Mặc dù di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tiềm năng chiều cao tối đa của trẻ nhưng vẫn có nhiều cách để hỗ trợ sự phát triển tối ưu ở tuổi dậy thì. Trong bài viết này, cùng khám phá về độ tuổi dậy thì, cách tránh dậy thì sớm và các chiến lược để tăng trưởng chiều cao tối đa trong giai đoạn quan trọng này.

1. Tuổi dậy thì và các biện pháp tránh khởi phát dậy thì sớm
Ở bé nam giai đoạn dậy thì bắt đầu từ 11 – 18 tuổi, còn với bé nữ thì thường từ 10 – 16 tuổi. Trong giai đoạn này, cơ thể trải qua những thay đổi nội tiết tố dẫn đến những biến đổi về thể chất và cảm xúc. Cụ thể, trẻ phát triển chiều cao tốt nhất ở 10-16 tuổi đối với nữ và 12-18 tuổi đối với nam. Đây được xem là 1 giai đoạn vàng cuối cùng để phát triển chiều cao của trẻ. Để phát triển chiều cao tối ưu, cần đảm bảo tuổi dậy thì bắt đầu ở độ tuổi phù hợp với sự sẵn sàng về mặt sinh học và cảm xúc của trẻ.
Một số yếu tố có thể góp phần dẫn đến dậy thì sớm, bao gồm ảnh hưởng của môi trường, chế độ ăn uống và di truyền. Để giúp ngăn ngừa khởi phát dậy thì sớm, cần áp dụng những biện pháp dưới đây [1]:
Đảm bảo chế độ ăn uống cân bằng, giàu vitamin và khoáng chất, đặc biệt là vitamin D và canxi, rất quan trọng cho sức khỏe của xương. Hạn chế tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn, đồ uống có đường và ăn quá nhiều thịt đỏ.
Thiết lập thói quen ngủ đều đặn, vì giấc ngủ chất lượng là điều cần thiết cho sự cân bằng nội tiết tố và sự phát triển tổng thể.
Khuyến khích trẻ hoạt động thể chất thường xuyên, không chỉ tăng cường sức khỏe tổng thể mà còn giúp duy trì trọng lượng cơ thể khỏe mạnh, giảm nguy cơ dậy thì sớm.
Giảm thiểu tiếp xúc với các hóa chất gây rối loạn nội tiết có trong một số loại nhựa, thuốc trừ sâu và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Nuôi dưỡng trẻ trong một môi trường được hỗ trợ và không căng thẳng, vì căng thẳng mạn tính có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng nội tiết tố và có khả năng gây ra dậy thì sớm.
Tối ưu hóa việc tăng trưởng chiều cao ở tuổi dậy thì
Gen là yếu tố quyết định phần lớn chiều cao của trẻ. Tuy nhiên, bạn có thể cao hơn bằng cách ăn uống cân bằng, ngủ đủ giấc, hoạt động thể lực và có tư thế tốt.
Sau 2 tuổi, hầu hết trẻ em đều tăng trưởng với tốc độ ổn định khoảng 6,35cm mỗi năm. Khi đến tuổi dậy thì, chiều cao phát triển với tốc độ nhanh chóng hơn. Tuy nhiên, mọi người đều phát triển với tốc độ khác nhau. Bạn thường ngừng phát triển chiều cao sau khi bước qua tuổi dậy thì.
