Một số mẫu phân tích là khối u vú nguyên phát, trong khi những mẫu khác là ung thư vú thứ phát đã di căn đến não, xương hoặc máu.
Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng các mẫu thứ phát có nhiều đột biết hơn hẳn, gợi ý ung thư vú nguyên phát chứa đột biến ESR1 có thể là một chỉ báo sớm về khả năng khối u phát triển tính kháng với một số điều trị.
Người ta hy vọng rằng điều này có thể cho biết bệnh nhân có thể kháng với điều trị hay không trước khi ung thư trở nên không đáp ứng với thuốc.
Các nhà khoa học đang hy vọng sẽ mở rộng thêm hiểu biết của mình với nhiều thử nghiệm hơn.
TS Steffi Oesterreich, người đứng đầu nghiên cứu, cho biết: "Các gen ESR1 có vai trò rất quan trọng trong quá trình ung thư di căn từ vú đến các nơi khác trong cơ thể. Nghiên cứu về cơ chế đột biến của gen này sẽ giúp chúng ta xác định những ung thư sẽ tái phát, và những ung thư sẽ không đáp ứng với các điều trị hiện nay.
"Nó cho thấy, trong tương lai, những công nghệ mới cực kỳ nhạy có thể vẽ cho chúng ta bức tranh chi tiết hơn về những gì đang diễn ra bên trong ung thư vú của bệnh nhân và ung thư đáp ứng với điều trị như thế nào".
Một nghiên cứu thứ hai đã phân tích những thay đổi di truyền ở hơn 120.000 phụ nữ để xác định 5 biến đổi di truyền có thể ảnh hưởng đến nguy cơ phát triển một số týp ung thư vú cụ thể. Nghiên cứu của trường Đại học Cambridge thấy rằng các thay đổi di truyền này có thể thay đổi lượng thụ thể estrogen ở các tế bào có thể cung cấp thông tin về nguy cơ phát triển bệnh của người phụ nữ và giúp cho việc phòng ngừa.
TS Alison Dunning, chủ nhiệm nghiên cứu, cho biết: "Tất cả 5 biến thể di truyền mà chúng tôi tìm thấy gần gen ESR1 đều ảnh hưởng đến mức thụ thể estrogen ở các tế bào vú. Điều này có vẻ chỉ ra rằng nếu có quá ít hoặc quá nhiều thụ thể estrogen thì các tế bào vú dễ trở thành ung thư".
Tổ chức Ung thư vú ngày nay đã mô tả cả hai kết quả nghiên cứu này là "bước đột phá" trong việc tìm hiểu về bệnh.
Delyth Morgan, giám đốc điều hành của tổ chức này, phát biểu: " Cả hai phát hiện liên quan đến gen ESR1 cho thấy tiềm năng to lớn của việc điều trị thích ứng với từng bệnh nhân và tiết lộ thêm về di truyền của nguy cơ ung thư vú. Những công trình nghiên cứu như thế này sẽ giúp cải thiện công tác phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị ung thư vú trong những năm tới.
Có một số người không thích ăn rau và trái cây. Mặc dù sức khỏe có thể vẫn bình thường nhưng về lâu dài thói quen ăn uống này làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính.
Flavonoids là một nhóm hợp chất thực vật (phytonutrients) được tìm thấy rộng rãi trong trái cây, rau củ, trà và rượu vang đỏ. Chúng đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì sức khỏe.
Các kệ siêu thị ngày nay tràn ngập đủ loại gia vị giúp món ăn của bạn thêm bắt mắt và đậm đà. Mỗi loại gia vị có thời gian và cách bảo quản khác nhau. Bạn nên nắm được những quy tắc đó nếu không muốn những lọ gia vị của mình bị lãng phí phải bỏ đi. Hướng dẫn dưới đây sẽ giúp bạn biết nên bảo quản những loại gia vị quen thuộc (và cả những loại bạn muốn thử) ở đâu, cũng như thời gian sử dụng an toàn của chúng.
Trong hành trình chinh phục vẻ đẹp toàn diện, chúng ta thường mải mê tìm kiếm những dòng mỹ phẩm đắt tiền hay những bài tập cường độ cao để có da đẹp, dáng xinh mà quên mất rằng gốc rễ của một làn da rạng rỡ và một vóc dáng thanh mảnh nằm chính ở sự cân bằng năng lượng từ bên trong.
Sau 8 năm hoạt động, VIAM Clinic – đơn vị trực thuộc Viện Y học Ứng dụng Việt Nam – đã triển khai các hoạt động thăm khám và tư vấn dinh dưỡng cho trẻ em theo hướng chuyên sâu và cá thể hóa.
Tiểu nhiều lần vào ban đêm là tình trạng khá phổ biến. Người mắc chứng tiểu đêm thường xuyên phải thức giấc giữa đêm để đi tiểu, khiến giấc ngủ bị gián đoạn. Về lâu dài, điều này có thể gây uể oải, mệt mỏi, ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống.
Y học thời kỳ xa xưa đã biết dựa vào các loại cây và thảo mộc đặc biệt để chữa bệnh, và chúng vẫn luôn được coi trọng trong xã hội hiện đại. Đối với y học hiện đại, y học cổ truyền đóng một vai trò quan trọng, với các hợp chất và dưỡng chất có lợi cho sức khỏe mang tính an toàn tương đối cao khi sử dụng hợp lý.
Magie là khoáng chất thiết yếu, tham gia vào hơn 300 phản ứng enzyme trong cơ thể, hỗ trợ chức năng cơ bắp, thần kinh, tim mạch và chuyển hóa năng lượng. Thời gian magie tồn tại trong cơ thể phụ thuộc vào một vài yếu tố, nhưng hầu hết các loại magie sẽ được đào thải trong vòng một hoặc hai ngày.