Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

9 điều bạn chưa biết về trứng

Bạn thường xuyên ăn sáng với trứng? Cho dù đó là trứng luộc, bánh mỳ trứng hay trứng trần, thì trứng cũng có thể được coi là một trong số những loại thực phẩm phổ biến nhất.

Trung bình, theo thống kê, một người Mỹ sẽ ăn thêm khoảng 4 quả trứng mỗi năm. Vào năm 2014, trung mình, một người Mỹ sẽ ăn khoảng 255 quả trứng một năm. Hãy cùng khám phá những điều bạn chưa biết về trứng nhé.

Kích thước quả trứng khá quan trọng

Tại Mỹ, trứng có khá nhiều kích cỡ, từ cỡ vừa cho đến cỡ rất lớn. Kích cỡ quả trứng thường dựa chủ yếu vào cân nặng của quả trứng đó, chứ không phải là do quả trứng đó to hay nhỏ. Mặc dù kích thước quả trứng không làm thay đổi các thành phần dinh dưỡng trong trứng, nhưng trứng càng to thì sẽ càng có chứa nhiều chất dinh dưỡng (và nhiều calo hơn).

Hầu hết các công thức nấu ăn đều sử dụng trứng với kích thước lớn, và nếu bạn sử dụng trứng với kích thước trung bình hoặc rất lớn thì có thể sẽ ảnh hưởng đến tính chất của món ăn, ví dụ như bánh ngọt hoặc bánh trứng. Một quả trứng lớn tương đương với 3 và ¼ thìa canh (2 và ¼ thìa canh lòng trắng và 1 thìa canh lòng đỏ). Tuy nhiên, với các món trứng thông thường như trứng rán hay trứng luộc, thì kích thước quả trứng sẽ không ảnh hưởng gì đến chất lượng món ăn quả.

Trứng chứa rất nhiều chất dinh dưỡng

Do lượng cholesterol có trong lòng đỏ trứng, nên nhiều người nghĩ rằng, trứng có thể góp phần gây ra các bệnh tim mạch. Nhưng, trong suốt 40 năm nghiên cứu,  rất nhiều nhà nghiên cứu đã chứng minh rằng, trứng có thể là một phần của bữa ăn khỏe mạnh. Trứng chỉ chứa 70 calo, lại rất giàu proten, lutein và zeaxanthin (hai chất chống oxy hóa giúp bạn có đôi mắt khỏe mạnh), vitamin A, D, B12, riboflavin, phosphor và folate. Trứng cũng giúp cung cấp choline, giúp phát triển chức năng não bộ ở người trưởng thành và phát triển não bộ của em bé khi còn trong bụng mẹ.

Trứng tốt cho những người muốn giảm cân.

Việc bổ sung trứng vào bữa ăn dinh dưỡng hàng ngày của bạn có thể giúp bạn kiểm soát cân nặng tốt hơn. Protein trong trứng sẽ giúp bạn cảm thấy no trong suốt cả ngày. Trứng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì khối cơ nạc trong quá trình giảm cân. Các khối cơ này sẽ có thể làm tăng tốc độ chuyển hóa của cơ thể. Một quả trứng cỡ lớn chứa khoảng 70 calo, 6g protein và là nguồn thực phẩm giàu protein và tương đối ít năng lượng. Điều này là rất quan trọng, bởi việc giảm cân yêu cầu tiêu thụ ít calo hơn lượng calo bạn đối cháy thông qua các hoạt động thường ngày. Việc ăn trứng thay cho xúc xích vào buổi sáng có thể giúp bạn giảm được 200 calo nạp vào mỗi ngày.

Trứng tốt cho việc luyện tập

Nạp đủ protein là một điều rất quan trọng sau khi luyện tập thể thao. Protein sẽ giúp xây dựng lại và sửa chữa các mô cơ và giúp tạo ra các amino axit thích hợp – nền tảng của các mô cơ nạc. Khi đang muốn có một thân hình lý tưởng, thì việc ăn nhiều protein trong các bữa ăn và bữa phụ có thể sẽ giúp ích cho bạn. Và trứng là một loại thức ăn giàu dinh dưỡng và tiện lợi, có thể giúp bạn có thân hình lý tưởng. Để có một bữa phụ giàu dinh dưỡng sau khi luyện tập, bạn có thể ăn trứng luộc với vài lát trái cây hoặc với bánh quy làm từ bột mỳ nguyên cám.

