Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Tìm hiểu về ung thư tụy

Ung thư tụy là loại ung thư phổ biến hàng thứ 12 trong số tất cả các loại ung thư, nhưng lại là bệnh ung thư gây tử vong đứng hàng thứ 4. Năm 2013, Hiệp hội ung thư Mỹ thống kê có khoảng 46.420 người được chẩn đoán mắc ung thư tụy và khoảng 39.590 người sẽ tử vong vì ung thư tụy.

Tụy

Tụy là một cơ quan thuộc hệ tiêu hóa. Tụy nằm phía sau và phía dưới dạ dày, trong khoang sau của bụng. Tụy có 2 chức năng chính: tạo ra các enzym tiêu hóa giúp tiêu hóa protein có trong thức ăn và sản xuất ra hormone insulin – hormone giúp điều chỉnh lượng đường huyết.

Nguyên nhân gây ung thư tụy.

Yếu tố nguy cơ lớn nhất khiến ung thư tụy phát triển là hút thuốc lá. Những người hút thuốc có nguy cơ ung thư tụy cao gấp đôi so với những người không hút thuốc. Các nguyên nhân khác gây ung thư tụy có thể kiểm soát được bao gồm béo phì, phơi nhiễm với các yếu tố nghề nghiệp (ví dụ như thuốc trừ sâu, thuốc nhuộm và các chất hóa học độc hại khác). Các yếu tố nguy cơ của bệnh ung thư tụy không thể kiểm soát được bao gồm tuổi, nam giới, người Mỹ gốc Phi, tiền sử gia đình, bệnh tiểu đường và một số rối loạn về gen.

Triệu chứng ung thư tụy

Trong giai đoạn sớm, ung thư tụy có thể không gây ra triệu chứng gì, hoặc nếu có, thì triệu chứng sẽ rất giống các bệnh khác. Vì lý do đó, mà ung thư tụy cũng được mệnh danh là “kẻ giết người thầm lặng” bởi bệnh rất khó phát hiện trong giai đoạn sớm. Khi triệu chứng xuất hiện, sẽ bao gồm biểu hiện như vàng da, phân sáng màu, nước tiểu tối màu, đau bụng, sụt cân không rõ lý do và mệt mỏi.

Chẩn đoán ung thư tụy

Để chẩn đoán ung thư tụy, bác sỹ sẽ tiến hành hỏi bệnh và khám lâm sàng. Xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu và xét nghiệm phân có thể sẽ được tiến hành.

Các xét nghiệm bổ sung có thể giúp chẩn đoán và xác định giai đoạn ung thư

  • Chụp X quang mạch máu: chụp X quang các mạch máu để xem có vị trí nào của mạch máu bị tắc hay không (ví dụ như tắc do khối u)
  • Chụp CT: đây cũng là một loại sử dụng tia X để quan sát các lát cắt của cơ thể và có thể hỗ trợ trong việc xác định xem liệu ung thư đã lan đến các cơ quan khác hay chưa.
  • Siêu âm ổ bụng: sử dụng sóng siêu âm để thu lại các hình ảnh về các cơ quan trong ổ bụng và có thể được sử dụng để phân biệt các loại khối u tụy khác nhau
  • Nội soi chụp mật tuỵ ngược dòng (ERCP): là một dạng nội soi cho phép bác sỹ kiểm tra ống mật (ống dẫn dịch chảy ra từ tụy).
  • Siêu âm nội soi (EUS): cũng tương tự như ERCP, đây là một phương pháp mới trong đó một đầu dò nội soi có chứa sóng siêu âm sẽ được đưa qua miệng, tới dạ dày để chụp lại hình ảnh tụy bị ung thư.

Ung thư tụy điều trị như thế nào

Vì ung thư tụy thường không có triệu chứng ở giai đoạn sớn, nên bệnh chỉ được phát hiện ở giai đoạn muộn, khiến cho việc điều trị càng trở nên khó khăn hơn. Điều trị ung thư tụy phụ thuộc vào giai đoạn, mức độ ung thư cũng như tình trạng sức khỏe của người bệnh. Các lựa chọn điều trị bao gồm phẫu thuật, các lựa chọn điều trị tiêu diệt khối u như xạ trị và hóa trị.

