Enzyme là một loại protein tạo ra phản ứng hóa học trong các tế bào của cơ thể. Enzyme thực hiện các chức năng quan trọng cần thiết cho sự sống, liên quan đến tiêu hóa và trao đổi chất. Mỗi enzyme có chức năng và đặc trưng cho loại phản ứng hóa học riêng.
Các enzyme được tìm thấy trong sữa mẹ
Có nhiều enzyme khác nhau được tìm thấy trong sữa mẹ. Những enzyme này đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe và sự phát triển của trẻ sơ sinh. Các enzyme trong sữa mẹ thực hiện nhiều chức năng khác nhau mà chúng ta vẫn chưa khám phá hết. Một số enzyme cần thiết cho chức năng của vú và sản xuất sữa mẹ, một số enzyme giúp trẻ tiêu hóa và một số enzyme cần thiết cho sự phát triển của trẻ. Dưới đây là các enzyme quan trọng nhất được tìm thấy trong sữa mẹ.

Amylase
Amylase là enzyme tiêu hóa polisaccarit chính, giúp tiêu hóa tinh bột. Trẻ mới sinh ra khả năng tiết amylase của trẻ còn ít, vì vậy trẻ có thể nhận được enzyme tiêu hóa thiết yếu này thông qua sữa mẹ. Sau sáu tháng tuổi, tuyến tụy của trẻ bắt đầu tiết ra amylase.
Lipase
Trẻ sơ sinh hoàn toàn có thể tiêu hóa và sử dụng chất béo trong sữa mẹ vì có enzyme lipase. Lipase phân hủy chất béo trong sữa mẹ thành axit béo tự do và glycerol. Các axit béo tự do sẽ được hấp thu trong ruột và cung cấp năng lượng cho trẻ.
Khi trữ đông và rã đông sữa mẹ, trong sữa mẹ có nhiều lipase có thể khiến chất béo trong sữa bị phân hủy nhanh chóng, để lại mùi khó chịu. Điều này có thể gây mùi hôi, nhưng giá trị dinh dưỡng vẫn còn.
Protease
Protease làm tăng tốc độ phân hủy protein. Có nhiều mức protease trong sữa mẹ. Người ta tin rằng enzyme này rất quan trọng đối với hệ tiêu hóa của trẻ, đặc biệt là trong giai đoạn ngay sau khi sinh.
Lactoferrin
Lactoferrin là một protein liên kết với sắt. Nó giúp trẻ hấp thụ chất sắt. Ngoài ra, cùng với các tế bào bạch cầu và kháng thể, lactoferrin có tác dụng diệt khuẩn, bảo vệ trẻ khỏi các nhiễm trùng. Lactoferrin ngăn E. coli bám vào tế bào và giúp ngăn ngừa tiêu chảy ở trẻ sơ sinh. Lactoferrin cũng ngăn chặn sự phát triển của nấm Candida albicans. Nồng độ Lactoferrin rất cao trong sữa non và mức độ enzyme này sẽ giảm xuống khi tiếp tục cho con bú.
Lysozyme
Lysozyme bảo vệ trẻ sơ sinh chống lại vi khuẩn như E. coli và Salmonella. Mức độ lysozyme trong sữa mẹ tăng lên đặc biệt là trong khoảng thời gian trẻ bắt đầu ăn dặm. Sự gia tăng lysozyme giúp bảo vệ trẻ khỏi vi khuẩn gây bệnh và tiêu chảy.
Các enzyme khác trong sữa mẹ

Có hơn 40 enzyme được xác định trong sữa mẹ. Một số enzyme khác bao gồm diastase, lactose synthetase và lactoperoxidase.
Có Enzyme trong sữa công thức cho trẻ sơ sinh?
Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có chứa enzyme, nhưng nhiều enzyme có trong sữa mẹ không có trong sữa công thức. Các nhà sản xuất đã bổ sung thêm một số enzyme, và một số có thể được tìm thấy tự nhiên. Tuy nhiên, các enzyme được tìm thấy trong sữa là đặc trưng cho loài. Ví dụ, sữa mẹ chứa các enzyme được tạo ra cho trẻ sơ sinh và sữa bò chứa các enzyme được tạo ra giúp cho hấp thu tiêu hóa, cũng như xây dựng cơ thể của bò. Do đó, sữa bột dành cho trẻ sơ sinh có nguồn gốc từ sữa bò không có cùng lượng enzyme như sữa mẹ. Ngay cả khi các công ty đã bổ sung enzyme vào sữa công thức trẻ em thì vẫn không thể đầy đủ và lý tưởng như sữa mẹ.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Sữa mẹ có lẫn máu: an toàn hay không?
