Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Phòng ngừa bệnh vẩy nến

Bệnh vẩy nến là một bệnh rối loạn da mãn tính

 Dạng phổ biến nhất của bệnh vẩy nến là bệnh vẩy nến thể mảng, khiến các tế bào da phát triển nhanh bất thường và tích tụ trên da. Các tế bào thừa này tạo ra các vảy dày và sáng bóng với các mảng đỏ khô, ngứa và đôi khi gây đau đớn. Các mảng có thể nhỏ hoặc lớn và có thể thay đổi cường độ theo thời gian. Nguyên nhân chính xác của bệnh vẩy nến vẫn chưa được biết. Tuy nhiên, bệnh vẩy nến phổ biến hơn ở những người có tiền sử gia đình mắc bệnh này.

Các triệu chứng của bệnh vẩy nến

Các triệu chứng của bệnh vẩy nến có thể khác nhau ở mỗi người. Một số triệu chứng phổ biến hơn bao gồm:

  • các mảng da đỏ được bao phủ bởi lớp vảy sáng bóng
  • da khô, nứt nẻ có thể chảy máu
  • cảm giác ngứa, đau hoặc rát trên da
  • móng dày đặc, không đều hoặc có gân
  • khớp cứng và sưng

Cách ngăn ngừa bệnh vẩy nến bùng phát

Các triệu chứng của bệnh vẩy nến có thể xuất hiện và biến mất, nhưng không có cách nào chữa khỏi tình trạng này. Cách tốt nhất để ngăn ngừa các triệu chứng là tránh các yếu tố kích hoạt đã biết. Các tác nhân gây bệnh vẩy nến ở mỗi người là khác nhau. Vì vậy, điều quan trọng là phải xác định các yếu tố cụ thể làm cho các triệu chứng của bạn tồi tệ hơn và giúp làm giảm chúng.

Dưới đây là một số điều bạn có thể làm để ngăn ngừa bệnh vẩy nến bùng phát:

Giảm căng thẳng

Những căng thẳng hàng ngày trong cuộc sống có thể có tác động tiêu cực đến bất kỳ ai, nhưng chúng đặc biệt có vấn đề đối với những người bị bệnh vẩy nến. Cơ thể có xu hướng phản ứng viêm với căng thẳng. Phản ứng này có thể làm bùng phát bệnh vẩy nến. Điều quan trọng là phải giảm thiểu căng thẳng trong cuộc sống của bạn càng nhiều càng tốt. Dưới đây là một số phương pháp để thử:

  • Tâm lý trị liệu. Bạn có thể cảm thấy thư giãn hơn sau khi nói chuyện với nhà trị liệu về tình trạng của bạn và bất kỳ yếu tố nào khác có thể gây ra căng thẳng trong cuộc sống của bạn.
  • Tập yoga. Yoga thúc đẩy sự thư giãn của tâm trí và cơ thể, giúp giảm căng thẳng.
  • Kỹ thuật thiền và thư giãn. Ngồi thiền, lặp lại một câu thần chú hoặc thực hiện các bài tập thở sâu có thể giúp giảm căng thẳng.

Ngăn ngừa tổn thương da

Tổn thương trên da có thể gây ra bệnh vẩy nến ở một số người. Đây được gọi là hiện tượng Koebner. Các chấn thương da phổ biến gây ra bệnh vẩy nến bao gồm cháy nắng và trầy xước. Chăm sóc da tốt có thể giúp ngăn ngừa các loại tổn thương này. Khi thực hiện các hoạt động có thể gây thương tích cho da, bạn luôn phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa bổ sung, bao gồm:

  • sử dụng kem chống nắng và đội mũ khi ra ngoài
  • mặc áo tay dài và găng tay khi làm vườn
  • phun thuốc diệt côn trùng trước khi ra ngoài trời
  • thận trọng khi tham gia các hoạt động ngoài trời

Gọi cho bác sĩ của bạn ngay lập tức nếu bạn nhận thấy các triệu chứng bệnh vẩy nến sau một chấn thương da. Khi phát hiện sớm, hiện tượng Koebner có thể được điều trị hiệu quả.

Tránh nhiễm trùng

Nhiễm trùng được biết là nguyên nhân gây ra bệnh vẩy nến vì chúng gây căng thẳng lên hệ thống miễn dịch, gây ra phản ứng viêm. Viêm họng nói riêng có liên quan đến sự khởi phát của bệnh vẩy nến guttate, đặc biệt là ở trẻ em. Tuy nhiên, các đợt bùng phát bệnh vẩy nến có thể xảy ra sau một cơn đau tai, viêm amidan hoặc nhiễm trùng đường hô hấp hoặc da. Điều quan trọng là phải tìm cách điều trị ngay nếu bạn nghi ngờ mình bị nhiễm trùng. Nếu bạn bị thương ngoài da, chẳng hạn như vết cắt hoặc vết thương, hãy đảm bảo vệ sinh đúng cách và băng kín để tránh nhiễm trùng. Các cách khác để ngăn ngừa nhiễm trùng bao gồm:

  • rửa tay thường xuyên cả ngày
  • tránh dùng chung đồ ăn, thức uống hoặc dụng cụ ăn uống với người khác
  • hạn chế tiếp xúc với người bị bệnh, nhất là trẻ em

Ăn một chế độ ăn uống lành mạnh

Béo phì hoặc thừa cân xuất hiện làm cho các triệu chứng bệnh vẩy nến trở nên trầm trọng hơn. Vì vậy, điều quan trọng là phải quản lý cân nặng của bạn bằng cách tập thể dục và ăn một chế độ ăn uống lành mạnh. Nếu gặp rắc rối với vấn đề sau, bạn có thể đến gặp bác sĩ dinh dưỡng để được hỗ trợ.

