\
Chùm ngây là nguyên liệu trong nhiều sản phẩm chăm sóc sức khỏe.
Lợi ích sức khỏe của chùm ngây
Cây chùm ngây (tên khoa học Moringa oleifera) là loài cây bắt nguồn từ Ấn Độ và miền Đông châu Phi. Nhưng do thổ nhưỡng và khí hậu phù hợp, cây chùm ngây dễ trồng ở nước ta, được người dân sử dụng như rau ăn lá.
Tại nhiều quốc gia khác, mọi bộ phận của cây chùm ngây đều được sử dụng được, từ hạt, vỏ cây, rễ, nhựa, đến hoa và lá. Y học cổ truyền Ấn Độ sử dụng lá và quả non của cây như dược liệu. Còn tại Bắc Mỹ, lá cây chùm ngây được chiết xuất thành thực phẩm chức năng dưới dạng viên hoặc bột.
Y học hiện đại cũng chứng minh cây chùm ngây có vô vàn giá trị dinh dưỡng, có thể kể đến:
Chứa nhiều dưỡng chất
Lá của cây chùm ngây là một trong những loại lá xanh giàu dinh dưỡng nhất, từ protein, các acid amino thiết yếu cho cơ thể. Ngoài ra, trong chùm ngây còn chứa các vi chất quan trọng như calci, sắt, vitamin nhóm B, kali, magne, vitamin C. Nhờ hàm lượng dinh dưỡng cao, bổ sung chùm ngây sẽ giúp tăng năng lượng và thúc đẩy trao đổi chất.
Hỗ trợ chống viêm

Lá cây chùm ngây có thành phần dinh dưỡng cao.
Chùm ngây chứa nhiều hoạt chất sinh học hỗ trợ chống oxy hóa, chống phản ứng viêm trong cơ thể. Nổi bật nhất là quercetin và isothiocyanate – 2 hoạt chất có tính chất chống viêm hiệu quả.
Tác dụng tích cực với “chuyện yêu”
Stress là một trong những yếu tố ảnh hưởng tiêu cực đến ham muốn tình dục. Trong khi đó, một số nghiên cứu trên động vật cho thấy, chùm ngây không chỉ giúp giảm "hormone căng thẳng" cortisol mà còn cải thiện nồng độ testosterone. Tuy nhiên, tiềm năng này của chùm ngây còn cần nghiên cứu thêm trước khi đưa ra kết luận.
Hỗ trợ ổn định đường huyết
Khi sử dụng như thực phẩm, lá cây chùm ngây đem lại nhiều tác dụng tích cực với chỉ số đường huyết. Các chuyên gia cho rằng, tính chất này là nhờ acid chlorogenic và isothiocyanate trong chùm ngây. Tuy nhiên, nếu đang sử dụng thuốc điều trị các bệnh tim mạch, bạn cần tham khảo ý kiến bác sỹ trước khi thêm chùm ngây vào chế độ ăn uống.
Cách sử dụng cây chùm ngây

Bột chùm ngây được thêm vào các món sinh tố tốt cho sức khỏe.
Chùm ngây có nhiều lợi ích cho sức khỏe, nhưng nếu sử dụng ở liều lượng quá lớn có thể gây các vấn đề về tiêu hóa như đau bụng. Phụ nữ mang thai và cho con bú cần hạn chế dùng chùm ngây, đặc biệt là phần rễ, vỏ và hoa của cây.
Bột chùm ngây có thể dùng để thêm vào các món sinh tố, soup hoặc salad, làm bánh, pha trà. Ngoài ra, khi sử dụng như rau, chùm ngây có thể nấu thành canh với thịt băm hoặc xào cùng thịt bò.
Liều lượng an toàn khi bắt đầu sử dụng bột chùm ngây là khoảng 1 thìa cà phê/ngày (dùng quá 70gr/ngày có thể gây hại). Bột chùm ngây cần bảo quản trong hộp kín, đặt ở nơi mát mẻ và tránh ánh nắng mặt trời.
Tham khảo thông tin tại bài viết: Lợi ích cho sức khỏe của rau chùm ngây.
Mỗi ngày dùng một thìa dầu ô liu có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe tim mạch, đặc biệt là khi nó thay thế các chất béo bão hòa kém lành mạnh hơn.
Khi mùa thu đông tới gần, những cơn cảm lạnh và cúm bắt đầu xuất hiện nhiều hơn.
Thức khuya, thiếu ngủ kéo dài không chỉ gây mệt mỏi mà còn làm rối loạn ăn uống, gia tăng cảm giác thèm đồ ngọt và là thủ phạm gây thừa cân, béo phì.
Nhiều người nghĩ rằng nhịn ăn sáng là cách đơn giản nhất để cắt giảm calo và giảm cân nhanh chóng. Tuy nhiên, dưới góc độ dinh dưỡng và y khoa, thói quen này thường mang lại nhiều rắc rối hơn là lợi ích thực sự.
Mối liên hệ giữa caffeine và chứng đau đầu rất phức tạp, vì caffeine vừa có thể giúp giảm đau vừa có thể gây đau đầu. Việc xác định xem caffeine có phải là thủ phạm gây đau đầu hay không có thể cần phải thử nghiệm nhiều lần.
Tối 8/1, công ty Nestlé Việt Nam đã phát thông báo chủ động thu hồi 17 lô sữa công thức thương hiệu NAN dành cho trẻ nhỏ "nhằm mục đích phòng ngừa" sau khi tập đoàn mẹ thu hồi nhiều loại sữa trên toàn cầu.
Để cải bó xôi không chỉ là món ăn ngon mà còn là 'vị thuốc' cho sức khỏe, cần biết cách sơ chế và chế biến đúng giúp tối ưu lợi ích.
Thủy đậu và bệnh tay chân miệng là hai bệnh gây ra bởi vi-rút truyền nhiễm và đều có thể gây sốt, lở miệng và mụn nước trên da. Mặc dù hai bệnh này có vẻ giống nhau, nhưng chúng có thể có các biến chứng khác nhau. Việc biết cách phân biệt chúng là rất quan trọng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ so sánh hai loại bệnh này, bao gồm cả cách các triệu chứng và phát ban phát triển cũng như cách phòng bệnh hiệu quả!