Hầu hết trẻ sơ sinh sinh ra đều bị viễn thị, nhưng khi được 1 tuổi, chưa đến 4% trẻ em mắc chứng viễn thị và tình trạng này sẽ tiếp tục giảm dần khi trưởng thành.
Ở tuổi trung niên, người lớn có xu hướng mắc chứng lão thị, khiến việc nhìn gần trở nên khó khăn hơn. Tình trạng này có thể được mô tả là viễn thị, nhưng nó khác với viễn thị.

Dấu hiệu và triệu chứng của viễn thị
Nếu bạn phải đưa sách/báo ngày càng xa mắt để nhìn rõ hơn và nheo mắt hoặc căng mắt để nhìn thì có thể bạn đang mắc viễn thị. Viễn thị có thể gây ra các vấn đề sau:
Viễn thị nhẹ có thể không gây ra bất kỳ triệu chứng đáng chú ý nào, đó là lý do tại sao việc khám mắt định kỳ lại quan trọng.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây viễn thị
Ở người có thị lực bình thường, mắt tập trung ánh sáng trực tiếp vào võng mạc. Thông thường nhất, viễn thị là do giác mạc (lớp trong suốt phía trước mắt) không đủ cong hoặc do nhãn cầu quá ngắn. Hai vấn đề này ngăn cản ánh sáng tập trung trực tiếp vào võng mạc. Thay vào đó, ánh sáng tập trung phía sau võng mạc, khiến các vật thể ở gần bị mờ. Hầu hết những người mắc chứng viễn thị đều mắc bệnh này từ khi sinh ra, mặc dù nó có thể không biểu hiện rõ ràng hoặc gây ra các vấn đề về thị lực cho đến khi họ lớn lên. Mặc dù không có mô hình di truyền trực tiếp rõ ràng, nguy cơ mắc bệnh viễn thị của bạn sẽ cao hơn nếu bạn có người thân (chẳng hạn như anh chị em hoặc cha mẹ) mắc bệnh này.
Chẩn đoán chứng viễn thị như thế nào?

Khám mắt toàn diện có thể dễ dàng phát hiện viễn thị. Các bài kiểm tra thị lực thông thường, chẳng hạn như những bài kiểm tra được thực hiện ở trường học, có thể không chẩn đoán được vấn đề. Đó là bởi vì những bài kiểm tra này thường đánh giá tầm nhìn xa chứ không phải khả năng nhìn các vật ở gần của bạn.
Trong quá trình kiểm tra toàn diện, bác sĩ nhãn khoa sẽ sử dụng một dụng cụ gọi là kính soi võng mạc để xem ánh sáng phản chiếu từ võng mạc của bạn như thế nào, điều này có thể cho thấy tình trạng viễn thị hoặc cận thị.
Ngay cả khi bạn không có triệu chứng viễn thị thì bạn vẫn nên khám mắt ở độ tuổi 40. Sau đó, Học viện Nhãn khoa Hoa Kỳ khuyên bạn nên khám mắt định kỳ như sau nếu bạn không có yếu tố nguy cơ mắc bệnh về mắt:
Nếu bạn có nguy cơ cao mắc một số bệnh về mắt, chẳng hạn như bệnh tăng nhãn áp hoặc bệnh tiểu đường, thì bạn nên kiểm tra mắt thường xuyên hơn và cứ sau 1 đến 2 năm kể từ tuổi 40.
Chuyên gia khuyến nghị trẻ em nên khám mắt khi mới sinh và khám lại từ 6 - 12 tháng. Trong độ tuổi từ 3 - 5, cần kiểm tra thị lực và sự liên kết của mắt, đồng thời kiểm tra thị lực ngay khi trẻ có thể đọc biểu đồ mắt.
Các lựa chọn điều trị cho bệnh viễn thị
Cách điều trị đơn giản nhất cho bệnh viễn thị là đeo kính điều chỉnh, kính mắt hoặc kính áp tròng. Một lựa chọn khác để điều trị viễn thị là phẫu thuật. Các phẫu thuật thông thường bao gồm:
Cách ngăn ngừa viễn thị
Không có cách nào để ngăn ngừa viễn thị. Nhưng một số hành vi và thực hành nhất định có thể giúp bảo vệ thị lực và mắt của bạn.
