Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Cấp cứu khi bị bỏng hóa chất

Bỏng hóa chất là loại bỏng thường gây nên những tổn thương sâu, rất nguy hiểm đến tính mạng. Cấp cứu bỏng tuy không phức tạp nhưng đòi hỏi phải khẩn trương, linh hoạt.

Cấp cứu khi bị bỏng hóa chất

Bỏng hóa chất xảy ra khi da hoặc mắt tiếp xúc trực tiếp với các chất gây kích ứng như acid hoặc kiềm… Bỏng hóa chất được xếp vào loại bỏng ăn da. Nó có thể gây ra các phản ứng trên da hoặc trong cơ thể và gây bỏng cơ quan nội tạng nếu nạn nhân nuốt phải hóa chất.

Hãy gọi cấp cứu ngay nếu bạn phát hiện ra có người bị bỏng hóa chất và bị bất tỉnh.

Nguyên nhân gây bỏng hóa chất

Acidkiềm mạnh là các chất hóa học chủ yếu gây bỏng hóa chất. Ngoài ra, iod, phospho dùng trong công nghiệp hoặc vôi mới tôi có thể gây nên tổn thương bỏng nặng và làm nạn nhân rất đau đớn. Bỏng có thể xảy ra tại trường học, nơi làm việc hoặc bất cứ địa điểm nào có hóa chất. Một số sản phẩm có thể gây bỏng hóa chất:

  • Acid trong ắcqui xe hơi
  • Thuốc tẩy trắng
  • Amoniac
  • Chất làm sạch răng giả
  • Các sản phẩm làm trắng răng
  • Sản phẩm khử trùng nước hồ bơi chứa clo

Những đối tượng có nguy cơ bị bỏng hóa chất

Những đối tượng có nguy cơ cao nhất bị bỏng do hóa chất là trẻ nhỏ, người cao tuổi và những người tàn tật. Những nhóm đối tượng này có thể không đủ khả năng xử trí khi tiếp xúc với các hóa chất.

Bạn cũng sẽ có khả năng bị bỏng hóa chất nếu tiếp xúc với các chai lo đựng hóa chất mà không có dụng cụ bảo vệ.

Các triệu chứng của bỏng hóa chất

Các triệu chứng của bỏng hóa chất khác nhau tùy theo hình thức bị bỏng: bỏng do nuốt phải hóa chất hay bỏng do tiếp xúc trên da. Ngoài ra, các triệu chứng biểu hiện của bỏng hóa chất còn phụ thuộc vào:

  • Thời gian tiếp xúc với hóa chất
  • Nạn nhân nuốt hay hít phải hóa chất
  • Hóa chất tiếp xúc với vết thương hở trên da hay da lành lặn
  • Vị trí tiếp xúc
  • Lượng hóa chất và độ mạnh của loại hóa chất
  • Dạng tồn tại của hóa chất là rắn, lỏng hay khí

Ví dụ như nếu bạn nuốt phải dung dịch kiềm, dạ dày của bạn có thể bị bỏng.

Nói chung, các triệu chứng phổ biến nhất của bỏng hóa chất bao gồm:

  • Vùng da tiếp xúc với hóa chất bị đen xạm và trở thành vùng da chết (chủ yếu do bỏng acid)
  • Kích ứng, đỏ hoặc bỏng rát ở khu vực bị ảnh hưởng
  • Tê cứng và đau ở vị trí bỏng
  • Mất thị giác hoặc thay đổi thị giác nếu hóa chất tiếp xúc trực tiếp với mắt

Các triệu chứng có thể gặp phải nếu nuốt phải hóa chất

  • Loạn nhịp tim
  • Đau đầu
  • Hạ huyết áp
  • Ngừng tim hoặc cơn đau tim
  • Khó thở
  • Ho
  • Co giật
  • Hoa mắt
  • Co giật cơ

Chẩn đoán bỏng hóa chất

Bác sỹ sẽ chẩn đoán mức độ bỏng dựa trên một số yếu tố như:

  • Mức độ đau ở khu vực bị ảnh hưởng
  • Mức độ tổn thương
  • Độ sâu của vết bỏng
  • Các dấu hiệu của nhiễm trùng
  • Tình trạng sưng của bệnh nhân

Phân loại bỏng hóa chất

Bác sỹ sẽ  phân loại bỏng hóa chất dựa theo mức độ tổn thương và độ sâu của vết bỏng:

  • Tổn thương ở phần da trên cùng, hoặc lớp biểu bì, gọi là bỏng nông. Đây là bỏng cấp độ 1.
  • Tổn thương ở lớp da thứ hai, hoặc ở lớp hạ bì gọi là bỏng dầy cục bộ. Đây là bỏng cấp độ 2.
  • Tổn thương ở lớp da thứ ba, hoặc lớp mô dưới da, được gọi là bỏng dầy toàn bộ. Đây là bỏng cấp độ 3.

Điều trị bỏng hóa chất

Cấp cứu sơ bộ ban đầu đối với bỏng hóa chất cần phải được tiến hành càng sớm càng tốt, bao gồm: loại bỏ hóa chất gây bỏng và rửa sạch vùng da bị tổn thương dưới vòi nước chảy từ 10-20 phút. Nếu hóa chất tiếp xúc trực tiếp với mắt, hãy rửa mắt liên tục trong ít nhất 20 phút trước khi được cấp cứu bởi nhân viên y tế.

Loại bỏ tất cả các lớp quần áo hay đồ trang sức có dính hóa chất trên người. Quấn lỏng  vùng da bị bỏng bằng băng gạc khô tiệt trùng hoặc miếng vải sạch nếu có thể. Nếu vết bỏng nông, bạn có thể sử dụng các thuốc giảm đau không kê đơn. Tuy nhiên, bạn nên tới trung tâm y tế ngay lập tức nếu vết bỏng sâu và nghiêm trọng hơn.

