Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Tìm hiểu về phương pháp xạ trị cho bệnh ung thư vú

Có rất nhiều các liệu pháp và phương pháp điều trị khác nhau cho những người bị ung thư vú, và xạ trị thường là nền tảng của các phác đồ điều trị.

Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ cho biết ung thư vú là loại ung thư phổ biến thứ hai ở phụ nữ, sau ung thư da. Nhiều yếu tố sẽ xác định nguy cơ bị ung thư vú, bao gồm tuổi tác và sức khỏe tổng thể của họ, cũng như giai đoạn ung thư khi được chẩn đoán. Tuy nhiên, việc điều trị đúng căn bệnh này có thể làm tăng cơ hội sống sót cho người bệnh.

Các bác sĩ thường đề nghị xạ trị, họ có thể sử dụng riêng lẻ hoặc kết hợp với các phương pháp điều trị khác, tùy thuộc vào loại và giai đoạn ung thư. Bài viết này thảo luận về các loại xạ trị ung thư vú, các rủi ro và tác dụng phụ, và cách mọi người có thể chuẩn bị cho phương pháp điều trị này.

Tổng quan về phương pháp xạ trị

Xạ trị sử dụng tia X năng lượng cao, proton hoặc các hạt khác để tiêu diệt tế bào ung thư. Các hạt này làm hỏng DNA trong tế bào ung thư, làm chúng mất khả năng sinh sản, làm chậm hoặc ngừng sự phát triển của chúng. Mặc dù xạ trị có thể ảnh hưởng đến các tế bào khỏe mạnh, nhưng chúng thường hồi phục. Các bác sĩ sử dụng liều lượng bức xạ hiệu quả thấp nhất và xác định chính xác các tế bào ung thư để giảm thiểu thiệt hại cho các mô khỏe mạnh xung quanh.

Tại sao và khi nào cần bắt đầu xạ trị

Xạ trị là một phương pháp điều trị linh hoạt và an toàn. Các bác sĩ có thể sử dụng nó sau khi phẫu thuật loại bỏ khối u ung thư, vì nó có thể làm giảm nguy cơ tái phát bằng cách tiêu diệt bất kỳ tế bào ung thư nào còn sót lại. Nếu một cá nhân bị ung thư vú di căn, đó là khi ung thư đã di căn đến các bộ phận khác của cơ thể, các bác sĩ cũng có thể chọn điều trị bằng xạ trị để giảm bớt các triệu chứng.

Tỉ lệ thành công

Các cá nhân thường được xạ trị sau phẫu thuật để loại bỏ ung thư vú. Các nghiên cứu cho thấy nguy cơ ung thư tái phát sẽ cao hơn nhiều nếu các bác sĩ không sử dụng bức xạ để điều trị cho người bệnh. Khi một người trải qua xạ trị, nguy cơ tái phát là 5–10% so với 20–40% ở những người không được điều trị thêm bằng phương pháp này.

Những điều cần chú ý

Xạ trị không gây đau hoặc khó chịu trong quá trình thực hiện. Tuy nhiên, các tác dụng phụ thường xảy ra trong vài ngày hoặc vài tuần sau đó. Trước khi bắt đầu xạ trị, một cá nhân nên đặt lịch tư vấn với bác sĩ của họ để tìm hiểu chi tiết. Mọi người cũng nên thực hiện một số biện pháp phòng ngừa khi đang xạ trị. Ví dụ, họ nên tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời bằng cách sử dụng kem chống nắng và che các vùng da trần khi ra ngoài. Ngoài ra, việc bổ sung chất chống oxy hóa, chẳng hạn như vitamin A, C, D và E, có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của xạ trị. Vì vậy, mọi người nên tập trung vào việc ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng để cơ thể có thể hấp thụ các chất dinh dưỡng và vitamin cần thiết từ thực phẩm.

Rủi ro

Các tác dụng phụ từ xạ trị là phổ biến. Tác dụng phụ chính là thay đổi da ở những vùng bị ảnh hưởng. Da có thể giống như bị cháy nắng, bao gồm đổi màu, ngứa và bong tróc da. Sau khi điều trị, da ở khu vực này có thể vẫn nhạy cảm khi chạm vào hoặc thay đổi màu sắc. Các tác dụng phụ thường gặp khác bao gồm sưng vú, mệt mỏi và khó chịu ở nách.

