Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Tổng quan về hormone trong sữa mẹ

Khi bạn đang cân nhắc về việc có cho con bú hay không thì việc nắm được các thông tin cần thiết về sữa mẹ và sữa công thức là điều rất quan trọng. Có nhiều sự khác biệt trong sữa mẹ và sữa công thức. Một trong những khác biệt này là về loại và số lượng hormone được tìm thấy trong mỗi loại sữa.

Nhiều loại hormone trong sữa mẹ chỉ mới được xác định gần đây và các nghiên cứu vẫn đang tiếp tục diễn ra. Vì vậy, tại thời điểm này, vẫn còn nhiều loại hormone trong sữa mẹ vẫn chưa có đầy đủ thông tin về chức năng và tầm quan trọng của chúng đối với trẻ. Và cũng do đó mà không thể cố gắng tái tạo thành phần hormone của sữa mẹ trong sữa công thức cho trẻ.

Tất nhiên, sữa bột dành cho trẻ sơ sinh là một lựa chọn thay thế an toàn cho sữa mẹ, nhưng đó không phải là nguồn dinh dưỡng hoàn chỉnh như sữa mẹ.

Hormone là gì?

Hormone là hóa chất được giải phóng vào máu từ các bộ phận khác nhau trong cơ thể, giúp dẫn truyền các thông điệp đến các cơ quan và mô để cơ thể biết cần gì và phải làm gì. Hormone có thể được tìm thấy trong máu, nước tiểu, nước bọt và sữa mẹ. Hormone có nhiều chức năng, bao gồm kiểm soát sinh sản, tăng trưởng và phát triển, trao đổi chất, huyết áp và các chức năng quan trọng khác của cơ thể.

Các hormone trong sữa mẹ

Sữa mẹ có chứa nhiều loại hormone. Một số hormone có cấu trúc đơn giản giúp chúng có thể di chuyển dễ dàng hơn vào sữa mẹ. Và các loại hormone có cấu trúc lớn hơn thì gặp khó khăn hơn trong việc đi vào sữa mẹ hoặc không thể đi vào sữa mẹ.

Nồng độ các hormone khác nhau trong sữa mẹ không giống nhau và cũng thay đổi theo thời gian.

Dưới đây là một số hormone được tìm thấy trong sữa mẹ:

Prolactin

Prolactin là hormone chịu trách nhiệm sản xuất sữa mẹ. Sữa non có lượng prolactin cao. Nhưng sau vài ngày đầu cho con bú, lượng prolactin sẽ giảm xuống nhanh chóng và trở về bằng với mức độ prolactin trong máu.

Hormone tuyến giáp: TSH, T3 và T4

Hormone tuyến giáp được tạo ra bởi tuyến giáp. Chúng đóng vai trò thực hiện nhiều chức năng quan trọng và cũng ảnh hưởng đến hầu hết mọi hệ thống trong cơ thể. Chức năng quan trọng nhất của hormone tuyến giáp là kiểm soát cách cơ thể phân giải thức ăn và chuyển hóa thành năng lượng. Quá trình này được gọi là quá trình trao đổi chất. Bên cạnh đó, hormone tuyến giáp cũng tham gia điều hòa nhịp thở, nhịp tim, tiêu hóa và nhiệt độ cơ thể cũng như đóng vai trò quan trọng trong quá trình tăng trưởng và phát triển.

Nồng độ thyroxine (T4) trong sữa non thường thấp, nhưng sẽ tăng dần trong tuần đầu tiên cho con bú. Thyroxine giúp ruột trẻ sơ sinh phát triển. Trong vài tháng đầu đời, trẻ bú sữa mẹ có lượng thyroxine trong cơ thể cao hơn nhiều so với trẻ uống sữa công thức.

Một lượng nhỏ triiodothyronine (T3) và hormone kích thích tuyến giáp (TSH) cũng đã được tìm thấy trong sữa mẹ. Người ta cho rằng các hormone tuyến giáp trong sữa mẹ giúp bảo vệ trẻ sơ sinh khỏi bị suy giáp. Tuy nhiên, chưa có đủ bằng chứng để khẳng định điều này.

Yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGF)

Yếu tố tăng trưởng biểu bì là yếu tố tăng trưởng chính kích thích tăng trưởng tế bào. Loại hormone này có nhiều chức năng nhưng đặc biệt quan trọng đối với sự tăng tưởng và phát triển của đường tiêu hóa ở trẻ sơ sinh.  Có thể tìm thấy hormone này trong máu, nước bọt, nước ối và sữa mẹ.