Nguồn cung cấp vitamin D

Cơ thể sẽ hấp thu vitamin D qua việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và qua việc ăn một số loại thực phẩm. Tuy nhiên, việc đáp ứng đủ nhu cầu vitamin D thông qua thực phẩm là một điều tương đối khó thực hiện. Và vì trứng là một trong số ít các thực phẩm giàu vitamin D, nên việc bổ sung trứng vào chế độ ăn hàng ngày của bạn sẽ có thể giúp bạn tránh được tình trạng thiếu vitamin D. Nếu bạn không ra ngoài nắng nhiều hoặc nếu cơ thể bạn hấp thu vitamin D không hiệu quả, thì trứng có thể sẽ là một sự bổ sung tuyệt vời vào bữa ăn hàng ngày của bạn. Một quả trứng cỡ lớn có thể cung cấp cho bạn 41 IU vitamin D, tương đương 10% nhu cầu khuyến nghị một ngày của người trưởng thành.

Màu sắc không ảnh hưởng đến dinh dưỡng

Nhiều người cho rằng, trứng có màu nâu sẽ tốt cho sức khỏe hơn trứng có màu trắng, nhưng màu của vỏ trứng sẽ không ảnh hưởng gì đến chất lượng trứng hay chất lượng món ăn cả. Màu của lòng đỏ có thể sẽ khác nhau, tùy thuộc vào loại gà mái nhưng điều này cũng không phản ánh đúng lượng dinh dưỡng có trong trứng, mặc dù có thể sẽ có một sự khác biệt nhỏ về lượng vitamin A và lutein của trứng. Và cho dù trứng có màu gì, thì phần lòng đỏ cũng là nguồn cung cấp vitamin, chất khoáng và chất béo quan trọng, trong khi lòng trắng lại cung cấp rất nhiều protein và riboflavin. Một quả trứng cỡ lớn cung cấp khoảng 6g protein, gần 5g chất béo, 0.2mg riboflavin (khoảng hơn20% nhu cầu vitamin nhóm Bkhuyến nghị một ngày cho phụ nữ)

Lượng chất béo trong trứng

Một quả trứng cỡ lớn chứa 1.5g chất béo bão hòa, 1.8g chất béo không bão hòa đơn và 1g chất béo không bão hòa đa. Một số loại trứng còn được bổ sung axit béo omega 3 bằng cách cho gà mái ăn chế độ giàu axit béo omega 3. Một quả trứng lớn sẽ cung cấp khoảng 185mg cholesterol.

Trứng tươi là tốt nhất

Trứng sẽ được sử dụng tốt nhất trong vòng 3 tuần kể từ ngày bán, nếu được lưu trữ đúng cách trong tủ lạnh. Trứng sẽ bị hỏng nhanh hơn trong điều kiện nhiệt độ phòng, do vậy, bạn không nên để trứng ở bên ngoài quá lâu. Bảo quan trứng trong ngăn chính của tủ lạnh sẽ giúp trứng đảm bảo được chất lượng tốt nhất. Nên bỏ trứng đi sau 2 giờ ở để ở nhiệt độ phòng hoặc 1 giờ ở nhiệt độ phòng nếu thời tiết nóng. Để có được chất lượng tốt nhất, hãy ăn trứng trước khi trứng hết hạn sử dụng, và chuẩn bị các món có trứng với tay và dụng cụ làm bếp đã được rửa sạch.

Quan trọng nhất là vừa đủ

Cũng như các loại thực phẩm khác, ăn vừa đủ trứng cùng với một chế độ dinh dưỡng cân bằng là cách tốt nhất để duy trì sức khỏe. Ngoài trứng, bạn cũng nên ăn thêm các loại thực phẩm giàu protein khác, ví dụ như cá, các loại đậu, bên cạnh đó cũng nên ăn đầy đủ các loại thực phẩm giàu carbohydrate và chất béo. Những loại thực phẩm mà người Mỹ nói riêng và nhiều người trên thế giới nói chung thường thiếu đó là ngũ cốc nguyên cám, trái cây, rau xanh, thực phẩm giàu canxi (như cá và các sản phẩm bổ sung canxi làm từ sữa) và các nguồn chất béo lành mạnh (ví dụ như các loại hạt).