Một số loại thực phẩm dường như gây viêm trong cơ thể, có thể gây ra các triệu chứng bệnh vẩy nến ở một số người. Các loại thực phẩm khác dường như giúp giảm viêm và sự xuất hiện của các cơn bùng phát.

Thực phẩm có thể gây viêm bao gồm:

  • thịt đỏ
  • sản phẩm bơ sữa
  • thực phẩm giàu chất béo
  • thực phẩm chế biến
  • đường tinh luyện
  • thực phẩm có màu, chẳng hạn như cà chua, khoai tây và ớt
  • trái cây họ cam quýt

Thực phẩm có thể làm giảm viêm bao gồm:

  • cá béo, chẳng hạn như cá hồi và cá ngừ
  • hạt, chẳng hạn như hạt lanh và hạt bí ngô
  • các loại hạt, đặc biệt là quả óc chó và hạnh nhân
  • rau lá xanh, chẳng hạn như rau bina và cải xoăn

Kết luận

Xác định các tác nhân gây bệnh là rất quan trọng để giảm hoặc ngăn ngừa các triệu chứng của bệnh vẩy nến. Có thể không phải lúc nào cũng có thể ngăn ngừa các tác nhân hoặc triệu chứng bệnh vẩy nến, tuy nhiên, tuân thủ kế hoạch điều trị và tránh các tác nhân gây bệnh có thể giúp giảm thiểu các triệu chứng của bạn.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Những câu hỏi thường gặp về bệnh vẩy nến 

Hồng Ngọc - Viện Y học ứng dụng Việt Nam (theo Healthline) -
Bình luận
Tin mới
  • 26/02/2026

    Tiềm năng hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch từ trà thảo mộc

    Hệ miễn dịch chỉ hoạt động hiệu quả khi duy trì được trạng thái cân bằng nội môi, tránh tình trạng viêm quá mức gây tổn thương mô. Các nghiên cứu hiện đại đã chứng minh rằng các hợp chất thực vật như Flavonoid, Catechin và Mogroside có trong các loại trà thảo mộc có khả năng can thiệp tích cực vào quá trình bảo vệ niêm mạc và điều hòa miễn dịch.

  • 26/02/2026

    Mặt nạ dưỡng da phù hợp cho mùa đông

    Cái lạnh thường khiến chúng ta ngại chạm tay vào những miếng mặt nạ mát lạnh. Tham khảo những loại mặt nạ phù hợp cho mùa đông và bí quyết để duy trì thói quen dưỡng da ngay cả trong những ngày giá rét nhất.

  • 26/02/2026

    Đau tăng trưởng (Growing pain) ở trẻ

    Đau nhức do phát triển là những cơn đau âm ỉ hoặc đau nhói kiểu chuột rút mà trẻ em có thể gặp phải và thường gặp nhất là ở chân. Những cơn đau này thường xảy ra vào cuối ngày hoặc ban đêm, đau ở cả hai chân và tình trạng sẽ đỡ hơn khi trẻ nghỉ ngơi. Vậy nguyên nhân gây ra các cơn đau này ở trẻ là gì? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết sau đây!

  • 25/02/2026

    Ăn trứng mỗi ngày có tốt không?

    Trứng là nguồn thực phẩm giá rẻ và giàu dinh dưỡng nhưng hàm lượng cholesterol trong trứng luôn là vấn đề gây băn khoăn. Liệu việc duy trì thói quen ăn trứng hàng ngày có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tim mạch như nhiều người lo ngại?

  • 25/02/2026

    8 loại gia vị nên dùng khi bạn đang hạn chế lượng muối

    Natri có trong muối ăn và nhiều loại gia vị khác nhau; chúng cần được kiểm soát trong các bệnh thận, tăng huyết áp và các vấn đề về tim mạch. Kiểm soát nước sốt và gia vị giúp duy trì lượng natri dưới mức giới hạn 2.300 miligam (mg) mỗi ngày, tương đương khoảng một thìa cà phê muối theo các khuyến nghị Y tế.

  • 24/02/2026

    Một số thảo dược chống viêm tiềm năng

    Phản ứng viêm là một quá trình sinh học đa bước, đòi hỏi sự can thiệp từ nhiều nhóm hợp chất khác nhau để đạt được hiệu quả điều hòa tối ưu. Từ khả năng làm giảm giải phóng histamine của La hán quả đến tác động ức chế nitric oxide của Hạ khô thảo và đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ của Curcumin trong Nghệ, các thảo dược đang chứng minh vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định nội môi.

  • 24/02/2026

    Mất ngủ khi mang thai: Bí quyết giúp mẹ bầu ngủ ngon và an toàn cho thai nhi

    Mất ngủ khi mang thai không chỉ là nỗi lo về sức khỏe mà còn làm giảm chất lượng cuộc sống của mẹ bầu. Hiểu rõ nguyên nhân và áp dụng đúng các giải pháp hỗ trợ sẽ giúp mẹ cải thiện giấc ngủ nhanh chóng.

  • 24/02/2026

    Hồi phục sức khỏe sau kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán

    Tết Nguyên Đán là khoảng thời gian quan trọng trong văn hóa người Việt, nhưng cũng là thời điểm gây ra những xáo trộn lớn về nhịp sinh học, chế độ dinh dưỡng và thói quen vận động. Những thay đổi đột ngột này dẫn đến hội chứng "mệt mỏi hậu kỳ nghỉ", làm suy giảm hệ miễn dịch và gia tăng nguy cơ tái phát các bệnh lý mạn tính.

Xem thêm