Ngay sau khi sinh con, sữa non chứa một lượng lớn EGF, sau đó giảm xuống nhanh chóng. Tuy nhiên, nếu người mẹ sinh con non ở khoảng 23-27 tuần thì lượng EGF trong sữa mẹ sẽ cao hơn rất nhiều trong tháng đầu tiên sau khi sinh. Đây là một lợi thế tự nhiên do trẻ sinh non có nguy cơ gặp các vấn đề về đường tiêu hóa rất cao, đặc biệt là viêm ruột hoại tử (NEC), và nồng độ EGF cao có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề này.

Các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng khác bao gồm các yếu tố tăng trưởng sữa mẹ I, II và III (HMGF) và yếu tố tăng trưởng giống insulin (IGF-I) cũng đã được tìm thấy trong sữa mẹ.

Beta-Endorphin

Hormone endorphin là thuốc giảm đau tự nhiên của cơ thể. Các beta-endorphin có trong sữa mẹ được cho là giúp trẻ sơ sinh đối phó với những yếu tố căng thẳng khi sinh và điều chỉnh cuộc sống bên ngoài tử cung. Có nhiều chất beta-endorphin trong sữa mẹ ở những phụ nữ sinh thường, sinh non và những phụ nữ không gây tê ngoài màng cứng khi sinh con.

Relaxin

Đây là một hormone đóng vai trò lớn trong hệ sinh sản ở nữ giới. Hormone này giúp nới lỏng các khớp, cơ và gân. Trong quá trình sinh nở, relaxin giúp làm mềm cổ tử cung và nới lỏng khung chậu để chuẩn bị cho em bé chào đời. Loại hormone này cũng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của các mô tạo sữa ở vú.

Relaxin có trong sữa mẹ non, và tồn tại trong sữa mẹ trong nhiều tuần sau sinh. Tầm quan trọng của relaxin trong sữa mẹ vẫn chưa được hiểu hết, nhưng chức năng của nó có thể liên quan đến dạ dày và ruột của trẻ sơ sinh.

Erythropoietin (EPO)

Erythropoietin là một loại hormone do thận tạo ra và giúp cơ thể sản sinh nhiều tế bào hồng cầu hơn. Hormone này truyền vào sữa mẹ giúp kích thích sản xuất hồng cầu ở trẻ sơ sinh.

Cortisol

Cortisol thường được gọi là hormone căng thẳng. Đây là một loại hormone steroid có nhiều chức năng trong cơ thể con người. Nồng độ cortisol Trong sữa non ở mức cao nhưng cũng giảm xuống nhanh chóng và duy trì ở mức thấp hơn khi tiếp tục cho con bú. Những phụ nữ có một cuộc sống hạnh phúc, ít căng thẳng và cho con bú một cách thuận lợi thường có lượng cortisol trong sữa thấp hơn.

Lượng cortisol trong sữa mẹ có thể ảnh hưởng đến lượng tiết immunoglobulin A (sIgA). IgA là một kháng thể quan trọng giúp bảo vệ em bé khỏi ốm yếu và bệnh tật. Mức cortisol cao hơn có mối liên quan đến mức sIgA thấp. Vì vậy, có vẻ như mức độ căng thẳng và nồng độ cortisol cao có thể ảnh hưởng đến các đặc tính miễn dịch lành mạnh của sữa mẹ.

Các nhà khoa học không chắc chắn cortisol trong sữa mẹ thực sự có tác dụng gì, nhưng họ tin rằng nó có thể:

  • Giúp cơ thể trẻ sơ sinh kiểm soát sự di chuyển của chất lỏng và muối trong đường tiêu hóa
  • Tham gia vào sự phát triển của tuyến tụy của trẻ
  • Đóng một vai trò trong việc giúp trẻ sơ sinh đối phó với căng thẳng từ bên ngoài

Leptin

Leptin được tạo ra bởi các mô mỡ của cơ thể. Hormone này kiểm soát sự thèm ăn, cân nặng và mức năng lượng mà cơ thể sử dụng. Leptin trong sữa mẹ có thể giúp kiểm soát cân nặng của em bé. Các nghiên cứu cho thấy rằng khi sữa mẹ chứa nhiều leptin, trẻ có chỉ số khối cơ thể (BMI) thấp hơn. Vì vậy, leptin có thể giúp ngăn ngừa béo phì ở trẻ bú mẹ .

