Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Nhận diện 7 vấn đề sức khỏe qua lưỡi của bạn

Những khác biệt về màu sắc hay cảm giác ở lưỡi thường là dấu hiệu để nhận biết và phát hiện sớm một số tình trạng sức khỏe đáng lo ngại của cơ thể.

Không phải ngẫu nhiên mà bác sĩ thường kiểm tra lưỡi của bệnh nhân khi khám lâm sàng. Sự thay đổi màu sắc lưỡi có thể tiết lộ nhiều điều về sức khỏe và mức độ nghiêm trọng của bệnh tật. Một người hoàn toàn khỏe mạnh sẽ thường có lưỡi màu hồng. Trong khi đó, những màu sắc như đỏ, đen, hoặc cảm giác đau, áp lực ở lưỡi thường liên quan đến một số vấn đề sức khỏe nhất định.

Nhận diện 7 vấn đề sức khỏe qua lưỡi của bạn - Ảnh 1.

Sự xuất hiện của lớp phủ hoặc các mảng màu trắng trên lưỡi có thể là biểu hiện của tình trạng sức khỏe xấu hoặc vấn đề vệ sinh, chẳng hạn như:

Bệnh nấm miệng

Sự phát triển quá mức của nấm Candida Albicans gây ra nấm miệng hoặc các bệnh nấm men khác. C. Albicans vốn luôn có trong miệng và hoàn toàn vô hại. Nếu hệ thống miễn dịch hoạt động bình thường, các vi khuẩn cộng sinh trong cơ thể sẽ giữ C. Albicans trong tầm kiểm soát. Trong trường hợp khả năng miễn dịch suy yếu hoặc sự phát triển của vi khuẩn bị gián đoạn, nấm có thể lây lan mất kiểm soát, khiến lưỡi có màu trắng hoặc loang lổ.

Bạch sản

Bạch sản thường xảy ra trong các mô niêm mạc của miệng, phát triển thành các mảng dày, trắng hoặc xám. Bạch sản ở mức độ nhẹ là tình trạng không quá nghiêm trọng và có thể tự biến mất. Tuy nhiên, nếu bạch sản xuất hiện dai dẳng không chấm dứt, đây có thể là dấu hiệu của ung thư miệng hoặc bệnh tật nghiêm trọng.

Liken phẳng ở miệng

Phản ứng miễn dịch gây ra bệnh liken phẳng ở miệng, ảnh hưởng đến màng niêm mạc của khoang miệng. Tình trạng này thường kéo theo sự xuất hiện các mô sưng, đốm trắng và vết loét hở.

Nhận diện 7 vấn đề sức khỏe qua lưỡi của bạn - Ảnh 2.

Nếu lưỡi của bạn chuyển đỏ đáng kể, đó có thể là dấu hiệu thiếu hụt dưỡng chất hoặc một số vấn đề khoang miệng như:

Thiếu Vitamin B-12 

Sự thiếu hụt axit folic hoặc vitamin B-12 có thể làm cho lưỡi của bạn có màu đỏ. Do đó, bạn chắc chắn cần tăng lượng vitamin của mình bằng cách thực hiện chế độ ăn uống đầy đủ dinh dưỡng.

Viêm lưỡi bản đồ

Đây là một tình trạng vốn vô hại và không lây nhiễm. Chứng viêm này “tạo nên” những đường nét trông như hình ảnh bản đồ trên lưỡi người bệnh. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là tình trạng này có thể là triệu chứng quan trọng của các bệnh dị ứng, thiếu hụt dinh dưỡng, tiểu đường hoặc căng thẳng.

Bệnh ban đỏ (sốt Scarlet)

Đây là một căn bệnh gây ra bởi vi khuẩn, làm cho lưỡi của bạn có màu đỏ và sần sùi. Nếu không được được điều trị kỹ càng và dứt điểm, ban đỏ có thể dẫn đến các rối loạn nghiêm trọng, ảnh hưởng không nhỏ đến tim, thận và các cơ quan khác.

Bệnh Kawasaki

Đây là một căn bệnh phổ biến ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ khiến lưỡi có màu đỏ. Đi kèm theo đó là các triệu chứng nguy hiểm khác như sốt cao, viêm mạch máu, v.v...

Nhận diện 7 vấn đề sức khỏe qua lưỡi của bạn - Ảnh 3.

