Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Những thực phẩm tệ nhất cho mắt của bạn

Khoảng 250 triệu người trên thế giới bị mất thị lực từ nhẹ đến nghiêm trọng. Bạn có biết rằng sức khỏe của mắt có liên quan trực tiếp đến sức khỏe của tim và mạch máu không? Những gì bạn ăn và uống có thể ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe tim mạch và thị lực của bạn

1. Bánh mì và mì ống

Các nhà nghiên cứu đã liên kết carbohydrate đơn giản, như những loại có trong bánh mì trắng và mì ống, với nguy cơ thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (AMD) cao hơn, một nguyên nhân chính gây mất thị lực ở người lớn tuổi. Lý do: Cơ thể bạn tiêu hóa loại carbohydrate này rất nhanh. Điều này khiến lượng đường trong máu tăng đột biến. Để ngăn ngừa tình trạng này, các chuyên gia y tế khuyên bạn nên thay thế bánh mì trắng và mì ống bằng các loại ngũ cốc nguyên hạt.

2. Thịt chế biến

Xúc xích, thịt xông khói và thịt nguội chứa nhiều natri. Lượng muối tăng đột biến này cuối cùng có thể dẫn đến huyết áp cao (tăng huyết áp). Đối với mắt, điều này có thể gây ra:

  • Bệnh võng mạc tăng huyết áp, tổn thương mạch máu gây mờ mắt hoặc mất thị lực
  • Bệnh màng mạch, tích tụ dịch bên dưới võng mạc
  • Bệnh thần kinh, tắc nghẽn lưu lượng máu giết chết dây thần kinh và gây mất thị lực

Cố gắng hạn chế lượng natri ở mức 2.300 miligam hoặc ít hơn mỗi ngày.

Đọc thêm tại bài viết: Biến chứng của khô mắt

3. Thực phẩm chiên 

Thực phẩm chiên ngập dầu nấu trong chất béo chuyển hóa làm tăng mức cholesterol LDL (“xấu”) và có thể dẫn đến bệnh tim, đột quỵ và tiểu đường loại 2. Chúng cũng tạo ra các phân tử được gọi là gốc tự do có thể gây tổn thương và giết chết tế bào. Tất cả những điều này đều liên quan đến bệnh về mắt - thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (AMD) và bệnh võng mạc tiểu đường. Chống lại các gốc tự do bằng cách ăn trái cây và rau quả chứa nhiều vitamin C như trái cây họ cam quýt, cà chua và ớt chuông đỏ.

4. Dầu ăn

Một nghiên cứu mang tính bước ngoặt cách đây 30 năm đã chỉ ra mối liên hệ giữa quá nhiều axit linoleic, một loại chất béo không bão hòa, với nguy cơ mắc thoái hóa điểm vàng cao hơn. Bạn có thể tìm thấy axit linoleic trong các loại dầu ăn sau:

  • Dầu hoa rum
  • Dầu hướng dương
  • Dầu ngô
  • Dầu đậu nành
  • Dầu vừng

Các chuyên gia y tế khuyên dùng dầu ăn có ít hơn 4 gam chất béo bão hòa trên một thìa canh. Tránh xa các loại dầu hydro hóa và chất béo chuyển hóa.

5. Bơ thực vật

Bơ thực vật được làm từ dầu thực vật, vì vậy nó có chất béo "tốt" không bão hòa. Xét cho cùng, nó có thể tốt hơn bơ. Nhưng một số loại bơ thực vật cũng có chất béo chuyển hóa, làm tăng mức cholesterol và nguy cơ mắc bệnh tim và các vấn đề về mắt. Bơ thực vật càng đặc thì càng có nhiều chất béo chuyển hóa. Thay vì dạng que, hãy sử dụng dạng phết hoặc dạng lỏng. Bạn cũng có thể tìm kiếm các nhãn hiệu có ghi 0 gam chất béo chuyển hóa trên nhãn.

6. Thực phẩm chế biến sẵn

Thực phẩm đóng gói sẵn những thứ như súp, sốt cà chua và đồ hộp thường có hàm lượng natri cao, lên đến 75% lượng khuyến nghị. Ăn ít những thực phẩm này có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh huyết áp cao và các vấn đề về mắt liên quan. Khi mua sắm, hãy tìm loại "ít natri" hoặc "không thêm muối" cho các loại thực phẩm yêu thích của bạn. Thêm gia vị và thảo mộc của riêng bạn để tăng hương vị tự nhiên.

7. Đồ uống có đường

Soda, đồ uống thể thao và tăng lực, nước chanh và các loại đồ uống có đường khác chứa nhiều đường, đôi khi từ 7 đến 10 thìa cà phê đường. Chúng cũng là nguồn calo và đường bổ sung số một trong chế độ ăn uống của người dân Hoa Kỳ. Lượng đường đó làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2 và bệnh tim. Điều này có thể dẫn đến các tình trạng liên quan đến mắt như bệnh võng mạc tiểu đường và thoái hóa điểm vàng do tuổi tác. Nước là lựa chọn tốt nhất cho một thức uống lành mạnh.

Tham khảo thêm bài viết: Tại sao bạn hay nheo mắt?

8. Cá và động vật có vỏ

Hầu hết chúng ta không có lý do gì để lo lắng về thủy ngân trong cá và động vật có vỏ ở mức độ vừa phải. Nhưng ở mức cao và đối với một số nhóm người nhất định, nó có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm cả tổn thương mắt. Các chuyên gia y tế cho biết phụ nữ mang thai, những người đang cho con bú hoặc có thể mang thai và trẻ em nên ăn 226-340 gam cá và động vật có vỏ mỗi tuần.

