Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Phân biệt Cappuccino, Latte và Macchiato

Cappucino, Latte và Macchiato là 3 loại đồ uống từ cà phê rất được ưa chuộng trên toàn cầu. Ngay cả đối với những người sành cà phê, việc hiểu về các thức uống này khác nhau như thế nào vẫn có thể có những nhầm lẫn. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp các thông tin về một số điểm khác biệt và tương đồng chính giữa 3 loại đồ uống “gây nghiện” này.

Chúng được tạo ra như thế nào?

Một trong những điểm khác biệt chính giữa ba loại đồ uống có chứa caffein này là cách chúng được tạo ra.

1. Cappuccino

Cappuccino là thức uống cà phê phổ biến được pha bằng cách sử dụng một tách cà phê espresso cùng với sữa đun nóng và bọt sữa được đánh. Thông thường, Cappucino cấu tạo từ 3 phần bằng nhau mỗi loại, bao gồm khoảng 1/3 cà phê espresso, 1/3 sữa nóng và 1/3 sữa đánh bọt.

Hương vị chung của Cappucino là mang lại cảm giác đậm đà, với kết cấu dạng kem mịn màng.

2. Latte

Thuật ngữ Café latte được dịch theo nghĩa đen là cà phê sữa. Mặc dù không có công thức chuẩn để pha một ly latte, nhưng nhìn chung thường là thêm sữa đun nóng vào một tách espresso sẵn. Trong một số trường hợp, latte cũng được phủ một lớp kem bọt mỏng và đường/hoặc chất làm ngọt cũng có thể được trộn vào.

So với Cappucino, latte có hương vị nhẹ hơn, hơi ngọt hơn vì chúng chứa tỷ lệ sữa đun nóng cao hơn.

3. Macchiato

Theo truyền thống, macchiato được làm bằng cách kết hợp một tách cà phê espresso với một chút sữa. Tuy nhiên, có nhiều biến thể khác nhau của đồ uống này bao gồm cả latte macchiato. Vì macchiato thường được dùng một lượng nhỏ sữa, do vậy nó có hương vị cà phê đậm đà hơn nhiều so với các thức uống cà phê bên trên.

Một lưu ý nữa là vì chỉ dùng một lượng sữa nhỏ, macchiato cũng có kích cỡ nhỏ hơn nhiều so với các loại đồ uống trên, với khẩu phần tiêu chuẩn chỉ khoảng 37 ml (1 tách nhỏ).

Hàm lượng caffein trong 3 loại đồ uống

Vì sử dụng chung gốc là espresso, cho nên cả ba loại đồ uống này đều chứa lượng caffeine tương tự nhau nếu tính trên mỗi khẩu phần.

Trên thực tế, một ly cà phê cappuccinolatte size vừa (khoảng 475 ml) chứa khoảng 173 mg caffein. Đối với macchiato, một ly (khoảng 60 ml) có lượng caffein bằng một nửa, khoảng 85 mg caffein.

Giá trị dinh dưỡng trong 3 loại đồ uống

Cappuccino, macchiato  latte chứa lượng sữa đun nóng và sữa bọt khác nhau, do vậy có sự khác biệt nhau về thành phần dinh dưỡng tương ứng của chúng. Bên cạnh đó, thành phần dinh dưỡng còn bị ảnh hưởng bởi loại sữa được sử dụng, cũng như việc có thêm đường hoặc chất làm ngọt hay không.

Latte là loại chứa nhiều sữa nhất và có hàm lượng calo, chất béo và protein cao nhất. Cappuccino chứa ít sữa hơn một chút, nhưng vẫn cung cấp một lượng calo, protein và chất béo tốt trong mỗi khẩu phần cao. Ngược lại, macchiato chỉ chứa một ít sữa và do đó, nó có hàm lượng calo, chất béo và protein thấp hơn đáng kể so với 2 loại trên.

Tóm lại

Cappuccino, latte macchiato được làm theo cách khác nhau, mang lại hương vị và kết cấu độc đáo của riêng chúng. Đương nhiên, mỗi hình lại chứa một nhóm thành phần khác nhau, do vậy chúng cũng khác nhau về hàm lượng caffein và giá trị dinh dưỡng bên trong. Đây là 3 loại đồ uống rất phổ biến và được ưa thích trên toàn cầu, và tùy thuộc vào mỗi người có sở thích về hương vị và nhu cầu riêng.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Sự khác nhau giữa espresso và cà phê thông thường 

BS. Minh Khánh - Viện Y học ứng dụng Việt Nam (theo Healthline)
Bình luận
Tin mới
  • 02/02/2026

    Ăn gì để không bị mất cơ, giữ dáng săn chắc?