Phẫu thuật

Có 2 loại phẫu thuật ung thư tụy: phẫu thuật có thể chữa khỏi (áp dụng trong trường hợp các xét nghiệm cho thấy toàn bộ khối u có thể được loại bỏ) và phẫu thuật giảm nhẹ (chỉ để làm giảm triệu chứng khi khối u không thể loại bỏ được hoàn toàn). Phản ứng phụ của phẫu thuật tụy phụ thuộc vào loại phẫu thuật được tiến hành, tình trạng sức khỏe chung của người bệnh và nhiều yếu tố khác. Đa số bệnh nhân sẽ bị đau sau phẫu thuật và việc này có thể được kiểm soát bằng dùng thuốc. Bạn có thể sẽ cảm thấy suy nhược, mệt mỏi sau phẫu thuật và sẽ cần từ vài tuần đến vài tháng để hồi phục. Ngoài ra, một số phản ứng phụ khác sau phẫu thuật bao gồm chướng bụng, đầy bụng, buồn nôn hoặc nôn mửa. Những tình trạng này sẽ cải thiện khi bạn thay đổi chế độ ăn cũng như khi cơ thể khỏe hơn. Một số biến chứng khác sau phẫu thuật bao gồm nhiễm trùng, chảy máu, khó làm rỗng bụng.

Xạ trị

Xạ trị sử dụng tia xạ năng lượng cao để tiêu diệt các tế bào ung thư. Xạ trị có thể được sử dụng để giảm đau do khối u gây ra hoặc sử dụng để ngăn không cho khối u phát triển. Đôi khi, xạ trị sẽ được tiến hành trước phẫu thuật để làm giảm kích thước khối u hoặc sử dụng sau phẫu thuật để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại. Phản ứng phụ của quá trình xạ trị bao gồm buồn nôn, nôn mửa, mất cảm giác ngon miệng, tiêu chảy và cực kỳ mệt mỏi. Rất nhiều phản ứng phụ có thể được điều trị bằng thuốc và đa số sẽ biến mát trong vòng vài tuần sau khi xạ trị kết thúc.

Hóa trị

Hóa trị là một lựa chọn điều trị ung thư tụy khác, và thường sử dụng các loại thuốc thông qua đường truyền tĩnh mạch để tiêu diệt các tế bào ung thư trên cơ thể. Hóa trị không phải là phương pháp điều trị cục bộ do vậy, có thể cũng sẽ gây ảnh hưởng đến cả các tế bào khỏe mạnh. Hóa trị có thể được sử dụng trước hoặc sau phẫu thuật, có thể sử dụng một mình hoặc phối hợp với xạ trị. Phản ứng phụ của hóa trị bao gồm rụng tóc, tổn thương các mạch máu có thể gây nhiễm trùng, dễ bầm tím, suy nhược và mệt mỏi. Ngoài ra, do các tế bào khỏe mạnh cũng có thể bị tổn thương nên bạn có thể sẽ bị buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, ăn kém, sưng đau môi miệng.

Sau điều trị ung thư tụy

Việc tái khám đúng lịch sau điều trị ung thư tụy là vô cùng quan trọng để hoàn tất kế hoạch điều trị ung thư tụy. Một số phản ứng phụ của việc điều trị có thể sẽ kéo dài vài tháng, vài năm thậm chí suốt cả quãng đời còn lại và cần được kiểm soát. Bạn sẽ cần được theo dõi chặt chẽ bởi bác sỹ để kiểm tra xem bệnh ung thư có tái phát haykhông.  Quá trình theo dõi bao gồm thăm khám, xét nghiệm máu và chụp CT.

Liên Hương - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Theo Medicinet
Bình luận
Tin mới
  • 30/11/2025

    5 loại thực phẩm nên kết hợp với trứng để tăng gấp đôi hiệu quả dinh dưỡng

    Trứng là nguồn protein hoàn hảo nhưng để tối ưu hóa năng lượng và khả năng hấp thụ dưỡng chất cần ăn đúng cách. Tham khảo 5 thực phẩm nên ăn cùng trứng giúp trứng phát huy tối đa sức mạnh dinh dưỡng.

