làm để kiểm soát chúng.

  • 24/02/2024

    Cải thiện giấc ngủ tuổi mãn kinh

    Tình trạng trằn trọc, mất ngủ thường xuất hiện khi chị em bước sang tuổi mãn kinh. Nguyên nhân là hormone thay đổi, gây ra cơn bốc hỏa và nhiều vấn đề cản trở giấc ngủ của phụ nữ

  • 24/02/2024

    Các dấu hiệu u xơ tử cung thường gặp

    U xơ tử cung khá phổ biến ở phụ nữ đang trong độ tuổi sinh sản. Tuy nhiên, các dấu hiệu u xơ tử cung ở giai đoạn đầu thường không rõ ràng, dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác.

  • 24/02/2024

    Nhiễm trùng đường tiết niệu khi mang thai

    Những thay đổi về thể chất và nội tiết tố xảy ra trong thai kỳ làm tăng nguy cơ mắc nhiễm trùng đường tiết niệu ở phụ nữ.

  • 24/02/2024

    Lưu ý các thành phần khi chọn sản phẩm dưỡng môi

    Son dưỡng hoạt động như một lớp màng khóa ẩm cho môi, từ đó hạn chế tình trạng thoát hơi ẩm khi gặp thời tiết khô. Tuy nhiên, không ít người thoa son dưỡng mãi nhưng môi vẫn khô. Vậy khi chọn sản phẩm này cần lưu ý gì?

Xem thêm