I. Ung thư gan di căn là gì?
Ung thư gan là bệnh ung thư bắt đầu ở trong gan. Ung thư gan di căn có nghĩa là nó đã lây lan ra ngoài gan và đến các bộ phận khác của cơ thể.
Dạng ung thư gan phổ biến nhất là ung thư biểu mô tế bào gan (Hepatocellular Carcinoma - HCC), thường xảy ra ở những người mắc bệnh gan mãn tính. Đây là tổn thương ác tính của các tế bào biểu mô nhu mô gan.
Ung thư gan ít phổ biến hơn đó là u mạch (Hemangioma) và u mạch máu, thường gặp ở trẻ em nhiều hơn người lớn. Những bệnh ung thư này được tạo nên bởi các mạch máu (động mạch, tĩnh mạch, mao mạch) tăng sinh.
Một loại ung thư gan khác được gọi là u nguyên bào gan (Hepatoblastoma) là loại u ác tính nguyên phát, thường ảnh hưởng đến trẻ em dưới 4 tuổi.
Khi ung thư bắt đầu ở gan, nó được coi là ung thư gan nguyên phát. Tuy nhiên, nếu ung thư khác di căn đến gan thì chúng không phải là ung thư gan nguyên phát, mà là ung thư gan thứ phát.

Ung thư gan di căn là tình trạng khối u ác tính xuất hiện ban đầu ở gan và di căn tới những cơ quan khác trên cơ thể.
II. Các triệu chứng của ung thư gan di căn
Ban đầu bạn có thể không có triệu chứng, nhưng khi bệnh tiến triển, các triệu chứng của bạn có thể bao gồm:
Đau bụng hoặc gần vai phải
Cảm thấy no nhanh
Chán ăn
Buồn nôn hoặc nôn mửa
Sụt cân
Bụng to
Sốt
Bầm tím hoặc chảy máu bất thường
Vàng da và mắt
Các triệu chứng của ung thư gan di căn phụ thuộc vào nơi khối u mới hình thành. Nếu bạn đã từng được chẩn đoán mắc bệnh ung thư gan, hãy liên hệ bác sĩ ngay nếu xuất hiện các triệu chứng trên.
III. Ung thư gan lây lan như thế nào?
Các tế bào bất thường thường chết đi và được thay thế bằng các tế bào khỏe mạnh. Nhưng đôi khi, thay vì chết đi, những tế bào này lại sản sinh thêm. Khi số lượng tế bào phát triển, các khối u ung thư sẽ xuất hiện.
Sự phát triển quá mức của các tế bào bất thường có thể xâm lấn các mô lân cận. Bằng cách di chuyển qua bạch huyết hoặc mạch máu, từ đó các tế bào ung thư có thể di chuyển khắp cơ thể. Nếu chúng xâm lấn các mô hoặc cơ quan khác, các khối u ung thư mới có thể hình thành.
Đối với giai đoạn 3C, khối u ác tính trong gan đã phát triển ra tới lớp ngoài cùng của gan. Với giai đoạn 4A, xuất hiện một hoặc nhiều khối u với kích thước bất kỳ trong gan. Một số đã đến mạch máu hoặc các cơ quan lân cận. Ung thư cũng được tìm thấy trong các hạch bạch huyết gần đó.
Khi ung thư đã di căn đến một cơ quan khác, chẳng hạn như ruột hoặc phổi, được coi là giai đoạn 4B.
Ngoài việc cho biết mức độ di căn của ung thư, việc phân giai đoạn giúp xác định phương pháp điều trị nào có thể hữu ích nhất.
IV. Điều trị ung thư gan di căn

Các nhà khoa học hiện không ngừng nghiên cứu phương pháp điều trị ung thư gan di căn.
Không có cách chữa khỏi ung thư gan giai đoạn cuối, nhưng điều trị có thể giúp làm chậm sự lây lan và giảm bớt các triệu chứng khó chịu cho bệnh nhân. Bác sĩ sẽ đề nghị một phương pháp điều trị dựa trên vị trí ung thư đã di căn và gan của bạn hoạt động như thế nào, cũng như sức khỏe tổng thể có đáp ứng được với điều trị hay không.
Phương pháp điều trị ung thư gan di căn có thể bao gồm:
Liệu pháp miễn dịch: giúp tăng cường hệ thống miễn dịch cơ thể để chống lại bệnh ung thư.
Liệu pháp nhắm mục tiêu: sử dụng các loại thuốc nhắm mục tiêu như Nexavar và lenvatinib (Lenvima) để giúp ngăn chặn sự phát triển và lan rộng của khối u.
Hóa trị: giúp tiêu diệt các tế bào ung thư khắp cơ thể bạn.
Xạ trị: sử dụng chùm tia phóng xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư từ đó có thể điều trị khối u hoặc làm thu nhỏ khối u.
Phẫu thuật nội soi: sử dụng để loại bỏ ung thư hoặc đốt cháy khối u bằng điện năng lượng cao.
Ngoài ra, bạn cũng có thể cần thuốc để giảm đau, mệt mỏi và các triệu chứng ung thư khác.
Dù bạn chọn phương pháp điều trị nào, bạn cũng có thể gặp một số tác dụng phụ không mong muốn. Vì vậy đừng ngần ngại trao đổi với bác sĩ khi gặp bất kỳ tác dụng phụ làm nào ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bạn, bác sĩ sẽ có biện pháp can thiệp để giúp đỡ bạn.
V. Bạn có thể sống được bao lâu nếu bị ung thư gan di căn?
Thời gian sống dài hay ngắn đối với bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh ung thư gan di căn sẽ phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm:
Loại ung thư gan của bạn
Ung thư đã di căn tới đâu
Sức khỏe tổng thể của bạn như thế nào
Phương pháp điều trị của bạn
Bạn phản ứng với điều trị tốt hay không
Tuy nhiên, theo một số nghiên cứu hiện nay thì những người bị ung thư biểu mô tế bào gan di căn, những người bị ung thư gan đã di căn đến các hạch bạch huyết hoặc các cơ quan khác có tỷ lệ sống sót trung bình là 4 - 11 tháng, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tổn thương gan và liệu họ có được điều trị sớm hay không.
Tỷ lệ sống còn sau 5 năm tương đối đối với bệnh ung thư gan đã di căn đến các hạch bạch huyết hoặc các mô lân cận khác là 11%. Khi ung thư đã di căn đến phổi, xương hoặc các cơ quan khác, tỷ lệ sống còn sau 5 năm tương đối là 2%.
Nhưng bạn nên nhớ, đây chỉ là một con số ước lượng, vì tỷ lệ sống còn của mọi người có thể khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm của bệnh ung thư, loại điều trị và sức khỏe tổng thể. Do đó, không phải ai cũng hoàn toàn giống nhau.

