Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Những điều cần biết về viêm phổi

Viêm phổi là sự nhiễm khuẩn ở một hoặc cả hai phổi. Nó có thể gây ra bởi vi khuẩn, vi rút, hoặc nấm. Viêm phổi do vi khuẩn là loại phổ biến nhất ở người lớn.

Viêm phổi gây viêm những túi khí (phế nang) ở phổi. Những phế nang này chứa đầy dịch hoặc mủ, khiến bạn khó thở.

Triệu chứng của viêm phổi 

Những triệu chứng của viêm phổi có nhiều mức độ khác nhau, từ nhẹ đến mức nguy hiểm đến tính mạng. Những triệu chứng phổ biến nhất bao gồm:

  • Ho có thể kèm theo đờm
  • Sốt, đổ mồ hôi và sởn gai ốc
  • Khó thở
  • Đau ngực

Những triệu chứng khác có thể đa dạng tùy theo nguyên nhân và độ nghiêm trọng của nhiễm khuẩn, cũng như tuổi và tình trạng sức khỏe chung của người mắc.

- Triệu chứng theo nguyên nhân

  • Viêm phổi do vi rút: có thể bắt đầu bởi những triệu chứng giống cảm cúm, như là thở rít. Có thể sốt cao sau 12-36 tiếng.
  • Viêm phổi do vi khuẩn: có thể sốt cao tới 40 độ cùng với đổ mồ hôi, tím tái môi và móng tay, và lơ mơ.

- Triệu chứng theo tuổi

  • Trẻ em dưới 5 tuổi có thể thở nhanh
  • Trẻ sơ sinh có thể nôn, mệt mỏi, hoặc có vấn đề với việc ăn uống
  • Những người già có thể có nhiệt độ cơ thể thấp hơn bình thường

Phân loại và nguyên nhân của viêm phổi

Những loại viêm phổi chính được phân loại theo nguyên nhân nhiễm khuẩn, nơi lây truyền và cách thức lây truyền.

- Phân loại theo vi sinh vật: viêm phổi có thể được phân loại theo vi sinh vật gây nhiễm khuẩn

  • Viêm phổi vi khuẩn: Nguyên nhân phổ biến nhất của viêm phổi vi khuẩn là Streptococcus pneumonia. Chlamydophila pneumonia Legionella pneumophila cũng có thể gây viêm phổi do vi khuẩn
  • Viêm phổi vi rút: vi rút hô hấp thường là nguyên nhân gây viêm phổi, đặc biệt là ở trẻ nhỏ và người già. Viêm phổi vi rút thường không nghiêm trọng và không kéo dài như viêm phổi do vi khuẩn.
  • Viêm phổi mycoplasma: Mycoplasma không phải vi rút hay vi khuẩn, chúng có những đặc điểm của cả hai loại. Mycoplasma nhìn chung gây viêm phổi mức độ nhẹ, thường gặp ở trẻ lớn hoặc đầu tuổi trưởng thành.
  • Viêm phổi nấm: Nấm từ đất hoặc phân chim có thể gây viêm phổi cho những người hít phải một lượng lớn. Nó có thể gây viêm phổi ở những người có bệnh mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch. Có một loại viêm phổi nấm gọi là viêm phổi do Pneumocystic jirovecji. Tình trạng này thường gây ảnh hưởng đến những người bị suy giảm miễn dịch, ví dụ những người bị AIDS. Thực ra, đây là một trong những dấu hiệu đấu tiên của AIDS.

- Phân loại theo địa điểm: Viêm phổi có thể được phân loại theo nơi mắc phải

  • Viêm phổi mắc phải từ bệnh viện: loại viêm phổi vi khuẩn này mắc phải trong quá trình nằm viện. Nó có thể nghiêm trọng hơn những loại khác, vì những vi khuẩn này có thể có thể kháng thuốc mạnh hơn
  • Viêm phổi mắc phải từ cộng đồng; viêm phổi mắc phải bên ngoài cơ sở y tế.

- Phân loại theo cách mắc phải

  • Viêm phổi do hít phải: loại viêm phổi này xảy ra khi hít phải vi khuẩn vào phổi từ thức ăn, đồ uống, hoặc nước bọt. Loại này thường xảy ra khi bạn có vấn đề với việc nuốt hoặc bạn đang quá trầm do tác dụng của thuốc, rượu, hoặc ma túy.
  • Viêm phổi liên quan đến máy thở: khi người dùng máy thở bị viêm phổi thì gọi là viêm phổi liên quan đến máy thở.

Viêm phổi có lây không?

Đa phần các loại viêm phổi đều lây. Cả viêm phổi vi rút và viêm phổi vi khuẩn đều lây lan qua việc ít những giọt bắn do việc hắt hơi hoặc ho. Nhưng nhiễm viêm phổi nấm từ môi trường, nó không lây từ người sang người.

Những yếu tố nguy cơ của viêm phổi

Bất kỳ ai cũng có thể mắc viêm phổi, nhưng một số người có nguy cơ cao hơn:

  • Trẻ sơ sinh dưới 2 tuổi, và người già trên 65 tuổi.
  • Những người bị đột quỵ, có vấn đề với việc nuốt, hoặc nằm liệt giường
  • Những người bị suy giảm miễn dịch do bệnh hoặc do dùng những loại thuốc như steroid hoặc một số thuốc chữa ung thư
  • Những người hút thuốc, dùng ma túy, hoặc uống quá nhiều rượu
  • Những người có những bệnh mạn tính như hen, xơ phế nang, tiểu đường, hoặc suy tim
     

Viêm phổi được chữa trị như thế nào

Việc chữa trị có thể phụ thuộc vào loại viêm phổi, mức độ nghiêm trọng và sức khỏe tổng thể của bạn.

- Các thuốc điều trị viêm phổi

  • Thuốc kháng sinh, kháng vi rút, kháng nấm được dùng để chữa viêm phổi, tùy thuộc vào nguyên nhân. Đa số trường hợp viêm phổi do vi khuẩn có thể chữa ở nhà bằng thuốc kháng sinh dùng qua đường uống, và hầu hết bệnh nhân đáp ứng với kháng sinh trong vòng một đến ban ngày.
  • Thuốc giảm đau và hạ sốt được sử dụng nếu cần thiết, bao gồm aspirin, ibuprofen, và acetaminophen. 
  • Thuốc ho sẽ được kê đơn nếu bạn ho quá nhiều. Tuy nhiên, ho có thể giúp loại bỏ dịch khỏi phổi, vì thế không nhất thiết phải loại bỏ ho hoàn toàn.

- Điều trị tại nhà: Bạn có thể hồi phục và ngừa tái phát bằng cách:

  • Dùng thuốc theo đúng chỉ định
  • Nghỉ ngơi đầy đủ
  • Uống nhiều nước
  • Không làm việc quá sức bằng cách đi học hoặc đi làm quá sớm

- Nhập viện: Nếu những triệu chứng của bạn rất nghiêm trọng hoặc bạn có những vấn đề sức khỏe khác, bạn cần nhập viện. Ở bệnh viện, bác sĩ sẽ theo dõi nhịp tim, huyết áp, nhiệt độ và nhịp thở. Việc điều trị có thể bao gồm:

  • Tiêm kháng sinh qua tĩnh mạch
  • Liệu pháp hô hấp: Liệu pháp này dùng nhiều kỹ thuật, bao gồm đưa một loại thuốc thẳng vào phổi.
  • Liệu pháp oxy: Cách điều trị này giúp duy trì mức oxy trong máu. Bạn có thể nhận oxy qua gọng mũi hoặc mặt nạ. Nếu trường hợp của bạn rất nghiêm trọng, bạn có thể cần máy thở.

Tiên lượng cho bệnh viêm phổi

Đa số mọi người đáp ứng với việc điều trị và phục hồi. Tuy nhiên, với một số người, viêm phổi có thể làm trầm trọng hơn những bệnh mạn tính sẵn có và gây biến chứng.

- Phục hồi

Giống như điều trị, thời gian hồi phục phụ thuộc vào loại viêm phổi, mức độ nghiêm trọng và sức khỏe tổng thể. Người trẻ tuổi có thể trở lại bình thường sau một tuần điều trị. Những người khác có thể mất nhiều thời gian hơn để phục hồi và có thể bị mệt mỏi kéo dài. Nếu những triệu chứng nghiêm trọng, việc phục hồi có thể tốn vài tuần.

- Làm trầm trọng thêm những tình trạng mạn tính

Nếu bạn có sẵn một số vấn đề sức khỏe, viêm phổi có thể làm chúng tệ hơn. Những tình trạng này bao gồm suy tim sung huyết và khí phế thũng. Với một số người, viêm phổi có thể làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim.

- Những biến chứng có thể xảy ra

Viêm phổi có thể gây một số biến chứng, đặc biệt ở những người suy giảm miễn dịch hoặc có bệnh mạn tính như tiểu đường. Những biến chứng bao gồm:

  • Nhiễm khuẩn huyết
  • Áp xe phổi
  • Suy giảm chức năng thở
  • Hội chứng suy hô hấp cấp
  • Tràn dịch màng phổi
  • Tử vong.

Phòng chống viêm phổi

Trong nhiều trường hợp, viêm phổi có thể phòng chống được.

-Vắc xin viêm phổi

Hàng rào vệ đầu tiên khỏi viêm phổi là vắc xin. Viêm phổi thường là biến chứng của cúm, vậy nên hãy chắc chắn rằng bạn tiêm mũi phòng cúm thường niên. Vắc xin không phòng chống được mọi trường hợp, những nếu bạn đã tiêm phòng, bạn sẽ nhiều khả năng bệnh nhẹ và ngắn hơn, và ít khả năng gặp biến chứng hơn.

- Những cách phòng chống khác

Bên cạnh việc tiêm vắc xin, bạn có thể tiến hành nhiều biện pháp khác để phòng tránh viêm phổi:

  • Bỏ thuốc. Hút thuốc có thể làm bạn dễ nhiễm trùng đường hô hấp, đặc biệt là viêm phổi
  • Rửa tay thường xuyên với xà phòng và nước sạch
  • Che miệng khi ho và hắt hơi, và vứt khăn giấy đã dùng
  • Duy trì lối sống lành mạnh để tăng cường hệ miễn dịch. Nghỉ ngơi đầy đủ, ăn hợp lý, tâp thể dục thường xuyên

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Viêm phổi do hóa chất

CTV Huy Quang - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Theo Healthline
Bình luận
Tin mới
  • 16/07/2024

    Bổ sung Omega-3 thường xuyên giúp cải thiện tâm trạng, giảm bớt sự hung hăng

    Axit béo omega-3, một chất dinh dưỡng có lợi được tìm thấy trong các loại thực phẩm như cá trích, cá hồi, hạt óc chó và hạt chia, có thể làm giảm hành vi hung hăng và bạo lực, theo một nghiên cứu mới được công bố gần đây.

  • 16/07/2024

    Nguy cơ tim mạch khi ăn quá nhiều protein

    Protein hay chất đạm là dưỡng chất cần thiết cho cơ thể người. Tuy nhiên, ăn quá nhiều protein chưa chắc đã tốt cho sức khỏe trái tim, theo nghiên cứu của Trường Y, Đại học Pittsburgh (Mỹ).

  • 15/07/2024

    6 lý do nên ăn chuối trước khi tập luyện

    Chuối được ví như "siêu thực phẩm" cho người tập luyện nhờ cung cấp dồi dào carbohydrate và kali - hai dưỡng chất thiết yếu cho hiệu suất tập luyện và phát triển cơ bắp. Dưới đây là những lý do bạn nên bổ sung chuối trước khi tập.

  • 15/07/2024

    Vắc xin phòng ngừa Rotavirus (RV)

    Rotavirus là loại virus hình khối cầu, có khả năng gây tử vong này gây ra tình trạng viêm dạ dày ruột cấp tính nghiêm trọng với tiêu chảy và nôn mửa, chủ yếu ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. May mắn thay, có hai loại vắc xin rotavirus có thể bảo vệ trẻ em khỏi căn bệnh này.

  • 15/07/2024

    6 thành phần chăm sóc da giúp chống lão hóa

    Lão hóa da là một quá trình tự nhiên khi bạn già đi. Những thay đổi này có thể bao gồm suy giảm collagen khiến da mất độ đàn hồi, da khô, hình thành nếp nhăn. Dưới đây là 6 thành phần được gợi ý giúp bạn dễ dàng hơn trong việc lựa chọn các sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa.

  • 15/07/2024

    Sự khác biệt giữa hoại tử khô và hoại tử ướt là gì?

    Sự khác biệt chính giữa hoại tử khô và hoại tử ướt là hoại tử khô là kết quả của việc giảm hoặc tắc nghẽn lưu lượng máu động mạch, nhưng hoại tử ướt chủ yếu là do tắc nghẽn tĩnh mạch liên quan đến nhiễm trùng. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa 2 loại hoại tử thường gặp này.

  • 15/07/2024

    7 loại thực phẩm "lành mạnh" nên hạn chế trong chế độ ăn uống hàng ngày

    Đôi khi, một số loại thực phẩm có thành phần dinh dưỡng thấp, chứa nhiều đường và muối vẫn thường được quảng cáo là thực phẩm lành mạnh. Dưới đây là danh sách một số loại thực phẩm "lành mạnh" có thể không thực sự bổ dưỡng như trong tưởng tượng.

  • 14/07/2024

    Lợi ích của "hormone tình yêu"

    Oxytocin, còn được gọi là "hormone tình yêu", không chỉ đóng vai trò quan trọng trong sinh nở và cho con bú, hormone này cũng liên quan đến việc giảm căng thẳng, kích thích tình dục và tăng sự gắn kết của các mối quan hệ.

Xem thêm