Các biện pháp bảo vệ bao gồm khám mắt thường xuyên và bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời. Bạn có thể giảm mỏi mắt bằng cách rời mắt khỏi một công việc nhìn gần (như đọc sách hoặc làm việc trên máy tính) và nhìn vào vật gì đó cách xa 6m trong 20 giây cứ sau 20 phút.
Tổng kết, viễn thị là tình trạng khi mắt không thể nhìn rõ các vật ở gần, nhưng lại có thể nhìn rất rõ các vật thể ở xa. Đối với những người mắc viễn thị, việc sử dụng kính hoặc kính áp tròng là các phương tiện chính để khắc phục và cải thiện thị lực ở khoảng cách xa. Ngoài ra, phẫu thuật LASIK cũng là một phương pháp hiệu quả để điều trị viễn thị trong một số trường hợp. Để đạt kết quả tốt nhất, việc thăm khám bác sĩ nhãn khoa là quan trọng để chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Bằng cách này, người bệnh có thể đạt lại khả năng nhìn rõ và chất lượng cuộc sống được cải thiện.
Các bệnh nhân ung thư trường gặp nhiều vấn đề sức khỏe hơn trong mùa đông so với người khỏe mạnh. Họ đặc biệt dễ mắc các bệnh virus và cảm lạnh. Do đó, những người mắc bệnh ung thư cần phải đặc biệt cẩn thận trong mùa đông để đảm bảo sức khỏe cho bản thân.
Một ly sữa ấm vào buổi tối giúp trẻ ngủ ngon và phát triển chiều cao tốt hơn nhờ nguồn canxi dồi dào. Tuy nhiên, thói quen này lại là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tình trạng răng bị mủn do hỏng men răng nếu phụ huynh không thực hiện vệ sinh răng miệng đúng cách cho trẻ.
Thời tiết chuyển mùa là nguyên nhân khiến nhiều người, nhất là người cao tuổi bị đau khớp. Những thay đổi này không chỉ gây khó chịu mà còn làm các bệnh viêm khớp trở nên nghiêm trọng hơn. Để giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống, việc hiểu rõ cơ chế tác động của thời tiết và áp dụng các biện pháp chăm sóc phù hợp là rất cần thiết. Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ phân tích nguyên nhân gây đau khớp và đưa ra các giải pháp thực tế để bảo vệ xương khớp.
Ăn ít rau và hoa quả được xem là nguyên nhân của 1,7 triệu trường hợp tử vong, chiếm 2,8% tổng số tử vong trên thế giới. Hơn 80% nguồn vitamin A sẵn có và gần 100% nguồn vitamin C được cung cấp từ rau quả.
Đau tim có thể xảy ra thường xuyên hơn vào mùa đông do một số yếu tố liên quan đến thời tiết lạnh. Các mạch máu có thể co lại, làm tăng huyết áp và khiến tim phải làm việc vất vả hơn để bơm máu. Điều này có thể làm tăng nguy cơ đau tim, đặc biệt đối với những người có bệnh tim từ trước. Hãy cũng tìm hiểu các vấn đề về tim mạch thường gặp trong mùa đông.
Rượu thường được sử dụng trong các dịp thư giãn, ăn mừng hay gắn kết xã hội. Tuy nhiên, đằng sau tính hợp pháp và sự chấp nhận rộng rãi, cần nhìn nhận rõ bản chất của rượu: một chất tác động thần kinh mạnh với ảnh hưởng đa dạng lên cơ thể con người. Dù trong nhiều trường hợp được sử dụng có kiểm soát, việc uống rượu vẫn tiềm ẩn nguy cơ lớn đối với sức khỏe, từ những rối loạn tạm thời về chức năng đến các bệnh lý mạn tính nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng.
Cải xoong là loại rau mùa đông, tuy nhiên, ít ai biết rằng loại rau này lại được mệnh danh là một 'siêu thực phẩm'. Vậy thực sự cải xoong có tác dụng gì?
Viêm tủy xương là một bệnh nhiễm khuẩn cấp tính hoặc mạn tính ở xương, bao gồm tủy xương và các mô mềm xung quanh. Bệnh thường do các loại vi khuẩn như tụ cầu vàng hoặc liên cầu gây ra. Những vi khuẩn này xâm nhập vào xương thông qua đường máu, sau khi cơ thể bị một trong các tình trạng nhiễm khuẩn tại một vùng nào đó.