Đái tháo đường (tiểu đường) là bệnh rối loạn chuyển hóa đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu mạn tính. Bên cạnh dùng thuốc và vận động thể lực, dinh dưỡng đóng vai trò nền tảng trong kiểm soát bệnh. Trong đó, trái cây thường khiến người bệnh băn khoăn vì chứa đường tự nhiên (fructose, glucose, sucrose). Theo WHO, người mắc đái tháo đường không cần loại bỏ hoàn toàn trái cây, mà nên lựa chọn loại có chỉ số đường huyết thấp và sử dụng với khẩu phần hợp lý.
Chỉ số đường huyết (Glycemic Index – GI) phản ánh tốc độ thực phẩm làm tăng đường huyết sau ăn. Thực phẩm có GI thấp (≤55) giúp glucose vào máu chậm hơn, hạn chế dao động đường huyết đột ngột. Tuy nhiên, GI không phải yếu tố duy nhất; tổng lượng carbohydrate và khẩu phần (glycemic load – tải lượng đường huyết) cũng rất quan trọng.
Các chuyên gia dinh dưỡng thường khuyến nghị một khẩu phần trái cây tương đương: 1 quả cỡ nhỏ (khoảng 100–150g), hoặc 1 cốc (khoảng 150g) trái cây cắt nhỏ.
Dưới đây là 6 loại trái cây có GI thấp, phù hợp cho người mắc đái tháo đường nếu sử dụng đúng cách:
Táo là loại trái cây quen thuộc, dễ tìm tại Việt Nam. Với GI khoảng 36, táo thuộc nhóm có chỉ số đường huyết thấp. Điểm nổi bật của táo là hàm lượng chất xơ hòa tan cao, đặc biệt là pectin.
Pectin giúp:
Táo cũng giàu flavonoid và các chất chống oxy hóa có lợi cho tim mạch – cơ quan thường bị ảnh hưởng ở người đái tháo đường.
Lưu ý: Người bệnh tiểu đường nên ăn cả vỏ (rửa sạch kỹ) để tận dụng tối đa chất xơ; tránh ép nước vì nước ép làm mất chất xơ, khiến đường hấp thu nhanh hơn.

Táo là loại trái cây tốt cho người tiểu đường.
Lê có hàm lượng nước và chất xơ cao, GI thấp (khoảng 38). Vị ngọt tự nhiên của lê giúp giảm cảm giác thèm đồ ngọt nhưng không gây tăng đường huyết nhanh nếu ăn với khẩu phần phù hợp.
Chất xơ trong lê giúp:
Giống như táo, nhiều dưỡng chất của lê tập trung ở lớp vỏ, vì vậy nên ăn cả quả sau khi rửa sạch.
Cam có GI khoảng 40, được xem là an toàn trong chế độ ăn của người đái tháo đường. Loại quả này cung cấp vitamin C, kali và chất xơ. Chất xơ trong cam giúp làm chậm tốc độ hấp thu glucose vào máu. Một số nghiên cứu còn cho thấy flavonoid trong cam có thể hỗ trợ cải thiện chức năng nội mô mạch máu – yếu tố quan trọng trong phòng biến chứng tim mạch.
Điểm cần lưu ý: Nước cam có GI cao hơn đáng kể do thiếu chất xơ. Vì vậy, người bệnh nên ăn cả múi cam thay vì uống nước ép.

Người bệnh tiểu đường nên ăn cả múi cam thay vì uống nước ép.
Nhóm quả mọng như dâu tây, việt quất, mâm xôi, dâu đen có GI dao động từ 25–40, thuộc nhóm rất thấp. Ưu điểm nổi bật của nhóm này gồm:
Anthocyanin là hợp chất chống oxy hóa có khả năng cải thiện độ nhạy insulin và giảm viêm mạn tính mức độ thấp – tình trạng thường gặp ở người đái tháo đường type 2. Một số nghiên cứu gần đây cho thấy tiêu thụ quả mọng ở mức vừa phải có thể giúp cải thiện chỉ số HbA1c và giảm nguy cơ tim mạch. Tuy nhiên, cần dùng dưới dạng tươi hoặc đông lạnh không thêm đường.
1.5. Anh đào (GI khoảng 22)
Anh đào có GI khoảng 22 – một trong những mức thấp nhất trong các loại trái cây. Loại quả này giàu anthocyanin – hợp chất giúp:
Một số dữ liệu cho thấy anthocyanin có thể cải thiện chuyển hóa carbohydrate và lipid. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào lượng tiêu thụ và tổng thể chế độ ăn.