9. Rượu

Mặc dù không phải là thực phẩm, nhưng rượu là thứ bạn đưa vào cơ thể mà các chuyên gia cho rằng có liên quan đến bệnh về mắt. Uống quá nhiều rượu có thể dẫn đến đục thủy tinh thể ở độ tuổi sớm hơn, một tình trạng phổ biến khiến vùng thủy tinh thể của bạn bị mờ đục.

10. Caffeine

Caffeine trong tách cà phê hoặc trà buổi sáng của bạn có thể làm tăng áp lực bên trong mắt hoặc áp suất nội nhãn (IOP). Các nghiên cứu cho thấy áp lực này tăng lên ở những người bị bệnh tăng nhãn áp hoặc tăng nhãn áp (OHT) đã sử dụng caffeine. Áp suất nội nhãn quá cao có thể gây mất thị lực và mù lòa.

Mừng xuân Ất Tỵ, Phòng khám chuyên khoa dinh dưỡng VIAM – Viện Y học ứng dụng Việt Nam dành tặng Bạn Cũ món quà sức khỏe: 01 buổi khám dinh dưỡng MIỄN PHÍ. Liên hệ hotline 0935.18.3939 / 024.3633.5678  hoặc truy cập viamclinic.vn để đặt lịch ngay! 
Phạm Hồng Ngọc - Viện Y học Ứng dụng Việt Nam - Theo WebMD
Bình luận
Tin mới
  • 25/02/2026

    Ăn trứng mỗi ngày có tốt không?

    Trứng là nguồn thực phẩm giá rẻ và giàu dinh dưỡng nhưng hàm lượng cholesterol trong trứng luôn là vấn đề gây băn khoăn. Liệu việc duy trì thói quen ăn trứng hàng ngày có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tim mạch như nhiều người lo ngại?

  • 25/02/2026

    8 loại gia vị nên dùng khi bạn đang hạn chế lượng muối

    Natri có trong muối ăn và nhiều loại gia vị khác nhau; chúng cần được kiểm soát trong các bệnh thận, tăng huyết áp và các vấn đề về tim mạch. Kiểm soát nước sốt và gia vị giúp duy trì lượng natri dưới mức giới hạn 2.300 miligam (mg) mỗi ngày, tương đương khoảng một thìa cà phê muối theo các khuyến nghị Y tế.

  • 24/02/2026

    Một số thảo dược chống viêm tiềm năng

    Phản ứng viêm là một quá trình sinh học đa bước, đòi hỏi sự can thiệp từ nhiều nhóm hợp chất khác nhau để đạt được hiệu quả điều hòa tối ưu. Từ khả năng làm giảm giải phóng histamine của La hán quả đến tác động ức chế nitric oxide của Hạ khô thảo và đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ của Curcumin trong Nghệ, các thảo dược đang chứng minh vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định nội môi.

  • 24/02/2026

    Mất ngủ khi mang thai: Bí quyết giúp mẹ bầu ngủ ngon và an toàn cho thai nhi

    Mất ngủ khi mang thai không chỉ là nỗi lo về sức khỏe mà còn làm giảm chất lượng cuộc sống của mẹ bầu. Hiểu rõ nguyên nhân và áp dụng đúng các giải pháp hỗ trợ sẽ giúp mẹ cải thiện giấc ngủ nhanh chóng.

  • 24/02/2026

    Hồi phục sức khỏe sau kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán

    Tết Nguyên Đán là khoảng thời gian quan trọng trong văn hóa người Việt, nhưng cũng là thời điểm gây ra những xáo trộn lớn về nhịp sinh học, chế độ dinh dưỡng và thói quen vận động. Những thay đổi đột ngột này dẫn đến hội chứng "mệt mỏi hậu kỳ nghỉ", làm suy giảm hệ miễn dịch và gia tăng nguy cơ tái phát các bệnh lý mạn tính.

  • 23/02/2026

    U xơ tử cung có gây hiếm muộn không?

    Thực tế một số trường hợp vô sinh hoặc chậm có thai khi đi khám phát hiện mắc u xơ tử cung. Vậy có phải tất cả bệnh nhân mắc u xơ tử cung đều khó có thai hay không?

  • 23/02/2026

    Lên kế hoạch tập luyện cho năm mới: Đặt mục tiêu và thực hiện hiệu quả

    Năm mới là thời điểm lý tưởng để bắt đầu hành trình cải thiện sức khỏe và vóc dáng thông qua việc xây dựng một kế hoạch tập luyện khoa học. Việc tập luyện không chỉ giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện sức bền tim mạch mà còn mang lại lợi ích lâu dài như giảm nguy cơ bệnh tật, nâng cao chất lượng cuộc sống và cải thiện tâm trạng. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu sức khỏe, việc thiết lập một kế hoạch cụ thể, phù hợp với nhu cầu cá nhân và duy trì thói quen tập luyện là điều tối quan trọng. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách lập kế hoạch tập luyện hiệu quả, từ việc xác định mục tiêu đến cách duy trì động lực lâu dài.

  • 22/02/2026

    Những tác hại kinh hoàng với sức khoẻ khi dùng thực phẩm bẩn

    Thực phẩm ôi thiu, nhiễm bẩn, kém vệ sinh là một trong những nguyên nhân chính gây ra các bệnh đường tiêu hóa, ung thư, dậy thì sớm, thai dị tật... và gây nhiều hệ lụy lâu dài cho sức khoẻ.

Xem thêm