Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Tìm hiểu về chứng khô mắt khi mang thai

Nếu mắt không tiết đủ nước mắt hoặc không thể duy trì lớp ẩm khỏe mạnh, thai phụ có thể mắc hội chứng khô mắt. Điều này xảy ra do lượng hormone tăng cao trong quá trình mang thai.

Phụ nữ thường gặp tình trạng khô mắt khi mang thai. Các bác sĩ không hoàn toàn hiểu nguyên nhân gây ra hiện tượng này, nhưng sự thay đổi nội tiết tố có thể khiến mắt khó tiết đủ nước mắt hơn. Khô mắt trong thai kỳ gây khó chịu, nhưng một số phương pháp điều trị có thể giúp ích cho bạn. Bài viết này thảo luận về các triệu chứng và nguyên nhân của chứng khô mắt trong thai kỳ, cũng như các biện pháp điều trị tại nhà và điều trị y tế mà mọi người có thể sử dụng để kiểm soát tình trạng này.

Triệu chứng của khô mắt trong thai kỳ 

Phụ nữ trong thai kỳ có thể nhận thấy các triệu chứng khô mắt sau:

  • mắt khô, ngứa hoặc khó chịu
  • cảm thấy cần phải chớp mắt thường xuyên
  • nhạy cảm với ánh sáng
  • chảy nước mắt
  • chất nhầy khô hoặc dịch lỏng ở khóe mắt
  • mắt đỏ
  • cộm khi đeo kính áp tròng
  • thay đổi trong tầm nhìn
  • cảm giác mắt mệt mỏi hoặc sụp mí
  • cảm giác có vật trong mắt 

Nguyên nhân gây khô mắt 
Các nhà nghiên cứu vẫn chưa hiểu đầy đủ lý do tại sao những người mang thai thường bị khô mắt, nhưng một số nghiên cứu đã được thực hiện để khám phá tình trạng này. Một nghiên cứu năm 2019 trên 134 người mang thai ở Nigeria cho thấy rằng chứng khô mắt đạt đỉnh điểm vào 3 tháng cuối thai kỳ, với tỷ lệ thấp nhất là 6 tuần sau sinh. Nữ giới có nhiều khả năng bị khô mắt hơn nam giới, đặc biệt là khi thay đổi nội tiết tố xảy ra, chẳng hạn như khi mang thai hoặc mãn kinh hoặc khi thực hiện một số hình thức kiểm soát sinh sản. Nam giới có lượng hormone nội tiết tố androgen cao hơn, bao gồm testosterone. Các hormone này có thể bảo vệ họ khỏi bị khô mắt vì chúng hỗ trợ sản xuất nước mắt từ tuyến lệ. Mặc dù phụ nữ cũng có các hormone sinh dục này, nhưng mức độ của chúng thấp hơn, điều này có thể giải thích tại sao họ có tỷ lệ khô mắt cao hơn nam giới. Chỉ riêng nội tiết tố androgen không thể giải thích tình trạng khô mắt khi mang thai, vì những hormone này thường tăng lên trong thai kỳ. Ví dụ, mức testosterone tăng khoảng 70% trong thời kỳ mang thai. Tuy nhiên, nồng độ estradiol - một loại hormone có ở mức cao hơn ở hầu hết phụ nữ - cũng tăng lên khi mang thai. Estradiol có thể chống lại tác dụng bảo vệ của nội tiết tố androgen bằng cách ngăn chặn các gen giúp sản xuất nước mắt. Tính chất này có thể giải thích tại sao ngày càng có nhiều người bị khô mắt khi mang thai. Ngoài sự dao động của hormone, nhiều tình trạng sức khỏe khác và các yếu tố lối sống có thể gây khô mắt. Do đó, mọi người nên đến gặp bác sĩ để được đánh giá. Các nguyên nhân tiềm ẩn khác của khô mắt bao gồm:

  • dị ứng
  • thiếu vitamin A
  • sử dụng màn hình máy tính hoặc điện thoại trong thời gian dài
  • bệnh tự miễn, chẳng hạn như lupus
  • thuốc, như thuốc kháng histamine và thuốc chống viêm không steroid

Mọi người có thể thấy rằng các vấn đề về da như bệnh trứng cá đỏ và bệnh chàm gây khô mắt. Những tình trạng da này có thể trở nên tồi tệ hơn trong thời kỳ mang thai và làm tăng thêm vấn đề khô mắt liên quan đến hormone.

Điều trị y tế

Các bác sĩ phải xác định nguyên nhân gây khô mắt trước khi có thể điều trị. Các lựa chọn điều trị y tế bao gồm:

  • Thuốc nhỏ theo toa: Bác sĩ có thể kê toa thuốc nhỏ mắt hoặc nước mắt nhân tạo có cường độ mạnh để giảm viêm.
  • Nút bịt nước mắt: Bác sĩ có thể lắp nút bịt nước mắt có thể tháo rời vào ống dẫn nước mắt, giúp nước mắt lưu lại trong mắt lâu hơn.
  • Thuốc steroid: Thuốc steroid có thể giúp điều trị một số loại viêm mắt. Bác sĩ có thể khuyên bạn nên sử dụng kem steroid trên mí mắt hoặc thử dùng thuốc nhỏ mắt có chứa steroid.
  • Kính chống ẩm: Đeo kính chống ẩm vào ban đêm có thể giúp giữ cho mắt được bôi trơn. Bác sĩ có thể khuyên bạn nên sử dụng kính bảo hộ cùng với thuốc nhỏ mắt hoặc thuốc mỡ.
  • Thuốc kháng sinh: Một số loại thuốc kháng sinh có đặc tính chống viêm và có thể giúp làm giảm các triệu chứng khô mắt. Tuy nhiên, những phương pháp điều trị này có thể không phù hợp trong thời kỳ mang thai.
  • Phẫu thuật: Bác sĩ có thể đề nghị phẫu thuật nếu các phương pháp điều trị khác không làm giảm bớt các triệu chứng. Một lựa chọn là bịt các ống dẫn nước mắt vĩnh viễn, giữ nước mắt trong mắt lâu hơn. Một thủ thuật khác, được gọi là tarsorrhaphy, nối các phần của mí mắt trên và dưới với nhau để thu hẹp độ mở của mắt và giảm khô. 

