
Chất xơ pectin có tự nhiên trong nhiều loại trái cây, rau củ.
Pectin là gì và tác dụng?
Có hai loại chất xơ chính là chất xơ hòa tan và chất xơ không hòa tan. Pectin là một loại chất xơ hòa tan được tìm thấy tự nhiên trong trái cây và rau củ.
Pectin cũng thường được sử dụng như một chất phụ gia cho các thực phẩm để làm dày và tạo kết cấu dạng gel.
Thức ăn cho vi khuẩn đường ruột
Pectin có vai trò như một prebiotic - chất xơ nuôi các loại vi khuẩn thân thiện trong hệ vi sinh đường ruột. Pectin có trong ruột già, hệ vi sinh tại đây không chỉ ảnh hưởng đến tiêu hóa mà còn có liên quan đến miễn dịch, sức khỏe não bộ,...
Ngoài ra, gel pectin hình thành trong đường tiêu hóa hỗ trợ tiêu hóa đều đặn, ngăn ngừa hoặc điều trị các triệu chứng tiêu chảy và táo bón.
Giảm cholesterol
Cholesterol LDL cao trong thời gian dài làm tăng nguy cơ tích tụ mảng bám trong thành động mạch, làm hẹp lòng động mạch, từ đó gây ra các vấn đề tim mạch khác.
Pectin có khả năng liên kết với cholesterol trong ruột non, giúp loại bỏ cholesterol khỏi cơ thể thông qua chất thải thay vì được hấp thu vào máu.
Cân bằng đường huyết
Chất xơ này làm quá trình tiêu hóa chậm lại, không chỉ giúp bạn cảm thấy no lâu hơn mà còn giúp điều chỉnh phản ứng đường trong máu.
Vì vậy, khi ăn thực phẩm giàu pectin, bạn sẽ ít có khả năng bị tăng đường huyết đột ngột sau ăn, điều này đặc biệt có lợi cho người bị đái tháo đường type 2, đồng thời giúp ngăn sụt giảm năng lượng vào cuối ngày.
Thúc đẩy chức năng miễn dịch
Một nghiên cứu đăng trên tạp chí Carbohydrate Polymers năm 2015 cho thấy pectin có đặc tính chống khối u, đặc biệt hỗ trợ chống lại ung thư ruột kết.
Ngoài ra, pectin còn được cho là có liên quan đến thải độc kim loại nặng.
Thực phẩm có nhiều pectin

Nguồn pectin dồi dào nhất được tìm thấy là trong trái cây.
Lượng pectin được khuyến nghị hàng ngày là từ 10 đến 20gram. Thay vì dùng thực phẩm bổ sung, cách tốt nhất để cung cấp pectin cho cơ thể là thông qua nguồn tự nhiên như các loại trái cây và rau củ sau:
Táo: Đứng đầu danh sách các thực phẩm có hàm lượng pectin cao.
Trái cây họ cam quýt: Như bưởi, cam, chanh.
Quả mơ: Chứa nhiều các hợp chất thực vật, điển hình như vitamin C và E, pectin.
Nho: Ngoài pectin, còn chứa nhiều các vitamin, khoáng chất, các hợp chất thực vật (như resveratrol - hoạt chất có tác dụng chống oxy hóa).
Đậu: Như đậu cô ve, đậu thận khô.
Cà rốt: Không chỉ cung cấp pectin và còn bổ sung beta carotene thực vật (tiền chất của vitamin A), có lợi cho sức khỏe của mắt.
Chuối: Một số pectin trong chuối có thể hoà tan trong nước. Khi chuối chín, tỷ lệ pectin tan trong nước tăng lên, đó là lý do khiến cho chuối trở nên mềm hơn.
Nam việt quất: Nên ăn trái tươi hoặc sấy khô thay vì các sản phẩm chế biến như nước đóng lon, sốt, siro…
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Người bị táo bón nên ăn những thực phẩm có chứa loại chất xơ thúc đẩy tiêu hóa.
Mỗi ngày dùng một thìa dầu ô liu có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe tim mạch, đặc biệt là khi nó thay thế các chất béo bão hòa kém lành mạnh hơn.
Khi mùa thu đông tới gần, những cơn cảm lạnh và cúm bắt đầu xuất hiện nhiều hơn.
Thức khuya, thiếu ngủ kéo dài không chỉ gây mệt mỏi mà còn làm rối loạn ăn uống, gia tăng cảm giác thèm đồ ngọt và là thủ phạm gây thừa cân, béo phì.
Nhiều người nghĩ rằng nhịn ăn sáng là cách đơn giản nhất để cắt giảm calo và giảm cân nhanh chóng. Tuy nhiên, dưới góc độ dinh dưỡng và y khoa, thói quen này thường mang lại nhiều rắc rối hơn là lợi ích thực sự.
Mối liên hệ giữa caffeine và chứng đau đầu rất phức tạp, vì caffeine vừa có thể giúp giảm đau vừa có thể gây đau đầu. Việc xác định xem caffeine có phải là thủ phạm gây đau đầu hay không có thể cần phải thử nghiệm nhiều lần.
Tối 8/1, công ty Nestlé Việt Nam đã phát thông báo chủ động thu hồi 17 lô sữa công thức thương hiệu NAN dành cho trẻ nhỏ "nhằm mục đích phòng ngừa" sau khi tập đoàn mẹ thu hồi nhiều loại sữa trên toàn cầu.
Để cải bó xôi không chỉ là món ăn ngon mà còn là 'vị thuốc' cho sức khỏe, cần biết cách sơ chế và chế biến đúng giúp tối ưu lợi ích.
Thủy đậu và bệnh tay chân miệng là hai bệnh gây ra bởi vi-rút truyền nhiễm và đều có thể gây sốt, lở miệng và mụn nước trên da. Mặc dù hai bệnh này có vẻ giống nhau, nhưng chúng có thể có các biến chứng khác nhau. Việc biết cách phân biệt chúng là rất quan trọng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ so sánh hai loại bệnh này, bao gồm cả cách các triệu chứng và phát ban phát triển cũng như cách phòng bệnh hiệu quả!