Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Viêm màng phổi: triệu chứng, nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị

Viêm màng phổi là một tình trạng bệnh lý nguy hiểm, có thể dẫn đến tử vong nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Bệnh có các dấu hiệu đặc trưng khác nhau, với nhiều nguyên nhân gây ra.

Viêm màng phổi là gì?

Viêm màng phổi là tình trạng viêm xảy ra ở lớp màng phổi – 2 lớp mô lớn, mỏng ngăn cách phổi khỏi thành ngực.

Phổi có một lớp màng bao quanh bên ngoài nhu mô phổi. Lớp màng phổi khác với lớp lót ở trong thành ngực, và giữa 2 lớp này tạo nên một khoảng không gian nhỏ được gọi là khoang màng phổi. Khoang màng phổi chứa một lượng dịch nhỏ, có tác dụng bôi trơn khi quá trình hô hấp hoạt động. Khi phổi nở ra và xẹp lại, 2 lớp màng hoạt động trượt lên nhau, giúp quá trình thở dễ dàng.

Đối với tình trạng viêm màng phổi, tình trạng này làm các mô của lớp màng phổi sưng lên và bị viêm. Điều này khiến 2 lớp màng phổi không còn trượt trên nhau được nữa mà trở nên thô ráp. Việc 2 lớp màng phổi trở nên thô ráp bởi các tổ chức viêm hay các mô bị sưng khiến quá trình thở khó khăn hơn do đau, và người bệnh thường khó thở, hạn chế thở.

 

Triệu chứng của viêm màng phổi

Các dấu hiệu và triệu chứng của tình trạng viêm màng phổi có thể xuất hiện bao gồm:

  • Đau ngực. Đau tăng lên khi thở, ho hoặc hắt hơi
  • Khó thở - thường là do cố kìm chế, hạn chế hít vào và thở ra do đau
  • Ho - chỉ trong một số trường hợp
  • Sốt - chỉ trong một số trường hợp

Đau do viêm màng phổi có thể tăng lên khi vùng trên cơ thể chuyển động, do tác động chung của cả cơ thể với các vùng cơ tại phổi. Cơn đau có thể lan ra vùng lưng, vùng vai. Tình trạng viêm màng phổi còn có thể xảy ra kèm theo các tình trạng nguy hiểm khác như tràn dịch màng phổi, xẹp phổi hoặc tràn mủ màng phổi.

  • Tràn dịch màng phổi. Trong một số trường hợp viêm màng phổi, dịch lỏng tích tụ trong khoang màng phổi gây ra tình trạng tràn dịch màng phổi. Tình trạng tràn dịch có thể tăng dần, dẫn đến giảm dung tích giãn nở của phổi và gây khó thở tăng lên.
  • Xẹp phổi. Một lượng lớn dịch trong khoang màng phổi có thể tạo ra áp lực chèn ép vào nhu mô phổi, gây xẹp một phần hoặc toàn phần phổi. Xẹp phổi gây khó thở do phổi không còn đủ không gian để giãn nở.
  • Tràn mủ màng phổi. Việc dịch lỏng trong khoang màng phổi tích tụ lâu có thể dẫn đến nhiễm trùng, và tình trạng nhiễm trùng sẽ xuất hiện mủ và tích tụ mủ trong khoang màng phổi. Khi xuất hiện tình trạng tràn mủ màng phổi, sốt cao kèm theo là dấu hiệu thường gặp.

Nguyên nhân nào gây ra viêm màng phổi?

Có nhiều nguyên nhân có thể gây viêm màng phổi, bao gồm như:

  • Nhiễm virus, chẳng hạn như virus cúm
  • Nhiễm vi khuẩn, chẳng hạn như các tình trạng viêm phổi thông thường cũng có thể gây viêm màng phổi
  • Nhiễm nấm
  • Tình trạng rối loạn tự miễn, chẳng hạn như viêm khớp dạng thấp hoặc lupus ban đỏ hệ thống
  • Ung thư phổi gần bề mặt màng phổi, xâm lấn vào màng phổi và gây viêm màng phổi
  • Tình trạng thuyên tắc phổi
  • Bệnh lao phổi, lao màng phổi
  • Chấn thương vùng phổi như gãy xương sườn gây tổn thương màng phổi và gây viêm
  • Một số bệnh di truyền, chẳng hạn như bệnh hồng cầu hình liềm
  • Một số loại thuốc