    Phát triển cơ bắp đã khó, duy trì và bảo toàn khối lượng cơ theo thời gian còn khó hơn trong hành trình xây dựng hình thể khỏe đẹp...

  • 02/02/2026

    Bí quyết giảm stress mùa sắm Tết và chuẩn bị cho năm mới

    Mùa Tết luôn mang đến không khí vui tươi, sum họp, nhưng đồng thời cũng là thời điểm tâm lý cuối năm dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực từ việc chuẩn bị. Từ việc mua sắm quà tặng, thực phẩm đến dọn dẹp nhà cửa, nhiều người cảm thấy lo âu và mệt mỏi, dẫn đến tình trạng stress kéo dài. Chính vì vậy, việc tìm kiếm những bí quyết giảm stress cho mùa Tết là điều cần thiết để mọi người có thể tận hưởng trọn vẹn không khí xuân an lành. Bài viết này sẽ khám phá các bí quyết khoa học để giảm stress mua sắm và chuẩn bị Tết, giúp bạn đón năm mới với tinh thần thoải mái và năng lượng tích cực.

  • 01/02/2026

    Chiến lược 15 ngày detox cơ thể đón Tết 2026

    Một cơ thể nhẹ nhàng, khỏe khoắn và tràn đầy năng lượng không đến từ việc nhịn ăn khắc nghiệt vài ngày, mà là kết quả của sự tái thiết lập có hệ thống các thói quen chuyển hóa.

  • 31/01/2026

    Uống trà xanh hay trà đen tốt cho sức khỏe hơn?

    Trà xanh và trà đen đều là nguyên liệu từ cây trà. Sự khác biệt chính nằm ở cách chế biến, hàm lượng caffeine và chất chống oxy hóa. Vậy loại nào tốt cho sức khỏe hơn?

  • 31/01/2026

    Thảo dược và tác dụng bảo vệ gan - Góc nhìn khoa học ứng dụng

    Gan là cơ quan chuyển hoá trung tâm của cơ thể, giữ vai trò then chốt trong chuyển hoá dinh dưỡng, tổng hợp protein, bài tiết mật và giải độc.

  • 31/01/2026

    Các vấn đề về tim mạch trong mùa đông

    Thời tiết lạnh có thể khiến bạn cảm thấy sảng khoái, nhưng bạn có biết nguy cơ đau tim tăng mạnh vào mùa đông khi nhiệt độ giảm không? Tim của bạn phải làm việc nhiều hơn khi trời lạnh, điều này khiến các cơn đau tim có dịp xuất hiện ở những người đã có sẵn vấn đề tim mạch. Không khí lạnh có thể gây ra những cơn đau ngực, tăng huyết áp và gây căng thẳng đột ngột cho hệ thống tim mạch của bạn vào mùa đông. Hãy cùng tìm hiểu với bài viết dưới đây để tìm hiểu rõ hơn về vấn đề tim mạch trong mùa đông và cách phòng ngừa.

  • 30/01/2026

    Có nên ăn bánh mì để giảm cân?

    Bánh mì thường bị gắn mác là 'thủ phạm' gây tăng cân và là nguyên nhân gây ra các vấn đề về đường huyết. Tuy nhiên, bánh mì không hoàn toàn xấu mà nằm ở loại bánh mì bạn chọn và cách bạn tiêu thụ nó.

  • 30/01/2026

    “Hãy ăn thực phẩm thật” – sự thay đổi trong tư duy dinh dưỡng

    Ngày 07 tháng 01 năm 2026, Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) công bố Hướng dẫn Chế độ ăn uống giai đoạn 2025 – 2030 (gọi tắt là Hướng dẫn dinh dưỡng) trong bối cảnh sức khỏe của người dân Mỹ đang ở mức báo động: gần 50% người Mỹ có nguy cơ mắc bệnh tiểu đường, 75% người trưởng thành mắc ít nhất 1 bệnh mãn tính và 90% chi phí y tế được dùng để điều trị các bệnh mãn tính.

Xem thêm