Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Viêm mạch quá mẫn

Viêm mạch (vasculitis) là một tình trạng viêm các mạch máu, gây ra những thay đổi tại thành mạch như dày lên, làm suy yếu, thu hẹp mạch và gây sẹo hóa. Có rất nhiều loại viêm mạch. Một số chỉ xảy ra trong thời gian ngắn (cấp tính), trong khi có những loại lại kéo dài (mãn tính).

Viêm mạch quá mẫn

Viêm mạch quá mẫn (hypersensitivity vasculitis) là dạng cấp tính của viêm mạch được đặc trưng bởi tình trạng viêm hay sưng đỏ ở các mạch máu nhỏ dưới da chủ yếu do dị ứng với thuốc, nhiễm trùng (vi khuẩn hoặc virus) hay tiếp xúc với những dị nguyên có thể gây dị ứng.

Những tác nhân kích thích phản ứng viêm mạch quá mẫn

Tình trạng viêm mạch quá mẫn chủ yếu là do dị ứng với thuốc. Một số thuốc gây dị ứng phổ biến nhất bao gồm:

  • Penicillin
  • Sulfonamide
  • Một số thuốc hạ huyết áp
  • Phenytoin (Dilantin, thuốc chống động kinh)

Viêm mạch quá mẫn cũng có thể bị kích thích bởi nhiễm vi khuẩn hay virus mạn tính như HIV hay virus viêm gan B, C. Những người mắc rối loạn tự miễn như lupus cũng thường xuất hiện những ban đỏ trên da tương tự như căn bệnh này.

Triệu chứng của viêm mạch quá mẫn

Tình trạng viêm và tổn thương mạch máu gây ra những triệu chứng ban đầu của viêm mạch, có thể xuất hiện một vài đốm xuất huyết sờ thấy được trên da. Những đốm này có thể có màu đỏ hoặc tím, chủ yếu ở chân, mông và thân mình. Da người bệnh còn có thể xuất hiện mụn nước hay nổi mề đay là hậu quả của phản ứng dị ứng.

Những triệu chứng ít phổ biến hơn bao gồm:

  • Đau khớp
  • Sưng hạch bạch huyết
  • Viêm thận (rất hiếm)

Khi nguyên nhân gây bệnh là do dị ứng thuốc, các triệu chứng thường xuất hiện trong vòng từ 7-10 ngày. Một số người có thể biểu hiện các triệu chứng sớm hơn chỉ sau 2 ngày sử dụng thuốc.

Chẩn đoán

Theo Hội thấp khớp Hoa Kỳ, một người sẽ được chẩn đoán mắc chứng viêm mạch quá mẫn nếu có ít nhất 3 trong số các tiêu chuẩn sau:

  • Trên 16 tuổi
  • Phát ban da (ban xuất huyết hay ban dát sần)
  • Đã từng sử dụng một loại thuốc nào đó trước khi xuất hiện ban da
  • Sinh thiết ban da cho thấy sự xuất hiện của các tế bào bạch cầu xung quanh mạch máu

Để chẩn đoán, bác sỹ sẽ:

  • Đánh giá các triệu chứng và hỏi về tiền sử dùng thuốc
  • Xem xét lại tiền sử bệnh và tiến hành kiểm tra toàn thân
  • Lấy mẫu mô hay mẫu sinh thiết từ vết ban da để xem có bằng chứng của viêm mạch máu hay không
  • Chỉ định xét nghiệm máu như đo tốc độ máu lắng để đánh giá mức độ viêm

Việc chẩn đoán và điều trị sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân gây viêm mạch của bạn, và trong cả trường hợp nếu bạn bị nhiễm trùng hay viêm tại các cơ quan khác.

Lựa chọn điều trị

Hiện chưa có biện pháp điều trị khỏi hoàn toàn đối với chứng viêm mạch quá mẫn. Mục tiêu chính là giảm nhẹ triệu chứng cho bệnh nhân.

Hãy trao đổi với bác sỹ về loại thuốc mà bạn đang sử dụng, thông tin này có thể rất hữu ích trong việc tìm ra nguyên nhân gây bệnh. Nếu thực sự là do thuốc thì việc cần làm là ngừng sử dụng chúng. Cần lưu ý là bạn không nên tự ý ngừng sử dụng bất cứ loại thuốc nào mà không có chỉ định của bác sỹ. Các triệu chứng thường sẽ hết đi trong vòng một vài tuần sau khi ngừng thuốc.

