Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Ung thư vú ở nam giới

Ung thư vú ở nam giới là một tình trạng ung thư hiếm gặp, hình thành trong mô vú của nam giới. Mặc dù ung thư vú là căn bệnh hàng đầu ảnh hưởng đến phụ nữ, nó cũng có thể xảy ra ở nam giới.

Ung thư vú ở nam giới

Ung thư vú ở nam giới thường gặp nhất trong độ tuổi lớn tuổi. Tuy nhiên, bệnh hoàn toàn có thể xảy ra ở bất cứ lứa tuổi nào. Nam giới được chẩn đoán mắc bệnh ung thư vú ở giai đoạn đầu có cơ hội chữa khỏi rất cao. Các phương pháp điều trị bao gồm phẫu thuật để loại bỏ mô vú, hóa trị và xạ trị… có thể được khuyến nghị dựa trên tình hình sức khỏe cụ thể.

Triệu chứng bệnh

Các dấu hiệu và triệu chứng của ung thư vú ở nam giới có thể bao gồm:

  • Phát hiện khối u không đau hoặc dày lên trong mô vú
  • Phát hiện những thay đổi ở lớp da bao phủ vùng vú, chẳng hạn như lõm xuống, nhăn nheo, mẩn đỏ hoặc đóng vảy
  • Có những thay đổi ở núm vú, chẳng hạn như mẩn đỏ hoặc đóng vảy hoặc núm vú bắt đầu tụt vào bên trong
  • Có dịch tiết ra từ núm vú
Khi có bất cứ triệu chứng hay dấu hiệu nào bất thường, tốt hơn cả là bạn nên đi khám tại các cơ sở chuyên khoa.

Nguyên nhân

Cho đến hiện nay, vẫn chưa rõ nguyên nhân gây ra tình trạng ung thư vú tại nam giới. Theo các chuyên gia, tình trạng này xảy ra khi có một số lượng tế bào nhất định ở vú phân chia nhanh hơn các tế bào bình thường, tạo nên các khối u và có thể di căn đến các mô lân cận, hạch bạch huyết hoặc các bộ phận khác trong cơ thể.

Phân loại ung thư vú ở nam giới

Tất cả chúng ta đều được sinh ra với một lượng nhỏ mô vú. Mô vú bao gồm các tuyến sản xuất sữa (tiểu thùy), các ống dẫn sữa đến núm vú và chất béo. Ở tuổi dậy thì, phụ nữ bắt đầu phát triển nhiều mô vú hơn, còn nam giới thì không. Tuy nhiên, với số lượng mô vú được sinh ra đã có, việc nam giới bị ung thư vú vẫn là điều hoàn toàn có thể xảy ra.

Phân loại ung thư vú ở nam giới bao gồm:

  • Ung thư biểu mô ống dẫn: bắt đầu từ trong ống dẫn sữa (ung thư biểu mô ống). Gần như tất cả ung thư vú ở nam giới là ung thư biểu mô ống dẫn.
  • Ung thư biểu mô tiểu thùy. Ung thư bắt đầu trong các tuyến sản xuất sữa. Loại này hiếm gặp ở nam giới vì họ có ít tiểu thùy trong mô vú.
  • Các loại ung thư khác. Các loại ung thư vú khác hiếm gặp hơn có thể xảy ra ở nam giới bao gồm bệnh Paget của núm vú và ung thư vú dạng viêm.

Yếu tố di truyền trong ung thư vú ở nam giới

Giống như nữ giới, một số nam giới thừa hưởng các gen bất thường (gen đột biến) từ cha mẹ và điều này làm tăng nguy cơ phát triển ung thư vú. Các đột biến ở một trong số các gen, đặc biệt là gen có tên BRCA2 làm tăng nguy cơ phát triển ung thư vú và tuyến tiền liệt cao hơn.

