Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Lợi ích sức khỏe tiềm năng của chất xơ pectin

Là một loại chất xơ hòa tan trong nước, việc kết hợp thực phẩm giàu pectin vào chế độ ăn uống có thể đem lại nhiều lợi ích sức khỏe cho bạn.

Chất xơ pectin có tự nhiên trong nhiều loại trái cây, rau củ.

Pectin là gì và tác dụng?

Có hai loại chất xơ chính là chất xơ hòa tan và chất xơ không hòa tan. Pectin là một loại chất xơ hòa tan được tìm thấy tự nhiên trong trái cây và rau củ.

Pectin cũng thường được sử dụng như một chất phụ gia cho các thực phẩm để làm dày và tạo kết cấu dạng gel. 

Thức ăn cho vi khuẩn đường ruột

Pectin có vai trò như một prebiotic - chất xơ nuôi các loại vi khuẩn thân thiện trong hệ vi sinh đường ruột. Pectin có trong ruột già, hệ vi sinh tại đây không chỉ ảnh hưởng đến tiêu hóa mà còn có liên quan đến miễn dịch, sức khỏe não bộ,...

Ngoài ra, gel pectin hình thành trong đường tiêu hóa hỗ trợ tiêu hóa đều đặn, ngăn ngừa hoặc điều trị các triệu chứng tiêu chảy và táo bón.

Giảm cholesterol

Cholesterol LDL cao trong thời gian dài làm tăng nguy cơ tích tụ mảng bám trong thành động mạch, làm hẹp lòng động mạch, từ đó gây ra các vấn đề tim mạch khác.

Pectin có khả năng liên kết với cholesterol trong ruột non, giúp loại bỏ cholesterol khỏi cơ thể thông qua chất thải thay vì được hấp thu vào máu.

Cân bằng đường huyết

Chất xơ này làm quá trình tiêu hóa chậm lại, không chỉ giúp bạn cảm thấy no lâu hơn mà còn giúp điều chỉnh phản ứng đường trong máu.

Vì vậy, khi ăn thực phẩm giàu pectin, bạn sẽ ít có khả năng bị tăng đường huyết đột ngột sau ăn, điều này đặc biệt có lợi cho người bị đái tháo đường type 2, đồng thời giúp ngăn sụt giảm năng lượng vào cuối ngày.

Thúc đẩy chức năng miễn dịch

Một nghiên cứu đăng trên tạp chí Carbohydrate Polymers năm 2015 cho thấy pectin có đặc tính chống khối u, đặc biệt hỗ trợ chống lại ung thư ruột kết.

Ngoài ra, pectin còn được cho là có liên quan đến thải độc kim loại nặng.

Thực phẩm có nhiều pectin

Nguồn pectin dồi dào nhất được tìm thấy là trong trái cây

Nguồn pectin dồi dào nhất được tìm thấy là trong trái cây.

Lượng pectin được khuyến nghị hàng ngày là từ 10 đến 20gram. Thay vì dùng thực phẩm bổ sung, cách tốt nhất để cung cấp pectin cho cơ thể là thông qua nguồn tự nhiên như các loại trái cây và rau củ sau:

  • Táo: Đứng đầu danh sách các thực phẩm có hàm lượng pectin cao.

  • Trái cây họ cam quýt: Như bưởi, cam, chanh.

  • Quả mơ: Chứa nhiều các hợp chất thực vật, điển hình như vitamin C và E, pectin.

  • Nho: Ngoài pectin, còn chứa nhiều các vitamin, khoáng chất, các hợp chất thực vật (như resveratrol - hoạt chất có tác dụng chống oxy hóa).

  • Đậu: Như đậu cô ve, đậu thận khô.

  • Cà rốt: Không chỉ cung cấp pectin và còn bổ sung beta carotene thực vật (tiền chất của vitamin A), có lợi cho sức khỏe của mắt.

  • Chuối: Một số pectin trong chuối có thể hoà tan trong nước. Khi chuối chín, tỷ lệ pectin tan trong nước tăng lên, đó là lý do khiến cho chuối trở nên mềm hơn.

  • Nam việt quất: Nên ăn trái tươi hoặc sấy khô thay vì các sản phẩm chế biến như nước đóng lon, sốt, siro…

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Người bị táo bón nên ăn những thực phẩm có chứa loại chất xơ thúc đẩy tiêu hóa.

