Nghiên cứu về thành phần sữa mẹ cho biết chất béo đóng vai trò rất quan trọng. Trong đó, hầu hết, chiếm tới 98% là chất béo đặc biệt triglyceride, hình thành từ sự gắn kết 3 axit béo vào một phân tử glycerol. Trong sữa mẹ có nhiều triglyceride, do được tạo ra từ axit béo khác nhau gắn vào glycerol, nhưng chiếm tỷ trọng nhiều nhất là axit palmitic, lên đến 1/4. Khi gắn với glycerol, axit palmitic có thể gắn ở các vị trí khác nhau trong 3 vị trí, nhưng nhiều nhất, tới 70% là gắn ở vị trí 2, nên gọi là sn-2 palmitate, hay beta-palmitate, hay ngắn gọn là OPO.
Các chất béo có cấu trúc khác nhau, sự hấp thu sẽ khác
Ở sữa mẹ, hầu hết axit palmitic được tìm thấy dưới dạng sn-2 (OPO), nhưng trong sữa bò, hay dầu thực vật – các nguồn cung cấp dồi dào axit palmitic, nó ở dưới dạng khác, sn-1 hoặc sn-3.
Sự thay đổi cấu trúc (do thay đổi vị trí gắn kết) tác động đến tính chất, khả năng hấp thu của chúng trong hệ tiêu hóa đang phát triển của trẻ. Dưỡng chất vào cơ thể được tiêu hóa do các men (enzyme) chia cắt thành những phần tử nhỏ dễ hấp thu. Hình dung nôm na, enzyme và dưỡng chất giống như chìa khóa chỉ mở được ổ khóa phù hợp. Do đó, nếu cấu trúc chất béo thay đổi, sự hấp thu có thể sẽ không đầy đủ.
Các vị trí gắn kết của axit palmitic vào glycerol.
Hệ tiêu hóa trẻ sơ sinh chưa phát triển.
Ở trẻ sơ sinh, các enzyme ở miệng, dạ dày, tuyến tụy chịu trách nhiệm phân cắt chất béo từ sữa mẹ, chủ yếu là sn-2 palmitate (OPO), để cung cấp các axit béo giữ vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng và phát triển.
Tuy nhiên, với chất béo dạng sn-1, sn-3 palmitate, hệ tiêu hóa non yếu của trẻ sẽ không đủ khả năng phá vỡ các liên kết ở những phân tử này để hấp thu. Do vậy, chúng đi tiếp vào ruột, liên kết với canxi thành “xà phòng canxi” (một dạng hợp chất canxi) không tan. Nghiên cứu cho biết việc hình thành “xà phòng canxi” không chỉ ảnh hưởng đến việc hấp thu axit béo mà còn ảnh hưởng đến hấp thu canxi và ảnh hưởng không tốt đến hệ vi sinh đường ruột.
Nuôi dưỡng trẻ là nuôi dưỡng hệ vi sinh đường ruột trẻ.
Các chuyên gia cho rằng cho đến khi chào đời ruột trẻ vẫn vô trùng, các vi khuẩn đường ruột chỉ xuất hiện sau đó. Đôi khi được coi như là một “cơ quan” do thể hiện nhiều chức năng quan trọng, hệ vi sinh đường ruột tác động đến các phản ứng miễn dịch, sản xuất các vitamin thiết yếu, giúp tiêu hóa một số dưỡng chất và tác động đến sự phát triển toàn diện của ruột. Khoa học đã tìm thấy mối liên kết giữa hệ vi sinh đường ruột và sức khỏe về lâu dài. Dù việc hình thành hệ vi sinh đường ruột chưa được rõ, người ta thấy rằng chúng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như tuổi tác, cách sinh nở, yếu tố môi trường và cách nuôi dưỡng.
Do vậy, khi hệ vi sinh vật trong ruột trẻ hình thành, các dưỡng chất, cụ thể là sữa là yếu tố rất quan trọng. Theo sự tiến hóa, sữa mẹ là lý tưởng nhất trong việc khuyến khích sự phát triển cân bằng hệ vi sinh, hỗ trợ tối đa sự hấp thu. Các dưỡng chất cụ thể của sữa mẹ, trong đó có sn-2 palmitate (OPO) được chứng minh có liên quan đến việc tăng số lượng các vi khuẩn có lợi như Lactobacillus, Bifidobacteria. Do vậy, chuyên gia cho rằng sn-2 palmitate quan trọng trong sự phát triển của hệ vi sinh ruột, chống lại nhiễm trùng, có các tác động tích cực khác trên sự phát triển đáp ứng miễn dịch.
Cấu trúc axit palmitic tác động trên độ cứng phân trẻ.
Tác dụng của “xà phòng canxi” trong ruột trẻ bú sữa có sn-1, sn-3 palmitate có liên quan tới việc phân trẻ bị cứng, nên đi tiêu khó và táo bón. Nghiên cứu đã chứng minh trong phân trẻ bú sữa có sn-2 palmitate (OPO) ít chất béo bị thải hơn, lượng “xà phòng canxi” ít hơn, phân nhẹ hơn. Điều này cho thấy, với cấu trúc sn-2 palmitate, chất béo sẽ được trẻ hấp thu nhiều hơn là bị thải ra, là bằng chứng quan trọng chứng minh tỷ lệ cao sn-2 palmitate trong sữa mẹ rất quan trọng trong việc trẻ đi phân tốt.
Cấu trúc axit palmitic ảnh hưởng đến sức khỏe trẻ.
