
Mối liên hệ giữa thực phẩm và tâm trạng.
Hạt bí ngô
Hạt bí ngô là nguồn cung cấp tryptophan tuyệt vời, một loại acid amin hỗ trợ điều hòa tâm trạng bằng cách hỗ trợ sản xuất serotonin - chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến cảm giác vui vẻ. Một nghiên cứu năm 2021 cho thấy, bổ sung 3gr tryptophan mỗi ngày có thể giúp giảm lo âu và cải thiện tâm trạng.
Ăn một nắm nhỏ (khoảng 28,3gr) hạt bí ngô vài lần mỗi tuần có thể giúp bạn hấp thụ tryptophan. Bạn dễ dàng thêm hạt bí ngô vào salad, sữa chua, yến mạch hoặc thưởng thức riêng như một món ăn nhẹ.
Giống như hầu hết các loại hạt, hạt bí ngô có hàm lượng protein và chất béo không bão hòa cao, giúp bạn no lâu, điều chỉnh lượng đường trong máu cũng như ngăn ngừa thay đổi tâm trạng. Một nghiên cứu gần đây ở người trung niên và lớn tuổi phát hiện ra rằng, ăn 30gr hạt mỗi ngày có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh trầm cảm thấp hơn 17% so với những người không ăn hạt.
Cá béo
Các loại cá béo như cá hồi, cá thu, cá cơm, cá mòi… rất giàu acid béo omega-3, đã được chứng minh có thể bảo vệ tim, chống viêm và hỗ trợ chức năng não. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng ăn cá béo có liên quan đến việc giảm nguy cơ trầm cảm, đặc biệt là ở phụ nữ.
Hơn nữa, cá béo rất giàu vitamin D, có đặc tính bảo vệ thần kinh và chống viêm, đồng thời tham gia vào quá trình sản xuất serotonin giúp tăng cường tâm trạng. Nghiên cứu cho thấy bổ sung vitamin D có thể giúp cải thiện cảm xúc tiêu cực, đặc biệt là ở người rối loạn trầm cảm nặng.
Hiệp hội Tim mạch Mỹ khuyến nghị nên ăn 3 ounce (khoảng 85gr) cá béo nấu chín 2 lần/tuần.
Quả bơ
Quả bơ chứa nhiều chất béo lành mạnh, đặc biệt acid oleic và các chất béo không bão hòa đơn, rất cần thiết cho sức khỏe não bộ cũng như giảm nguy cơ trầm cảm.

Bơ chứa magne, chất dinh dưỡng có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tâm trạng.
Bên cạnh đó, quả bơ cũng chứa tryptophan, magne, kali và vitamin C. Magne là một yếu tố chính trong việc điều chỉnh tâm trạng, thúc đẩy cảm giác thư giãn và thoải mái, từ đó ngăn ngừa trầm cảm. Nhiều nghiên cứu đã tìm thấy mối liên hệ giữa lượng magne và chứng trầm cảm, đặc biệt là ở người trẻ tuổi. Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên bạn nên bổ sung 1-2 quả bơ mỗi tuần.
Quả cam
Cam chứa flavonoid, chẳng hạn như hesperidin, có đặc tính chống oxy hóa và giúp giảm viêm trong não, hỗ trợ sự ổn định tâm trạng nói chung. Loại quả này cũng chứa nhiều vitamin C, có tác dụng bảo vệ chống lại stress oxy hóa, chống viêm và điều chỉnh dopamine - "hormone hạnh phúc".
Rau lá xanh đậm
Các loại ra lá xanh đậm như rau bina, cải xoăn, cải thìa… chứa nhiều chất dinh dưỡng chống trầm cảm, bao gồm magne, sắt, folate, kali, vitamin A và C. Thực phẩm này cũng giàu chất xơ và hoạt động như chất chống oxy hóa trong cơ thể, hỗ trợ sức khỏe não bộ.
Đặc biệt, sắt và folate đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất dopamine, serotonin và norepinephrine - chất dẫn truyền thần kinh đóng vai trò trong phản ứng căng thẳng và chức năng não. Nồng độ sắt và folate trong máu thấp có liên quan đến tỷ lệ mắc bệnh trầm cảm cao hơn.
