Các loại bệnh cơ tim thường do nhiều yếu tố gây ra, có thể do bệnh mạch vành hoặc do sử dụng một số loại thuốc nhất định. Nhưng tất cả đều cùng dẫn đến hiện tượng nhịp tim bất thường, suy tim, một số vấn đề về van tim hoặc biến chứng khác.
Điều trị nội khoa và theo dõi quá trình điều trị là rất quan trọng. Điều này có thể giúp ngăn ngừa suy tim hoặc các biến chứng khác.
Các loại bệnh cơ tim
Bệnh cơ tim thường gồm: Bệnh giãn cơ tim, phì đại cơ tim, bệnh cơ tim hạn chế, bệnh loạn sản thất phải và một số loại khác.
Bệnh giãn cơ tim (Dilated Cardiomyopathy)
Hình thức phổ biến nhất của bệnh cơ tim là bệnh giãn cơ tim, xảy ra khi cơ tim quá suy yếu, khiến việc bơm máu không hiệu quả. Cơ tim phải căng ra và trở nên mỏng hơn, dẫn đến tình trạng giãn buồng tim.
Bệnh giãn cơ tim thường được biết đến là bệnh tim to (phì đại tim), có thể do di truyền hoặc do bệnh động mạch vành gây ra.
Bệnh phì đại cơ tim (Hypertrophic Cardiomyopathy)
Bệnh phì đại cơ tim được cho là do di truyền. Bệnh này xảy ra khi thành cơ tim dày lên, ngăn máu chảy qua tim. Đây là dạng khá phổ biến của bệnh cơ tim.
Bệnh loạn sản thất phải (Arrhythmogenic Right Ventricular Dysplasia – ARVD)
Bệnh loạn sản thất phải (ARVD) là một dạng rất hiếm của bệnh cơ tim, nhưng lại là nguyên nhân gây đột tử hàng đầu đối với các vận động viên trẻ. Đối với loại bệnh cơ tim di truyền này, chất béo và mô xơ thừa sẽ thay thế cơ tâm thất phải, khiến nhịp tim trở nên bất thường.
Bệnh cơ tim hạn chế (Restrictive Cardiomyopathy)
Bệnh cơ tim hạn chế là dạng ít phổ biến nhất của bệnh cơ tim, xảy ra khi tâm thất trở lên cứng lại và không đủ giãn để đổ đầy máu. Bệnh này xảy ra khi tim có sẹo sau khi cấy ghép, hoặc cũng có thể là kết quả của một bệnh tim mạch.
Các loại khác
Hầu hết các loại bệnh cơ tim sau đây đều thuộc một trong số 4 dạng phân loại trên, tuy nhiên mỗi loại lại có một nguyên nhân và biến chứng khác nhau.
Đối tượng mắc bệnh cơ tim
Tất cả mọi người ở mọi lứa tuổi đều có thể mắc bệnh cơ tim. Những người bị bệnh cơ tim thường có các yếu tố sau:
Ngoài ra, theo nghiên cứu, HIV, các phương pháp điều trị HIV, chế độ ăn uống và lối sống cũng có thể làm tăng nguy cơ bị bệnh cơ tim. HIV có khả năng làm tăng nguy cơ mắc bệnh suy tim và bệnh giãn cơ tim. Bệnh nhân HIV cần phải thường xuyên kiểm tra sức khỏe tim mạch của mình. Bên cạnh đó, hãy tuân theo chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên để bảo vệ sức khỏe tim mạch.
Triệu chứng của bệnh cơ tim
Các loại bệnh cơ tim thường có triệu chứng tương tự nhau. Trong mọi trường hợp, tim không đủ khả năng để bơm máu đến các mô và cơ quan khác trong cơ thể. Vì vậy, bệnh cơ tim thường có các triệu chứng sau:
Điều trị bệnh cơ tim
Điều trị bệnh cơ tim thường phụ thuộc vào tình trạng tổn thương của tim gây ra bởi bệnh cơ tim và các triệu chứng. Một số người không cần điều trị cho đến khi các triệu chứng xuất hiện. Những người khác nếu bắt đầu thấy khó thở hoặc đau ngực thì cần phải điều chỉnh lối sống hoặc sử dụng thuốc.
Dù không thể chữa dứt điểm bệnh cơ tim, song bệnh nhân vẫn có thể kiểm soát căn bệnh này với các lời khuyên sau:
Mục tiêu của việc điều trị là giúp trái tim hoạt động hiệu quả hơn và ngăn ngừa các tổn hại hơn nữa, cũng như ngăn tình trạng giảm chức năng tim.
