
Phát hiện và điều trị kịp thời giúp hạn chế nguy cơ biến chứng sau đột quỵ.
Sự quan trọng của việc tầm soát cơn đột quỵ não
Đột quỵ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế và tử vong ở nhiều quốc gia trên thế giới. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, đột quỵ có thể gây ra những hậu quả như mất khả năng di chuyển, mất khả năng nói, suy giảm trí nhớ và khả năng tư duy, và thậm chí là tử vong.
Việc tầm soát nguy cơ đột quỵ định kỳ cũng giúp phát hiện các yếu tố nguy cơ như cao huyết áp, tiểu đường, tăng cân và các yếu tố liên quan đến lối sống không lành mạnh. Những yếu tố này có thể gây ra đột quỵ và có thể được điều chỉnh để giảm thiểu rủi ro của bệnh nhân. Ngoài ra, việc tầm soát đột quỵ còn giúp tăng cơ hội cho điều trị hiệu quả hơn.
Các phương pháp tầm soát bệnh đột quỵ não
Khi thực hiện tầm soát đột quỵ não, bạn sẽ được thực hiện một số các xét nghiệm như:
Xét nghiệm máu: Một số xét nghiệm máu cũng có thể được sử dụng để phát hiện các yếu tố nguy cơ đột quỵ, bao gồm đường huyết cao, các chỉ số cholesterol và triglycerid cao. Đồng thời cũng có thể đánh giá được các bất thường trong tế bào máu, bất thường về hồng cầu, tình trạng thiếu máu hay nhiễm trùng máu hay rối loạn đông máu…
Kiểm tra mạch máu: Kiểm tra mạch máu của não bằng siêu âm động mạch vành hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT). Phương pháp này giúp phát hiện các vấn đề về mạch máu, động mạch vành và các mạch máu lớn khác trong não.
Siêu âm tim: Siêu âm Doppler tim sẽ phát hiện ra các bất thường ở buồng tim, các bệnh lý van tim bẩm sinh hay bệnh lý mạch vành. Đồng thời còn có thể phát hiện cục máu đông trong tim để kịp thời xử lý, tránh tình trạng cục máu đông di chuyển đến não gây đột quỵ.
Kiểm tra thị lực: Các vấn đề về thị lực như nhìn mờ có thể dấu hiệu báo trước đột quỵ. Bạn có thể thực hiện soi đáy mắt trực tiếp để đánh giá các vấn đề liên quan đến tầm nhìn.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Phòng ngừa đột quỵ như thế nào?
Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.
Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.
Khi nhắc đến ung thư vú, đa số phụ nữ thường nghĩ ngay đến khối u bất thường.
Dưa chuột được xem là thực phẩm có lợi cho người mỡ máu cao nhờ thành phần giàu nước và chất xơ. Tuy nhiên, để hỗ trợ kiểm soát mỡ máu hiệu quả, việc sử dụng dưa chuột đúng cách và hợp lý là điều không phải ai cũng nắm rõ.
Đau lưng đã trở thành vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt phổ biến ở dân văn phòng do thói quen ngồi làm việc lâu, dễ dẫn đến thoát vị đĩa đệm. Khi cơn đau kéo dài trên 3 tháng, đó là dấu hiệu của đau lưng mãn tính. Để kiểm soát và cải thiện tình trạng này, điều quan trọng là phải hiểu rõ căn nguyên và áp dụng các giải pháp phù hợp như thay đổi thói quen và thực hiện các bài tập chuyên biệt. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các nguyên nhân cốt gây ra chứng đau lưng mãn tính và các phương pháp khoa học giúp điều trị đau lưng hiệu quả.
Sau Tết, nhu cầu giảm cân tăng cao nhưng các phương pháp “thần tốc” tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi người dân phải tỉnh táo lựa chọn giải pháp an toàn và khoa học.
Danh sách 291 mỹ phẩm bị thu hồi
Thảo dược là tập hợp các thực vật đã được nhân loại sử dụng trong chăm sóc sức khỏe từ lâu đời.