Theo TS Lars Vedel Kaken, Đại học Copenhagen ở Đan Mạch, tác giả nghiên cứu, cơ chế liên quan đến việc giảm nguy cơ trầm cảm có thể do tác dụng chống viêm của 9 loại thuốc này. Tuy nhiên cần có những nghiên cứu thêm, nhưng phát hiện có thể giúp ích cho các bác sĩ khi lựa chọn thuốc điều trị tăng huyết áp ở những bệnh nhân bị trầm cảm hoặc có nguy cơ cao bị trầm cảm.

Thuốc lợi tiểu được kê đơn phổ biến nhất. Hơn 1,1 triệu người đã được kê đơn thuốc lợi tiểu. Thuốc Angiotensin (bao gồm thuốc ức chế ACE và ARB) là loại thuốc trị tăng huyết áp được kê đơn phổ biến thứ hai, với chỉ hơn một triệu đơn thuốc. Thuốc đối kháng canxi được kê hơn 830.000 lần, tiếp theo là thuốc chẹn beta với gần 780.000 đơn thuốc.
Các nhà nghiên cứu đã xem xét 41 loại thuốc trong bốn nhóm này và không thấy có liên quan đến việc tăng nguy cơ trầm cảm. Trên thực tế, một vài loại thuốc trong mỗi nhóm - tổng cộng 9 loại thuốc - có liên quan đến việc giảm nguy cơ trầm cảm.
9 thuốc làm giảm nguy cơ trầm cảm bao gồm: Enalapril (vasotec), ramipril (altace), amlopidine (norvasc), verapamil (verelan), thuốc kết hợp verapamil, propranolol (inderal), atenolol (tenormin), bisoprolol (zebeta) và carvedilol (coreg).
Theo các nhà khoa học, cách tiếp cận khoa học của nghiên cứu này cho thấy, nhiều loại thuốc điều trị tăng huyết áp có thể giúp giảm các triệu chứng trầm cảm ở một số người. Giảm viêm có thể đóng một vai trò trong việc làm giảm nguy cơ trầm cảm. Giảm viêm có tác động tích cực đến sức khỏe thể chất và tinh thần của một người và là một cơ chế quan trọng cho các nghiên cứu trong tương lai.
Tham khảo thêm thông tin bài viết: Bệnh trầm cảm có di truyền không?
Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.
Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.
Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.
Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!
Chưa có cách chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm.
Viêm da mùa đông (hay còn gọi là “winter rash”) là tình trạng da bị kích ứng, khô, ngứa, đỏ hoặc bong tróc xảy ra khi da phải chịu tác động của môi trường lạnh, khô và thay đổi từ bên ngoài vào.
Bệnh xương đá ác tính nặng (SMO) là một rối loạn bẩm sinh dẫn đến suy giảm quá trình tái tạo xương. Bệnh đôi khi được gọi là bệnh xương cẩm thạch hoặc bệnh xương đá ác tính ở trẻ sơ sinh (MIOP). Cùng tìm hiểu về bệnh lý này qua bài viết sau!