Khuyến nghị: Chỉ nên ăn một khẩu phần nhỏ, tránh dùng anh đào đóng hộp ngâm siro vì lượng đường bổ sung rất cao.
Ổi là loại trái cây nhiệt đới phổ biến tại Việt Nam, có GI khoảng 31. Ổi có hàm lượng chất xơ cao, vitamin C dồi dào, chất chống oxy hóa… Chất xơ trong ổi giúp làm chậm quá trình hấp thu carbohydrate, từ đó hỗ trợ kiểm soát đường huyết tốt hơn. Một số nghiên cứu cho thấy ăn ổi không gọt vỏ có thể mang lại lợi ích chuyển hóa tốt hơn so với ổi đã gọt vỏ, do giữ được nhiều chất xơ.
Tuy nhiên, người bệnh cần nhai kỹ và tránh ăn quá nhiều một lúc vì ổi vẫn chứa carbohydrate tự nhiên.
Đọc thêm tại bài viết sau: Phân biệt bệnh đái tháo đường và đái tháo nhạt
Dù có GI thấp, người mắc đái tháo đường vẫn cần lưu ý:
Theo khuyến nghị của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ, người bệnh nên xây dựng chế độ ăn cá thể hóa, dựa trên mức đường huyết, tình trạng cân nặng, hoạt động thể lực và các bệnh lý kèm theo.
Phòng khám chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM (VIAM Clinic) thuộc Viện Y học ứng dụng Việt Nam tư vấn, cung cấp chế độ dinh dưỡng cá thể dành cho những người đang điều trị các bệnh mạn tính, trẻ nhẹ cân, suy dinh dưỡng, trẻ thừa cân béo phì, phụ nữ mang thai và cho con bú,… Hãy liên hệ với VIAM Clinic nếu bạn muốn có chế độ dinh dưỡng hỗ trợ điều trị và cải thiện sức khỏe TẠI ĐÂY hoặc Hotline: 0935.18.3939 / 024.3633.5678
Một số thực phẩm ăn nhiều có thể khiến lão hoá da diễn ra nhanh do tác động tiêu cực đến làn da và cân bằng nội tiết.
Giai đoạn chuyển mùa hè thu với nền nhiệt cao và những cơn mưa rào liên tiếp là thời điểm lý tưởng để muỗi vằn truyền bệnh sốt xuất huyết sinh sôi, phát triển mạnh mẽ.
Một số dầu tự nhiên có thể giúp chăm sóc da, nhưng cần lựa chọn phù hợp với từng loại da để hạn chế kích ứng.
Trong guồng quay hối hả của thời đại công nghệ, con người ngày càng đối mặt với nhiều áp lực tâm lý, tình trạng quá tải công việc và sự mệt mỏi kéo dài. Thực trạng này thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm những phương thức thư giãn chuyên sâu, nơi cá nhân có thể tạm thời rời xa thị thành để tìm lại sự bình an nội tại. Từ đó, du lịch chữa lành xuất hiện và nhanh chóng trở thành một giải pháp nhân văn, mở ra không gian giúp con người tái kết nối với bản thân và phục hồi sức khỏe một cách toàn diện.
Cold Brew có vị dịu, ít đắng hơn cà phê pha nóng nên nhiều người cho rằng loại đồ uống này ít caffeine và ít ảnh hưởng đến giấc ngủ. Vậy thực hư thế nào?
Bước vào lớp 1 là một bước ngoặt lớn, đánh dấu sự thay đổi toàn diện về tâm sinh lý và cách học tập, vui chơi của trẻ. Việc chuyển sang một môi trường hoàn toàn mới dễ khiến con bỡ ngỡ, đồng thời tạo ra không ít áp lực, lo lắng cho các bậc phụ huynh. Nếu cha mẹ thiếu sự chuẩn bị chu đáo hoặc chưa thực sự thấu hiểu tâm lý lứa tuổi, giai đoạn chuyển giao này có thể vô tình trở thành một cuộc khủng hoảng đối với đứa trẻ.
Thực phẩm chức năng bổ sung collagen thường được quảng cáo giúp làn da mịn màng và xương khớp khỏe mạnh hơn. Vậy những lợi ích này thực tế đến đâu?
Mặc dù bệnh lao hoàn toàn có thể phòng ngừa và điều trị khỏi, đây vẫn là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do các bệnh truyền nhiễm trên toàn cầu. Trung bình mỗi ngày, thế giới ghi nhận gần 30.000 người mắc mới và hơn 4.100 ca tử vong. Bệnh tiến triển âm thầm, phát hiện muộn, dẫn đến nguy cơ lây lan diện rộng trong cộng đồng trước khi người bệnh được can thiệp y tế.