Xạ trị là một phương pháp điều trị ung thư vú được sử dụng rộng rãi, an toàn và hiệu quả, tiêu diệt tế bào ung thư hoặc làm chậm sự phát triển của chúng. Các bác sĩ có thể sử dụng liệu pháp xạ trị một mình hoặc kết hợp với các phương pháp điều trị khác, chẳng hạn như phẫu thuật và hóa trị. Điều trị xạ trị có thể sử dụng tia xạ chùm bên ngoài hoặc tia xạ chùm bên trong. Liệu pháp có thể điều trị toàn bộ vú hoặc tập trung vào các khu vực cụ thể để giảm thiểu thiệt hại cho các tế bào khỏe mạnh.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Hóa trị và Xạ trị trong điều trị ung thư khác nhau như thế nào?

Bình luận
Tin mới
  • 03/04/2025

    Đẻ mắc vai hay dấu hiệu “con rùa” trong sản khoa

    Đẻ mắc vai hay còn gọi là dấu hiệu “con rùa” - là tình trạng xảy ra khi một hoặc cả hai vai của em bé bị kẹt trong quá trình sinh thường. Không có dấu hiệu báo trước và không có cách nào để ngăn ngừa tình trạng này xảy ra. Nguyên nhân gây ra tình trạng này có thể bao gồm việc em bé quá lớn, xương chậu của mẹ nhỏ hoặc đỡ đẻ sai tư thế. Tình trạng này có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng bao gồm cả chấn thương thần kinh cho em bé. Cùng đọc bài viết sau để hiểu thêm về tình trạng này!

  • 02/04/2025

    Nâng cao tầm vóc Việt

    Tầm vóc không chỉ là thước đo chiều cao đơn thuần mà còn phản ánh sức khỏe và sự phát triển toàn diện của một dân tộc. Tuy nhiên, thực trạng chiều cao của người Việt Nam hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế so với bạn bè quốc tế

  • 01/04/2025

    Tăng cường miễn dịch cho trẻ mùa xuân

    Mùa xuân đến, mang theo không khí ấm áp và sức sống mới cho vạn vật. Tuy nhiên, đây cũng là thời điểm giao mùa, khí hậu biến đổi thất thường, tạo điều kiện cho các loại vi khuẩn, virus và mầm bệnh sinh sôi phát triển.

  • 01/04/2025

    Ngày Thế Giới Nhận Thức về Tự Kỷ: Hiểu đúng và đồng hành cùng người tự kỷ

    Ngày 2 tháng 4 hàng năm, thế giới cùng hướng về Ngày Thế Giới Nhận Thức về Tự Kỷ – một sự kiện do Liên Hợp Quốc khởi xướng nhằm kêu gọi sự quan tâm sâu sắc hơn đến rối loạn phổ tự kỷ (ASD).

  • 31/03/2025

    Chăm sóc da cho bé vào mùa xuân: Mẹo nhỏ cho mẹ

    Mùa xuân là thời điểm giao mùa, khí hậu thất thường, hanh khô, độ ẩm thấp, dễ gây ra những ảnh hưởng không tốt đến làn da nhạy cảm của trẻ nhỏ.

  • 30/03/2025

    Những thay đổi về làn da tuổi mãn kinh

    Tuổi mãn kinh không chỉ gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe sinh lý nữ, mà còn ảnh hưởng đến làn da. Chị em phụ nữ nên lưu ý điều gì khi chăm sóc da tuổi ngoài 40?

  • 30/03/2025

    Người cao tuổi và bệnh giao mùa

    Giao mùa là thời điểm chuyển tiếp giữa các mùa trong năm, kéo theo sự thay đổi của thời tiết, khí hậu. Đối với người cao tuổi, giai đoạn này thường tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe do hệ miễn dịch suy giảm và cơ thể dần lão hóa.

  • 29/03/2025

    Đi bộ nhanh mỗi ngày có thể giúp giảm nguy cơ tử vong

    Một nghiên cứu mới cho thấy, hoạt động thể chất vừa phải như đi bộ nhanh, yoga, làm vườn… mỗi ngày có thể giúp giảm nguy cơ tử vong.

Xem thêm