Các yếu tố nguy cơ thường gặp

Các yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư vú ở nam giới bao gồm:

  • Tuổi cao. Nguy cơ ung thư vú tăng lên khi tuổi cao. Ung thư vú ở nam giới thường được chẩn đoán trong độ tuổi 60.
  • Tiếp xúc với estrogen. Khi sử dụng các loại thuốc liên quan đến estrogen - chẳng hạn những loại được sử dụng cho liệu pháp hormone cho bệnh ung thư tuyến tiền liệt – sẽ khiến nguy cơ ung thư vú sẽ tăng lên.
  • Tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư vú. Nếu gia đình có một thành viên gần gũi bị ung thư vú, nguy cơ và khả năng mắc bệnh sẽ cao hơn.
  • Hội chứng Klinefelter. Hội chứng di truyền xảy ra khi các bé trai được sinh ra với 3 nhiễm sắc thể (NST) giới tính X (tổng 47 NST, bộ NST giới tính là XXY) – thừa 1 NST so với người bình thường (tổng 46 NST, bộ NST giới tính là XY). Hội chứng Klinefelter gây ra sự phát triển bất thường của tinh hoàn. Hậu quả là những trường hợp mắc phải hội chứng này sản xuất ra mức nội tiết tố nam (androgen) thấp hơn và nhiều nội tiết tố nữ (estrogen) hơn.
  • Bệnh gan. Một số bệnh lý chẳng hạn như xơ gan có thể làm giảm nội tiết tố nam và tăng nội tiết tố nữ, làm tăng nguy cơ ung thư vú.
  • Béo phì. Béo phì có liên quan đến lượng estrogen trong cơ thể cao hơn, làm tăng nguy cơ ung thư vú ở nam giới.
  • Các bệnh hoặc phẫu thuật tinh hoàn. Tinh hoàn bị viêm hoặc phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú ở nam giới.

Chẩn đoán ung thư vú ở nam giới

  • Khám vú lâm sàng. Bác sĩ sử dụng các đầu ngón tay để kiểm tra vú và các vùng xung quanh với mục đích tìm các khối u cục hoặc những thay đổi bất thường ở vùng này, qua đó đánh giá mức độ lớn của các u cục, tình trạng và hình thái của chúng
  • Các xét nghiệm hình ảnh. Các xét nghiệm hình ảnh tạo ra hình ảnh mô vú, cho phép bác sĩ xác định các khu vực bất thường. Các xét nghiệm có thể bao gồm chụp X-quang vú hoặc siêu âm - sử dụng sóng âm thanh để tạo ra hình ảnh.
  • Sinh thiết. Sinh thiết là cách xác định chính xác nhất để chẩn đoán ung thư vú. Trong quá trình sinh thiết, mẫu mô từ khu vực nghi ngờ được trích xuất thông qua thủ thuật sử dụng kim sinh thiết dưới hướng dẫn của hình ảnh sẽ được mang đi xét nghiệm để đưa ra kết quả.

Các mẫu sinh thiết được gửi đến phòng thí nghiệm để phân tích và xác định liệu các tế bào có phải là ung thư hay không. Mẫu sinh thiết cũng được phân tích để xác định loại tế bào có liên quan đến ung thư vú, mức độ nguy hiểm (cấp độ) của ung thư và liệu các tế bào ung thư có thụ thể hormone hoặc các thụ thể khác có thể ảnh hưởng đến các lựa chọn điều trị hay không.

Phương pháp điều trị

Để xác định các lựa chọn điều trị, bác sĩ sẽ xem xét giai đoạn ung thư, sức khỏe tổng thể và nhu cầu của bệnh nhân. Điều trị ung thư vú ở nam giới thường bao gồm phẫu thuật và cũng có thể bao gồm các phương pháp điều trị khác.

Phẫu thuật

Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ khối u và các mô vú xung quanh. Các thủ thuật bao gồm:

  • Loại bỏ tất cả các mô vú (cắt bỏ vú hoàn toàn). Phẫu thuật này loại bỏ tất cả các mô vú, bao gồm cả núm vú và quầng vú.
  • Sinh thiết hạch bạch huyết trọng điểm. Quy trình này xác định các hạch bạch huyết trọng điểm – rất có thể là nơi đầu tiên các tế bào ung thư di căn. Nếu không có tế bào ung thư nào được tìm thấy trong các hạch bạch huyết, rất có thể ung thư vú không lan rộng ra ngoài mô vú. Trường hợp ung thư được phát hiện, các hạch bạch huyết trọng điểm sẽ được loại bỏ để xét nghiệm.

Xạ trị

Xạ trị sử dụng chùm năng lượng cao từ các tia phóng xạ, chẳng hạn như tia X và proton để tiêu diệt tế bào ung thư. Ở nam giới ung thư vú, xạ trị có thể được sử dụng sau khi phẫu thuật để loại bỏ bất kỳ tế bào ung thư nào còn sót lại trong vú, cơ ngực hoặc nách. Trong quá trình xạ trị, bức xạ đến từ một cỗ máy lớn di chuyển xung quanh cơ thể, hướng các chùm tia đến các điểm chính xác trên ngực để phát huy hiệu quả tối đa.