Từ việc bị táo bón dẫn đến khó chịu ở người lớn, sẽ hợp lý khi cho rằng phân cứng có thể làm trẻ khó chịu, dù việc này khó đo đếm. Do đó, các chuyên gia nghiên cứu về việc trẻ khóc vì bụng khó chịu có liên quan đến dinh dưỡng. Dựa trên tác dụng làm phân cứng của “xà phòng canxi”, các ảnh hưởng của những chế độ dinh dưỡng với hàm lượng sn-2 palimate khác nhau đã được kiểm tra. Một số nghiên cứu cho thấy trẻ bú sữa nhiều sn-2 palmitate (OPO) có phân mềm hơn, ít khóc hơn nhóm trẻ bú sữa có ít sn-2 palmitate.
Một số palmitate ngăn chặn sự hấp thụ canxi
Cuối cùng, các nhà khoa học nghiên cứu việc tạo ra “xà phòng canxi” có ảnh hưởng đến việc hấp thu canxi hay không. Một cách đương nhiên, khi bị tạo thành “xà phòng canxi”, lượng canxi tự do để được hấp thu sẽ thấp hơn. Các nghiên cứu cũng chứng minh, chỉ ra rằng hàm lượng cao sn-2 palmitate (OPO) trong chế độ dinh dưỡng làm tăng sự chắc khỏe xương, trong khi đó sự hình thành “xà phòng canxi” ảnh hưởng tiêu cực với sự phát triển xương.
Sn-2 palmitate (OPO), mẹ thiên nhiên luôn biết điều gì là tốt nhất.
Trong 25 năm qua, nghiên cứu về sn-2 palmitate (OPO) đã xác nhận vai trò quan trọng của axit béo này trong sữa mẹ. Giờ là lúc xem xét thêm đây không chỉ là nguồn năng lượng, dinh dưỡng tiềm năng, mà dưỡng chất đặc biệt này còn tạo điều kiện cho sự phát triển cân bằng hệ vi sinh đường ruột, hấp thu tốt canxi, tạo phân mềm trẻ đi dễ. Do vậy, chẳng ngạc nhiên gì khi sữa mẹ chứa hàm lượng cao các sn-2 palmitate (OPO).
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Nuôi con bằng sữa mẹ, ăn bổ sung hợp lý và nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho trẻ em Việt Nam đến 9 tuổi
Nắng nóng không chỉ đơn thuần là một sự khó chịu khi ở ngoài trời – đó còn là một mối nguy hiểm sức khỏe nghiêm trọng. Trên thực tế, sốc nhiệt là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong liên quan đến thời tiết trên toàn thế giới. Khi biến đổi khí hậu khiến nhiệt độ tăng cao và các đợt nắng nóng xuất hiện thường xuyên hơn, số lượng người phải tiếp xúc với nhiệt độ cực cao đang tăng lên mỗi năm.
Đôi môi hồng hào, tươi tắn không chỉ là biểu tượng của vẻ đẹp rạng rỡ mà còn phản ánh tình trạng sức khỏe tốt. Tuy nhiên, do tác động từ môi trường, thói quen sinh hoạt hoặc việc sử dụng mỹ phẩm không đảm bảo, nhiều người phải đối mặt với tình trạng môi thâm xỉn, khô ráp.
Bệnh máu khó đông (Hemophilia) là một rối loạn di truyền khiến cơ thể không có khả năng cầm máu hiệu quả do thiếu hụt yếu tố đông máu. Sự thiếu hiểu biết về căn bệnh này thường dẫn đến tâm lý lo âu và những lầm tưởng không đáng có, gây rào cản trong việc phát hiện và hỗ trợ người bệnh. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chính xác về căn bệnh này. Việc hiểu đúng bản chất khoa học không chỉ giúp bệnh nhân chủ động quản lý sức khỏe mà còn tạo môi trường thấu hiểu, giúp họ tự tin hòa nhập xã hội.
Ăn nấm mỗi ngày trong một tuần có thể mang lại lợi ích rõ rệt cho tiêu hóa, miễn dịch và năng lượng...
Thú cưng mang lại niềm vui và lợi ích tinh thần to lớn cho chúng ta. Tuy nhiên, chó, mèo và các vật nuôi khác cũng có thể mang theo mầm bệnh nguy hiểm. Dưới góc độ y tế, những căn bệnh này được gọi là bệnh lây truyền từ động vật sang người. Việc hiểu rõ các nguy cơ này không phải để xa lánh thú cưng, mà để chúng ta có biện pháp bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình và vật nuôi.
Vitamin và khoáng chất đóng vai trò thiết yếu với mọi hoạt động sống của cơ thể. Hiểu rõ nhu cầu, công dụng và các nguồn thực phẩm tự nhiên giàu các vi chất, giúp xây dựng chế độ ăn cân đối, khoa học.
Ung thư tiền liệt tuyến là một trong những bệnh lý thường gặp ở nam giới cao tuổi trên toàn cầu. Mặc dù tỉ lệ giống sót sau 5 năm vẫn tương đối cao, nhưng ung thư tiền liệt tuyến vẫn là nguyên nhân gây tử vong thứ hai tại các nước Tây. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ chế bệnh, các yếu tố nguy cơ và môi trường phát triển bệnh, những tiến bộ của y học trong chẩn đoán và điều trị bệnh, cũng như vấn đề giám sát chủ động.
Chỉ cần đi bộ 1 km mỗi ngày, tương đương 10–15 phút, có thể mang lại nhiều lợi ích cho tim mạch, tinh thần và cân nặng. Đây là thói quen đơn giản, dễ duy trì, phù hợp với người bận rộn.