Do phản xạ của trẻ
Trẻ sơ sinh có xu hướng sử dụng miệng theo nhiều cách khác nhau. Nếu bạn nhận thấy con mình thường xuyên thè lưỡi, bạn có thể tự hỏi liệu đây có phải là một hành vi bình thường hay không. Câu trả lời ngắn gọn là có. Thè lưỡi thường là một hành vi hoàn toàn bình thường của trẻ sơ sinh. Em bé được sinh ra với phản xạ bú và bản năng đòi ăn. Một phần của phản xạ này là đẩy lưỡi, nhằm để tránh bị nghẹn và giúp ngậm núm vú.
Sử dụng miệng cũng là cách đầu tiên trẻ trải nghiệm thế giới. Việc chúng ngậm mọi thứ và thè lưỡi là điều rất bình thường, đây là một phần của bản năng tìm kiếm ăn và khám phá thế giới mới xung quanh. Thè lưỡi khiến em bé nhận thấy cảm giác của đôi môi của chính mình.
Tuy nhiên, nếu bạn thấy lưỡi của bé luôn thè ra khỏi miệng hoặc bé dường như liên tục chảy nước dãi nhiều hơn mức bình thường mà không phải do mọc răng hoặc bé gặp khó khăn khi nuốt thì hãy gọi cho bác sĩ.
Dưới đây là 10 nguyên nhân khiến trẻ thè lưỡi:
1. Trẻ đang chơi đùa
Đã có một số cuộc tranh luận từ những năm 1970 về việc liệu trẻ sơ sinh có bắt chước hành vi của người lớn hay không. Những đứa trẻ lớn hơn chắc chắn có khả năng bắt chước, nhưng một số nghiên cứu cho rằng rằng những đứa trẻ chỉ vài tuần tuổi có thể bắt chước các nét mặt của người lớn, bao gồm cả thè lưỡi.
Đọc thêm bài viết: Hỏi nhanh – Đáp gọn: Giấc ngủ của trẻ
2. Đó là một thói quen
Phản xạ đẩy lưỡi của trẻ sơ sinh bao gồm thè lưỡi ra ngoài giúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc bú mẹ hoặc bú bình. Phản xạ này thường biến mất trong khoảng từ 4 - 6 tháng tuổi, tuy nhiên một số trẻ vẫn tiếp tục thè lưỡi do thói quen. Trẻ cũng có thể chỉ đơn giản nghĩ rằng nó cảm thấy buồn cười hoặc thú vị.

3. Trẻ đói hoặc no
Khóc không phải là cách duy nhất để trẻ thông báo rằng chúng đang đói. Khóc thực sự là một dấu hiệu muộn của cơn đói. Theo CDC Mỹ, các dấu hiệu ban đầu của cơn đói có thể bao gồm nắm chặt tay, đưa tay vào miệng, quay về phía vú mẹ hoặc bình sữa, liếm môi. Thè lưỡi có thể là một phần dấu hiệu đói của trẻ. Bé cũng có thể thè lưỡi khi no. Các dấu hiệu trẻ no có thể bao gồm quay đầu đi, nhổ thức ăn hoặc sữa ra ngoài hay đơn giản là từ chối bú hoặc ăn.
4. Lưỡi của trẻ to
Nếu một em bé có lưỡi to hơn bình thường (macroglossia) thì chúng có thể thè lưỡi ra nhiều hơn bình thường. Macroglossia có thể xảy ra do di truyền, khi mạch máu, cơ phát triển bất thường trong lưỡi hoặc do vấn đề sức khỏe như: suy giáp hoặc khối u. Macroglossia có thể xảy ra như một triệu chứng trong các hội chứng như: Down và Beckwith-Wiedemann.
Nếu lưỡi của trẻ không vừa với miệng hoặc bạn nhận thấy những lo lắng khác như: chảy nhiều nước dãi, khó nuốt, trương lực cơ kém hoặc khó bú thì hãy đưa trẻ đi khám sớm.