Triển vọng lâu dài
Bệnh cơ tim sẽ đe dọa đến tính mạnh và rút ngắn tuổi thọ của bạn, đồng thời có thể xấu đi theo thời gian. Tuy nhiên, các phương pháp điều trị có thể giúp kéo dài cuộc sống của bạn bằng cách làm giậm sự yếu đi của tim, sử dụng công nghệ hỗ trợ tim hoạt động.
Người bị bệnh cơ tim nên điều chỉnh lối sống để cải thiện sức khỏe tim mạch như: Duy trì cân nặng phù hợp, thay đổi chế độ ăn uống, hạn chế sử dụng caffeine, ngủ đủ giấc, giảm thiểu căng thẳng, bỏ thuốc lá, nhận sự giúp đỡ từ gia đình, bạn bè và bác sĩ,...
Một trong những thách thức lớn nhất là việc duy trì thể dục. Tập thể dục có thể khiến người bệnh tim mệt mỏi. Tuy nhiên, việc này vô cùng quan trọng nếu muốn giữ cân nặng hợp lý và kéo dài chức năng tim.
Điều quan trọng là bạn phải thường xuyên kiểm tra lại với bác sĩ. Bài tập thể dục phù hợp hay không phụ thuộc vào loại bệnh cơ tim mà bạn mắc phải. Bác sĩ sẽ là người giúp bạn xác định bài tập thể dục thích hợp và đưa ra những cảnh báo quan trọng trong quá trình luyện tập của bạn.
Lá mơ lông từ lâu được dùng trong dân gian để hỗ trợ giảm triệu chứng rối loạn tiêu hóa, trong đó có tiêu chảy. Kết hợp lá mơ lông với trứng gà khá phổ biến, nhưng cần hiểu đúng và dùng hợp lý để bảo đảm an toàn.
Giấc ngủ là một hành vi sinh lý thiết yếu, giúp điều hòa hoạt động của cơ thể ở mọi lứa tuổi. Chất lượng giấc ngủ tốt có liên quan mật thiết đến trí nhớ, khả năng học tập và sức khỏe tinh thần. Tuy nhiên, theo thời gian, tình trạng rối loạn giấc ngủ ngày càng gia tăng, bao gồm ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA), hội chứng chân không yên (RLS), mất ngủ và thiếu ngủ kéo dài. Tỷ lệ rối loạn giấc ngủ ở người trẻ được ghi nhận khá cao, ảnh hưởng rõ rệt đến hiệu suất làm việc, năng suất cá nhân và tạo ra gánh nặng kinh tế lớn cho xã hội.
Rau xanh cung cấp chất xơ, vitamin và chất chống oxy hóa giúp giảm gánh nặng cho gan. Một số loại rau phổ biến có thể hỗ trợ chức năng gan giải độc, nên ăn luân phiên hàng ngày.
Ung thư hiện là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu tại Việt Nam và trên thế giới. Tuy nhiên, khoảng 30–50% các trường hợp ung thư có thể phòng ngừa được thông qua thay đổi lối sống.
Nhiều người lo ngại việc ăn tinh bột sẽ làm tăng đường huyết nhưng gạo lứt lại mang đến một phản ứng hoàn toàn khác biệt. Vậy điều gì xảy ra với đường huyết khi ăn gạo lứt?
Thủy đậu tuy là bệnh lành tính ở đa số trường hợp, nhưng nếu không được chăm sóc và điều trị đúng cách, bệnh có thể gây ra nhiều tác hại nghiêm trọng. Các nốt phỏng nước dễ bị vỡ, dẫn đến nhiễm trùng da, để lại sẹo hoặc biến chứng viêm mô tế bào. Ở những người có hệ miễn dịch yếu, đặc biệt là trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và người lớn tuổi, thủy đậu có thể gây viêm phổi, viêm não hoặc nhiễm trùng huyết, đe dọa tính mạng.
Quả mận rất giàu dinh dưỡng và mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Giàu chất xơ, chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất, quả mận có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh mạn tính.
Chiều cao của trẻ từ lâu không còn là câu chuyện riêng của từng gia đình, mà đã trở thành một phần trong mục tiêu nâng cao tầm vóc thế hệ tương lai. Thông qua chiến dịch “Vì một kỷ nguyên cao khỏe” và từ góc nhìn chuyên môn, các chuyên gia cho rằng cha mẹ cần chú ý hơn đến việc phát triển chiều cao của con, chủ động kiểm tra sớm hơn để có giải pháp tối ưu kịp thời trong giai đoạn phát triển “vàng” của trẻ.