Chocolate đen (70% đến 85% cacao)
Chocolate đen giàu chất chống oxy hóa phenolic, có thể bảo vệ chống lại tình trạng viêm và căng thẳng oxy hóa, hỗ trợ chức năng nhận thức, tâm trạng. Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng, những người trưởng thành ăn chocolate, đặc biệt là chocolate đen, có nguy cơ mắc các triệu chứng trầm cảm thấp hơn đáng kể.
Mặc dù chocolate đen có nhiều lợi ích với sức khỏe nhưng bạn chỉ nên ăn 1-2 ounce (khoảng 28,3-56,6gr) mỗi ngày vì hàm lượng calo trong mỗi khẩu phần ăn cao.
Phòng khám chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM (VIAM Clinic) trực thuộc Viện Y học ứng dụng Việt Nam tư vấn, cung cấp chế độ dinh dưỡng cá thể dành cho những người đang điều trị các bệnh mạn tính, trẻ nhẹ cân, suy dinh dưỡng, trẻ thừa cân béo phì phụ nữ mang thai và cho con bú,... Hãy liên hệ với VIAM Clinic nếu bạn muốn có chế độ dinh dưỡng hỗ trợ điều trị và cải thiện sức khỏe TẠI ĐÂY hoặc Hotline: 0935.18.3939 hoặc 024.3633.5678
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Những lời khuyên hữu ích giúp bạn cải thiện tâm trạng và có thêm nhiều năng lượng khi có tuổ.
Bệnh tay chân miệng là căn bệnh truyền nhiễm phổ biến ở trẻ em dưới 6 tuổi, gây ra nhiều nỗi lo lắng cho các bậc phụ huynh do tốc độ lây lan nhanh chóng. Bệnh thường có các dấu hiệu điển hình như sốt, loét niêm mạc miệng và nổi các nốt phỏng nước trên lòng bàn tay, bàn chân. Mặc dù đa phần các ca bệnh đều ở thể nhẹ, sự xuất hiện của các chủng vi rút độc lực cao luôn tiềm ẩn nguy cơ gây ra biến chứng nặng nề. Nhằm giúp cha mẹ nâng cao kiến thức bảo vệ sức khỏe cho con em mình, Viện Y học ứng dụng Việt Nam xin chia sẻ những thông tin chi tiết và chuyên sâu dưới đây.
Chu kỳ kinh nguyệt được ví như chiếc gương phản chiếu sức khỏe sinh sản và trạng thái nội tiết của phái đẹp. Tuy nhiên, áp lực từ công việc và gia đình trong nhịp sống hiện đại đang khiến hệ nội tiết phụ nữ rơi vào trạng thái quá tải, gây ra tình trạng rối loạn kinh nguyệt.
Bụng to không phải lúc nào cũng do ăn nhiều, cũng như ăn ít chưa chắc đã là cách ăn phù hợp để kiểm soát cân nặng và giữ vòng eo thon gọn.
Giai đoạn trẻ tròn 6 tháng tuổi và bắt đầu làm quen với những muỗng thức ăn đầu đời luôn là một cột mốc vô cùng đáng nhớ đối với bất kỳ gia đình nào. Bên cạnh niềm vui khi thấy trẻ khám phá những hương vị mới, một trong những nỗi lo lắng lớn nhất của các bậc làm cha mẹ chính là nguy cơ trẻ bị dị ứng.
Cá ngừ là nguồn cung cấp protein và axit béo omega-3 tuyệt vời, những chất dinh dưỡng có liên quan đến huyết áp khỏe mạnh. Tuy nhiên, loại cá ngừ bạn chọn, cách đóng gói và phương pháp chế biến đều ảnh hưởng mạnh mẽ đến tác dụng của nó đối với chế độ ăn uống.
Các nghiên cứu ban đầu đã xác định được mối tương quan tiềm tàng giữa vi nhựa (các mảnh nhựa nhỏ hơn 5 milimét) và các vấn đề sức khỏe như stress oxy hóa, viêm nhiễm và phản ứng miễn dịch bất thường.
Bệnh Crohn không chỉ gây ra những triệu chứng khó chịu về thể chất như đau bụng, tiêu chảy, mệt mỏi mà còn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của người bệnh. Xây dựng một thói quen chăm sóc bản thân phù hợp chính là cách để sống chung với bệnh nhẹ nhàng hơn.
HbA1c là chỉ số phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 3 tháng gần nhất, được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán và theo dõi bệnh đái tháo đường.