5. Miệng trẻ nhỏ
Có một số hội chứng hoặc tình trạng có thể khiến em bé có miệng nhỏ hơn mức trung bình. Đôi khi trẻ sơ sinh có khuynh hướng di truyền khiến cho chúng có miệng nhỏ. Hàm nhỏ có thể là do di truyền hoặc là một phần của hội chứng như sứt môi hoặc hở hàm ếch, hội chứng Beckwith-Wiedemann, hội chứng Pierre Robin và một số bệnh khác. Trẻ mắc hội chứng Down có thể có một số dấu hiệu như: miệng nhỏ hơn mức trung bình, tầm vóc thấp, nét mặt khác biệt và giảm trương lực cơ.
Trẻ sơ sinh mắc hội chứng DiGeorge cũng có thể có miệng nhỏ do thay đổi hình dạng vòm miệng kèm theo dị tật tim và chậm phát triển.
Đọc thêm bài viết: Trẻ sơ sinh nên được bổ sung vitamin gì?
6. Giảm trương lực cơ
Một số bé bị giảm trương lực cơ vì lưỡi là một cơ và được điều khiển bởi các cơ khác trong miệng. Vì vậy, trương lực cơ giảm có thể khiến trẻ thè lưỡi ra nhiều hơn bình thường. Một số bệnh có thể gây giảm trương lực cơ, chẳng hạn như hội chứng Down, hội chứng DiGeorge và bại não.

7. Trẻ thở bằng miệng
Trẻ sơ sinh thường thở bằng mũi. Nếu trẻ bị nghẹt mũi hoặc amidan lớn thì trẻ có thể thở bằng miệng, khiến cho lưỡi thè ra ngoài. Nếu trẻ khó thở, phập phồng lỗ mũi, thở khò khè hoặc có các âm thanh thở bất thường khác thì bạn nên gọi ngay cho bác sĩ. Nếu trẻ có amidan lớn cản trở việc thở hoặc cho ăn thì chúng có thể cần phải được phẫu thuật cắt bỏ.
8. Do đầy bụng, đầy hơi
Một số em bé thè lưỡi khi đang bị đầy hơi hoặc xì hơi. Tất cả trẻ sơ sinh đều thải khí như một phần bình thường của quá trình tiêu hóa. Một số em bé phản ứng với cảm giác đó nhiều hơn những em khác. Khi đó, trẻ có thể khóc, nhăn mặt, thè lưỡi hoặc thậm chí mỉm cười.
9. Trẻ có một khối trong miệng
Đôi khi, trẻ sơ sinh có thể có một khối u hoặc sưng hạch trong miệng khiến lưỡi phải thè ra. Đây cũng có thể là một số loại ung thư miệng nhưng trường hợp này rất hiếm. Phổ biến hơn, có thể do trẻ bị nhiễm trùng gây ra u nang tuyến nước bọt. Nếu trẻ thè lưỡi nhiều hơn bình thường, chảy nhiều nước dãi, quấy khóc, không chịu ăn, hoặc bạn cảm thấy hoặc nhìn thấy một cục u trong miệng thì hãy đưa trẻ đi khám bác sĩ
10. Trẻ chưa sẵn sàng cho thức ăn đặc
Trẻ sơ sinh nhận được phần lớn dinh dưỡng trong năm đầu đời từ sữa mẹ hoặc sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh. Các chuyên gia khuyến nghị nên bổ sung thức ăn đặc, bắt đầu bằng thức ăn xay nhuyễn hoặc ngũ cốc dành cho trẻ em khi bé khoảng 6 tháng tuổi. Lượng thức ăn đặc mà trẻ ăn tăng dần cho đến khi được 1 tuổi.
Nếu trẻ chưa sẵn sàng ăn thức ăn đặc, trẻ có thể thè lưỡi để đẩy hoặc lấy thức ăn ra khỏi miệng. Nếu trẻ liên tục thè lưỡi khi bạn thử thức ăn đặc, bạn có thể dừng lại và thử lại sau một hoặc hai tuần. Nếu bạn lo lắng về việc ăn uống của trẻ, hãy cho trẻ đi khám chuyên gia và các bác sĩ dinh dưỡng.
