Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Vaccine COVID-19 của Oxford/ AstraZeneca: Hiệu quả và những lưu ý sau tiêm

Cùng tìm hiểu về những hiệu quả và lưu ý sau khi tiêm Vaccine COVID-19 của Oxford/ AstraZeneca trong bài viết dưới đây:

Vaccine có hiệu quả như thế nào?

Vaccine AZD1222 chống COVID-19 có hiệu quả phòng chống SARS-CoV-2 có triệu chứng lên đến 63,09%. Vaccine COVID-19 tạo ra sự bảo vệ chống lại căn bệnh này qua việc phát triển phản ứng miễn dịch đối với virus SARS-CoV-2. Cung cấp khả năng miễn dịch thông qua tiêm chủng có nghĩa là giảm nguy cơ mắc bệnh và hậu quả của nó. Khả năng miễn dịch này giúp cơ thể chống lại vi rút nếu bị phơi nhiễm. Tiêm chủng cũng có thể bảo vệ những người xung quanh, bởi vì nếu một người được bảo vệ khỏi việc mắc bệnh thì sẽ ít có khả năng lây nhiễm cho người khác hơn. Điều này đặc biệt quan trọng để bảo vệ những người có nguy cơ cao mắc bệnh nặng do COVID-19, chẳng hạn như các nhân viên y tế, người lớn tuổi và những người có các bệnh lý nền khác.

Khoảng cách giữa các liềuliều dài hơn trong khoảng từ 8 đến 12 tuần (theo WHO khuyến cáo) có liên quan đến hiệu quả của vắc xin cao hơn.

Vaccine COVID-19 có tác dụng lâu dài không?

Vì vaccine COVID-19 mới chỉ được phát triển trong một thời gian chưa dài, nên còn quá sớm để biết thời hạn bảo vệ của vaccine COVID-19. Nhiều nghiên cứu đang được tiến hành để trả lời câu hỏi này. Tuy nhiên, dữ liệu có sẵn cho thấy rằng hầu hết những người phục hồi sau khi nhiễm COVID-19 đều có đáp ứng miễn dịch bảo vệ cơ thể chống lại sự tái nhiễm.

Vaccine có ngăn ngừa được việc lây truyền không?

Không có dữ liệu đáng kể nào liên quan đến tác động của AZD1222 đối với sự lây truyền hoặc phát tán virus. Do đó, chúng ta phải luôn duy trì và tăng cường các biện pháp y tế công cộng có hiệu quả: đeo khẩu trang, giãn cách, rửa tay, vệ sinh đường hô hấp, tránh đông người và đảm bảo thông gió tốt.

Phản ứng phụ

Giống như tất cả các loại vaccine khác, vaccine COVID-19 có thể gây ra các phản ứng phụ. Hầu hết chúng đều nhẹ và ngắn hạn, và không phải ai cũng gặp. Sau khi tiêm vaccine cần được giám sát của nhân viên y tế, với các điều kiện xử lý y tế thích hợp có sẵn trong trường hợp có phản ứng dị ứng xảy ra, đồng thời cần đảm bảo thời gian quan sát sau khi tiêm chủng tối thiểu là 15 phút.

Ngay cả khi có các triệu chứng sau liều đầu tiên, vẫn cần phải tiêm liều thứ hai. Vì mặc dù cơ thể có thể nhận được bảo vệ từ liều đầu tiên, tiêm liều thứ hai sẽ mang lại bảo vệ tốt nhất chống lại vi rút.

Các tác dụng phụ rất phổ biến sau tiêm bao gồm:

  • Có cảm giác đau, nặng và mềm ở cánh tay nơi tiêm và chỉ nhiều nhất vào khoảng 1 đến 2 ngày sau khi tiêm vaccine
  • Cảm thấy mệt
  • Đau đầu
  • Đau nhức toàn thân hoặc các triệu chứng giống như cúm nhẹ

Các triệu chứng này thường kéo dài dưới một tuần. Để giảm đau và khó chịu ở tay, có thể đắp một tấm khăn sạch, mát và ẩm lên vùng tiêm, vận động hoặc tập luyện với cánh tay bên tiêm. Nếu sốt nhẹ, nên uống nhiều nước và mặc quần áo rộng, thoáng để giảm bớt thân nhiệt.