Nguyễn Thanh - Theo suckhoecong
Bình luận
Tin mới
  • 28/02/2026

    Bí quyết giúp bạn ngủ ngon và chìm vào giấc ngủ nhanh chóng

    Chắc hẳn ai trong chúng ta cũng từng trải qua cảm giác trằn trọc, nhìn đồng hồ điểm từng giờ trong vô vọng khi cơn buồn ngủ mãi không tới. Thay vì coi giấc ngủ là một cuộc chiến, hãy coi đó là một quá trình chuẩn bị để cơ thể tự nguyện nghỉ ngơi. Dưới đây là những phương pháp đơn giản, dễ hiểu đã được các chuyên gia chứng minh hiệu quả, giúp bạn "tắt nguồn" tâm trí và bước vào giấc ngủ sâu một cách tự nhiên nhất.

  • 27/02/2026

    6 lý do bạn nên ăn dâu tây mỗi ngày

    Không chỉ được mệnh danh là 'nữ hoàng' của các loại quả mọng nhờ hương vị ngọt ngào và vẻ ngoài rực rỡ, dâu tây còn chứa nhiều hợp chất đặc biệt có lợi cho sức khỏe. Dưới đây là 6 lý do chúng ta nên ăn dâu tây mỗi ngày.

  • 27/02/2026

    Phòng ngừa các bệnh đường hô hấp phổ biến khi thời tiết nồm ẩm

    Độ ẩm không khí tăng cao là "nỗi ám ảnh" đối với sức khỏe của nhiều gia đình tại miền Bắc. Đây là thời điểm mà nhiệt độ thay đổi thất thường, không khí trong nhà luôn trong tình trạng bí bách không chỉ gây bất tiện trong sinh hoạt mà còn là tác nhân hàng đầu khiến các ca bệnh đường hô hấp bùng phát mạnh mẽ. Trong bài viết này, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ hướng dẫn nhận diện sớm các nguy cơ và cách chăm sóc sức khỏe cho cả gia đình.

  • 26/02/2026

    Tiềm năng hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch từ trà thảo mộc

    Hệ miễn dịch chỉ hoạt động hiệu quả khi duy trì được trạng thái cân bằng nội môi, tránh tình trạng viêm quá mức gây tổn thương mô. Các nghiên cứu hiện đại đã chứng minh rằng các hợp chất thực vật như Flavonoid, Catechin và Mogroside có trong các loại trà thảo mộc có khả năng can thiệp tích cực vào quá trình bảo vệ niêm mạc và điều hòa miễn dịch.

  • 26/02/2026

    Mặt nạ dưỡng da phù hợp cho mùa đông

    Cái lạnh thường khiến chúng ta ngại chạm tay vào những miếng mặt nạ mát lạnh. Tham khảo những loại mặt nạ phù hợp cho mùa đông và bí quyết để duy trì thói quen dưỡng da ngay cả trong những ngày giá rét nhất.

  • 26/02/2026

    Đau tăng trưởng (Growing pain) ở trẻ

    Đau nhức do phát triển là những cơn đau âm ỉ hoặc đau nhói kiểu chuột rút mà trẻ em có thể gặp phải và thường gặp nhất là ở chân. Những cơn đau này thường xảy ra vào cuối ngày hoặc ban đêm, đau ở cả hai chân và tình trạng sẽ đỡ hơn khi trẻ nghỉ ngơi. Vậy nguyên nhân gây ra các cơn đau này ở trẻ là gì? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết sau đây!

  • 25/02/2026

    Ăn trứng mỗi ngày có tốt không?

    Trứng là nguồn thực phẩm giá rẻ và giàu dinh dưỡng nhưng hàm lượng cholesterol trong trứng luôn là vấn đề gây băn khoăn. Liệu việc duy trì thói quen ăn trứng hàng ngày có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tim mạch như nhiều người lo ngại?

  • 25/02/2026

    8 loại gia vị nên dùng khi bạn đang hạn chế lượng muối

    Natri có trong muối ăn và nhiều loại gia vị khác nhau; chúng cần được kiểm soát trong các bệnh thận, tăng huyết áp và các vấn đề về tim mạch. Kiểm soát nước sốt và gia vị giúp duy trì lượng natri dưới mức giới hạn 2.300 miligam (mg) mỗi ngày, tương đương khoảng một thìa cà phê muối theo các khuyến nghị Y tế.

Xem thêm