Liên Hương - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Theo livestrong
Bình luận
Tin mới
  • 12/10/2026

    Chăm sóc và phục hồi làn da bị cước, nẻ gót tay chân ở trẻ nhỏ

    Mùa đông tới mang theo không khí khô lạnh khiến làn da vốn mỏng manh của trẻ nhỏ phải đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe. Hiện tượng nẻ gót, bong tróc hay cước tay chân ở trẻ nhỏ là nỗi trăn trở hàng đầu của nhiều bậc phụ huynh. Những vết bong nẻ không chỉ làm bé đau rát, ngứa ngáy mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt, giấc ngủ và sự phát triển toàn diện của trẻ. Việc nhận biết rõ nguyên nhân, dấu hiệu và nắm chắc quy trình chăm sóc da chuẩn khoa học sẽ giúp cha mẹ chủ động bảo vệ toàn diện cho bé trong những ngày giá rét.

  • 12/10/2026

    Cách giúp đậu dễ ​​tiêu hóa hơn

    Mọi người thường tránh ăn đậu vì chúng được biết là gây đầy hơi và chướng bụng. Điều này xảy ra vì đậu chứa một loại đường phức tạp gọi là galacto-oligosaccharide (GOS), một dạng carbohydrate mà các enzyme tiêu hóa của con người không thể phân giải hoàn toàn. Thay vào đó, GOS được vi khuẩn trong ruột già lên men, và sinh ra sản phẩm phụ là khí, gây đầy hơi. Mặc dù không có loại thực phẩm nào có thể ngăn ngừa hoàn toàn tình trạng đầy hơi do đậu gây ra, nhưng việc kết hợp đậu với một số loại thực phẩm cụ thể có thể cải thiện tiêu hóa.

  • 11/10/2026

    Thói quen đọc sách giúp giảm nguy cơ bệnh Alzheimer

    Làm thế nào để giữ cho trí óc luôn minh mẫn và nhạy bén khi tuổi tác ngày một tăng? Câu trả lời có thể đơn giản nằm ngay trên những trang sách. Đọc sách không chỉ là một hình thức giải trí tuyệt vời mà còn là bài tập hoàn hảo cho não bộ, giúp duy trì sức khỏe tinh thần, bảo vệ trí nhớ và đặc biệt là giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer.

  • 11/10/2026

    Ăn mỡ lợn giảm cân hay tăng cân?

    Mỡ lợn lâu nay bị coi là 'thủ phạm' gây tăng cân. Tuy nhiên nghiên cứu cho thấy chuột ăn mỡ lợn tích lũy mỡ thấp hơn dầu thực vật. Đâu là sự thật?

  • 11/10/2026

    Cảnh giác bệnh đường hô hấp mùa giao mùa

    Giao mùa là thời điểm chuyển giao giữa hai mùa trong năm, khi nhiệt độ, độ ẩm, và hướng gió thay đổi thất thường. Đây cũng chính là giai đoạn mà cơ thể con người dễ bị “sốc nhiệt” – khi chưa kịp thích nghi với điều kiện thời tiết mới. Chính vì vậy, thời điểm này luôn là “cao điểm” của các bệnh lý về đường hô hấp, đặc biệt là ở trẻ em, người cao tuổi và người có hệ miễn dịch yếu. Nếu không chuẩn bị kỹ, các bệnh này không chỉ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe mà còn có thể bùng phát thành dịch, lây lan nhanh trong cộng đồng.

  • 10/10/2026

    5 thói quen giúp giảm nguy cơ ung thư hiệu quả

    Ung thư luôn là nỗi lo lớn của nhiều gia đình, nhưng căn bệnh này hoàn toàn không phải do "may rủi" quyết định. Chúng ta hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa từ 30-50% nguy cơ mắc bệnh chỉ nhờ việc điều chỉnh thói quen hằng ngày. Việc duy trì một lối sống lành mạnh chính là "lá chắn" tự nhiên giúp củng cố hệ miễn dịch và bảo vệ tế bào hiệu quả. Trong bài viết dưới đây, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ 5 cách ngăn ngừa ung thư đơn giản nhưng mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe của bạn và gia đình.

  • 10/10/2026

    Mướp đắng tốt cho sức khỏe thế nào?

    Mướp đắng là thực phẩm phổ biến nhưng được nhiều người ưa chuộng vì những công dụng tốt cho sức khỏe.

  • 10/10/2026

    Bệnh ho gà - Mối nguy hiểm cho trẻ nhỏ trong mùa đông

    Ho gà là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn Bordetella pertussis gây ra, lây lan chủ yếu qua đường hô hấp. Bệnh đặc trưng bởi những cơn ho kéo dài, dữ dội và dai dẳng, thường kết thúc bằng tiếng “rít” đặc trưng khi hít vào. Ho gà có thể gây biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người già và những người có hệ miễn dịch yếu. Việc tiêm vắc xin đầy đủ và phát hiện sớm đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa và kiểm soát căn bệnh này.

Xem thêm