Chẩn đoán bệnh

Đối với các trường hợp nghi ngờ viêm màng phổi, việc tham khảo tiền sử và bệnh sử chi tiết là bước đầu tiên cần được thực hiện. Sau đó, người bệnh có thể được thăm khám cơ bản tại phổi bởi các chuyên gia về hô hấp. Việc thăm khám giúp xác định tình trạng, nguyên nhân và từ đó có thể đưa ra các chỉ định cận lâm sàng để đánh giá chi tiết hơn về bệnh.

Một số xét nghiệm cận lâm sàng quan trọng cần thực hiện bao gồm:

  • Xét nghiệm máu. Xét nghiệm máu có thể cho biết bạn có bị nhiễm trùng máu hay không. Các xét nghiệm máu khác có thể phát hiện rối loạn tự miễn dịch, chẳng hạn như viêm khớp dạng thấp hoặc lupus ban đỏ hệ thống nếu mắc phải. Trong những trường hợp đặc biệt này, viêm màng phổi có thể là dấu hiệu đầu tiên.
  • X-quang ngực thẳng. Chụp X-quang ngực là một xét nghiệm cận lâm sàng đơn giản, dễ thực hiện nhất để đánh giá tình trạng phổi. Trên phim chụp X-quang, có thể cho đánh giá tình trạng phổi, sự tích tụ dịch hay không (tràn dịch), sự tích tụ mủ nếu có, sự bất thường các nhu mô phổi và hệ thống cơ xương liên quan.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT). Chụp CT kết hợp một loạt các hình ảnh X-quang được chụp từ các góc độ khác nhau xung quanh phổi, sau đó sử xụng máy tính để tạo ra hình ảnh cắt ngang từng lớp tại phổi một cách chi tiết. Những hình ảnh chi tiết này sẽ cho thấy tình trạng của màng phổi một cách cụ thể hơn nhiều so với chụp X-quang thông thường. Trên phim CT, các hình ảnh về mạch máu, cục máu đông... hay việc đo kích thước tổn thương cũng có thể xác định được.
  • Siêu âm. Phương pháp hình ảnh sử dụng sóng âm thanh tần số cao để tạo ra hình ảnh chính xác của các cấu trúc trong cơ thể. Siêu âm có thể được sử dụng để xác định có bị tràn dịch màng phổi hay không.
  • Điện tâm đồ. Xét nghiệm điện tâm đồ có thể được khuyến nghị để loại trừ một số vấn đề về tim mạch có thể là nguyên nhân gây đau ngực.

Chẩn đoán xác định nguyên nhân

Chẩn đoán nguyên nhân có thể được áp dụng trong một số trường hợp, với mục đích xác định nguyên nhân để có phương pháp điều trị chính xác. Có 2 phương pháp phổ biến được áp dụng để xác định nguyên nhân bao gồm:

  • Chọc dò màng phổi. Trong thủ thuật này, người bệnh được gây tê khu vực khoang liên sườn tương ứng với khu vực phát hiện thương tổn trên chẩn đoán hình ảnh (tổn thương tràn dịch). Sau đó, một cây kim được đưa vào khoang liên sườn thông qua thành ngực, giữa các xương sườn để hút dịch lỏng ra ngoài. Phương pháp này giúp làm giảm lượng dịch tích tụ trong phổi và đối với các trường hợp tràn dịch nhiều, điều này giúp người bệnh dễ thở hơn. Dịch cũng được phân tích để đánh giá các chỉ số và tìm nguyên nhân gây bệnh.
  • Nội soi màng phổi. Nếu nghi ngờ bệnh lao hoặc ung thư, nội soi màng phổi có thể được thực hiện. Trong phương pháp này, ống soi màng phổi được đưa vào thông qua một vết cắt nhỏ ở thành ngực. Phương pháp này cho phép nhìn thấy trực tiếp các tổn thương bên trong khoang màng phổi, cũng như dễ dàng lấy các tổn thương làm xét nghiệm hay sinh thiết.

