Sự khác biệt giữa đường tự nhiên và đường hóa học
Đường tự nhiên được tìm thấy trong toàn bộ các loại thực phẩm chưa qua chế biến như sữa, trái cây, rau củ và các loại hạt ngũ cốc. Một trong những dạng đường tự nhiên phổ biến nhất trong các loại trái cây là fructose. Ngoài ra một dạng đường tự nhiên thường được sử dụng khác là lactose có trong sữa.
Đường hóa học là đường được tìm thấy trong các loại thực phẩm đã qua chế biến. Các nhà sản xuất thực phẩm có thể thêm cả hai loại đường tự nhiên (fructose) và đường đã qua chế biến (như siro ngô giàu fructose) vào thực phẩm chế biến sẵn. Loại đường bạn thêm vào thực phẩm khi nấu nướng ở nhà cũng là đường hóa học.
Ở Mỹ, trung bình một nam giới tiêu thụ 335calo (khoảng 21 thìa) đường hóa học mỗi ngày.Và tỉ lệ đó ở phụ nữ là 239 calo (khoảng 15 thìa).
Tại sao lại thêm đường hóa học vào thức ăn và nước uống?
Đường hóa học có rất ít hoặc không có giá trị dinh dưỡng, nhưng nó phục vụ cho nhiều mục đích sử dụng trong chế biến thực phẩm. Ví dụ, đường hóa học có thể:
Những nguồn thực phẩm chính chứa đường hóa học:
…
Tại sao việc giới hạn đường hóa học trong chế độ ăn lại quan trọng?
Nếu bạn ăn hoặc uống quá nhiều đường hóa học có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe bao gồm sâu răng, béo phì, tiểu đường tuýp 2, mỡ máu cao, tăng cholesteron máu và các bệnh tim mạch.
Ngoài ra, nếu bạn sử dụng nhiều thực phẩm chứa đường hóa học, bạn sẽ giảm cảm giác ngon miệng với các thực phẩm tốt cho sức khỏe.Ví dụ, nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng những người uống nhiều đồ uống có đường sẽ giảm lượng sữa tiêu thụ hàng ngày. Sữa cung cấp canxi, protein và các vitamin giúp cơ thể khỏe mạnh.Đồ uống có đường cung cấp nhiều năng lượng nhưng lại có rất ít hoặc không có giá trị dinh dưỡng.
Lượng đường hóa học như thế nào được xem là quá nhiều?
Cơ thể của bạn cần một lượng calo nhất định mỗi ngày để cung cấp năng lượng.Hãy nghĩ về điều này như mục tiêu calo hàng ngày của bạn.Những người khác nhau thì có nhu cầu calo khác nhau.Ví dụ, vận động viên lớn cần nhiều calo hơn trẻ em hoạt động.
Hầu hết lượng calo bạn ăn hay uống vào được sử dụng để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể. Tuy nhiên, đường hóa học trong thực phẩm chứa rất ít hoặc không có giá trị dinh dưỡng. Năng lượng được cung cấp từ đường hóa học thường được gọi là năng lương rỗng. Một lượng nhỏ năng lượng rỗng trong khẩu phần ăn là chấp nhận được, nhưng bạn có thể tăng cân nếu tiêu thụ quá nhiều năng lượng rỗng.
Tại Mỹ, khuyến nghị đã được đưa ra nhằm giới hạn năng lượng rỗng tiêu thụ hàng ngày. Lượng giới hạn dựa trên tuổi và giới tính. Ví dụ, phụ nữ 31 đến 50 tuổi sử dụng không quá 160 calo (khoảng 10 thìa đường) năng lượng rỗng mỗi ngày, nam giới 31 đến 50 tuổi sử dụng không quá 265 calo năng lượng rỗng mỗi ngày (khoảng 17 thìa đường). Nên chú ý giới hạn năng lượng rỗng cho người ít vận động thể lực (hoạt động thể lực dưới 30 phút mỗi ngày) (những hoạt động thể lực ở mức vừa phải như đi bộ nhanh, thể dục nhịp điệu dưới nước).