Bổ sung vitamin sẽ giúp bé tăng trưởng và phát triển bình thường. Để bổ sung vitamin đúng cách cho bé, hãy liên hệ với Phòng khám chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM trực thuộc Viện Y học ứng dụng Việt Nam TẠI ĐÂY hoặc Hotline 0935 18 3939/ 024 3633 5678 để được tư vấn chế độ ăn chay khoa học bởi các chuyên gia đầu ngành.
Bệnh mạn tính không lây (non-communicable diseases - NCDs) là nhóm bệnh bao gồm các bệnh như bệnh tim mạch, đột quỵ, tiểu đường type 2, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), rối loạn mỡ máu, béo phì, một số loại ung thư, hen… Bệnh mạn tính không lây là nguyên nhân tử vong và tàn phế hàng đầu ở nhiều quốc gia và đặt gánh nặng lớn lên hệ thống y tế và xã hội.
Trái với nỗi sợ tăng cân, khoa học chứng minh việc ăn các loại hạt giúp giảm cân, đánh bay mỡ thừa hiệu quả hơn các chế độ ăn kiêng khắt khe. Bí mật nằm ở cơ chế chuyển hóa đặc biệt, kích hoạt quá trình đốt mỡ tự nhiên mà ít ai biết tới.
Ợ nóng là cảm giác đau rát ở ngực, thỉnh thoảng xuất hiện, hoặc trở nên tồi tệ hơn sau khi ăn, vào ban đêm, khi nằm xuống hoặc cúi người. Đây là một triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD).
Trái cây vẫn có thể xuất hiện trong thực đơn của người bệnh tiểu đường nếu lựa chọn đúng loại và kiểm soát khẩu phần. Các chuyên gia khuyến nghị ưu tiên thực phẩm có chỉ số đường huyết (GI) thấp để hỗ trợ ổn định glucose máu.
Giai đoạn chuyển mùa từ đông sang xuân tại miền Bắc thường xuất hiện hiện tượng nồm ẩm và mưa phùn, khiến độ ẩm tăng cao và tạo điều kiện cho vi khuẩn, nấm mốc phát triển mạnh. Kiểu thời tiết này đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ em, người cao tuổi và những người có bệnh lý nền, do các bệnh về đường hô hấp dễ dàng bùng phát và trở nặng. Nhằm giúp người dân chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin về các biện pháp khoa học và thiết thực nhất ngay dưới đây.
Các bậc cha mẹ luôn muốn điều tốt nhất cho con cái của mình. Đó là lý do tại sao rất nhiều bậc cha mẹ phải vật lộn với những lựa chọn nuôi dạy con. Và xét cho cùng, chúng ta cũng chỉ là con người, việc cảm thấy bực bội với con cái là điều bình thường, đặc biệt là khi chúng cư xử không đúng mực. Nhưng cách bạn thể hiện sự bực bội và giải quyết tình huống có thể ảnh hưởng lớn đến sự phát triển nhân cách và sức khỏe lâu dài của trẻ. Cùng đọc tiếp để tìm hiểu xem các nghiên cứu lâm sàng đã phát hiện ra về tác động lâu dài của việc la mắng đối với trẻ em!
Rối loạn nội tiết có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ, cân nặng, chu kỳ kinh nguyệt và tâm trạng. Bên cạnh điều trị y khoa, một số loại trà được nghiên cứu cho thấy có thể hỗ trợ điều hòa hormone ở mức độ nhất định.
Trong xu hướng tìm kiếm các hợp chất tự nhiên để hỗ trợ sức khỏe, Kim ngân hoa nổi lên như một nguyên liệu tiềm năng nhờ khả năng can thiệp vào các lộ trình tín hiệu liên quan đến stress oxy hóa và viêm.