Điều trị

Điều trị viêm màng phổi tập trung chủ yếu vào nguyên nhân cơ bản gây ra bệnh. Ví dụ: nếu viêm màng phổi do vi khuẩn, kháng sinh có thể được sử dụng để kiểm soát tình trạng nhiễm trùng. Nếu viêm màng phổi có nguyên nhân do virus, tình trạng này có thể tự hồi phục và điều trị sẽ chủ yếu là điều trị triệu chứng.

Việc điều trị tình trạng đau và viêm liên quan đến viêm màng phổi thường sử dụng các thuốc chống viêm không steroid (NSAID), chẳng hạn như ibuprofen hay paracetamol. Trong một số trường hợp, các thuốc steroid cũng có thể được sử dụng.

Tình trạng điều trị viêm màng phổi có hiệu quả hay không sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ nghiêm trọng của bệnh, cũng như những nguyên nhân tiềm ẩn nếu có. Việc chẩn đoán sớm và điều trị tích cực nguyên nhân gây bệnh có thể giúp tình trạng bệnh tiến triển tốt hơn nhanh chóng, bên cạnh việc cải thiện sức khỏe người bệnh. Bệnh có thể hồi phục hoàn toàn, phụ thuộc vào nguyên nhân và thể trạng cơ thể.

Điều trị tại nhà và phòng bệnh

Dưới đây là một số bước giúp giảm các triệu chứng liên quan đến viêm màng phổi:

  • Dùng thuốc đúng cách. Dùng thuốc đúng cách theo hướng dẫn của các chuyên gia y tế để giảm đau và viêm. Tuân thủ điều trị chính là điểm mấu chốt trong việc hồi phục.
  • Nghỉ ngơi nhiều. Đối với tình trạng khó thở, hãy tìm một tư thế tốt để giúp quá trình thở dễ dàng hơn. Có thể nằm nghiêng, hoặc ngồi ở tư thế nửa ngồi nửa nằm. Nghỉ ngơi cũng giúp cơ thể có thời gian hồi phục, song không nên nằm ở một tư thế quá lâu. Thi thoảng hãy đổi tư thế để giúp máu lưu thông tốt hơn, cũng như tránh tình trạng hạn chế vận động gây đau mỏi.
  • Không hút thuốc. Hút thuốc có thể gây kích ứng nhiều hơn cho phổi. Nếu hút thuốc và không thể tự bỏ thuốc lá, hãy đưa ra yêu cầu trợ giúp để được tư vấn và có các biện pháp can thiệp giảm thiểu tối đa ảnh hưởng của thuốc lá trong giai đoạn này.

Tổng kết

Tình trạng viêm màng phổi là một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng nặng nề đến sức khỏe và thậm chí là tử vong nếu không được chẩn đoán và xử trí kịp thời. Bệnh có nhiều nguyên nhân gây ra, với các triệu chứng chủ yếu là khó thở và tình trạng viêm kèm theo. Tình trạng viêm màng phổi cũng có thể đi kèm với các tình trạng khác như tràn dịch màng phổi, tràn mủ màng phổi… Chẩn đoán dựa trên các dấu hiệu lâm sàng, các chẩn đoán cận lâm sàng và từ đó, đưa ra các điều trị theo nguyên nhân hoặc khắc phục triệu chứng của bệnh.

Lời khuyên từ các chuyên gia là cần duy trì một lối sống lành mạnh, tránh khói thuốc lá, hút thuốc lá và cần đi khám ngay nếu có bất cứ dấu hiệu bất thường nào tương tự để được xử trí kịp thời.

