Những hiểu biết cơ bản về caffeine
Một số người cho rằng, với họ, cà phê thực sự chỉ là một ly espresso nhỏ, tuy nhiên, một số người chỉ thích một ly cà phê đen phin đơn giản. Cả 2 loại đồ uống này đều là những loại đồ uống chứa caffeine nhưng loại nào tốt cho sức khoẻ hơn?
Cà phê phin và espresso
Với cà phê phin, bạn chỉ cần mất khoảng 25 giây để có một ly cà phê nóng hổi. Cà phê phin được pha bằng cách rót nước nóng trên bột cà phê và chờ trong một thời gian dài. Espresso được tạo ra bằng cách ép nước sôi hoặc hơi nóng dưới áp suất qua các hạt cà phê đã được nghiền mịn. Nước sôi, áp suất và cà phê nghiền mịn giúp cho espresso có một vị cà phê rất mạnh. Và một ly espresso cũng có độ đậm đặc hơn rất nhiều so với một ly cà phê phin thông thường.
Cả 2 loại cà phê này đều có chứa caffeine và làm từ hạt cà phê, thường là loại robusta hoặc Arabica.
Loại cà phê nào chứa nhiều caffeine hơn?
Nếu tính cụ thể, thì một ly espresso có chứa lượng caffeine cao gấp 5 lần cà phê phin thông thường. Thông thường 1 ly espresso 30ml có chứa 40-75mg caffeine (tương đương với 60ml có thể chứa 127mg caffeine) trong khi một ly cà phê phin 250ml mới chứa khoảng 85-125mg. Hàm lượng caffeine có trong espresso cao hơn do vậy, có thể giúp bạn tăng năng lượng, tăng sự tỉnh táo nhiều hơn so với cà phê phin thông thường.
Cả 2 loại cà phê này cũng có thể được làm từ hạt cà phê đã tách caffeine (decaf). Trong trường hợp này, một ly 60ml espresso cung cấp 0.6mg caffeine và một ly cà phê phin 250ml cung cấp 2.4mg caffeine.
Năng lượng của espresso và cà phê phin
Mặc dù 2 loại cà phê này chứa chủ yếu là nước, nhưng không phải là không cung cấp năng lượng. Một ly 250ml cà phê phin cung cấp 2.4kcal, trong khi 1 ly espresso (60ml) cung cấp khoảng 5.4kcal. Lưu ý rằng espresso có chứa nhiều năng lượng/1ml hơn cà phê phin vì đặc hơn. Ngoài ra, việc thêm kem, sữa hoặc đường vào các loại cà phê này cũng sẽ làm tăng lượng năng lượng của một ly.

Loại nào có nhiều chất chống oxy hoá hơn?
Cà phê có chứa chất chống oxy hoá như flavonoid và polyphenol có thể làm giảm tình trạng stress oxy hoá bằng cách loại bỏ các gốc tự do. Đặc biệt, acid chlorogenic, acid caffeic và acid n-coumaric là những chất chống oxy hoá chính có trong cà phê. Có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hàm lượng các chất chống oxy hoá có trong đồ uống cà phê, bao gồm cả phương pháp pha và loại cà phê sử dụng. Nghiên cứu năm 2020 trên tạp chí Foods chỉ ra rằng, phương pháp pha máy có ảnh hưởng đến hàm lượng khoáng chất và các chất chống oxy hoá có trong cà phê, cũng như ảnh hưởng đến độ acid của cà phê. Trong nghiên cứu này, các tác giả nghiên cứu thấy rằng, hàm lượng canxi trong cà phê espresso là cao nhất và thấp nhất ở cà phê phin. Cà phê espresso cũng có chứa hàm lượng kẽm cao nhất. Nói về các chất chống oxy hoá thì cà phê AeroPress là loại giàu chất chống oxy hoá nhất.
Chất lượng, tuổi, độ tươi của hạt cà phê, cách trồng, chăm bón, chất lượng đất trồng, thời gian rang, thời gian chế biến kể từ khi thu hoạch và quá trình tách hạt, tất cả đều có thể ảnh hưởng đến các chất chống oxy hoá có trong cà phê. Espresso có thể sẽ chứa hàm lượng chất chống oxy hoá cao hơn so với cà phê phin, do hạt cà phê thường được xay ngay trước khi pha. Còn cà phê pha phin thường là cà phê đã được xay từ lâu và để trong túi/hộp một thời gian rồi mới được pha. Hạt cà phê càng để lâu, càng mất nhiều chất chống oxy hoá. Ngoài những yếu tố này thì chất lượng hạt cà phê ngay từ ban đầu cũng đóng một vai trò rất quan trọng.
Các chất chống oxy hoá mặc dù có vai trò rất quan trọng với sức khoẻ nhưng việc đảm bảo bạn có chế độ dinh dưỡng cân bằng, nhiều rau xanh và trái cây, thịt nạc, chất béo có lợi cho sức khoẻ và ngũ cốc nguyên hạt cũng quan trọng không kém
Còn sự khác biệt nào khác về dinh dưỡng không?
Về mặt dinh dưỡng, cả cà phê phin và espresso nếu không cho thêm các thành phần khác thì đều có giá trị dinh dưỡng tương tự nhau, đều có chứa một lượng vitamin nhóm B, magie và mangan.
Theo các nghiên cứu, cà phê có tác dụng giúp làm giảm nguy cơ mắc nhiều loại bệnh, bao gồm tiểu đường typ 2, Parkinson, dự phòng bệnh gan và một số loại ung thư.
Cho dù bạn sử dụng loại cà phê nào, thì cũng nên tuân theo khuyến nghị: không sử dụng quá 400mg caffeine một ngày. Ngoài ra, cũng không nên thêm quá nhiều siro, đường, sữa, kem vào cà phê.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: 7 dấu hiệu chứng tỏ bạn đang uống quá nhiều cà phê
Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.
Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.
Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.
Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!
Chưa có cách chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm.
Viêm da mùa đông (hay còn gọi là “winter rash”) là tình trạng da bị kích ứng, khô, ngứa, đỏ hoặc bong tróc xảy ra khi da phải chịu tác động của môi trường lạnh, khô và thay đổi từ bên ngoài vào.
Bệnh xương đá ác tính nặng (SMO) là một rối loạn bẩm sinh dẫn đến suy giảm quá trình tái tạo xương. Bệnh đôi khi được gọi là bệnh xương cẩm thạch hoặc bệnh xương đá ác tính ở trẻ sơ sinh (MIOP). Cùng tìm hiểu về bệnh lý này qua bài viết sau!