Sắt là một khoáng chất thiết yếu. Tuy nhiên, giống như nhiều chất dinh dưỡng khác, nó cũng có hại nếu dùng với lượng lớn. Trên thực tế, sắt độc hại đến mức sự hấp thụ nó qua đường tiêu hóa bị kiểm soát chặt chẽ. Phần lớn, sự kiểm soát này nhằm giảm thiểu tác hại của lượng sắt dư thừa trong cơ thể. Khi các cơ chế an toàn này thất bại thì các vấn đề về sức khỏe sẽ phát sinh.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu thêm về những tác động có hại của việc tiêu thụ quá nhiều chất sắt.
Sắt là gì?
Sắt là một khoáng chất thiết yếu trong chế độ ăn uống, được sử dụng chủ yếu bởi các tế bào hồng cầu.
Sắt là một phần quan trọng của hemoglobin (huyết sắc tố) - một loại protein được tìm thấy trong các tế bào hồng cầu - chịu trách nhiệm cung cấp oxy cho tất cả các tế bào của cơ thể.

Có hai loại chất sắt trong chế độ ăn uống:
Những người có chế độ ăn ít hoặc không có chất sắt heme trong chế độ ăn uống sẽ có nguy cơ thiếu sắt cao hơn. Có rất nhiều người bị thiếu sắt, đặc biệt là phụ nữ. Trên thực tế, thiếu sắt là tình trạng thiếu khoáng chất phổ biến nhất trên thế giới.
Quy định về dự trữ sắt
Có hai lý do khiến hàm lượng sắt được điều hòa chặt chẽ trong cơ thể:
Cơ thể điều chỉnh lượng sắt bằng cách điều chỉnh tốc độ hấp thu sắt từ đường tiêu hóa.
Hepcidin - hormone điều hòa sắt của cơ thể - chịu trách nhiệm giữ cân bằng lượng sắt dự trữ. Chức năng chính của nó là ngăn chặn sự hấp thu sắt. Về cơ bản, đây là cách hepcidin hoạt động:
Hầu hết thời gian, hệ thống này hoạt động khá tốt. Tuy nhiên, một số rối loạn ức chế sản xuất hepcidin có thể dẫn đến tình trạng quá tải sắt. Mặt khác, các yếu tố kích thích hình thành hepcidin có thể gây thiếu sắt.
Cân bằng sắt cũng bị ảnh hưởng bởi lượng sắt trong chế độ ăn uống. Theo thời gian, chế độ ăn ít chất sắt có thể gây ra tình trạng thiếu hụt sắt. Tương tự như vậy, việc bổ sung sắt quá liều có thể gây ngộ độc sắt nghiêm trọng.
Độc tính của sắt
Ngộ độc sắt có thể xảy ra đột ngột hoặc từ từ.
Nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng xảy ra có thể do vô tình dùng quá liều, dùng thuốc bổ sung liều cao trong thời gian dài hoặc rối loạn quá tải sắt mãn tính.
Trong trường hợp bình thường, có rất ít sắt tự do lưu thông trong máu. Nó được liên kết an toàn với các protein, chẳng hạn như transferrin, giúp nó không gây hại. Tuy nhiên, ngộ độc sắt có thể làm tăng đáng kể lượng sắt “tự do” trong cơ thể.
Sắt tự do là chất xúc tiến oxy hóa – trái ngược với chất chống oxy hóa – và có thể gây tổn hại cho tế bào. Một số tình trạng có thể gây ra điều này, bao gồm:
Ngộ độc sắt cấp tính xảy ra khi dùng quá liều chất bổ sung sắt. Lượng bổ sung sắt dưới 20mg/kg thường an toàn nhưng có thể gây ra các triệu chứng tiêu hóa nhẹ. Lượng từ 20-60mg/kg có độc tính nhẹ đến vừa. Liều cao hơn 60mg/kg có thể gây suy tuần hoàn và gây ra các triệu chứng nghiêm trọng.