  • 30/11/2025

    Mối liên hệ giữa thời tiết và tâm trạng: Làm sao để luôn lạc quan?

    Khi trời mưa hoặc trở lạnh, bạn có thể cảm thấy tâm trạng mình đi xuống, thiếu năng lượng và lười biếng hơn. Điều này không phải ngẫu nhiên, mà là dấu hiệu cho thấy thời tiết có ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần. Bài viết này sẽ đi sâu vào mối liên hệ giữa thời tiết và cảm xúc, giải thích tại sao những thay đổi theo mùa có thể gây ra trầm cảm theo mùa, đồng thời giới thiệu các biện pháp tự nhiên để giúp bạn duy trì tinh thần lạc quan ngay cả trong những ngày u ám.

  • 29/11/2025

    7 loại đồ uống giúp ngừa đau họng - bệnh thường gặp ở giáo viên

    Giống như ca sĩ hay diễn giả, giáo viên thường xuyên phải đối mặt với nguy cơ đau họng do phải nói liên tục trong nhiều giờ. Tham khảo một số đồ uống đơn giản giúp các thầy cô phòng ngừa và làm dịu cơn đau họng một cách hiệu quả.

  • 29/11/2025

    Bảo vệ da và tóc khỏi hanh khô mùa giao mùa

    Mùa thu đến mang theo không khí se lạnh, giảm độ ẩm, khiến da và tóc dễ rơi vào tình trạng khô ráp, nứt nẻ và thiếu sức sống.Thay đổi thời tiết không chỉ ảnh hưởng đến vẻ ngoài mà còn tác động đến sức khỏe của làn da và mái tóc. Điều chỉnh quy trình chăm sóc da và bảo vệ tóc trước tình trạng tóc khô xơ khi giao mùa là cần thiết để duy trì vẻ đẹp tự nhiên. Bài viết này sẽ cung cấp những phương pháp khoa học giúp bạn bảo vệ da và tóc hiệu quả trong mùa giao mùa.

  • 28/11/2025

    Chế độ ăn cho trẻ nhiễm HIV theo từng giai đoạn bệnh cần chú ý gì?

    Nhờ hiệu quả của thuốc kháng virus (ARV), ngày càng nhiều trẻ nhiễm HIV có thể phát triển, học tập và sinh hoạt bình thường như những trẻ khác. Tuy nhiên, dinh dưỡng vẫn là nền tảng của chăm sóc điều trị, giúp duy trì cân nặng, tăng sức đề kháng, giảm biến chứng và hạn chế tác dụng phụ của thuốc.

  • 28/11/2025

    Lõm ngực bẩm sinh ở trẻ có nguy hiểm không?

    Lõm ngực bẩm sinh xảy ra khi xương ức phát triển bất thường tạo ra vết lõm trên thành ngực của bạn và có thể gây ra các vấn đề về thể chất cũng như cảm xúc cho trẻ. Cùng tìm hiểu về bệnh lý lõm ngực bẩm sinh ở trẻ qua bài viết sau đây!

  • 28/11/2025

    Bảo vệ sức khỏe xương khớp khi thời tiết lạnh

    Thời tiết lạnh giá và chuyển mùa thường làm gia tăng các vấn đề về xương khớp, gây ra tình trạng đau cứng khớp và khó khăn khi vận động. Sự thay đổi của nhiệt độ và độ ẩm có thể làm các mô cơ giãn nở, tạo áp lực lên khớp, dẫn đến cảm giác đau nhức hoặc tê cứng.

  • 27/11/2025

    Hội thảo khoa học" Thực trạng dinh dưỡng, sức khỏe người cao tuổi ở một số thành phố lớn và đề xuất một số giải pháp"

    Hà Nội, ngày 27/11/2025 – Kết quả nghiên cứu mới nhất do Viện Y học ứng dụng Việt Nam thực hiện được công bố tại Hội thảo khoa học “Thực trạng dinh dưỡng, sức khỏe người cao tuổi ở một số thành phố lớn và đề xuất một số giải pháp” đã chỉ ra những thách thức lớn trong công tác chăm sóc sức khỏe người cao tuổi (NCT) tại các đô thị lớn.

Xem thêm