Các trường hợp cần tới bệnh viện để xử trí:

  • Vết bỏng rộng hơn hoặc dài hơn 7cm
  • Vị trí bỏng trên mặt, tay, chân, háng hay mông
  • Vị trí bỏng ở các khớp chính như đầu gối
  • Đau do bỏng không thể giảm bằng các thuốc giảm đau không kê đơn
  • Có dấu hiệu và triệu chứng shock như thở nông, chóng mặt và huyết áp thấp

Phụ thuộc vào mức độ nặng của tình trạng bỏng, bác sỹ có thể áp dụng các phương pháp sau để trị bỏng:

  • Kháng sinh
  • Thuốc chống ngứa
  • Cắt bỏ mô hoại tử
  • Cấy ghép da
  • Truyền dịch đường tĩnh mạch

Đối với những ca bỏng nặng

Bạn sẽ cần được phục hồi chức năng sau bỏng nếu bị bỏng nghiêm trọng. Phục hồi chức năng sau bỏng bao gồm các liệu pháp sau:

  • Thay da
  • Kiểm soát cơn đau
  • Phẫu thuật chỉnh hình
  • Trị liệu cơ năng để giúp người bệnh phục hồi những kỹ năng hàng ngày
  • Nhờ tư vấn của bác sỹ
  • Giáo dục bệnh nhân

Tiên lượng điều trị đối với bệnh nhân bỏng hóa chất

Triển vọng hồi phục của bệnh nhân sau bỏng phụ thuộc vào mức độ nặng của vết bỏng. Các trường hợp bỏng nhẹ thường sẽ hồi phục khá nhanh nếu được điều trị đúng cách. Tuy nhiên, các trường hợp bỏng nặng hơn có thể cần được điều trị lâu dài. Trong trường hợp này, bệnh nhân cần phải được chăm sóc đặc biệt tại cơ sở y tế.

Các biến chứng của bỏng hóa chất có thể gặp phải bao gồm:

  • Biến dạng cơ thể
  • Mất tay, chân
  • Nhiễm trùng
  • Sẹo
  • Tổn thương cơ và mô
  • Trầm cảm
  • Ám ảnh về tai nạn đã trải qua

Tuy nhiên hầu hết những trường hợp bị bỏng hóa chất nặng vẫn sẽ hồi phục nếu được điều trị đúng và phục hồi chức năng sau điều trị.

Phòng ngừa bỏng hóa chất

Bạn có thể phòng tránh các tai nạn bỏng do hóa chất bằng cách tuân thủ theo những quy tắc an toàn khi tiếp xúc với hóa chất, bao gồm:

  • Để hóa chất xa tầm tay trẻ em
  • Bảo quản hóa chất trong các bình chứa phù hợp và an toàn sau khi sử dụng
  • Sử dụng hóa chất trong phòng thoáng khí
  • Hóa chất phải được giữ trong đúng bình chứa và có ghi nhãn rõ ràng bên ngoài
  • Nếu có thể nên tránh sử dụng hóa chất
  • Không nên trộn lẫn các loại hóa chất với nhau
  • Chỉ mua những hóa chất được đựng trong những bình chứa còn nguyên vẹn
  • Bố trí vị trí bảo quản hóa chất xa đồ ăn thức uống
  • Đeo găng tay và các thiết bị bảo hộ khi sử dụng hóa chất

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Phòng tránh tai nạn bỏng trẻ em: các quy tắc an toàn tại gia đình

Bình luận
Tin mới
  • 07/03/2026

    Các loại hạt giàu omega-3 và chất béo tốt cho sức khỏe

    Các loại hạt giàu omega-3 và chất béo không bão hòa giúp cải thiện cholesterol máu, giảm viêm và bảo vệ thành mạch. Bổ sung hợp lý trong khẩu phần ăn hằng ngày có thể góp phần phòng ngừa bệnh tim mạch.

  • 07/03/2026

    Sức khỏe phụ nữ Việt Nam: những vấn đề cần quan tâm

    Sức khỏe phụ nữ là nền tảng quan trọng cho hạnh phúc gia đình và sự phát triển bền vững của xã hội. Người phụ nữ hiện đại không chỉ đảm đương vai trò kinh tế mà còn gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình, điều này vô tình tạo ra những áp lực lớn lên cả thể chất lẫn tinh thần. Việc trang bị kiến thức về các vấn đề sức khỏe thường gặp là bước đi tiên quyết để chị em chủ động bảo vệ bản thân, nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ. Trong bài viết dưới đây, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chi tiết giúp chị em có cái nhìn tổng quan và khoa học nhất về vấn đề này.

  • 06/03/2026

    Điều gì xảy ra với cơ thể nếu thường xuyên ăn tỏi sống?

    Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?

  • 06/03/2026

    Bật mí những cách cải thiện miễn dịch đơn giản ngay tại nhà

    Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.

  • 06/03/2026

    Sức khỏe đường ruột: Chìa khóa của một hệ miễn dịch khỏe mạnh

    Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.

  • 05/03/2026

    Trục gan – ruột – miễn dịch: Nền tảng sinh học của sức khỏe và vai trò hỗ trợ từ thảo mộc

    Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.

  • 05/03/2026

    6 điều bạn nên làm để giảm mỡ nội tạng hiệu quả, bền vững

    Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.

  • 05/03/2026

    Những dấu hiệu ung thư vú ít ai ngờ tới

    Khi nhắc đến ung thư vú, đa số phụ nữ thường nghĩ ngay đến khối u bất thường.

Xem thêm