I. Ung thư âm đạo là gì? Gồm bao nhiêu loại?
Ung thư âm đạo là một loại ung thư hiếm gặp, xuất phát từ các tế bào vùng âm đạo. Nó chiếm khoảng 3-5% ung thư bộ phận sinh dục nữ.
Bệnh ít khi xảy ra ở phụ nữ dưới 40 tuổi hay phụ nữ có thai, mà đa số gặp ở phụ nữ lớn tuổi, có khoảng 80 - 85% các trường hợp sau mãn kinh.
Các loại ung thư âm đạo, bao gồm:
Tế bào vảy: loại ung thư này bắt đầu từ niêm mạc âm đạo và phát triển chậm. Nó chiếm khoảng 75% các trường hợp ung thư âm đạo.
Ung thư biểu mô tuyến: bắt đầu từ các tế bào tuyến âm đạo. Đây là loại ung thư âm đạo phổ biến thứ hai, thường gặp ở phụ nữ trên 50 tuổi.
Khối u ác tính: loại ung thư này bắt đầu từ các tế bào tạo màu da.
Sarcoma: chỉ chiếm khoảng 4% các trường hợp ung thư âm đạo. Nó bắt đầu trong các vách âm đạo.

Ung thư âm đạo là bệnh lý ác tính xuất phát từ các tế bào vùng âm đạo.
II. Các triệu chứng của ung thư âm đạo
Triệu chứng phổ biến nhất của ung thư âm đạo là chảy máu âm đạo bất thường. Điều này bao gồm chảy máu sau khi mãn kinh, chảy máu trong hoặc sau khi quan hệ tình dục và chảy máu giữa các kỳ kinh nguyệt.
Các triệu chứng khác bao gồm:
Ngứa kéo dài
Tiết dịch âm đạo
Đau khi đi tiểu
Đau vùng chậu, đặc biệt là khi quan hệ tình dục
Sờ thấy khối u ở cửa mình
Có thể sờ thấy hạch bẹn
Xuất hiện các lỗ rò bàng quang âm đạo, rò trực tràng âm đạo
Tuy nhiên, trong một số trường hợp, ung thư âm đạo không gây ra triệu chứng và được phát hiện khi một người phụ nữ đi khám phụ khoa định kỳ.
III. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ của ung thư âm đạo
1. Nguyên nhân của ung thư âm đạo
Nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (virus u nhú ở người - HPV) là nguyên nhân phổ biến nhất của ung thư âm đạo.
Đã từng bị ung thư cổ tử cung (virus HPV cũng là nguyên nhân chính gây ra ung thư cổ tử cung)
DES là một loại thuốc nội tiết tố được sử dụng từ năm 1940 đến 1971 để phòng tránh tình trạng sẩy thai.
Sử dụng thuốc Diethylstilbestrol (DES): đây là thuốc nội tiết tố thường được dùng cho phụ nữ mang thai để ngăn ngừa sẩy thai. Tuy nhiên, nó chỉ được sử dụng từ năm 1940 đến 1971, nên hiện ung thư âm đạo do DES gây ra cực kỳ hiếm.
2. Yếu tố nguy cơ của ung thư âm đạo
Từng cắt tử cung trước đó, cho dù đó là khối u lành tính hay ác tính
Hút thuốc, làm tăng gấp đôi nguy cơ ung thư âm đạo
Trên 60 tuổi
Bị nhiễm HIV
Tiếp xúc với virus HPV thông qua hoạt động tình dục không an toàn

IV. Chẩn đoán ung thư âm đạo
Đầu tiên, bác sĩ sẽ xem xét bệnh sử của bạn để tìm hiểu thêm về các triệu chứng và các yếu tố nguy cơ có thể xảy ra. Sau đó, họ sẽ khám phụ khoa để tìm nguyên nhân có thể gây ra các triệu chứng của bạn.
Bác sĩ cũng sẽ làm xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung để kiểm tra bất kỳ tế bào bất thường nào trong vùng âm đạo của bạn.
Nếu kết quả xét nghiệm tế bào cổ tử cung cho thấy bất kỳ tế bào bất thường nào, bác sĩ sẽ tiến hành soi cổ tử cung. Đây là phương pháp sử dụng máy soi có độ phóng đại hình ảnh cổ tử cung từ 10 - 30 lần để hỗ trợ bác sĩ kiểm tra tổn thương ở thành âm đạo và cổ tử cung của bạn.