Có một chế độ ăn uống cân bằng
Để tối ưu hóa chiều cao, bạn cần cung cấp đủ các chất dinh dưỡng mà cơ thể cần. Một chế độ ăn uống cân bằng cần thiết lập từ trước và trong suốt thời gian dậy thì, ưu tiên các thực phẩm bao gồm:
Bạn nên hạn chế hoặc tránh các thực phẩm chứa nhiều đường, chất béo chuyển hóa và chất béo bão hòa. Nếu một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn đang khiến chiều cao của bạn giảm do ảnh hưởng đến mật độ xương, hãy cân nhắc việc tăng lượng canxi. Theo khuyến nghị, phụ nữ trên 50 tuổi và nam giới trên 70 tuổi nên tiêu thụ 1200 mg canxi mỗi ngày. Vitamin D cũng thúc đẩy sức khỏe của xương. Các nguồn cung cấp vitamin D phổ biến bao gồm cá ngừ, cá hồi, sữa tăng cường vitamin D và lòng đỏ trứng. Nếu bạn không nhận đủ vitamin D trong chế độ ăn uống, hãy nói chuyện với bác sĩ về việc bổ sung bằng TPCN để đáp ứng nhu cầu hàng ngày.
Thận trọng khi sử dụng thực phẩm bổ sung
Chỉ có một số trường hợp bổ sung có thể phù hợp để tăng chiều cao ở trẻ em và chống lại tình trạng lùn đi ở người lớn tuổi. Ví dụ, nếu bạn mắc một tình trạng ảnh hưởng đến việc sản xuất hormone tăng trưởng ở người (HGH), bác sĩ có thể đề xuất một loại thực phẩm bổ sung có chứa HGH tổng hợp.
Trong tất cả các trường hợp khác, bạn nên tránh những thực phẩm bổ sung được quảng cáo sẽ làm tăng chiều cao. Một số sản phẩm có thể chứa các thành phần hoặc hormone gây nguy hiểm cho sức khỏe, đặc biệt là nếu sử dụng chúng mà không có sự giám sát của bác sĩ. Các loại hormone tăng trưởng, ví dụ như hormone somatotropin, có thể có tác dụng phụ và gây ra vấn đề sức khỏe nếu sử dụng không đúng liều lượng.
Ngủ đủ giấc
Xây dựng thói quen ngủ sớm và đều đặn mỗi ngày, đặc biệt nếu bạn đang trong giai đoạn dậy thì. Điều này là do cơ thể bạn giải phóng HGH khi ngủ. Việc sản xuất hormone này và những loại hormone khác có thể giảm nếu bạn không ngủ đủ giấc.
Dưới đây là thời lượng giấc ngủ được khuyến khích cho các nhóm tuổi khác nhau [2]:
Ngủ thêm thậm chí có thể làm tăng sản xuất HGH, vì vậy hãy cố gắng ngủ ít nhất là trong khoảng thời gian khuyến nghị trên và nếu được, nên có một giấc ngủ trưa.
Tập thể dục thường xuyên
Tập thể dục thường xuyên có rất nhiều lợi ích. Trong đó có tăng cường cơ bắp và xương của bạn, giúp bạn duy trì cân nặng vừa phải và thúc đẩy sản xuất HGH. Trẻ em nên tập thể dục ít nhất 1 giờ mỗi ngày. Các bài tập phù hợp với trẻ bao gồm: yoga (các tư thế kéo dãn), bơi lội, bóng chuyền, bóng rổ, đạp xe, chạy bộ, nhảy dây,…[3].
Luyện tập tư thế tốt
Tư thế xấu có thể khiến bạn trông thấp hơn thực tế. Và theo thời gian, việc cúi người hoặc khom lưng cũng có thể ảnh hưởng đến chiều cao thực tế của bạn. Chú ý đến cách đứng, ngồi và ngủ là điều quan trọng. Nói chuyện với bác sĩ nếu bạn khó có thể tự điều chỉnh tư thế của mình. Ngoài ra, có một số bài tập giúp điều chỉnh và cải thiện tư thế theo thời gian.
Tổng kết, mặc dù di truyền quyết định phần lớn tiềm năng chiều cao của trẻ, nhưng việc cung cấp môi trường và sự hỗ trợ phù hợp trong giai đoạn dậy thì có thể góp phần vào sự tăng trưởng tối ưu. Bằng cách hiểu độ tuổi dậy thì, tránh khởi phát sớm và thực hiện các chiến lược để tối ưu hóa sự tăng trưởng chiều cao, cha mẹ và người chăm sóc có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giúp trẻ đạt được tiềm năng chiều cao tối đa và vượt qua giai đoạn biến đổi này một cách tự tin và khỏe mạnh.
