Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Xét nghiệm NIPT là gì?

Xét nghiệm này thường được ưu tiên hơn khi một người có mong muốn mang thai có các yếu tố nguy cơ mắc các rối loạn di truyền. Mặc dù xét nghiệm không phải là chẩn đoán xác định, nhưng NIPT có thể là một bước cung cấp thông tin để biết thêm về sức khỏe của thai nhi.

Xét nghiệm tiền sản NIPT đôi khi được gọi là sàng lọc tiền sản không xâm lấn (NIPS). Khi thai nhi được 10 tuần, các bác sĩ có thể trao đổi với bạn về xét nghiệm tự chọn này như một lựa chọn để giúp xác định xem trẻ có nguy cơ mắc các bất thường về gen, chẳng hạn như rối loạn nhiễm sắc thể hay không. Thông thường nhất, xét nghiệm này giúp xác định nguy cơ mắc các rối loạn như hội chứng Down (thể tam nhiễm sắc thể 21), hội chứng Edwards (thể tam nhiễm sắc thể 18) và hội chứng Patau (thể tam nhiễm sắc thể 13), cũng như các tình trạng do thiếu hoặc thừa nhiễm sắc thể X và Y.

Xét nghiệm NIPT dựa vào xét nghiệm máu, phân tích các mẩu DNA nhỏ (cfDNA) từ nhau thai có trong máu của phụ nữ mang thai. cfDNA được tạo ra khi các tế bào này chết và bị phân hủy, giải phóng một số DNA vào máu.

Điều quan trọng cần chú ý đó là NIPT là xét nghiệm sàng lọc — không phải xét nghiệm chẩn đoán. Điều này có nghĩa là NIPT không thể chẩn đoán chắc chắn một tình trạng di truyền. Tuy nhiên, xét nghiệm này có thể dự đoán nguy cơ mắc bệnh di truyền là cao hay thấp.

Về mặt tích cực, cfDNA cũng có câu trả lời cho một câu hỏi như: bạn đang mang thai con trai hay con gái. Câu trả lời là có, xét nghiệm trước khi sinh này có thể tiết lộ giới tính của trẻ trong ba tháng đầu tiên— sớm hơn bất kỳ phương pháp siêu âm nào!

Xét nghiệm NIPT được thực hiện như thế nào?

NIPT được thực hiện đơn giản bằng cách lấy máu mẹ, vì vậy xét nghiệm này không gây ra nguy cơ gì cho cả thai phụ và thai nhi. Sau khi lấy được máu, bệnh phẩm này sẽ được gửi đến một phòng thí nghiệm để các kỹ thuật viên phân tích kết quả. Kết quả sau đó sẽ được gửi cho bạn trong vòng 8 đến 14 ngày.

Đọc thêm bài viết: Phụ nữ mang thai nên có chế độ dinh dưỡng như thế nào?

Ai nên làm xét nghiệm NIPT?

Mặc dù không bắt buộc, NIPT thường được cung cấp cho thai phụ dựa trên các đề xuất và quy trình của bác sĩ sản phụ khoa. Tuy nhiên, có một số yếu tố nguy cơ có thể khiến các bác sĩ khuyến khích bà mẹ nên thực hiện xét nghiệm này. Theo đánh giá năm 2013, một số yếu tố nguy cơ này bao gồm:

  • Thai phụ từ 35 tuổi trở lên khi sinh
  • Tiền sử cá nhân hoặc gia đình mang thai với bất thường nhiễm sắc thể
  • Bố hoặc mẹ có bất thường về nhiễm sắc thể

Quyết định thực hiện sàng lọc NIPT là một quyết định rất cá nhân, vì vậy bạn đưa ra quyết định tốt nhất dành cho mình. Nếu bạn gặp khó khăn, hãy cân nhắc nói chuyện với các bác sĩ sản khoa hoặc bác sĩ di truyền về các vấn đề của mình để họ đưa ra cách giải quyết và những thông tin tốt nhất cho bạn.

Ý nghĩa của kết quả xét nghiệm NIPT

NIPT đánh giá cfDNA của thai nhi từ nhau thai trong máu của người mẹ. Đây được gọi là phần bào thai. Để có kết quả xét nghiệm chính xác nhất có thể, tỷ lệ bào thai phải trên 4 phần trăm. Điều này thường xảy ra vào khoảng tuần thứ 10 của thai kỳ và đây là lý do tại sao nên làm xét nghiệm sau thời gian này.

Có một số cách để phân tích cfDNA của thai nhi. Cách phổ biến nhất là xác định lượng cfDNA của cả mẹ và thai nhi. Xét nghiệm sẽ đánh giá các nhiễm sắc thể cụ thể để xem liệu phần trăm cfDNA từ mỗi nhiễm sắc thể này có được coi là “bình thường” hay không:

  • Nếu giá trị nằm trong phạm vi tiêu chuẩn, kết quả sẽ là “âm tính”. Điều này có nghĩa là thai nhi giảm nguy cơ mắc các bệnh di truyền do nhiễm sắc thể đang nghi vấn gây ra.
  • Nếu cfDNA cao hơn phạm vi tiêu chuẩn, điều này có thể dẫn đến kết quả “dương tính”, nghĩa là thai nhi có thể nguy cơ mắc bệnh di truyền cao. Nhưng NIPT không phải là xét nghiệm chẩn đoán chính xác 100%. Nếu kết quả là dương tính, bạn sẽ cần làm thêm các xét nghiệm khác để xác nhận bất kỳ bất thường nhiễm sắc thể thai nhi dương tính thực sự hoặc rối loạn liên quan. Mặc dù vậy xét nghiệm NIPT cho kết quả âm tính giả là rất thấp.

Độ chính xác của xét nghiệm NIPT?

Theo nghiên cứu năm 2016 này, NIPT có độ nhạy (tỷ lệ dương tính thật) và độ đặc hiệu (tỷ lệ âm tính thật) rất cao đối với hội chứng Down. Đối với các tình trạng khác như hội chứng Edwards và Patau, độ nhạy thấp hơn một chút nhưng vẫn vẫn ở mức cao. Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhắc lại là xét nghiệm không chính xác hoặc chẩn đoán 100%.

Bài báo xuất bản năm 2015 đưa ra một số cách giải thích cho kết quả dương tính giả và âm tính giả, chẳng hạn như nồng độ cfDNA của thai nhi thấp, hội chứng vanishing twin, bất thường nhiễm sắc thể ở mẹ và các dị thường di truyền khác xảy ra trong thai nhi.

Đọc thêm bài viết: Ăn gì để trì hoãn kinh nguyệt khi ngày Tết đang tới gần?

Nghiên cứu năm 2016 về kết quả NIPT âm tính giả, các nhà nghiên cứu xác định rằng cứ 1 trong 426 mẫu của những người có nguy cơ cao mắc các bất thường nhiễm sắc thể thông thường, tam bội nhiễm sắc thể 18 (hội chứng Edwards) hoặc tam bội nhiễm sắc thể 21 (hội chứng Down) không được chẩn đoán do sự khác biệt sinh học cụ thể trong chính nhiễm sắc thể.

Kết quả sàng lọc NIPT dương tính giả cũng có thể xảy ra. Nếu bạn có kết quả NIPT dương tính, các bác sĩ sẽ đề nghị thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán bổ sung. Trong một số trường hợp, các xét nghiệm chẩn đoán này cho thấy rằng trẻ không có bất thường về nhiễm sắc thể.

Các xét nghiệm di truyền bổ sung

Nếu các xét nghiệm sàng lọc NIPT cho kết quả dương tính, các bác sĩ có thể đề nghị các xét nghiệm di truyền chẩn đoán bổ sung. Một số xét nghiệm bổ xung mang tính xâm lấn hơn, bao gồm lấy mẫu lông nhung màng đệm trước khi sinh (CVS) và chọc ối.

Xét nghiệm lấy mẫu lông nhung màng đệm trước sinh (CVS) lấy một mẫu tế bào nhỏ từ nhau thai, trong khi chọc ối lấy mẫu nước ối. Cả hai xét nghiệm đều có thể xác định xem thai nhi có bất kỳ bất thường nhiễm sắc thể nào hay không với chẩn đoán chắc chắn hơn.

Vì hai xét nghiệm này có thể mang lại rủi ro sảy thai nhỏ nên chúng được khuyến nghị một cách có chọn lọc và thận trọng dựa trên quyết định hợp tác giữa thai phụ và các bác sĩ.

Điều đó nói lên rằng, nên đề xuất các sàng lọc không xâm lấn bổ sung, bao gồm đánh giá nguy cơ trong 3 tháng đầu mang thai thường được thực hiện từ 11 đến 14 tuần, quad-test từ 15 đến 20 tuần và từ 18 đến 22 tuần, đánh giá cấu trúc của thai nhi được thông qua siêu âm.

Xét nghiệm tiền sản NIPT là một công cụ sàng lọc tự chọn đáng tin cậy được sử dụng để đánh giá nguy cơ di truyền của bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi, chẳng hạn như hội chứng Down, trong ba tháng đầu của thai kỳ.

Xét nghiệm này thường được ưu tiên hơn khi một người có mong muốn mang thai có các yếu tố nguy cơ mắc các rối loạn di truyền. Mặc dù xét nghiệm không phải là chẩn đoán xác định, nhưng NIPT có thể là một bước cung cấp thông tin để biết thêm về sức khỏe của thai nhi.

Nếu bạn mang thai, hãy chuẩn bị cho mình những kiến thức dinh dưỡng khoa học và phù hợp với thể trạng để giúp mẹ khỏe, bé phát triển tốt suốt 9 tháng thai kỳ. Nếu muốn được tư vấn thực hiện xét nghiệm NIPT và cung cấp chế độ dinh dưỡng lành mạnh cho cả mẹ và bé bởi các chuyên gia giàu kinh nghiệm, hãy tới Phòng khám chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM trực thuộc Viện Y học ứng dụng Việt Nam. Liên hệ đặt lịch TẠI ĐÂY hoặc tại Hotline: 0935183939 hoặc 02436335678

BS Tạ Tùng Duy - Phòng khám chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM - Theo Healthline
Bình luận
Tin mới
  • 16/02/2026

    Bí quyết xây dựng thực đơn giúp trẻ thoát cảnh ăn nhiều nhưng vẫn còi

    Không ít phụ huynh than phiền con ăn rất khỏe, bữa nào cũng đầy bát cơm thịt nhưng vẫn chậm lớn, hay ốm vặt. Theo các chuyên gia dinh dưỡng, mấu chốt không nằm ở số lượng trẻ ăn vào, mà ở sự cân bằng tỷ lệ vàng giữa 4 nhóm chất.

  • 16/02/2026

    Bí quyết đi chúc Tết an toàn và đảm bảo sức khỏe

    Tết là dịp để gia đình sum họp và gặp gỡ người thân, bạn bè. Tuy nhiên, việc đi lại liên tục dưới thời tiết thất thường và thay đổi giờ giấc sinh hoạt rất dễ khiến cơ thể mệt mỏi, kiệt sức, đồng thời làm tăng nguy cơ bị cảm lạnh hoặc gặp rủi ro khi tham gia giao thông. Để kỳ nghỉ Tết trọn vẹn, việc chuẩn bị trước kế hoạch và biết cách bảo vệ cơ thể là rất cần thiết. Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin cụ thể để giúp bạn và gia đình đi chúc Tết an toàn và giữ gìn sức khỏe tốt nhất.

  • 15/02/2026

    Bí quyết diện đồ du xuân: Làm sao để vừa thời trang lại không lo bị lạnh?

    Tết là dịp để diện những bộ đồ lung linh đi du xuân, nhưng những đợt không khí lạnh tràn về thường khiến hội chị em rơi vào thế khó: mặc ấm thì sợ luộm thuộm, mỏng thì sợ lạnh. Đừng lo lắng, chỉ với những quy tắc phối đồ thông minh dưới đây, bạn hoàn toàn có thể tự tin sải bước du xuân với diện mạo chuẩn "fashionista" mà cơ thể vẫn luôn ấm áp.

  • 15/02/2026

    9 phút massage mỗi tối giúp xóa mờ nếp nhăn trên mặt

    Việc dành ra vài phút mỗi tối để thực hiện các động tác massage mặt không chỉ giúp dưỡng chất thẩm thấu tốt hơn mà còn là cách tự nhiên nhất để nâng cơ và xóa mờ nếp nhăn trên da mặt.

  • 15/02/2026

    Để hệ tiêu hóa khỏe mạnh trong những ngày tiệc tùng liên tục

    Những ngày cuối năm và dịp Tết Nguyên Đán là khoảng thời gian của các bữa tiệc tất niên dày đặc với nhiều món ăn giàu đạm, chất béo và đồ uống có cồn. Thói quen ăn uống xáo trộn này thường dẫn đến tình trạng "quá tải", gây ra chứng rối loạn tiêu hóa ngày Tết như đầy hơi khó tiêu, chướng bụng và mệt mỏi. Để giúp bạn tận hưởng trọn vẹn kỳ nghỉ, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin bổ ích về cách bảo vệ hệ tiêu hóa thông qua chế độ ăn uống khoa học và sử dụng men vi sinh hiệu quả.

  • 14/02/2026

    Myricetin - Vai trò và ý nghĩa đối với sức khỏe

    Myricetin là một flavonol thuộc nhóm flavonoid – các hợp chất polyphenol phổ biến trong giới thực vật.

  • 14/02/2026

    6 lý do khiến phụ nữ bị đau bụng kinh dữ dội

    Co thắt nhẹ hay đầy hơi khi hành kinh là bình thường nhưng nếu đau bụng kinh dữ dội hoặc có thể kèm chảy máu ồ ạt, đó có thể là dấu hiệu bệnh lý phụ khoa nguy hiểm cần đi khám ngay.

  • 14/02/2026

    Điều gì xảy ra với cơ thể khi một người ăn riềng xay trộn chất cấm Vàng O?

    Thạc sĩ Lưu Liên Hương - Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu, Viện Y học Ứng dụng Việt Nam cảnh báo, Vàng O có khả năng gây biến đổi tế bào và làm tăng nguy cơ ung thư khi tích lũy lâu dài trong cơ thể.

Xem thêm