Trong một số trường hợp, lưỡi còn có thể chuyển sang màu đen. Nhú gai trên phần biểu mô của cơ lưỡi vốn là bộ phận liên tục phát triển. Tuy nhiên, nếu chúng dài ra quá mức, vi khuẩn sẽ dễ dàng xâm nhập vào khu vực này, dẫn đến việc lưỡi chuyển màu đen. Vệ sinh răng miệng thường xuyên và kỹ càng sẽ ngăn ngừa được tình trạng này. Bên cạnh đó, lưỡi đen cũng là dấu hiệu thường gặp ở bệnh nhân tiểu đường hoặc ung thư đang hóa trị.

Kết cấu sần sùi, thô ráp ở lưỡi cũng là điều đáng lưu tâm. Ngoài việc vô tình cắn vào lưỡi hoặc làm phồng rộp lưỡi khi ăn thức ăn quá nóng, nếu lưỡi trở nên thô cứng hoặc phồng rộp thì bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ. Đây có khả năng là dấu hiệu của bệnh loét, ung thư hoặc bào tử nấm.

Mai Linh - Theo vtv.vn
Bình luận
Tin mới
  • 21/03/2026

    Trà thảo mộc và cơ chế sinh học giúp thư giãn tinh thần

    Trong đời sống hiện đại, các trạng thái căng thẳng tinh thần mức nhẹ như mệt mỏi, khó tập trung, áp lực công việc hay rối loạn giấc ngủ thoáng qua ngày càng phổ biến. Phần lớn các tình trạng này chưa đến mức bệnh lý, nhưng nếu kéo dài có thể ảnh hưởng rõ rệt đến chất lượng sống và hiệu suất lao động.

  • 21/03/2026

    7 thức uống giúp thanh lọc phổi tự nhiên

    Thời tiết lạnh kèm ô nhiễm không khí gây ảnh hưởng không nhỏ tới phổi và hệ hô hấp. Bên cạnh tập luyện và dinh dưỡng nâng cao chức năng phổi, hãy tham khảo 7 loại thức uống dưới đây giúp hỗ trợ phổi khỏe mạnh tự nhiên.

  • 21/03/2026

    Khi cảm lạnh chuyển thành viêm xoang

    Bạn bị nghẹt mũi, ho, và có thể cả đau họng. Có vẻ như đó là cảm lạnh thông thường. Nhưng sau vài ngày, các triệu chứng của bạn không thuyên giảm. Liệu cảm lạnh có thể biến thành viêm xoang không?

  • 20/03/2026

    Đản hoa – Thảo mộc thường bị bỏ quên

    Trong kho tàng y học cổ truyền Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, nhiều loài thảo mộc đã được sử dụng lâu đời như kim ngân hoa, cam thảo, cúc hoa… Tuy nhiên, bên cạnh các vị thuốc quen thuộc, vẫn tồn tại những thảo dược ít được chú ý, dù có giá trị sinh học đáng kể.

  • 20/03/2026

    Sương mù não do hóa trị

    Hóa trị có thể giúp bạn chống lại ung thư , nhưng tác dụng phụ gần như chắc chắn. Bạn thường có một tâm trí mơ hồ, được gọi là " sương mù não do hóa trị ", trong và sau khi điều trị. Có thể bạn gặp khó khăn khi nhớ tên hoặc không thể làm nhiều việc cùng lúc tốt như trước đây.

  • 19/03/2026

    Trẻ khó ngủ, mất ngủ do tăng động: Dấu hiệu không nên bỏ qua

    Giấc ngủ đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển thể chất và não bộ của trẻ nhỏ. Tuy nhiên, không ít phụ huynh tại nước ta đang đối mặt với tình trạng trẻ khó ngủ, ngủ không sâu giấc, hay thức giấc ban đêm – đặc biệt ở nhóm trẻ có biểu hiện tăng động, hiếu động quá mức.

  • 19/03/2026

    Bệnh sốt xuất huyết

    Sốt xuất huyết nhẹ gây sốt cao và các triệu chứng giống cúm. Sốt xuất huyết nặng, còn gọi là sốt xuất huyết Dengue, có thể gây chảy máu nghiêm trọng, tụt huyết áp đột ngột (sốc) và tử vong.

  • 19/03/2026

    Thảo mộc giàu flavonoid và vai trò trong hỗ trợ giảm nguy cơ ung thư

    Khoảng 30–50% tử vong do ung thư có thể được phòng tránh bằng việc điều chỉnh các yếu tố nguy cơ đã biết: không hút thuốc, duy trì cân nặng hợp lý, ăn uống lành mạnh (nhiều rau củ quả), vận động đều đặn, hạn chế rượu và tuân thủ các chương trình tầm soát phù hợp.

Xem thêm