Các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) có thể được kê để giúp giảm nhẹ triệu chứng sưng viêm mạch máu, ví dụ như aspirin. Tuy nhiên aspirin thường không được chỉ định cho trẻ nhỏ do có thể gây ra hội chứng Reye nguy hiểm.

Khi các NSAIDs thất bại trong việc giúp làm giảm triệu chứng, corticosteroid có thể là lựa chọn tiếp theo. Đây là nhóm thuốc có tác dụng ức chế miễn dịch và giảm viêm. Corticosteroid cũng có rất nhiều các tác dụng phụ như gây tăng cân, thay đổi tâm trạng, mụn trứng cá đặc biệt nếu sử dụng trong thời gian dài. Thuốc này thường sẽ được kê ở liều thấp nhất mà vẫn có tác dụng.

Biến chứng, phòng và tiên lượng bệnh

Trong một số trường hợp hiếm gặp, viêm mạch quá mẫn có thể dẫn tới viêm thận. Biến chứng này không phổ biến nhưng việc sử dụng kéo dài một số loại thuốc hay nhiễm trùng có thể ảnh hưởng đến thận. Hầu hết mọi người đếu không để ý đến các triệu chứng của viêm thận. Bác sỹ có thể chẩn đoán các vấn đề của thận dựa trên kiểm tra mẫu nước tiểu xem có máu hay protein hay không.

Viêm mạch quá mẫn hoàn toàn có thể tái phát nếu bạn sử dụng trở lại các thuốc gây dị ứng, nhiễm trùng hay tiếp xúc với dị vật. Việc tránh xa các tác nhân dị ứng sẽ giúp phòng tái phát các triệu chứng của viêm mạch quá mẫn.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Bị dị ứng: Nên và không nên làm gì?

Bình luận
Tin mới
  • 03/11/2026

    Tác hại của việc ăn đêm với sức khỏe

    Sau một ngày dài tất bật với công việc cơ quan và chăm lo cho con cái, khoảng thời gian tĩnh lặng lúc đêm muộn thường là lúc các bậc phụ huynh mới thực sự có giây phút thư giãn cho riêng mình. Đi cùng với một bộ phim hay hay những trang mạng xã hội thường là thói quen nhâm nhi một bát mì nóng hổi, một chút bánh kẹo ngọt hay những món đồ ăn vặt còn sót lại trong tủ lạnh. Sự chiều chuộng bản thân này tưởng chừng như vô hại và giúp giải tỏa căng thẳng rất tốt, nhưng thực chất lại đang âm thầm tạo ra những ảnh hưởng tiêu cực đến cơ thể. Việc thường xuyên nạp thức ăn vào thời điểm cơ thể cần nghỉ ngơi sẽ phá vỡ nhịp độ tự nhiên, kéo theo hàng loạt rủi ro về bệnh lý và làm suy giảm chất lượng cuộc sống của chúng ta.

  • 03/11/2026

    Sởi và Rubella trong mùa đông

    Mùa thu đông là thời điểm dễ bùng phát các bệnh truyền nhiễm do virus, đặc biệt là sởi và Rubella – hai căn bệnh có khả năng lây lan nhanh và gây biến chứng nguy hiểm, nhất là ở trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai. Dù đã có vaccine phòng ngừa hiệu quả, song sự chủ quan và thiếu tiêm chủng đầy đủ khiến nguy cơ dịch bệnh vẫn luôn hiện hữu. Việc hiểu rõ đặc điểm, triệu chứng và cách phòng tránh sởi, Rubella là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe trong mùa lạnh.

  • 02/11/2026

    Tình trạng mất cơ khi dùng thuốc GLP-1: Những điều cần biết

    Các loại thuốc GLP-1 có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu và hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, một số người có thể lo ngại về tình trạng mất cơ trong quá trình sử dụng các loại thuốc này.

  • 02/11/2026

    Cúm, COVID-19, viêm phổi và RSV – 4 bệnh truyền nhiễm dễ bùng phát khi trời lạnh

    Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.

  • 01/11/2026

    Chiến dịch Movember và hành trình chủ động bảo vệ sức khỏe phái mạnh

    Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.

  • 01/11/2026

    Lợi ích của hoạt động ngoài trời trong mùa đông

    Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.

  • 31/10/2026

    Nguy cơ đột quỵ và bệnh tim mạch gia tăng khi trời lạnh: Cơ chế và cách phòng ngừa

    Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.

  • 31/10/2026

    Thời tiết nồm ẩm và nguy cơ bệnh tiêu hóa: Triệu chứng và cách phòng ngừa

    Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.

Xem thêm