![]()
Một số hoạt động thường ngày có thể giúp tăng lượng hormone hạnh phúc một cách tự nhiên.
Hormone hạnh phúc là gì?
Hormone là các chất hóa học được sản xuất bởi các tuyến khác nhau trong cơ thể. Chúng di chuyển qua dòng máu, hoạt động như những chất truyền tín hiệu và tham gia vào nhiều quá trình của cơ thể. Có hormone tham gia vào quá trình tăng trưởng, hormone đáp ứng với stress và cũng có hormone giúp điều chỉnh tâm trạng. Đó là những hormone hạnh phúc giúp thúc đẩy cảm giác tích cực, bao gồm cả hạnh phúc và niềm vui.
Những hormone hạnh phúc này bao gồm:
Dopamine - hormone tạo động lực
Dopamine là một chất dẫn truyền thần kinh khiến con người khao khát và nỗ lực để đạt được một mục tiêu nhất định. Khi đạt được mục tiêu, não bộ sản sinh ra dopamine như một phần thưởng, giúp cơ thể cảm thấy dễ chịu và thôi thúc được lặp lại cảm giác đó.

Dopamine nhiều trong cơ thể khiến bạn luôn cảm thấy có động lực hoàn thành các mục tiêu đặt ra, giúp tăng hiệu quả và năng suất công việc.
Bạn có thể tăng cường hormone này bằng những việc nhỏ hàng ngày như: Tưới cây, dọn dẹp phòng, thử công thức nấu ăn mới, đọc 1 trang sách mỗi ngày,…
Ngoài ra, đối xử tốt với mọi người xung quanh hoặc tham gia công việc tình nguyện cũng có thể làm tăng dopamine và khiến bản thân cảm thấy phấn chấn.
Oxytocin - hormone tình yêu
Oxytocin thường được biết đến là “hormone tình yêu", được sản sinh thông qua các hành động tương tác gần gũi trong mối quan hệ. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, những cặp đôi đang ở giai đoạn đầu của một mối quan hệ lãng mạn có mức độ oxytocin trong cơ thể cao hơn hẳn người độc thân.

Oxytocin là một loại hormone có vai trò vô cùng quan trọng đối với cơ thể của cả nam giới và nữ giới.
Vì vậy, để khơi dậy hormone tình yêu, bạn hãy "chăm" thể hiện cử chỉ thân mật với những người mình thương nhiều hơn. Điều này có thể là: Vuốt ve thú cưng, dành thời gian cho bạn bè, âu yếm với nửa kia;…
Những hành động này không những giúp tăng lượng oxytocin của bạn, mà còn khiến những người quan trọng với bạn cảm thấy hạnh phúc hơn.
Serotonin - hormone điều hoà tâm trạng
Serotonin cũng là một trong các loại hormone cảm xúc đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng tâm trạng của con người. Hormone hạnh phúc này cũng điều tiết sự thèm ăn, chức năng vận động và nhận thức.

Việc vận động thường xuyên cũng làm tăng mức độ dopamine và serotonin, khiến tâm trạng bạn tràn ngập vui vẻ.
Serotonin được biết đến qua nhóm thuốc chống trầm cảm ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI), giúp làm tăng nồng độ serotonin trong não để bệnh nhân tích cực, vui vẻ và nhanh chóng thoát khỏi cảm giác tồi tệ.
Bạn có thể tự tăng hormone hạnh phúc này trong não bộ một cách tự nhiên thông qua việc tập thể dục hàng ngày và ăn các thực phẩm giàu protein (cá hồi, thịt, trứng,...).
Endorphins - hormone giảm đau tự nhiên của cơ thể
Endorphins được sản sinh ra bởi hệ thần kinh trung ương giúp xoa dịu cơn đau về thể chất và tăng cường cảm giác dễ chịu, từ đó giúp con người tiến đến trạng thái vui vẻ hơn. Vì thế endorphins còn được biết đến là “thuốc giảm đau" tự nhiên của cơ thể.

Hormon Endorphin được giải phóng giúp cơ thể có cảm giác thoải mái sau thời gian luyện tập thể thao.
Endorphins chính là lý do vì sao sau khi vận động, ta cảm thấy thoải mái và dễ chịu. Vì vậy, nếu bạn cảm thấy chán nản hoặc mệt mỏi, hãy thử thư giãn bằng cách: Vươn vai, khiêu vũ, tập thể dục, yoga hoặc chạy bộ,…
Những hoạt động đòi hỏi sự chuyển động của cơ thể sẽ kích thích endorphins và khơi dậy nguồn năng lượng tích cực.
Tóm lại, serotonin, dopamine, oxytocin và endorphins là những hormone hạnh phúc giúp thúc đẩy cảm giác tích cực như vui vẻ, hạnh phúc và thậm chí là tình yêu. Hiểu được tầm quan trọng của hormone hạnh phúc cũng như tác động của chúng đối với sức khỏe tinh thần, bạn có thể thực hiện những cách tự nhiên để cải thiện nồng độ của chúng.
Tham khảo thông tin tại bài viết: Những cách đơn giản giúp tăng hormone hạnh phúc.
Tỏi và mật ong là hai thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt. Ngoài giá trị dinh dưỡng, chúng còn được nghiên cứu về một số tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe khi sử dụng hợp lý.
Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.
Thời gian gần đây, trào lưu “ăn chống viêm”, “thải độc” hay “tăng miễn dịch cấp tốc” với những lời khuyên “bỏ sữa ngay để trị mụn”, “gluten (ngũ cốc) là thủ phạm gây viêm não” trở nên phổ biến trên mạng xã hội.
Việc có những ngày sinh hoạt đều đặn có thể giúp bạn cảm thấy ổn định hơn khi cuộc sống trở nên căng thẳng. Nhưng một số thói quen nhỏ, thường bị bỏ qua, lại có thể gây hại cho sức khỏe của bạn, dẫn đến căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần theo thời gian.
Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 tại Hà Nội sẽ diễn ra vào ngày 30 và 31-5-2026. Trong cuộc đua nước rút đầy áp lực, bên cạnh việc ôn luyện kiến thức, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến phong độ của thí sinh. Chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo, bổ sung dưỡng chất đúng cách để đảm bảo sức khỏe, trí não hoạt động bền bỉ trong giai đoạn cao điểm.
Muốn giảm cân, nhiều người thường cắt giảm tinh bột nhưng cơ thể cần đủ tinh bột để hoạt động. Vì vậy nên chọn đúng loại tinh bột và ăn đúng cách giúp giảm cân mà không cần phải nhịn đói khổ sở.
Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.
Chạy bộ giúp tiêu hao năng lượng hiệu quả và cải thiện sức khỏe tim mạch nhưng mỡ bụng không thể giảm ngay sau vài buổi tập. Thời điểm cơ thể bắt đầu huy động mỡ phụ thuộc vào cường độ vận động, thời gian duy trì, chế độ dinh dưỡng và khả năng thích nghi chuyển hóa của từng người.