Các hormone khác được tìm thấy trong sữa mẹ

Các hormone khác đã được xác định trong sữa mẹ bao gồm hormone tăng trưởng gonadotropin (GnRH), insulin, progesterone, estrogen, androgen, gastrin, adiponectin, resistin và ghrelin.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Lầm tưởng và sự thật về nuôi con bằng sữa mẹ

 

Bình luận
Tin mới
  • 11/03/2026

    Tăng cường miễn dịch như thế nào cho đúng cách?

    Tăng cường miễn dịch đúng cách là một lộ trình dài hạn dựa trên việc giảm thiểu stress oxy hóa và duy trì hoạt động ổn định của các tế bào lympho. Các nghiên cứu về dược liệu học gần đây đã chỉ ra rằng, các hợp chất sinh học có trong thảo mộc truyền thống như Kim ngân hoa, Cúc hoa hay Cam thảo không chỉ có khả năng trung hòa gốc tự do mà còn hỗ trợ điều hòa các chất trung gian gây viêm.

  • 11/03/2026

    4 nguồn thực phẩm bù đắp lượng vitamin D bị thiếu hụt trong mùa đông

    Dù cơ thể có thể tự sản sinh vitamin D từ ánh nắng mặt trời nhưng thực phẩm cũng là một nguồn cung cấp vitamin D quan trọng giúp bù đắp sự thiếu hụt vitamin D trong những tháng thiếu nắng mùa đông.

  • 11/03/2026

    Đau thần kinh tọa vào mùa đông

    Khi trời trở lạnh, việc đau thần kinh tọa sẽ trở nên vô cùng đau đớn, đôi lúc còn có chuyển biến xấu. Thời tiết lạnh có thể làm các cơ cột sống của bạn co cứng lại, và cơn đau của bạn có thể trầm trọng hơn do áp suất khí quyển và căng thẳng thể chất. May mắn thay, có những bước bạn có thể thực hiện để giúp giảm đau thần kinh tọa.

  • 10/03/2026

    Thảo mộc và các bệnh mạn tính không lây

    Bệnh mạn tính không lây (non-communicable diseases - NCDs) là nhóm bệnh bao gồm các bệnh như bệnh tim mạch, đột quỵ, tiểu đường type 2, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), rối loạn mỡ máu, béo phì, một số loại ung thư, hen… Bệnh mạn tính không lây là nguyên nhân tử vong và tàn phế hàng đầu ở nhiều quốc gia và đặt gánh nặng lớn lên hệ thống y tế và xã hội.

  • 10/03/2026

    Ăn chất béo từ các loại hạt giúp giảm cân hiệu quả, vì sao?

    Trái với nỗi sợ tăng cân, khoa học chứng minh việc ăn các loại hạt giúp giảm cân, đánh bay mỡ thừa hiệu quả hơn các chế độ ăn kiêng khắt khe. Bí mật nằm ở cơ chế chuyển hóa đặc biệt, kích hoạt quá trình đốt mỡ tự nhiên mà ít ai biết tới.

  • 10/03/2026

    Các nguyên nhân gây ợ nóng thường gặp

    Ợ nóng là cảm giác đau rát ở ngực, thỉnh thoảng xuất hiện, hoặc trở nên tồi tệ hơn sau khi ăn, vào ban đêm, khi nằm xuống hoặc cúi người. Đây là một triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD).

  • 09/03/2026

    6 loại trái cây có chỉ số đường huyết thấp tốt cho người bệnh tiểu đường

    Trái cây vẫn có thể xuất hiện trong thực đơn của người bệnh tiểu đường nếu lựa chọn đúng loại và kiểm soát khẩu phần. Các chuyên gia khuyến nghị ưu tiên thực phẩm có chỉ số đường huyết (GI) thấp để hỗ trợ ổn định glucose máu.

  • 09/03/2026

    7 biện pháp phòng bệnh hô hấp hiệu quả mùa nồm ẩm

    Giai đoạn chuyển mùa từ đông sang xuân tại miền Bắc thường xuất hiện hiện tượng nồm ẩm và mưa phùn, khiến độ ẩm tăng cao và tạo điều kiện cho vi khuẩn, nấm mốc phát triển mạnh. Kiểu thời tiết này đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ em, người cao tuổi và những người có bệnh lý nền, do các bệnh về đường hô hấp dễ dàng bùng phát và trở nặng. Nhằm giúp người dân chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin về các biện pháp khoa học và thiết thực nhất ngay dưới đây.

Xem thêm