Hiểu lầm 1: Chỉ có những người hút thuốc lá mới bị ung thư phổi
Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ chính dẫn đến ung thư phổi. Tuy nhiên, vẫn có khoàng 20% dân số Mĩ tử vong vì ung thư phổi nhưng chưa bao giờ hút thuốc cả.
Các yếu tố nguy cơ khác bao gồm ô nhiễm không khí, hút thuốc lá thụ động, và các biến đổi về gen. Một số yếu tố khác là các yếu tố liên quan đến nghề nghiệp. Những người công nhân làm ở các xưởng đúc, thợ hàn và những người làm mặt đồng hồ sẽ có nguy cơ ung thư cao hơn. Các chuyên gia vẫn đang nghiên cứu tìm ra lý do tại sao những người này lại có các biến đổi về gen khiến họ có nguy cơ ung thư cao hơn.
Hiểu lầm 2: Nếu bạn bị ung thư phổi, chắc chắn bạn sẽ chết
Ung thư phổi có thể sẽ dẫn đến tử vong và ung thư phổi cũng là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tử vong ở nam giới và nữ giới tại Mĩ. Tuy nhiên, tỉ lệ sống sau 5 năm của bệnh ung thư phổi là 59% nếu được phát hiện sớm trước khi di căn. Nhưng trên thực tế, tỷ lệ phát hiện bệnh ở giai đoạn này chỉ là 17%.
Khác với ung thư vú, ung thư phổi không thể được phát hiện thông qua việc tự thăm khám, do vậy sẽ khó phát hiện tình trạng ung thư ở giai đoạn sớm. Ngày nay, những tiến bộ trong điều trị đã giúp các bác sỹ có thể cứu sống được nhiều bệnh nhân hơn. Năm 2015, FDA đã chấp nhận việc sử dụng liệu pháp miễn dịch để điều trị ung thư phổi.

Hiểu lầm 3: Những người dưới 60 tuổi không bị ung thư phổi
Mặc dù nguy cơ ung thư sẽ tăng dần theo tuổi, nhưng vẫn có hơn 30.000 ca mắc ung thư phổi mới được chẩn đoán tại Mĩ vào năm 2017 ở những người 35-39 tuổi – theo thống kê của CDC.
Vì hiểu lầm này, nên nhiều người trẻ thường không kiểm tra sức khoẻ định kỳ hoặc gọi bác sỹ khi bắt đầu xuất hiện các triệu chứng ung thư. Sở dĩ người cao tuổi sẽ có nguy cơ ung thư cao hơn là vì tuổi càng cao, thời gian phơi nhiễm (với khói thuốc, với các chất độc trong môi trường) sẽ càng dài và nguy cơ sẽ càng tăng. Tuy nhiên, khi xuất hiện các triệu chứng về hô hấp, bạn nên nghiêm túc nhìn nhận, đặc biệt là trong tình hình dịch COVID-19 đang diễn biến phức tạp.
Hiểu lầm 4: Tôi bị ung thư phổi nên tôi vẫn có thể hút thuốc lá
Một nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng cai thuốc lá sẽ làm giảm 25% nguy co tử vong do ung thư phổi không tế bào nhỏ. Ngoài ra, việc cai thuốc lá cũng sẽ giúp bạn tránh được tình trạng ung thư. Kể cả khi bạn may mắn sống sót sau khi bị ung thư, vẫn sẽ có nguy cơ bạn sẽ tiếp tục phát triển tình trạng ung thư nếu vẫn hút thuốc. Cai thuốc lá cũng sẽ giúp làm giảm nguy cơ phát triển các dạng ung thư khác, bao gồm ung thư miệng, ung thư thực quản, ung thư tuỵ, ung thư thận và một số loại ung thư bàng quang.
Hiểu lầm 5: Hút cỏ (cần sa) không gây ung thư
Vấn đề này vẫn còn đang gây tranh cãi.
Các nghiên cứu tiền đề không chứng minh được bất cứ mối liên hệ nào giữa tình trạng ung thư và sử dụng cần sa.
Kết quả từ 6 nghiên cứu bệnh chứng cho thấy có mối liên quan yếu nhưng các nhà khoa học kết luận rằng không có đủ mối liên quan để nói rằng có mối liên quan giữa cần sa và tình trạng ung thư phổi
Do vậy, tốt nhất là bạn nên tránh sử dụng cần sa.
Hiểu lầm 6: Thuốc lá điện tử rất an toàn
Trong những năm gần đây, hút vape trở thành một xu hướng và là một chủ đề nóng, nhưng việc nghĩ rằng thuốc lá điện tử an toàn là một sai lầm. Thuốc lá điện tử là một thiết bị hóa hơi khí có chứa các thành phần nicotine và các chất khác có khả năng gây ung thư. Mặc dù nguy cơ gây ung thư của thuốc lá điện tử thấp hơn nhưng thuốc lá điện tự vẫn có những ảnh hưởng nhất định đến sức khoẻ.
Kết luận
Hút thuốc lá không phải là yếu tố nguy cơ duy nhất của tình trạng ung thư phổi. Các biến đổi về gen và phơi nhiễm với tình trạng ô nhiễm không khí, hút thuốc lá thụ động cũng là những yếu tố nguy cơ gây ảnh hưởng đến tình trạng ung thư phổi. Những người có nguy cơ bị ung thư phổi nên được sàng lọc bằng việc chụp CT kể cả khi không xuất hiện triệu chứng.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Sự khác biệt giữa ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư phổi tế bào không nhỏ
Tỏi và mật ong là hai thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt. Ngoài giá trị dinh dưỡng, chúng còn được nghiên cứu về một số tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe khi sử dụng hợp lý.
Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.
Thời gian gần đây, trào lưu “ăn chống viêm”, “thải độc” hay “tăng miễn dịch cấp tốc” với những lời khuyên “bỏ sữa ngay để trị mụn”, “gluten (ngũ cốc) là thủ phạm gây viêm não” trở nên phổ biến trên mạng xã hội.
Việc có những ngày sinh hoạt đều đặn có thể giúp bạn cảm thấy ổn định hơn khi cuộc sống trở nên căng thẳng. Nhưng một số thói quen nhỏ, thường bị bỏ qua, lại có thể gây hại cho sức khỏe của bạn, dẫn đến căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần theo thời gian.
Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 tại Hà Nội sẽ diễn ra vào ngày 30 và 31-5-2026. Trong cuộc đua nước rút đầy áp lực, bên cạnh việc ôn luyện kiến thức, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến phong độ của thí sinh. Chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo, bổ sung dưỡng chất đúng cách để đảm bảo sức khỏe, trí não hoạt động bền bỉ trong giai đoạn cao điểm.
Muốn giảm cân, nhiều người thường cắt giảm tinh bột nhưng cơ thể cần đủ tinh bột để hoạt động. Vì vậy nên chọn đúng loại tinh bột và ăn đúng cách giúp giảm cân mà không cần phải nhịn đói khổ sở.
Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.
Chạy bộ giúp tiêu hao năng lượng hiệu quả và cải thiện sức khỏe tim mạch nhưng mỡ bụng không thể giảm ngay sau vài buổi tập. Thời điểm cơ thể bắt đầu huy động mỡ phụ thuộc vào cường độ vận động, thời gian duy trì, chế độ dinh dưỡng và khả năng thích nghi chuyển hóa của từng người.