Tương tự, việc bổ sung sắt liều cao nhiều lần có thể gây ra vấn đề nghiêm trọng. Hãy đảm bảo làm theo hướng dẫn về chất bổ sung sắt và không bao giờ dùng nhiều hơn mức khuyến nghị của bác sĩ.
Các triệu chứng ban đầu của ngộ độc sắt có thể bao gồm đau dạ dày, buồn nôn và nôn. Dần dần, lượng sắt dư thừa tích tụ trong các cơ quan nội tạng có thể gây tổn thương não và gan.
Việc sử dụng các chất bổ sung sắt liều cao trong thời gian dài cũng có thể dần dần gây ra các triệu chứng tương tự như tình trạng quá tải sắt.
Quá tải sắt
Quá tải sắt được hiểu là sự tích tụ dần dần của việc dư thừa chất sắt trong cơ thể. Nguyên nhân là do hệ thống điều tiết của cơ thể không duy trì được lượng sắt trong giới hạn lành mạnh.
Đối với hầu hết mọi người, tình trạng quá tải sắt không phải là vấn đề đáng lo ngại. Tuy nhiên, đây lại là một vấn đề đối với những người có khuynh hướng di truyền hấp thu quá nhiều chất sắt từ đường tiêu hóa.
Rối loạn quá tải sắt phổ biến nhất là bệnh nhiễm sắc tố sắt mô di truyền, dẫn đến sự tích tụ sắt trong các mô và cơ quan. Theo thời gian, bệnh nhiễm sắc tố sắt mô không được điều trị sẽ làm tăng nguy cơ viêm khớp, ung thư, các vấn đề về gan, tiểu đường và suy tim.
Lúc này, cơ thể không có cách nào dễ dàng để loại bỏ lượng sắt dư thừa. Cách hiệu quả nhất để loại bỏ lượng sắt dư thừa là mất máu. Vì vậy, phụ nữ đang trong thời kỳ kinh nguyệt ít có khả năng bị dư thừa sắt. Tương tự như vậy, những người hiến máu thường xuyên cũng có nguy cơ thấp hơn.
Nếu bạn dễ bị dư thừa sắt, bạn có thể giảm thiểu nguy cơ mắc các vấn đề về sức khỏe bằng cách:
Tuy nhiên, nếu bạn chưa được chẩn đoán là bị quá tải sắt thì việc giảm lượng sắt nạp vào thường không được khuyến khích.
Đọc thêm tại bài viết: Ngộ độc sắt
Sắt và nguy cơ ung thư
Tình trạng quá tải sắt đã được chứng minh có thể dẫn đến ung thư ở cả động vật và con người. Việc hiến máu hoặc mất máu thường xuyên có thể làm giảm nguy cơ này. Các nghiên cứu cho thấy rằng tiêu thụ nhiều sắt heme có thể làm tăng nguy cơ ung thư đại tràng.
Các thử nghiệm lâm sàng ở người cho thấy sắt heme từ thực phẩm bổ sung hoặc thịt đỏ có thể làm tăng sự hình thành các hợp chất N-nitroso gây ung thư trong đường tiêu hóa.
Sắt và nguy cơ nhiễm trùng
Cả tình trạng quá tải sắt và thiếu sắt đều khiến con người dễ bị nhiễm trùng hơn.
Có hai lý do cho việc này:
Một số nghiên cứu chỉ ra rằng bổ sung sắt có thể làm tăng tần suất và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng, tuy nhiên vẫn cần nhiều nghiên cứu hơn để chứng minh cho điều này.
Những người mắc bệnh hemochromatosis (quá tải sắt) di truyền cũng dễ bị nhiễm trùng hơn.
Đọc thêm tại bài viết: Thừa sắt (Hemochromatosis)
Đối với những bệnh nhân có nguy cơ nhiễm trùng cao, việc bổ sung sắt có thể cần thiết. Tuy nhiên, vẫn cần phải cân nhắc tất cả các rủi ro tiềm ẩn.
