Tỷ lệ mắc bệnh
U lymphoTinh hoàn thường hiếm gặp. Trên thực tế, tinh hoàn thường bị ảnh hưởng bởi một loại ung thư khác gọi là khối u tế bào mầm. Dưới 5% bệnh nhân ung thư thực sự có u lympho. Tuy nhiên, ở những người trên 50 tuổi, u lympho là loại ung thư tinh hoàn phổ biến nhất vì khối u tế bào mầm thường rất hiếm gặp ở độ tuổi này.
Nguyên nhân
Không rõ nguyên nhân gây u lympho tinh hoàn, nhưng có một số yếu tố nguy cơ chung đối với u lympho không Hodgkin. Nhiễm virus, đặc biệt là EBV (virus Epstein-Barr), CMV (nhiễm cytomegalovirus), parvovirus B19, và HIV.
Dấu hiệu và Triệu chứng
Triệu chứng phổ biến là sự to ra của một trong hai tinh hoàn. Thông thường sẽ không hoặc ít đau. Tinh hoàn có thể nặng hơn. Nếu u lympho đã lan ra các phần khác của cơ thể, có thể những triệu chứng ở các cơ quan khác. Có thể xuất hiện các triệu chứng của u lympho - sốt, giảm cân hoặc đổ mồ hôi vào ban đêm.

Việc điều trị ung thư tinh hoàn thường là loại bỏ các khối u, nhưng cũng cần điều trị thêm để ngăn ngừa ung thư tái phát ở tinh hoàn đối bên, hệ thống thần kinh trung ương, và các vị trí ngoài hạch khác.
Phẫu thuật: Loại bỏ tinh hoàn là phần đầu tiên của điều trị và thường được thực hiện như là một phần của chẩn đoán.
Hoá trị liệu: Chế độ hóa trị CHOP thường được dùng cùng với Rituxan. Các loại thuốc trong phác đồ điều trị này bao gồm Cytoxan (cyclophosphamide), adriamycin (doxorubicin), Oncovin (vincristin), và prednisone.
Trị liệu đích: Rituxan (rituximab) là một kháng thể đơn dòng thường được dùng cùng với hóa trị liệu. Cơ thể chúng ta tạo ra các kháng thể để chống lại vi khuẩn và vi rút. Rituxan cơ bản là một kháng thể nhân tạo được thiết kế để chống lại các tế bào lympho.
Xạ trị thường được thực hiện cho vùng chậu, đặc biệt là để giảm khả năng mắc bệnh ung thư tái phát ở tinh hoàn khác.
Dự phòng cho hệ thần kinh trung ương thường được coi là phần của điều trị để ngăn chặn việc u lympho sự lan rộng hay tái phát trong hệ thống thần kinh trung ương.
Bảo tồn khả năng sinh sản
Mặc dủ chỉ cần loại bỏ một tinh hoàn, nhưng cả hóa trị liệu và xạ trị có thể dẫn đến vô sinh. Trong trường hợp này, có thể cân nhắc đến việc sử dụng ngân hàng tinh trùng. Hãy chắc chắn rằng bạn đã trao đổi với bác sĩ về việc bảo tồn khả năng sinh sản trong quá trình điều trị ung thư để bạn biết các lựa chọn của bạn trước khi bắt đầu điều trị.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Những dấu hiệu ung thư tinh hoàn thầm lặng
Uống trà dâm bụt đều đặn suốt cả ngày có thể giúp hạ huyết áp, đặc biệt là đối với những người bị tăng huyết áp giai đoạn. Việc tạo thói quen uống hai tách trà trở lên mỗi ngày có thể tăng cường hiệu quả của nó .
Bổ sung đủ vitamin A không chỉ giúp "thắp sáng" đôi mắt mà còn thiết lập một hàng rào miễn dịch vững chắc cho toàn bộ cơ thể.
Theo thống kê của Phân hội tăng huyết áp Việt Nam, số người bị tăng huyết áp gia tăng nhanh và ngày càng trẻ hóa, cứ 4 người trên 25 tuổi thì có 1 người bị huyết áp cao, tỷ lệ 25%, một con số đáng báo động.
Bữa ăn vội vã cùng thói quen vừa ăn vừa lướt điện thoại, máy tính sẽ gây áp lực lên hệ tiêu hóa, khiến việc giảm cân khó khăn. Khi ăn chậm nhai kỹ giúp cơ thể nhận biết tín hiệu no đúng lúc, từ đó kiểm soát lượng calo nạp vào và hỗ trợ giảm cân bền vững.
Prostaglandin là các hợp chất giống hormone - “thủ phạm” gây đau bụng kinh cho phái nữ. Ngoài ra, prostaglandin cũng gây ra nhiều ảnh hưởng khác đối với cơ thể, cùng tìm hiểu về hợp chất thú vị này qua bài viết sau!
Yến mạch là lựa chọn giàu chất xơ cho bữa sáng nhưng cần ăn đúng cách và khẩu phần phù hợp để phát huy lợi ích.
Những thói quen buổi sáng có thể quyết định rất lớn đến sức khỏe và năng suất làm việc của chúng ta trong ngày. Một số thói quen này tưởng chừng vô hại, nhưng nếu không được thay đổi, chúng có thể gây ra những tác động tiêu cực cho sức khỏe về lâu dài. Thay đổi những thói quen buổi sáng phổ biến này có thể giúp bạn giữ được sức khỏe tốt hơn và năng suất cao hơn trong suốt cả ngày. Cùng tìm hiểu về 10 thói quen phổ biến vào buổi sáng gây hại cho sức khỏe qua bài viết sau đây!
Viêm đại tràng giả mạc là bệnh lý có thể xuất hiện sau khi sử dụng kháng sinh, đặc biệt khi dùng kéo dài hoặc dùng nhiều loại kháng sinh khác nhau. Bệnh thường biểu hiện bằng các triệu chứng như tiêu chảy kéo dài, đau bụng, sốt… và có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.