Kẽm là một khoáng chất cần thiết cho cơ thể. Nó tham gia vào các chức năng của hơn 300 enzym và tham gia vào nhiều quá trình quan trọng trong cơ thể bạn.
Ngoài ra, kẽm còn được coi là một chất chống oxy hóa giúp sửa chữa các tác động của quá trình oxy hóa trong cơ thể.
Sự thiếu hụt khoáng chất này có thể gây ra một số ảnh hưởng đến sức khỏe như giảm chức năng miễn dịch, tiêu chảy,… Một số người có nguy cơ thiếu kẽm, bao gồm trẻ nhỏ, thanh thiếu niên, người cao tuổi và phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.
Kẽm là một khoáng chất thiết yếu có trong nhiều loại thực phẩm. Một chế độ ăn uống cân bằng lành mạnh bao gồm các thực phẩm giàu kẽm sẽ đáp ứng nhu cầu của mọi người.

Cơ thể không tự tổng hợp được kẽm mà cần được cung cấp qua thực phẩm.
Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng, khoảng trên 50% người cao tuổi có nguy cơ bị thiếu kẽm. Lượng kẽm thấp có liên quan đến hệ thống miễn dịch của người cao tuổi. Ở người cao tuổi, chức năng miễn dịch suy giảm làm tăng tính nhạy cảm với viêm phổi và cúm, ngoài ra còn làm tăng nguy cơ phát triển các bệnh tự miễn và ung thư.
Nghiên cứu đã cho thấy, duy trì lượng kẽm đầy đủ có thể hạn chế sự suy giảm chức năng miễn dịch thường xảy ra theo tuổi tác. Đặc biệt, việc duy trì tình trạng kẽm đầy đủ có vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa viêm phổi ở người cao tuổi.
Ở người lớn tuổi, hệ tiêu hóa hoạt động kém hơn dẫn đến việc tiêu hóa và hấp thụ thức ăn không còn như trước khiến cho lượng kẽm trong cơ thể thường không được cung cấp đủ.
Cải thiện tình trạng thiếu hụt kẽm giúp cải thiện chức năng của hệ thống miễn dịch và tăng khả năng chống nhiễm trùng là điều cần thiết đối với người cao tuổi. Duy trì khả năng miễn dịch khỏe mạnh thông qua một chế độ ăn uống giàu chất phytochemical và các chất dinh dưỡng cần thiết. Các chất phytochemical từ các loại rau, trái cây nhiều màu sắc và các loại thực phẩm thực vật khác cũng có tác dụng chống vi khuẩn và tăng cường miễn dịch.
Bạn có thể được cung cấp nhiều kẽm khi ăn các loại thịt như thịt bò, thịt cừu và thịt lợn. Trên thực tế, một khẩu phần 100g thịt bò xay sống chứa 4,8 mg kẽm, chiếm 44% nhu cầu hàng ngày đối với loại khoáng chất này.

Các loại thịt đỏ chứa nhiều kẽm.
Cần lưu ý rằng ăn một lượng lớn thịt đỏ, đặc biệt là đã qua chế biến có liên quan đến tăng nguy cơ mắc bệnh tim và một số bệnh ung thư. Vì vậy bạn nên giữ lượng thịt chế biến ở mức tối thiểu và tiêu thụ thịt đỏ chưa qua chế biến cùng với một chế độ ăn nhiều trái cây, rau và chất xơ.
Động vật có vỏ là nguồn cung cấp kẽm ít calo và lành mạnh. Hàu chứa một lượng kẽm đặc biệt cao, với 6 con hàu trung bình cung cấp 32mg, tương đương 291% nhu cầu hàng ngày.
Các loại động vật có vỏ khác như tôm, cua và trai chứa ít kẽm hơn hàu nhưng vẫn là nguồn tốt.
Tuy nhiên, nếu bạn đang mang thai, hãy đảm bảo động vật có vỏ được nấu chín hoàn toàn trước khi ăn để giảm thiểu nguy cơ ngộ độc thực phẩm.

Các loại động vật có vỏ chứa kẽm và nhiều chất dinh dưỡng cần thiết khác.
Tuy nhiên, đậu cũng chứa phytates. Những chất kháng dinh dưỡng này ức chế sự hấp thụ kẽm và các khoáng chất khác, có nghĩa là kẽm từ các loại đậu không được hấp thụ tốt như kẽm từ các sản phẩm động vật.
Mặc dù vậy, chúng có thể là nguồn cung cấp kẽm quan trọng cho những người theo chế độ ăn thuần chay hoặc ăn chay. Chúng cũng là một nguồn protein và chất xơ tuyệt vời, có thể dễ dàng thêm vào súp, món hầm và salad.

Các loại đậu đều chứa một lượng kẽm đáng kể.
Quả hạch cũng chứa các chất dinh dưỡng lành mạnh khác, bao gồm chất béo lành mạnh và chất xơ, cũng như một số vitamin và khoáng chất khác.
Nếu bạn đang tìm kiếm một loại hạt chứa nhiều kẽm, thì hạt điều là một lựa chọn tốt. 1 khẩu phần khoảng 30g chứa 15% nhu cầu kẽm hàng ngày.
Các loại hạt cũng là một món ăn nhẹ nhanh chóng và tiện lợi và có liên quan đến việc giảm các yếu tố nguy cơ mắc một số bệnh, như bệnh tim, ung thư và đái tháo đường.
![]()
Các loại hạt là món ăn bổ sung rất lành mạnh cho chế độ ăn uống của bạn.
5. Sữa
Thực phẩm từ sữa như pho mát và sữa cung cấp nhiều chất dinh dưỡng, bao gồm cả kẽm. Sữa và pho mát là hai nguồn chứa một lượng kẽm sinh học cao, có nghĩa là kẽm trong những thực phẩm này có thể được cơ thể bạn hấp thụ tối đa.
Ví dụ, 100g phô mai cheddar chứa khoảng 28% nhu cầu kẽm tiêu thụ hàng ngày, trong khi một cốc sữa nguyên chất béo chứa khoảng 9%.
Những thực phẩm này cũng đi kèm với một số chất dinh dưỡng khác được coi là quan trọng đối với sức khỏe của xương, bao gồm protein, canxi và vitamin D.

Sữa và các sản phẩm từ sữa là nguồn cung cấp kẽm tốt.
Trứng chứa một lượng kẽm vừa phải và có thể giúp bạn đạt được mục tiêu hàng ngày.
Ví dụ, 1 quả trứng cỡ lớn chứa khoảng 5% nhu cầu kẽm hàng ngày. Một quả trứng cung cấp 77 calo, 6g protein, 5g chất béo lành mạnh và nhiều vitamin và khoáng chất khác, bao gồm cả vitamin B và selen.
Các loại thuốc GLP-1 có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu và hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, một số người có thể lo ngại về tình trạng mất cơ trong quá trình sử dụng các loại thuốc này.
Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.
Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.
Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.
Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.
Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!
Chưa có cách chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm.