Xét nghiệm tiền sản NIPT đôi khi được gọi là sàng lọc tiền sản không xâm lấn (NIPS). Khi thai nhi được 10 tuần, các bác sĩ có thể trao đổi với bạn về xét nghiệm tự chọn này như một lựa chọn để giúp xác định xem trẻ có nguy cơ mắc các bất thường về gen, chẳng hạn như rối loạn nhiễm sắc thể hay không. Thông thường nhất, xét nghiệm này giúp xác định nguy cơ mắc các rối loạn như hội chứng Down (thể tam nhiễm sắc thể 21), hội chứng Edwards (thể tam nhiễm sắc thể 18) và hội chứng Patau (thể tam nhiễm sắc thể 13), cũng như các tình trạng do thiếu hoặc thừa nhiễm sắc thể X và Y.

Xét nghiệm NIPT dựa vào xét nghiệm máu, phân tích các mẩu DNA nhỏ (cfDNA) từ nhau thai có trong máu của phụ nữ mang thai. cfDNA được tạo ra khi các tế bào này chết và bị phân hủy, giải phóng một số DNA vào máu.
Điều quan trọng cần chú ý đó là NIPT là xét nghiệm sàng lọc — không phải xét nghiệm chẩn đoán. Điều này có nghĩa là NIPT không thể chẩn đoán chắc chắn một tình trạng di truyền. Tuy nhiên, xét nghiệm này có thể dự đoán nguy cơ mắc bệnh di truyền là cao hay thấp.
Về mặt tích cực, cfDNA cũng có câu trả lời cho một câu hỏi như: bạn đang mang thai con trai hay con gái. Câu trả lời là có, xét nghiệm trước khi sinh này có thể tiết lộ giới tính của trẻ trong ba tháng đầu tiên— sớm hơn bất kỳ phương pháp siêu âm nào!
NIPT được thực hiện đơn giản bằng cách lấy máu mẹ, vì vậy xét nghiệm này không gây ra nguy cơ gì cho cả thai phụ và thai nhi. Sau khi lấy được máu, bệnh phẩm này sẽ được gửi đến một phòng thí nghiệm để các kỹ thuật viên phân tích kết quả. Kết quả sau đó sẽ được gửi cho bạn trong vòng 8 đến 14 ngày.
Đọc thêm bài viết: Phụ nữ mang thai nên có chế độ dinh dưỡng như thế nào?
Ai nên làm xét nghiệm NIPT?
Mặc dù không bắt buộc, NIPT thường được cung cấp cho thai phụ dựa trên các đề xuất và quy trình của bác sĩ sản phụ khoa. Tuy nhiên, có một số yếu tố nguy cơ có thể khiến các bác sĩ khuyến khích bà mẹ nên thực hiện xét nghiệm này. Theo đánh giá năm 2013, một số yếu tố nguy cơ này bao gồm:
Quyết định thực hiện sàng lọc NIPT là một quyết định rất cá nhân, vì vậy bạn đưa ra quyết định tốt nhất dành cho mình. Nếu bạn gặp khó khăn, hãy cân nhắc nói chuyện với các bác sĩ sản khoa hoặc bác sĩ di truyền về các vấn đề của mình để họ đưa ra cách giải quyết và những thông tin tốt nhất cho bạn.
Ý nghĩa của kết quả xét nghiệm NIPT
NIPT đánh giá cfDNA của thai nhi từ nhau thai trong máu của người mẹ. Đây được gọi là phần bào thai. Để có kết quả xét nghiệm chính xác nhất có thể, tỷ lệ bào thai phải trên 4 phần trăm. Điều này thường xảy ra vào khoảng tuần thứ 10 của thai kỳ và đây là lý do tại sao nên làm xét nghiệm sau thời gian này.
Có một số cách để phân tích cfDNA của thai nhi. Cách phổ biến nhất là xác định lượng cfDNA của cả mẹ và thai nhi. Xét nghiệm sẽ đánh giá các nhiễm sắc thể cụ thể để xem liệu phần trăm cfDNA từ mỗi nhiễm sắc thể này có được coi là “bình thường” hay không:
Độ chính xác của xét nghiệm NIPT?
Theo nghiên cứu năm 2016 này, NIPT có độ nhạy (tỷ lệ dương tính thật) và độ đặc hiệu (tỷ lệ âm tính thật) rất cao đối với hội chứng Down. Đối với các tình trạng khác như hội chứng Edwards và Patau, độ nhạy thấp hơn một chút nhưng vẫn vẫn ở mức cao. Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhắc lại là xét nghiệm không chính xác hoặc chẩn đoán 100%.
Bài báo xuất bản năm 2015 đưa ra một số cách giải thích cho kết quả dương tính giả và âm tính giả, chẳng hạn như nồng độ cfDNA của thai nhi thấp, hội chứng vanishing twin, bất thường nhiễm sắc thể ở mẹ và các dị thường di truyền khác xảy ra trong thai nhi.
Đọc thêm bài viết: Ăn gì để trì hoãn kinh nguyệt khi ngày Tết đang tới gần?
Nghiên cứu năm 2016 về kết quả NIPT âm tính giả, các nhà nghiên cứu xác định rằng cứ 1 trong 426 mẫu của những người có nguy cơ cao mắc các bất thường nhiễm sắc thể thông thường, tam bội nhiễm sắc thể 18 (hội chứng Edwards) hoặc tam bội nhiễm sắc thể 21 (hội chứng Down) không được chẩn đoán do sự khác biệt sinh học cụ thể trong chính nhiễm sắc thể.
Kết quả sàng lọc NIPT dương tính giả cũng có thể xảy ra. Nếu bạn có kết quả NIPT dương tính, các bác sĩ sẽ đề nghị thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán bổ sung. Trong một số trường hợp, các xét nghiệm chẩn đoán này cho thấy rằng trẻ không có bất thường về nhiễm sắc thể.