Khi bác sĩ xác định được vị trí của các tế bào bất thường, họ sẽ tiến hành sinh thiết để xem các tế bào có phải là ung thư hay không.
Nếu các tế bào là ung thư, bác sĩ có thể yêu cầu bạn chụp MRI, CT Scan hoặc PET để xem liệu ung thư có di căn đến các bộ phận khác của cơ thể hay không.
V. Các giai đoạn của ung thư âm đạo
Các giai đoạn ung thư âm đạo sẽ cho biết mức độ di căn của ung thư, từ đó bác sĩ sẽ có phương pháp điều trị phù hợp, bao gồm:
Giai đoạn 0: là khi các tế bào ung thư nằm trong lớp lót (biểu mô) của âm đạo và không lan sang các lớp khác.
Giai đoạn 1: Ung thư chỉ ở thành âm đạo.
Giai đoạn 2: Ung thư đã lan đến mô bên cạnh âm đạo nhưng chưa lan đến thành chậu.
Giai đoạn 3: Ung thư đã lan rộng hơn vào xương chậu và thành chậu. Nó cũng có thể đã lan đến các hạch bạch huyết gần đó.
Giai đoạn 4: Giai đoạn này được chia thành 2 giai đoạn phụ:
- Trong giai đoạn 4A, ung thư đã lan đến bàng quang, trực tràng hoặc cả hai.
- Trong giai đoạn 4B, ung thư đã lan rộng hơn khắp cơ thể đến các cơ quan, chẳng hạn như phổi, gan hoặc các hạch bạch huyết ở xa hơn.
VI. Điều trị ung thư âm đạo
- Phẫu thuật: Nếu ung thư ở giai đoạn 1 và ở một phần ba trên của âm đạo, bạn có thể phải phẫu thuật để loại bỏ khối u.
- Xạ trị: là phương pháp điều trị được áp dụng phổ biến nhất trong tất cả các giai đoạn của ung thư âm đạo. Trong một số trường hợp, bạn có thể phải hóa trị để hỗ trợ quá trình xạ trị. Tuy nhiên, có rất ít bằng chứng về lợi ích của hóa trị liệu đối với ung thư âm đạo.
Nếu bạn đã được xạ trị ở vùng âm đạo, bác sĩ có thể sẽ đề nghị phẫu thuật. Điều này là do mỗi bộ phận của cơ thể chỉ có thể trải qua một lượng bức xạ nhất định. Tùy thuộc vào kích thước, vị trí và rìa của khối u, bác sĩ có thể loại bỏ:
Chỉ có khối u
Một phần hoặc toàn bộ âm đạo
Cắt bỏ hầu hết các cơ quan sinh sản
Ung thư giai đoạn 4B thường không thể chữa khỏi, nhưng điều trị có thể làm giảm các triệu chứng.

Khám phụ khoa thường xuyên giúp phát hiện sớm ung thư âm đạo.
VII. Phòng chống ung thư âm đạo
Mặc dù không có phương pháp điều trị khỏi ung thư âm đạo, nhưng vẫn có nhiều cách giúp bạn giúp giảm nguy cơ mắc bệnh, bao gồm:
Ngăn ngừa nguy cơ nhiễm HPV: Điều này bao gồm sử dụng bao cao su bất cứ khi nào bạn có hoạt động quan hệ tình dục (âm đạo, miệng hoặc hậu môn)
Tiêm vắc xin ngừa HPV: có thể làm giảm nguy cơ ung thư âm đạo và các loại ung thư khác liên quan đến HPV.
Bỏ thuốc lá: Hút thuốc là yếu tố nguy cơ dẫn đến ung thư âm đạo và các bệnh ung thư khác.
Hạn chế uống rượu: Vì nhiều nghiên cứu cho thấy uống nhiều rượu bia làm tăng nguy cơ ung thư âm đạo.
Khám phụ khoa thường xuyên và xét nghiệm tế bào cổ tử cung: Điều này sẽ giúp bác sĩ tìm ra các tế bào tiền ung thư trước khi chúng chuyển thành ung thư âm đạo hoặc phát hiện sớm ung thư âm đạo, trước khi nó lây lan hay gây ra các triệu chứng nghiêm trọng.