Liệu pháp hormone

Hầu hết nam giới bị ung thư vú có các khối u dựa vào hormone để phát triển (hay còn gọi là nhạy cảm với hormone). Khi ung thư nhạy cảm với hormone, liệu pháp hormone có thể mang lại hiệu quả rất tốt. Liệu pháp hormone cho bệnh ung thư vú ở nam giới thường liên quan đến thuốc tamoxifen. Các loại thuốc điều trị hormone khác được sử dụng ở phụ nữ bị ung thư vú đã được chứng minh là không có hiệu quả đối với nam giới.

Hóa trị

Hóa trị là phương pháp sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư. Những loại thuốc này có thể được sử dụng qua tĩnh mạch, ở dạng thuốc viên hoặc bằng cả hai phương pháp. Hóa trị có thể được đề xuất sau khi phẫu thuật để tiêu diệt bất kỳ tế bào ung thư nào đã lan ra bên ngoài vùng vú. Hóa trị cũng có thể là một lựa chọn cho trường hợp bị ung thư vú giai đoạn muộn.

Tổng kết

Ung thư vú ở nam giới là một tình trạng hiếm gặp, song không phải là không thể xảy ra. Vẫn chưa xác định được nguyên nhân rõ ràng của căn bệnh, song việc khám, xác định và điều trị là khá tương đồng với điều trị ung thư vú ở nữ giới. Việc khám sức khỏe định kỳ cũng như tầm soát ung thư là điều quan trọng và nên được thực hiện đều đặn để có thể phát hiện sớm và có các biện pháp can thiệp tốt nhất.

Tham khảo thêm thông tin tại: Những biến chứng sau phẫu thuật ung thư vú

Bình luận
Tin mới
  • 31/10/2026

    Nguy cơ đột quỵ và bệnh tim mạch gia tăng khi trời lạnh: Cơ chế và cách phòng ngừa

    Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.

  • 31/10/2026

    Thời tiết nồm ẩm và nguy cơ bệnh tiêu hóa: Triệu chứng và cách phòng ngừa

    Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.

  • 30/10/2026

    Interferon là gì và những điều bạn cần biết khi điều trị bằng interferon

    Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!

  • 30/10/2026

    7 cách giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer

    Chưa có cách chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm.

  • 30/10/2026

    Viêm da mùa đông

    Viêm da mùa đông (hay còn gọi là “winter rash”) là tình trạng da bị kích ứng, khô, ngứa, đỏ hoặc bong tróc xảy ra khi da phải chịu tác động của môi trường lạnh, khô và thay đổi từ bên ngoài vào.

  • 29/10/2026

    Bệnh xương đá ác tính thể nặng (SMO)

    Bệnh xương đá ác tính nặng (SMO) là một rối loạn bẩm sinh dẫn đến suy giảm quá trình tái tạo xương. Bệnh đôi khi được gọi là bệnh xương cẩm thạch hoặc bệnh xương đá ác tính ở trẻ sơ sinh (MIOP). Cùng tìm hiểu về bệnh lý này qua bài viết sau!

  • 29/10/2026

    Ngày Đột quỵ Thế giới 29/10 – Mỗi gia đình là một “lá chắn”

    Không còn là căn bệnh của tuổi già, đột quỵ đang gia tăng nhanh chóng và trẻ hóa đáng báo động tại Việt Nam, để lại những hệ lụy nặng nề. Dù vậy, phần lớn các ca đột quỵ đều có thể phòng ngừa từ sớm nếu mỗi gia đình trở thành một phòng tuyến y tế chủ động. Nhân Ngày Đột quỵ Thế giới 29/10, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin giúp bạn biến tổ ấm thành "lá chắn" vững chắc bảo vệ hệ mạch máu và cuộc sống của cả gia đình.

  • 28/10/2026

    Trẻ bị viêm da cơ địa cần chuẩn bị gì khi vào đông?

    Viêm da cơ địa là bệnh da mạn tính thường gặp ở trẻ em, đặc trưng bởi tình trạng da khô, ngứa và tái phát nhiều đợt.

Xem thêm