Các xét nghiệm di truyền bổ sung
Nếu các xét nghiệm sàng lọc NIPT cho kết quả dương tính, các bác sĩ có thể đề nghị các xét nghiệm di truyền chẩn đoán bổ sung. Một số xét nghiệm bổ xung mang tính xâm lấn hơn, bao gồm lấy mẫu lông nhung màng đệm trước khi sinh (CVS) và chọc ối.
Xét nghiệm lấy mẫu lông nhung màng đệm trước sinh (CVS) lấy một mẫu tế bào nhỏ từ nhau thai, trong khi chọc ối lấy mẫu nước ối. Cả hai xét nghiệm đều có thể xác định xem thai nhi có bất kỳ bất thường nhiễm sắc thể nào hay không với chẩn đoán chắc chắn hơn.
Vì hai xét nghiệm này có thể mang lại rủi ro sảy thai nhỏ nên chúng được khuyến nghị một cách có chọn lọc và thận trọng dựa trên quyết định hợp tác giữa thai phụ và các bác sĩ.
Điều đó nói lên rằng, nên đề xuất các sàng lọc không xâm lấn bổ sung, bao gồm đánh giá nguy cơ trong 3 tháng đầu mang thai thường được thực hiện từ 11 đến 14 tuần, quad-test từ 15 đến 20 tuần và từ 18 đến 22 tuần, đánh giá cấu trúc của thai nhi được thông qua siêu âm.
Xét nghiệm tiền sản NIPT là một công cụ sàng lọc tự chọn đáng tin cậy được sử dụng để đánh giá nguy cơ di truyền của bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi, chẳng hạn như hội chứng Down, trong ba tháng đầu của thai kỳ.
Xét nghiệm này thường được ưu tiên hơn khi một người có mong muốn mang thai có các yếu tố nguy cơ mắc các rối loạn di truyền. Mặc dù xét nghiệm không phải là chẩn đoán xác định, nhưng NIPT có thể là một bước cung cấp thông tin để biết thêm về sức khỏe của thai nhi.
Nếu bạn mang thai, hãy chuẩn bị cho mình những kiến thức dinh dưỡng khoa học và phù hợp với thể trạng để giúp mẹ khỏe, bé phát triển tốt suốt 9 tháng thai kỳ. Nếu muốn được tư vấn thực hiện xét nghiệm NIPT và cung cấp chế độ dinh dưỡng lành mạnh cho cả mẹ và bé bởi các chuyên gia giàu kinh nghiệm, hãy tới Phòng khám chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM trực thuộc Viện Y học ứng dụng Việt Nam. Liên hệ đặt lịch TẠI ĐÂY hoặc tại Hotline: 0935183939 hoặc 02436335678
Mùa đông ở miền Bắc nước ta thường mang theo cái lạnh thấu xương, kèm theo độ ẩm cao khiến nhiều gia đình, đặc biệt là người già và trẻ nhỏ, dễ bị nhiễm lạnh và mắc bệnh. Ở một đất nước có mùa đông giá rét và tuyết rơi dày đặc như Nhật Bản, người dân nơi đây từ lâu đã đúc kết được những phương pháp giữ ấm vô cùng độc đáo, kết hợp giữa truyền thống và các sản phẩm hiện đại. Những bí quyết này không chỉ giúp cơ thể luôn ấm áp, phòng tránh bệnh tật mà còn rất tiết kiệm và dễ dàng áp dụng. Dưới đây là những mẹo giữ ấm chuẩn phong cách Nhật Bản mà các bậc cha mẹ Việt có thể học hỏi và áp dụng ngay cho tổ ấm của mình.
Một nghiên cứu mới công bố cho thấy chỉ cần ngửi mùi socola đen trước và trong khi tập luyện cũng có thể giúp cải thiện hiệu suất tập gym, đồng thời làm giảm cảm giác đói bụng sau buổi tập.
Sau một ngày dài tất bật với công việc cơ quan và chăm lo cho con cái, khoảng thời gian tĩnh lặng lúc đêm muộn thường là lúc các bậc phụ huynh mới thực sự có giây phút thư giãn cho riêng mình. Đi cùng với một bộ phim hay hay những trang mạng xã hội thường là thói quen nhâm nhi một bát mì nóng hổi, một chút bánh kẹo ngọt hay những món đồ ăn vặt còn sót lại trong tủ lạnh. Sự chiều chuộng bản thân này tưởng chừng như vô hại và giúp giải tỏa căng thẳng rất tốt, nhưng thực chất lại đang âm thầm tạo ra những ảnh hưởng tiêu cực đến cơ thể. Việc thường xuyên nạp thức ăn vào thời điểm cơ thể cần nghỉ ngơi sẽ phá vỡ nhịp độ tự nhiên, kéo theo hàng loạt rủi ro về bệnh lý và làm suy giảm chất lượng cuộc sống của chúng ta.
Mùa thu đông là thời điểm dễ bùng phát các bệnh truyền nhiễm do virus, đặc biệt là sởi và Rubella – hai căn bệnh có khả năng lây lan nhanh và gây biến chứng nguy hiểm, nhất là ở trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai. Dù đã có vaccine phòng ngừa hiệu quả, song sự chủ quan và thiếu tiêm chủng đầy đủ khiến nguy cơ dịch bệnh vẫn luôn hiện hữu. Việc hiểu rõ đặc điểm, triệu chứng và cách phòng tránh sởi, Rubella là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe trong mùa lạnh.
Các loại thuốc GLP-1 có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu và hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, một số người có thể lo ngại về tình trạng mất cơ trong quá trình sử dụng các loại thuốc này.
Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.
Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.
Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.