Nếu các triệu chứng nặng hơn hoặc khiến bạn lo lắng, hãy tìm sự giúp đỡ của các cơ sở y tế. Có thể nhờ sự tư vấn của bác sĩ về việc sử dụng các thuốc giảm đau hạ sốt không kê đơn, chẳng hạn như paracetamon, ibuprofen, acetaminophen, aspirin hoặc thuốc kháng histamine.

Những người đang bị sốt cấp tính (nhiệt độ cơ thể trên 38,5 ºC) nên hoãn tiêm cho đến khi hết bệnh. Tuy nhiên, khi bị nhiễm trùng nhẹ, chẳng hạn như cảm lạnh hoặc sốt nhẹ không nên trì hoãn việc tiêm phòng.

Những điều cần nhớ sau khi tiêm phòng:

  • Tiếp tục tuân theo các khuyến nghị về sức khỏe cộng đồng như rửa tay thường xuyên, đeo khẩu trang và giữ khoảng cách với những người khác ít nhất 2 mét, để ngăn chặn sự lây lan của COVID-19.
  • Sẽ mất khoảng 2 tuần sau khi tiêm liều vaccine đầu tiên để cơ thể phát triển khả năng miễn dịch đối với virus. Nếu tiếp xúc với người bị nhiễm COVID-19 trong thời gian này hoặc một thời gian ngắn trước khi tiêm phòng, cơ thể vẫn có thể mắc COVID-19.
  • Không tiêm phòng bất kỳ loại vaccine nào khác cho đến khi đã được tiêm đủ hai liều vaccine COVID-19 và ít nhất 28 ngày sau liều thứ hai.
  • Lưu giữ hồ sơ tiêm chủng của bản thân

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Chế độ dinh dưỡng 4-5-1 trong thời kỳ Covid-19

Theo Tổng hợp từ WHO, BCCDC, Gov.uk
Bình luận
Tin mới
  • 06/03/2026

    Điều gì xảy ra với cơ thể nếu thường xuyên ăn tỏi sống?

    Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?

  • 06/03/2026

    Bật mí những cách cải thiện miễn dịch đơn giản ngay tại nhà

    Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.

  • 06/03/2026

    Sức khỏe đường ruột: Chìa khóa của một hệ miễn dịch khỏe mạnh

    Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.

  • 05/03/2026

    Trục gan – ruột – miễn dịch: Nền tảng sinh học của sức khỏe và vai trò hỗ trợ từ thảo mộc

    Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.

  • 05/03/2026

    6 điều bạn nên làm để giảm mỡ nội tạng hiệu quả, bền vững

    Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.

  • 05/03/2026

    Những dấu hiệu ung thư vú ít ai ngờ tới

    Khi nhắc đến ung thư vú, đa số phụ nữ thường nghĩ ngay đến khối u bất thường.

  • 04/03/2026

    Cách sử dụng dưa chuột hỗ trợ hạ mỡ máu

    Dưa chuột được xem là thực phẩm có lợi cho người mỡ máu cao nhờ thành phần giàu nước và chất xơ. Tuy nhiên, để hỗ trợ kiểm soát mỡ máu hiệu quả, việc sử dụng dưa chuột đúng cách và hợp lý là điều không phải ai cũng nắm rõ.

  • 04/03/2026

    Đau lưng mãn tính: Nguyên nhân và giải pháp từ chuyên gia

    Đau lưng đã trở thành vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt phổ biến ở dân văn phòng do thói quen ngồi làm việc lâu, dễ dẫn đến thoát vị đĩa đệm. Khi cơn đau kéo dài trên 3 tháng, đó là dấu hiệu của đau lưng mãn tính. Để kiểm soát và cải thiện tình trạng này, điều quan trọng là phải hiểu rõ căn nguyên và áp dụng các giải pháp phù hợp như thay đổi thói quen và thực hiện các bài tập chuyên biệt. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các nguyên nhân cốt gây ra chứng đau lưng mãn tính và các phương pháp khoa học giúp điều trị đau lưng hiệu quả.

Xem thêm