Trong mùa hè nóng ẩm, trẻ nhỏ rất dễ đối mặt với tình trạng rôm sảy kèm theo các nốt mẩn đỏ gây ngứa ngáy và khó chịu trên da. Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, những dấu hiệu này có thể chuyển biến nặng thành viêm da, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cũng như quá trình phát triển tự nhiên của trẻ.
Mặc dù đã trải qua nhiều thập kỷ, bất chấp nhiều thông điệp truyền thông về tác hại của thuốc lá với sức khỏe, thuốc lá vẫn luôn là kẻ thù số 1 của sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là đối với những cá nhân mắc các bệnh tâm lý như trầm cảm hoặc lo âu. Đây là 2 bệnh tâm lý liên quan mật thiết với tần suất sử dụng thuốc lá do phụ thuộc vào nicotine. Hiểu rõ mối quan hệ sẽ là chìa khóa để phòng ngừa, điều trị và phục hồi sức khỏe.
Trong y học hiện đại, việc chẩn đoán chính xác bệnh lý ngay từ giai đoạn đầu là yếu tố sống còn. Để làm được điều này, các bác sĩ thường nhờ đến sự trợ giúp của một công cụ chẩn đoán hình ảnh tiên tiến bậc nhất hiện nay: Chụp cộng hưởng từ, hay còn gọi là MRI. Dù thuật ngữ này khá quen thuộc, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ nguyên lý hoạt động cũng như những gì cơ thể sẽ trải qua trong phòng chụp.
Giấc ngủ là một yếu tố quan trọng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần của chúng ta. Không chỉ giúp cơ thể phục hồi năng lượng, chất lượng và thời lượng giấc ngủ còn ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể.
Tai nạn đuối nước thường có xu hướng gia tăng vào mùa hè, khi mọi người tìm đến các ao, hồ, sông, suối hay bãi biển để giải nhiệt, nguy hiểm hay gặp nhất là trẻ em. Khi không may xảy ra sự cố, việc sơ cứu kịp thời và đúng cách ngay trong "khoảng thời gian vàng" từ 1-4 phút đầu tiên là yếu tố cốt lõi giúp nạn nhân có cơ hội bình phục tốt hơn, đồng thời hạn chế tối đa biến chứng. Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ hướng dẫn chi tiết dựa trên các nguyên tắc y khoa chuẩn, vai trò của hô hấp nhân tạo và các biện pháp hỗ trợ.
Các loại thức uống tăng cường sức khỏe, như loại làm từ gừng và nghệ, là những thức uống nhỏ đậm đặc giúp tăng cường năng lượng, cải thiện hệ miễn dịch và hỗ trợ tiêu hóa. Chúng chứa nhiều vitamin và khoáng chất và có thể được pha chế tại nhà, nhưng cần nhiều nghiên cứu hơn nữa về lợi ích của chúng.
Lợi ích của việc giữ đủ nước cho cơ thể đối với sức khỏe và tinh thần được biết đến rộng rãi. Nhiệt độ nước cũng có tác động lớn, đặc biệt là uống nước nóng có thêm lợi ích là tăng cường tuần hoàn máu và hỗ trợ tiêu hóa. Để tối đa hóa những lợi ích này, có những thời điểm nhất định trong ngày nên uống nước nóng (50-70 độ C) để bổ sung nước.
Tắm nước đá có thể giúp giảm đau cơ, cải thiện quá trình phục hồi sau khi tập luyện bằng cách giảm viêm và sưng, cải thiện sức khỏe chung. Tắm nước đá có nhiều cách, hiệu quả cũng khác nhau tùy mục tiêu mong muốn, khuyến cáo chung nên ngâm mình trong nước đá khoảng 10 đến 15 phút để đạt được những lợi ích tiềm năng.