VIII. Tỷ lệ sống thêm khi bị ung thư âm đạo
Những người bị ung thư âm đạo có tỷ lệ sống thêm sau 5 năm là 47%. Tỷ lệ sống thêm khác nhau tùy thuộc vào từng giai đoạn mắc bệnh.
Đối với ung thư giai đoạn 1, tỷ lệ sống thêm sau 5 năm là 75% . Giai đoạn 4 có tỷ lệ sống thêm từ 15 đến 50%.
Ngoài ra, tỷ lệ sống thêm cũng phụ thuộc vào mức độ di căn của ung thư và nơi nó đã di căn.
Một số yếu tố cũng có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ sống thêm. Ví dụ, phụ nữ trên 60 tuổi có tỷ lệ sống thêm thấp hơn. Những phụ nữ có triệu chứng ung thư âm đạo khi được chẩn đoán và những người có khối u ở giữa hoặc 1/3 dưới của âm đạo cũng có tỷ lệ sống thêm thấp hơn.
Tuy nhiên, đây chỉ là một ước tính, vì tùy thuộc vào mỗi cơ địa, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân mà có đánh giá khác nha
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: 9 lý do khiến bạn bị ngứa vùng kín và cách khắc phục.
Nước bạc hà là thức uống đơn giản nhưng mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe như hỗ trợ tiêu hóa, giảm đau đầu, cải thiện miễn dịch và làm dịu triệu chứng hô hấp…
Vào mùa thi, áp lực từ khối lượng kiến thức lớn, kỳ vọng từ gia đình, thầy cô cùng nỗi lo về kết quả tương lai dễ khiến nhiều bạn rơi vào trạng thái căng thẳng kéo dài, thậm chí ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần và thể chất. Tuy nhiên, sự căng thẳng có thể được kiểm soát và tăng thêm động lực. Sau đây, viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin về những kỹ thuật thư giãn và quản lý áp lực mùa thi hiệu quả.
Sắn dây là thức uống giải nhiệt quen thuộc. Gần đây, một số nghiên cứu cho thấy dược liệu này có thể hỗ trợ kiểm soát huyết áp khi dùng đơn lẻ hoặc phối hợp, tuy nhiên cần sử dụng đúng cách và theo tư vấn chuyên môn.
Nhiệt độ và huyết áp có mối quan hệ nghịch đảo, nghĩa là khi nhiệt độ tăng, huyết áp sẽ giảm.
Việc cho cà phê vào sữa chua là công thức kháng viêm tự nhiên, giàu protein, giàu lợi khuẩn tốt cho đường ruột. Đây là một cách đơn giản bạn có thể áp dụng để chủ động phòng bệnh đường ruột.
Việc đẩy mạnh hoạt động thể thao mùa hè cho trẻ em là giải pháp khoa học nhằm thay thế thói quen sử dụng thiết bị điện tử và giảm áp lực học tập. Vận động ngoài trời không chỉ tăng cường sức bền mà còn kích thích hormone tăng trưởng, hỗ trợ phát triển hệ xương khớp tối ưu, đặc biệt là cải thiện chiều cao trong giai đoạn dậy thì.
Những thành tự nghiên cứu về Bộ gen người vào năm 2003 đã mở ra cánh cửa hiểu biết sâu rộng về di truyền con người. Tuy nhiên, bộ mã DNA không thể giải thích được toàn bộ sự phức tạp về sức khỏe và bệnh tật của từng cá nhân. Di truyền ngoại gen (hay còn gọi là Epigenetic) là một lĩnh vực nghiên cứu các thay đổi trong biểu hiện gen mà không làm thay đổi trình tự DNA. Đây hiện đang là một chủ đề được bàn tán nhiều trong những năm gần đây khi nhu cầu chăm sóc sức khỏe cá nhân ngày càng gia tăng.
Nước ép bưởi mang lại nhiều lợi ích như cấp nước, hỗ trợ tiêu hóa và giảm nguy cơ bệnh. Tuy nhiên, loại đồ uống này cũng tiềm ẩn rủi ro, đặc biệt với một số đối tượng cần thận trọng khi sử dụng thường xuyên.