Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Bong (rách) võng mạc: nguyên nhân, triệu chứng và nguy cơ mắc phải

Bong võng mạc là một tình huống khẩn cấp, trong đó một lớp mô mỏng được gọi là võng mạc nằm ở phía sau của mắt bị tách khỏi vị trí bình thường của nó. Bệnh có thể gây nguy hiểm đến thị lực và nếu không được điều trị kịp thời, nguy cơ mất thị lực vĩnh viễn có thể gặp phải.

Bong (rách) võng mạc là gì?

Võng mạc là lớp mô thần kinh mỏng ở phía trong cùng của mắt. Khi ánh sáng đi vào trong mắt, nó xuyên qua giác mạc và thủy tinh thể và được hội tụ trên võng mạc, sau đó được chuyển thành các tín hiệu thần kinh và gửi thông tin ngược về não thông qua những dây thần kinh thị giác. 

Bệnh võng mạc là tên gọi chung của một số các chứng bệnh về mắt do gặp phải rối loạn trong võng mạc gây ra. Đây là nguyên nhân đứng hàng thứ hai sau đục thủy tinh thể trong số các loại bệnh lý có thể dẫn tới mù lòa, trong đó thường gặp nhất là bong võng mạc và bệnh võng mạc tiểu đường.

Bong (rách) võng mạc là tình trạng lớp mô võng mạc bị bong ra khỏi vị trí bình thường bên trong mắt. Tình trạng này tạo ra một khoảng ngăn cách các tế bào võng mạc khỏi lớp mạch máu cung cấp oxy và chất dinh dưỡng nuôi dưỡng võng mạc. Nếu không được điều trị kịp thời, nguy cơ mất thị lực vĩnh viễn ở mắt bị ảnh hưởng sẽ tăng cao theo thời gian.

Các dấu hiệu cảnh báo về bong võng mạc bao gồm một hoặc tất cả những triệu chứng sau:

  • Sự xuất hiện đột ngột của hình ảnh bóng nước và cảm giác nhấp nháy ánh sáng trong mắt
  • Giảm thị lực

Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào, hãy đến cơ sở y tế ngay lập tức để có biện pháp xử trí kịp thời, tránh việc không cứu thị lực của mắt.

Các triệu chứng của bong võng mạc

Bản thân tình trạng bong võng mạc không gây cảm giác đau, nhưng các dấu hiệu cảnh báo hầu như luôn xuất hiện trước khi tình trạng này xảy ra hoặc đã tiến triển từ trước, chẳng hạn như:

  • Sự xuất hiện đột ngột của nhiều vật thể nổi trong tầm nhìn của mắt - những đốm nhỏ dường như lướt qua tầm mắt và khiến chúng ta nhận ra
  • Hiện tượng chớp sáng ở một hoặc cả hai mắt (photopsia)
  • Nhìn mờ
  • Giảm dần thị lực bên (thị lực ngoại vi)
  • Hiện tượng bóng như có bức màn che phủ tầm nhìn

Bong võng mạc là một trường hợp cấp cứu y tế khẩn cấp có thể mất thị lực vĩnh viễn. Do vậy, cần tiến hành xử trí ngay lập tức, bằng cách đến cơ sở y tế càng nhanh càng tốt.

Nguyên nhân nào gây bong võng mạc?

Có ba loại bong võng mạc khác nhau:

  • Rhegmatoological. Đây là nhóm bong võng mạc phổ biến nhất. Bong võng mạc là do xuất hiện một lỗ hoặc vết rách trên võng mạc khiến dịch chất lỏng chảy qua và đọng lại bên dưới võng mạc, kéo võng mạc ra khỏi các mô gắn liền bên dưới. Các khu vực võng mạc bị bong ra sẽ bị gián đoạn đường máu nuôi dưỡng và ngừng hoạt động, khiến thị lực suy giảm.

Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra hiện tượng này là do lão hóa. Khi già đi, thủy tinh thể có thể gặp phải các thay đổi về tính chất của nó, từ độ đặc của dịch thủy tinh gây co lại hoặc trở nên lỏng hơn. Thông thường, thủy tinh thể có thể tách khỏi bề mặt của võng mạc mà không có bất kỳ biến chứng nào – và đây là một tình trạng phổ biến ở người cao tuổi được gọi là tách thủy tinh thể sau (PVD).

Khi thủy tinh thể tách ra hoặc bong ra khỏi võng mạc, nó có thể kéo võng mạc với lực vừa đủ để tạo ra vết rách. Nếu không được điều trị, dịch lỏng có thể đi qua vết rách vào khoảng trống phía sau võng mạc, làm cho võng mạc bị bong ra.