Tham khảo thêm thông tin tại: Tìm hiểu về dịch màng phổi và các bệnh liên quan

 

BS. Minh Khánh - Viện Y học ứng dụng Việt Nam (theo Mayoclinic) -
Bình luận
Tin mới
  • 19/10/2026

    Đo chức năng hô hấp (Spirometry): phương pháp đơn giản giúp phát hiện sớm tổn thương phổi

    Đo chức năng hô hấp bằng máy đo (Spirometry) là phương pháp thăm dò không xâm lấn, thực hiện nhanh chóng, dễ dàng chỉ trong 10-15 phút tại các cơ sở y tế. Phương pháp này có khả năng phát hiện chính xác các tổn thương tắc nghẽn đường thở từ sớm, trước khi người bệnh xuất hiện triệu chứng khó thở rõ rệt.

  • 19/10/2026

    8 bài tập giúp xương chắc khỏe, phòng ngừa loãng xương

    Loãng xương khiến xương trở nên giòn, dễ gãy, đặc biệt ở người lớn tuổi.

  • 18/10/2026

    Hiện tượng “dòng thác kê đơn” khi sử dụng thuốc – mối hiểm họa rình rập

    Bạn bắt đầu bằng một viên thuốc hạ huyết áp, vài tuần sau xuất hiện phù chân, bác sĩ kê thêm thuốc lợi tiểu. Sau khi uống thuốc lợi tiểu, bạn xét nghiệm thấy tăng axit uric gây đau khớp, và thế là bạn lại được kê thêm thuốc giảm đau. Vòng xoáy nguy hiểm này trong y khoa được gọi là “Dòng thác kê đơn - Prescribing Cascade” - một cái bẫy với nhiều hiểm họa và rất phổ biến ở người cao tuổi.

  • 18/10/2026

    FDA phê duyệt Foundayo – viên uống giảm cân GLP-1 dùng một lần mỗi ngày

    Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) vừa chính thức phê duyệt Foundayo (hoạt chất orforglipron) – một loại thuốc uống thuộc nhóm GLP-1 dùng một lần mỗi ngày, giúp hỗ trợ giảm cân và duy trì cân nặng lâu dài ở người trưởng thành thừa cân, béo phì.

  • 17/10/2026

    Những lợi ích tuyệt vời của việc duy trì quan hệ tình dục đều đặn

    Tình dục không đơn thuần là hành vi mang tính bản năng hay phục vụ mục đích duy trì nòi giống, mà còn đóng vai trò cốt lõi trong việc chăm sóc sức khỏe toàn diện cho con người. Việc duy trì hoạt động tình dục đều đặn, lành mạnh mang lại hàng loạt tác động tích cực về cả thể chất lẫn tinh thần. Nhằm giúp bạn đọc có cái nhìn khoa học và đúng đắn hơn về chủ đề này, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin và phân tích chi tiết trong bài viết dưới đây.

  • 17/10/2026

    Nhận diện các loại côn trùng thường gặp và cách xử trí

    Ve, muỗi, kiến lửa, bọ chét hay nhện độc... là những "vị khách không mời" quen thuộc trong sinh hoạt hằng ngày, đặc biệt vào mùa mưa ẩm.

  • 16/10/2026

    Xét nghiệm máu: Phương pháp mới giúp đánh giá sớm nguy cơ ung thư

    Một nghiên cứu công bố trên tạp chí PLOS Medicine cho thấy việc theo dõi sự thay đổi của các chỉ số xét nghiệm máu theo thời gian có thể giúp nhận diện nguy cơ ung thư sớm hơn so với việc chỉ đánh giá kết quả của một lần xét nghiệm.

  • 16/10/2026

    7 yếu tố nguy cơ đột quỵ và cách phòng ngừa hiệu quả

    Đột quỵ là biến cố cấp tính nguy hiểm xảy ra khi dòng máu nuôi não bị tắc nghẽn hoặc bị gián đoạn, khiến tế bào não bị hoại tử nhanh chóng. Nếu không được cấp cứu trong "thời gian vàng", bệnh có thể gây tử vong hoặc để lại di chứng nặng nề như liệt, rối loạn ngôn ngữ. Hiện nay, căn bệnh này đang có xu hướng trẻ hóa, đặc biệt là ở nam giới. Nhằm giúp cộng đồng chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin cốt lõi giúp nhận diện nguyên nhân và phòng ngừa đột quỵ hiệu quả.

Xem thêm