1. Heaton AL, Kelly C, Rood J, Tam CS, Greenway FL. Mechanism for the Increase in Human Growth Hormone with Administration of a Novel Test Supplement and Results Indicating Improved Physical Fitness and Sleep Efficiency. J Med Food. 2021 Jun;24(6):653-659. doi: 10.1089/jmf.2020.0109. Epub 2020 Oct 8. PMID: 33030391; PMCID: PMC9208721.
2. https://www.cdc.gov/sleep/about_sleep/how_much_sleep.html
3. Yoga Improves Upper-Extremity Function and Scapular Posturing in Persons with Hyperkyphosis. Wang MY, Greendale GA, Kazadi L, Salem GJ. Journal of Yoga Physical Therapy. 2012 Jun 1;2(3):117. doi: 10.4172/2157-7595.1000117. PMID: 24678442.
Dưa chuột vốn được coi là 'siêu thực phẩm' cấp nước và làm đẹp da. Tuy nhiên, việc tiêu thụ quá mức hoặc không đúng cách loại quả này có thể dẫn đến những phản ứng tiêu cực cho sức khỏe mà ít người ngờ tới.
Thưc ra, thời tiết tác động lên sức khỏe con người nhiều hơn bạn nghĩ. Với từng cá nhân, đặc biệt là những người có vấn đề về sức khỏe tâm lý, khi thời tiết đổi mùa, họ sẽ xuất hiện nhiều biểu hiện khó chịu như đau nửa đầu, mệt mỏi, vấn đề về thăng bằng, thậm chí là các cơn đau bùng phát khiến cuộc sống hàng ngày bị đảo lộn.
Cà tím thuộc họ cà, có thể chế biến thành nhiều món ăn ngon, hấp dẫn và cung cấp các chất dinh dưỡng có lợi cho sức khỏe. Vậy nếu thường xuyên ăn cà tím, điều gì sẽ xảy ra với cơ thể?
Mang thai là một hành trình thiêng liêng nhưng đầy thử thách, khiến phụ nữ phải đối mặt với những thay đổi lớn về thể chất và tâm lý, có thể dẫn đến căng thẳng, lo âu và trầm cảm thai kỳ.
Nha đam giúp làm dịu da, cấp ẩm, hỗ trợ phục hồi sau nắng và góp phần giảm kích ứng do tia UV. Bạn có thể kết hợp nha đam với một số nguyên liệu phù hợp để tạo hỗn hợp chăm sóc da dùng hằng ngày trong mùa hè.
Khi kỳ thi đến gần, học sinh thường phải dồn toàn bộ sự tập trung cho việc ôn luyện nên cảm giác áp lực, mệt mỏi là điều khó tránh. Áp dụng những cách dưới đây sẽ giúp bạn cân bằng tinh thần và giảm bớt lo âu hiệu quả. Dưới đây là 6 phương pháp đơn giản nhưng hữu ích để hạn chế stress trong mùa thi:
Nước dừa là thức uống tự nhiên ngon, mát, bổ và giàu điện giải nhưng thời điểm nào uống nước dừa tốt nhất cho sức khỏe thì không phải ai cũng biết.
Đôi khi quan sát kỹ móng tay, bạn nhận thấy một vài đốm trắng xuất hiện. Có lẽ bạn đã nghe nói rằng những đốm trắng này là dấu hiệu của tình trạng thiếu vitamin hoặc khoáng chất. Nhưng thiếu dinh dưỡng không phải là tất cả, còn nhiều nguyên nhân khác có thể dây nên các đốm trắng. Mặc dù chúng thường vô hại, do các hoạt động hàng ngày hoặc chấn thương nhỏ gây ra nhưng có một số điều bạn nên biết.