Sự dao động hormone mà mọi người trải qua khi mang thai có thể khiến tình trạng khô mắt trở nên trầm trọng hơn. Mặc dù hiếm khi là một tình trạng nghiêm trọng, nhưng mọi người có thể thấy khô mắt khó chịu và gặp khó khăn trong các công việc hàng ngày vì đau và khó chịu. Một loạt các phương pháp điều trị có thể giúp giảm bớt các triệu chứng khô mắt. Tuy nhiên, người mang thai cần thận trọng khi sử dụng cả thuốc kê đơn và thuốc không kê đơn cho bệnh khô mắt. Bác sĩ, chuyên viên đo mắt hoặc bác sĩ nhãn khoa có thể tư vấn cho những người mang thai về phương pháp điều trị phù hợp nhất.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: 5 ảnh hưởng của thai nghén đến mắt

Bình luận
Tin mới
  • 05/01/2026

    Bệnh nhân ung thư gặp nhiều khó khăn trong thời tiết lạnh

    Các bệnh nhân ung thư trường gặp nhiều vấn đề sức khỏe hơn trong mùa đông so với người khỏe mạnh. Họ đặc biệt dễ mắc các bệnh virus và cảm lạnh. Do đó, những người mắc bệnh ung thư cần phải đặc biệt cẩn thận trong mùa đông để đảm bảo sức khỏe cho bản thân.

  • 04/01/2026

    Uống sữa buổi tối sai cách: Tưởng giúp con cao lớn nhưng lại là sai lầm số 1 gây hại răng

    Một ly sữa ấm vào buổi tối giúp trẻ ngủ ngon và phát triển chiều cao tốt hơn nhờ nguồn canxi dồi dào. Tuy nhiên, thói quen này lại là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tình trạng răng bị mủn do hỏng men răng nếu phụ huynh không thực hiện vệ sinh răng miệng đúng cách cho trẻ.

  • 04/01/2026

    Tác động của thay đổi thời tiết đến khớp và cách chăm sóc

    Thời tiết chuyển mùa là nguyên nhân khiến nhiều người, nhất là người cao tuổi bị đau khớp. Những thay đổi này không chỉ gây khó chịu mà còn làm các bệnh viêm khớp trở nên nghiêm trọng hơn. Để giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống, việc hiểu rõ cơ chế tác động của thời tiết và áp dụng các biện pháp chăm sóc phù hợp là rất cần thiết. Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ phân tích nguyên nhân gây đau khớp và đưa ra các giải pháp thực tế để bảo vệ xương khớp.

  • 03/01/2026

    Hàm lượng dinh dưỡng của rau củ trong bữa ăn thường ngày

    Ăn ít rau và hoa quả được xem là nguyên nhân của 1,7 triệu trường hợp tử vong, chiếm 2,8% tổng số tử vong trên thế giới. Hơn 80% nguồn vitamin A sẵn có và gần 100% nguồn vitamin C được cung cấp từ rau quả.

  • 03/01/2026

    Các vấn đề về tim mạch trong mùa đông

    Đau tim có thể xảy ra thường xuyên hơn vào mùa đông do một số yếu tố liên quan đến thời tiết lạnh. Các mạch máu có thể co lại, làm tăng huyết áp và khiến tim phải làm việc vất vả hơn để bơm máu. Điều này có thể làm tăng nguy cơ đau tim, đặc biệt đối với những người có bệnh tim từ trước. Hãy cũng tìm hiểu các vấn đề về tim mạch thường gặp trong mùa đông.

  • 02/01/2026

    Uống rượu ảnh hưởng đến sức khỏe như thế nào?

    Rượu thường được sử dụng trong các dịp thư giãn, ăn mừng hay gắn kết xã hội. Tuy nhiên, đằng sau tính hợp pháp và sự chấp nhận rộng rãi, cần nhìn nhận rõ bản chất của rượu: một chất tác động thần kinh mạnh với ảnh hưởng đa dạng lên cơ thể con người. Dù trong nhiều trường hợp được sử dụng có kiểm soát, việc uống rượu vẫn tiềm ẩn nguy cơ lớn đối với sức khỏe, từ những rối loạn tạm thời về chức năng đến các bệnh lý mạn tính nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng.

  • 01/01/2026

    Rau cải xoong có tác dụng gì?

    Cải xoong là loại rau mùa đông, tuy nhiên, ít ai biết rằng loại rau này lại được mệnh danh là một 'siêu thực phẩm'. Vậy thực sự cải xoong có tác dụng gì?

  • 01/01/2026

    Viêm tủy xương và cách phòng chống trong thời tiết lạnh

    Viêm tủy xương là một bệnh nhiễm khuẩn cấp tính hoặc mạn tính ở xương, bao gồm tủy xương và các mô mềm xung quanh. Bệnh thường do các loại vi khuẩn như tụ cầu vàng hoặc liên cầu gây ra. Những vi khuẩn này xâm nhập vào xương thông qua đường máu, sau khi cơ thể bị một trong các tình trạng nhiễm khuẩn tại một vùng nào đó.

Xem thêm