Làm cách nào để biết lượng đường hóa học có trong thực phẩm?
Kiểm tra nhãn thông tin dinh dưỡng trên hộp thực phẩm. Các nhà sản xuất thực phẩm không có danh sách lượng đường tự nhiên và đường thực phẩm riêng trên nhãn mác.Tuy nhiên, bạn có thể thấy tổng lượng đường có trong thực phẩm đó.
Bạn cũng có thể kiểm tra danh sách thành phần, có ghi kèm theo lượng giảm dần. Bạn có thể xem phía dưới hộp danh sách các loại của đường hóa học, nó có thể xuất hiện trên nhãn thông tin dinh dưỡng.Nếu một trong các loại đó có số lượng cao, thực phẩm có thể chứa lượng lớn đường hóa học.
Đường có thể xuất hiện ở nhiều dạng:
…
Trên nhãn thông tin dinh dưỡng ghi 40gam đường trong một phần.Điều đó có nghĩa là gì?
Những thông tin trên nhãn thông tin dinh dưỡng có thể gây bối rối. Khi bạn đọc lượng đường mỗi khẩu phần, hãy nhớ rằng:
Nếu trên nhãn thông tin dinh dưỡng nói thực phẩm chứa 40gam đường có nghĩa là nó chứa 10 thìa đường và 160 calo.
Những điều cần làm để tránh tiêu thụ nhiều đường hóa học trong chế độ ăn
Chạy bộ giúp tiêu hao năng lượng hiệu quả và cải thiện sức khỏe tim mạch nhưng mỡ bụng không thể giảm ngay sau vài buổi tập. Thời điểm cơ thể bắt đầu huy động mỡ phụ thuộc vào cường độ vận động, thời gian duy trì, chế độ dinh dưỡng và khả năng thích nghi chuyển hóa của từng người.
Cà phê chứa caffeine, có thể ảnh hưởng đến cách cơ thể hấp thụ và chuyển hóa một số loại thuốc. Nếu bạn đang dùng thuốc theo toa, bác sĩ có thể khuyên bạn nên tránh cà phê và các loại đồ uống chứa caffeine, hoặc nên uống cà phê cách xa giờ uống thuốc.
Củ dền rất giàu nitrat, giúp làm giãn mạch máu và hỗ trợ huyết áp khỏe mạnh nhưng có một số loại thực phẩm khác mang lại nhiều lợi ích không kém.
Mùa nồm, hay hiện tượng ngưng tụ hơi nước do độ ẩm không khí vượt ngưỡng bão hòa (thường trên 90%), tạo điều kiện lý tưởng cho các loài vi nấm như Aspergillus hoặc Cladosporium phát triển mạnh mẽ trên bề mặt tường.
Cá khoai là một loại cá nước mặn được đánh giá cao vì có hàm lượng protein cao và ít chất béo. Nó cũng chứa nhiều khoáng chất thiết yếu hỗ trợ các chức năng hàng ngày của cơ thể. Dưới đây là 8 lợi ích của cá khoai trong chế độ ăn uống.
Có một số người không thích ăn rau và trái cây. Mặc dù sức khỏe có thể vẫn bình thường nhưng về lâu dài thói quen ăn uống này làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính.
Flavonoids là một nhóm hợp chất thực vật (phytonutrients) được tìm thấy rộng rãi trong trái cây, rau củ, trà và rượu vang đỏ. Chúng đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì sức khỏe.
Các kệ siêu thị ngày nay tràn ngập đủ loại gia vị giúp món ăn của bạn thêm bắt mắt và đậm đà. Mỗi loại gia vị có thời gian và cách bảo quản khác nhau. Bạn nên nắm được những quy tắc đó nếu không muốn những lọ gia vị của mình bị lãng phí phải bỏ đi. Hướng dẫn dưới đây sẽ giúp bạn biết nên bảo quản những loại gia vị quen thuộc (và cả những loại bạn muốn thử) ở đâu, cũng như thời gian sử dụng an toàn của chúng.