Tụy
Tụy là một cơ quan thuộc hệ tiêu hóa. Tụy nằm phía sau và phía dưới dạ dày, trong khoang sau của bụng. Tụy có 2 chức năng chính: tạo ra các enzym tiêu hóa giúp tiêu hóa protein có trong thức ăn và sản xuất ra hormone insulin – hormone giúp điều chỉnh lượng đường huyết.
Nguyên nhân gây ung thư tụy.
Yếu tố nguy cơ lớn nhất khiến ung thư tụy phát triển là hút thuốc lá. Những người hút thuốc có nguy cơ ung thư tụy cao gấp đôi so với những người không hút thuốc. Các nguyên nhân khác gây ung thư tụy có thể kiểm soát được bao gồm béo phì, phơi nhiễm với các yếu tố nghề nghiệp (ví dụ như thuốc trừ sâu, thuốc nhuộm và các chất hóa học độc hại khác). Các yếu tố nguy cơ của bệnh ung thư tụy không thể kiểm soát được bao gồm tuổi, nam giới, người Mỹ gốc Phi, tiền sử gia đình, bệnh tiểu đường và một số rối loạn về gen.
Triệu chứng ung thư tụy
Trong giai đoạn sớm, ung thư tụy có thể không gây ra triệu chứng gì, hoặc nếu có, thì triệu chứng sẽ rất giống các bệnh khác. Vì lý do đó, mà ung thư tụy cũng được mệnh danh là “kẻ giết người thầm lặng” bởi bệnh rất khó phát hiện trong giai đoạn sớm. Khi triệu chứng xuất hiện, sẽ bao gồm biểu hiện như vàng da, phân sáng màu, nước tiểu tối màu, đau bụng, sụt cân không rõ lý do và mệt mỏi.
Chẩn đoán ung thư tụy
Để chẩn đoán ung thư tụy, bác sỹ sẽ tiến hành hỏi bệnh và khám lâm sàng. Xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu và xét nghiệm phân có thể sẽ được tiến hành.
Các xét nghiệm bổ sung có thể giúp chẩn đoán và xác định giai đoạn ung thư
Ung thư tụy điều trị như thế nào
Vì ung thư tụy thường không có triệu chứng ở giai đoạn sớn, nên bệnh chỉ được phát hiện ở giai đoạn muộn, khiến cho việc điều trị càng trở nên khó khăn hơn. Điều trị ung thư tụy phụ thuộc vào giai đoạn, mức độ ung thư cũng như tình trạng sức khỏe của người bệnh. Các lựa chọn điều trị bao gồm phẫu thuật, các lựa chọn điều trị tiêu diệt khối u như xạ trị và hóa trị.
Phẫu thuật
Có 2 loại phẫu thuật ung thư tụy: phẫu thuật có thể chữa khỏi (áp dụng trong trường hợp các xét nghiệm cho thấy toàn bộ khối u có thể được loại bỏ) và phẫu thuật giảm nhẹ (chỉ để làm giảm triệu chứng khi khối u không thể loại bỏ được hoàn toàn). Phản ứng phụ của phẫu thuật tụy phụ thuộc vào loại phẫu thuật được tiến hành, tình trạng sức khỏe chung của người bệnh và nhiều yếu tố khác. Đa số bệnh nhân sẽ bị đau sau phẫu thuật và việc này có thể được kiểm soát bằng dùng thuốc. Bạn có thể sẽ cảm thấy suy nhược, mệt mỏi sau phẫu thuật và sẽ cần từ vài tuần đến vài tháng để hồi phục. Ngoài ra, một số phản ứng phụ khác sau phẫu thuật bao gồm chướng bụng, đầy bụng, buồn nôn hoặc nôn mửa. Những tình trạng này sẽ cải thiện khi bạn thay đổi chế độ ăn cũng như khi cơ thể khỏe hơn. Một số biến chứng khác sau phẫu thuật bao gồm nhiễm trùng, chảy máu, khó làm rỗng bụng.
Xạ trị
Xạ trị sử dụng tia xạ năng lượng cao để tiêu diệt các tế bào ung thư. Xạ trị có thể được sử dụng để giảm đau do khối u gây ra hoặc sử dụng để ngăn không cho khối u phát triển. Đôi khi, xạ trị sẽ được tiến hành trước phẫu thuật để làm giảm kích thước khối u hoặc sử dụng sau phẫu thuật để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại. Phản ứng phụ của quá trình xạ trị bao gồm buồn nôn, nôn mửa, mất cảm giác ngon miệng, tiêu chảy và cực kỳ mệt mỏi. Rất nhiều phản ứng phụ có thể được điều trị bằng thuốc và đa số sẽ biến mát trong vòng vài tuần sau khi xạ trị kết thúc.
Hóa trị
Hóa trị là một lựa chọn điều trị ung thư tụy khác, và thường sử dụng các loại thuốc thông qua đường truyền tĩnh mạch để tiêu diệt các tế bào ung thư trên cơ thể. Hóa trị không phải là phương pháp điều trị cục bộ do vậy, có thể cũng sẽ gây ảnh hưởng đến cả các tế bào khỏe mạnh. Hóa trị có thể được sử dụng trước hoặc sau phẫu thuật, có thể sử dụng một mình hoặc phối hợp với xạ trị. Phản ứng phụ của hóa trị bao gồm rụng tóc, tổn thương các mạch máu có thể gây nhiễm trùng, dễ bầm tím, suy nhược và mệt mỏi. Ngoài ra, do các tế bào khỏe mạnh cũng có thể bị tổn thương nên bạn có thể sẽ bị buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, ăn kém, sưng đau môi miệng.
Sau điều trị ung thư tụy
Việc tái khám đúng lịch sau điều trị ung thư tụy là vô cùng quan trọng để hoàn tất kế hoạch điều trị ung thư tụy. Một số phản ứng phụ của việc điều trị có thể sẽ kéo dài vài tháng, vài năm thậm chí suốt cả quãng đời còn lại và cần được kiểm soát. Bạn sẽ cần được theo dõi chặt chẽ bởi bác sỹ để kiểm tra xem bệnh ung thư có tái phát haykhông. Quá trình theo dõi bao gồm thăm khám, xét nghiệm máu và chụp CT.
Sức khỏe phụ nữ là nền tảng quan trọng cho hạnh phúc gia đình và sự phát triển bền vững của xã hội. Người phụ nữ hiện đại không chỉ đảm đương vai trò kinh tế mà còn gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình, điều này vô tình tạo ra những áp lực lớn lên cả thể chất lẫn tinh thần. Việc trang bị kiến thức về các vấn đề sức khỏe thường gặp là bước đi tiên quyết để chị em chủ động bảo vệ bản thân, nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ. Trong bài viết dưới đây, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chi tiết giúp chị em có cái nhìn tổng quan và khoa học nhất về vấn đề này.
Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?
Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.
Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.
Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.
Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.
Khi nhắc đến ung thư vú, đa số phụ nữ thường nghĩ ngay đến khối u bất thường.
Dưa chuột được xem là thực phẩm có lợi cho người mỡ máu cao nhờ thành phần giàu nước và chất xơ. Tuy nhiên, để hỗ trợ kiểm soát mỡ máu hiệu quả, việc sử dụng dưa chuột đúng cách và hợp lý là điều không phải ai cũng nắm rõ.