Ăn uống lành mạnh, đầy đủ chất dinh dưỡng giúp bệnh nhân ung thư gan di căn cải thiện sức khỏe và tâm trạng.
VI. Chế độ dinh dưỡng khi điều trị ung thư gan di căn
Chế độ ăn uống tốt không giúp chữa khỏi hoàn toàn ung thư, nhưng nó có thể cung cấp chất dinh dưỡng và năng lượng cần thiết cho cơ thể bạn trong suốt quá trình điều trị.
Dưới đây là các loại thực phẩm bạn nên ăn như:
Trái cây
Rau nhiều màu sắc (rau bina, cà rốt, bông cải xanh, ớt đỏ,...)
Protein từ thịt gà, trứng, cá, đậu phụ, đậu và sữa ít béo
Chất béo lành mạnh từ quả bơ, dầu ô liu, quả hạch và hạt
Ngũ cốc nguyên hạt như gạo lứt và bánh mì nguyên cám
Uống nhiều nước để giữ nước cho cơ thể
Bên cạnh đó, bạn cần tránh ăn đồ ngọt và đồ chiên rán, chứa ít chất dinh dưỡng. Ngoài ra, tránh hoặc hạn chế rượu vì nó có thể gây hại cho gan của bạn.
Trong quá trình điều trị, tiến triển của bệnh hay các phương pháp điều trị ung thư gan di căn có thể gây buồn nôn, khiến bạn khó ăn hơn. Vì vậy, bạn có thể chia nhỏ bữa ăn thay vì chỉ ăn 3 bữa chính trong ngày để hệ tiêu hóa hoạt động dễ dàng hơn.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: 10 loại ung thư có tỷ lệ tử vong cao nhất.
Bạn có biết điều gì tạo nên sắc tím rực rỡ của các loại rau quả? Đó chính là chất chống oxy hóa anthocyanin. Anthocyanin và vitamin C giúp kích thích sản sinh collagen trong cơ thể.
Việc theo dõi các trận cầu đỉnh cao vào khung giờ rạng sáng từ lâu đã trở thành thói quen cố hữu của người hâm mộ bóng đá Việt Nam. Tuy nhiên, dưới góc nhìn y học, việc ép cơ thể duy trì trạng thái kích thích thần kinh và vận động quá giờ sinh học tiềm ẩn nhiều hệ lụy nghiêm trọng đối với hệ tim mạch, chuyển hóa và suy giảm chức năng nhận thức.
Quả ổi giàu vitamin C giúp tăng hệ miễn dịch, đẹp da, giữ dáng. Tuy nhiên, việc ăn ổi sai cách hoặc dùng sai đối tượng sẽ gây ra nhiều mối nguy hại cho sức khỏe.
Bước sang tuổi 50, cơ thể con người bắt đầu bước vào một giai đoạn chuyển đổi sinh học quan trọng, nơi những thay đổi âm thầm bên trong có thể quyết định chất lượng sống của những năm sau đó. Các chuyên gia cho rằng, thay vì lo lắng về quá trình lão hóa, việc chủ động thực hiện các cột mốc kiểm tra sức khỏe định kỳ chính là tấm khiên vững chắc nhất để bảo vệ bản thân.
Mùa hè là khoảng thời gian lý tưởng để các gia đình cùng nhau tổ chức những chuyến đi chơi, gắn kết tình cảm và giải tỏa căng thẳng sau những ngày làm việc, học tập vất vả. Tuy nhiên, thời tiết nắng nóng gay gắt cùng sự thay đổi về môi trường sinh hoạt lại dễ gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, đặc biệt là với trẻ em, phụ nữ mang thai và người lớn tuổi. Để chuyến đi trọn vẹn và hạn chế tối đa rủi ro, Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin hữu ích giúp bạn chủ động chuẩn bị một hành trình du lịch hè an toàn cho cả nhà.
Thực tế hiện nay có nhiều phụ huynh lo ngại ăn mỡ lợn sẽ gây béo phì hoặc các bệnh tim mạch cho trẻ. Tuy nhiên mỡ lợn không hề xấu mà còn cần cho sự phát triển của trẻ nếu được sử dụng đúng cách.
Huyết áp cao (tăng huyết áp) ảnh hưởng đến hàng triệu người trưởng thành ở Hoa Kỳ và làm tăng nguy cơ đau tim, đột quỵ và các bệnh lý khác.
Chất xơ cần thiết cho sức khỏe tiêu hóa và phòng ngừa bệnh tật. Theo một nghiên cứu mới cho thấy việc phân bổ thời điểm nạp chất xơ trong ngày có thể tối ưu hóa lợi ích mà nó mang lại cho cơ thể.