  • Tractional. Loại bong này có thể xảy ra khi mô sẹo phát triển trên bề mặt võng mạc. Loại hình này thường được thấy ở những người bị bệnh tiểu đường nhưng kiểm soát kém/hoặc các bệnh lý khác.
  • Exudative. Trong loại bong võng mạc này, dịch lỏng tích tụ bên dưới võng mạc, nhưng không có lỗ hoặc vết rách trên võng mạc. Bong tróc da có thể do thoái hóa điểm vàng do tuổi tác, chấn thương mắt, khối u hoặc rối loạn viêm.
Các yếu tố nguy cơ gây bong võng mạc

Các yếu tố sau đây làm tăng nguy cơ bong võng mạc:

  • Lão hóa - bong võng mạc phổ biến hơn ở những người trên 50 tuổi
  • Tiền sử bong võng mạc trước đó ở một bên mắt
  • Tiền sử gia đình bị bong võng mạc
  • Cận thị nặng (bệnh cận thị)
  • Tiền sử phẫu thuật mắt, chẳng hạn như loại bỏ đục thủy tinh thể
  • Tiền sử chấn thương mắt nghiêm trọng
  • Tiền sử các bệnh hoặc rối loạn về mắt khác, bao gồm các bệnh võng mạc, viêm màng bồ đào hoặc mỏng võng mạc ngoại vi

Chẩn đoán bong võng mạc như thế nào?

Bác sĩ có thể sử dụng các xét nghiệm, dụng cụ để chẩn đoán bong võng mạc:

Kiểm tra võng mạc. Một dụng cụ có đèn sáng và thấu kính đặc biệt để kiểm tra vùng đáy mắt, bao gồm cả võng mạc. Loại thiết bị này cung cấp cái nhìn chi tiết cao về toàn bộ mắt, cho phép bác sĩ nhìn thấy bất kỳ lỗ, vết rách hoặc bong võng mạc nào xuất hiện.

Hình ảnh siêu âm. Bác sĩ có thể sử dụng siêu âm này nếu bị chảy máu trong mắt, khiến khó nhìn thấy hình ảnh võng mạc.

Bác sĩ cũng có thể sẽ kiểm tra cả hai mắt ngay cả khi triệu chứng chỉ xuất hiện ở một mắt. Tái khám có thể thực hiện nhiều lần nếu lần đầu không xác định được vết rách, nhằm xác định mắt có gặp tình trạng chảy nước mắt chậm do cùng một thể thủy tinh bị tách ra hay không. Ngoài ra, nếu gặp phải các triệu chứng mới, điều quan trọng là phải đến cơ sở y tế ngay lập tức.

Đọc tiếp phần 2 tại vienyhocungdung.vn

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: 5 loại thực phẩm tốt cho mắt

Bình luận
Tin mới
  • 02/04/2026

    Ăn tỏi và mật ong có lợi gì cho sức khỏe?

    Tỏi và mật ong là hai thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt. Ngoài giá trị dinh dưỡng, chúng còn được nghiên cứu về một số tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe khi sử dụng hợp lý.

  • 02/04/2026

    Lợi ích của thiền định: Nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần

    Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.

  • 02/04/2026

    Những nguy hại ít người biết trong trào lưu kiêng sữa, bỏ ngũ cốc

    Thời gian gần đây, trào lưu “ăn chống viêm”, “thải độc” hay “tăng miễn dịch cấp tốc” với những lời khuyên “bỏ sữa ngay để trị mụn”, “gluten (ngũ cốc) là thủ phạm gây viêm não” trở nên phổ biến trên mạng xã hội.

  • 02/04/2026

    6 thói quen thầm lặng có thể đang hủy hoại sức khỏe của bạn

    Việc có những ngày sinh hoạt đều đặn có thể giúp bạn cảm thấy ổn định hơn khi cuộc sống trở nên căng thẳng. Nhưng một số thói quen nhỏ, thường bị bỏ qua, lại có thể gây hại cho sức khỏe của bạn, dẫn đến căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần theo thời gian.

  • 01/04/2026

    Chế độ dinh dưỡng cho học sinh mùa thi

    Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 tại Hà Nội sẽ diễn ra vào ngày 30 và 31-5-2026. Trong cuộc đua nước rút đầy áp lực, bên cạnh việc ôn luyện kiến thức, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến phong độ của thí sinh. Chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo, bổ sung dưỡng chất đúng cách để đảm bảo sức khỏe, trí não hoạt động bền bỉ trong giai đoạn cao điểm.

  • 01/04/2026

    2 loại ngũ cốc ngon nhất nên ăn để giảm cân

    Muốn giảm cân, nhiều người thường cắt giảm tinh bột nhưng cơ thể cần đủ tinh bột để hoạt động. Vì vậy nên chọn đúng loại tinh bột và ăn đúng cách giúp giảm cân mà không cần phải nhịn đói khổ sở.

  • 01/04/2026

    Trẻ em trên 6 tuổi có cần tiêm vaccine nữa không?

    Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.

  • 31/03/2026

    Chạy bộ bao lâu thì mỡ bụng bắt đầu giảm?

    Chạy bộ giúp tiêu hao năng lượng hiệu quả và cải thiện sức khỏe tim mạch nhưng mỡ bụng không thể giảm ngay sau vài buổi tập. Thời điểm cơ thể bắt đầu huy động mỡ phụ thuộc vào cường độ vận động, thời gian duy trì, chế độ dinh dưỡng và khả năng thích nghi chuyển hóa của từng người.

Xem thêm