Nói tóm lại, sắt có thể nguy hiểm khi dư thừa số lượng lớn. Tuy nhiên, trừ khi bạn bị rối loạn quá tải sắt, bạn thường không cần phải lo lắng về việc hấp thụ quá nhiều chất sắt từ chế độ ăn uống của mình.
Bổ sung sắt lại là một câu chuyện khác. Nó có lợi cho những người bị thiếu sắt nhưng có thể gây hại cho những người không bị thiếu sắt.
Do đó, bạn nên nhớ không bao giờ dùng chất bổ sung sắt trừ khi được bác sĩ khuyên dùng.
Tháng 4 này, Phòng khám chuyên khoa dinh dưỡng VIAM - Viện Y học ứng dụng Việt Nam hân hoan chào mừng sinh nhật lần thứ 6 với vô vàn ưu đãi và quà tặng khi khám dinh dưỡng. Chương trình ưu đãi áp dụng từ ngày 01/04/2024 đến hết ngày 30/04/2024. Để đặt lịch khám, Quý khách vui lòng liên hệ Hotline 0935.18.3939 / 024.3633.5678 hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY.
Tình dục không đơn thuần là hành vi mang tính bản năng hay phục vụ mục đích duy trì nòi giống, mà còn đóng vai trò cốt lõi trong việc chăm sóc sức khỏe toàn diện cho con người. Việc duy trì hoạt động tình dục đều đặn, lành mạnh mang lại hàng loạt tác động tích cực về cả thể chất lẫn tinh thần. Nhằm giúp bạn đọc có cái nhìn khoa học và đúng đắn hơn về chủ đề này, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin và phân tích chi tiết trong bài viết dưới đây.
Ve, muỗi, kiến lửa, bọ chét hay nhện độc... là những "vị khách không mời" quen thuộc trong sinh hoạt hằng ngày, đặc biệt vào mùa mưa ẩm.
Một nghiên cứu công bố trên tạp chí PLOS Medicine cho thấy việc theo dõi sự thay đổi của các chỉ số xét nghiệm máu theo thời gian có thể giúp nhận diện nguy cơ ung thư sớm hơn so với việc chỉ đánh giá kết quả của một lần xét nghiệm.
Đột quỵ là biến cố cấp tính nguy hiểm xảy ra khi dòng máu nuôi não bị tắc nghẽn hoặc bị gián đoạn, khiến tế bào não bị hoại tử nhanh chóng. Nếu không được cấp cứu trong "thời gian vàng", bệnh có thể gây tử vong hoặc để lại di chứng nặng nề như liệt, rối loạn ngôn ngữ. Hiện nay, căn bệnh này đang có xu hướng trẻ hóa, đặc biệt là ở nam giới. Nhằm giúp cộng đồng chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin cốt lõi giúp nhận diện nguyên nhân và phòng ngừa đột quỵ hiệu quả.
Ngũ cốc nguyên hạt từ lâu đã được khuyến cáo trong chế độ ăn có lợi cho tim mạch.
Các thực phẩm chức năng từ nghệ, đặc biệt là những loại có thêm tiêu đen, có thể gây hại cho gan, với số ca tổn thương gan do nghệ gây ra ngày càng tăng trong những năm gần đây.
Một số thực phẩm chức năng có thể cải thiện sức bền hoặc hiệu suất thể thao. Tuy nhiên, một số loại thực phẩm chức năng có thể hứa hẹn kết quả quá mức hoặc đi kèm với rủi ro.
U dây thần kinh thính giác là một loại u thần kinh ngoại biên hiếm gặp, u này thường lành tính nhưng có thể gây ra mất thính lực, ù tai và các vấn đề về thăng bằng. Cùng tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng của bệnh u dây thần kinh thính giác qua bài viết sau đây!