Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Men gan cao ở trẻ em

Sự tăng cao của các men gan ở trẻ em có thể chỉ ra những vấn đề sức khỏe khác nhau, đôi khi là những dấu hiệu cảnh báo rằng có thứ gì đó đang gây hại cho gan, các xét nghiệm sâu hơn có thể được sử dụng để chẩn đoán bệnh. Đọc bài viết sau đây để tìm hiểu thêm.

Men gan cao ở trẻ em

Gan là một cơ quan phức tạp thực hiện nhiều chức năng quan trọng trong cơ thể con người. Vị trí của gan nằm ở phần trên bên phải của bụng, gan có chức năng giúp thải độc cơ thể khỏi các loại hóa chất độc hại. Gan cũng là nơi lưu trữ vitamin và khoáng chất, đồng thời sản xuất protein và enzyme cùng các hợp chất đông máu.

Khi gan bị tổn thương, các enzyme trong gan thoát vào máu. Việc này có thể xác định bằng cách làm xét nghiệm máu. Sự tăng cao của các men gan ở trẻ em có thể chỉ ra những vấn đề sức khỏe khác nhau, đôi khi là những dấu hiệu cảnh báo rằng có thứ gì đó đang gây hại cho gan, các xét nghiệm sâu hơn có thể được sử dụng để chẩn đoán bệnh. Đọc bài viết sau đây để tìm hiểu thêm.

Men gan là gì?

Men gan bao gồm các enzyme trong gan. Các enzyme chính được sử dụng để kiểm tra tổn thương gan là AST (aspatate transaminase) và ALT (alanine transaminase). Trẻ em có một lượng nhỏ ALT và AST trong máu là bình thường. ALT được tìm thấy chủ yếu ở gan, AST thì được tìm thấy ở nhiều cơ quan, bao gồm gan, tuyến tụy, cơ, tim và não. Đặc biệt ALT rất hữu ích trong việc phát hiện và chuẩn đoán bệnh gan vì nó xuất hiện trong máu trước khi các dấu hiệu bệnh gan rõ ràng hơn. Ngược lại thì AST không đặc hiệu đối với bệnh gan của trẻ sơ sinh vì enzyme này cũng có trong nước bọt và tế bào cơ của em bé.

Có các loại men gan khác mà bác sĩ có thể xét nghiệm trong máu, chẳng hạn như phosphatase kiềm (AP) hoặc gamma-glutamyltransferase (GGT), nhưng khi xét nghiệm bệnh gan ở trẻ em, ALT và AST được sử dụng phổ biến nhất.

Nguyên nhân

Hầu hết, men gan tăng cao là do các tình trạng không nguy hiểm, dễ điều trị hoặc tự khỏi. Một số nguyên nhân phổ biến khiến men gan tăng cao ở trẻ bao gồm:

  • Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD). Đây có lẽ là nguyên nhân chính khiến men gan tăng cao ở trẻ em hiện nay. Các dạng nhẹ của bệnh này rất phổ biến, dạng nghiêm trọng hơn kéo dài nhiều năm có thể dẫn đến xơ gan (sẹo) và suy gan được gọi là viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH).
  • Một số loại thuốc. Tổn thương gan do thuốc là một nguyên nhân khác. Các loại thuốc có thể ảnh hưởng đến gan bao gồm những loại thuốc điều trị chứng rối loạn tăng động/giảm chú ý (chẳng hạn như Atomoxetine), kháng sinh (chẳng hạn như erythromycin hoặc minocycline), thuốc chống co giật (chẳng hạn như axit valproic), hoặc các sản phẩm có chứa acetaminophen. Tổn thương gan do thuốc thường nhẹ nhưng đôi khi có thể nặng.
  • Nhiễm virus. Nhiều loại virus có thể làm tăng nồng độ men gan tạm thời. Chúng bao gồm virus rhovirus (cảm lạnh thông thường) hoặc virus Epstein-Barr (EBV), loại virus gây ra bệnh bạch cầu đơn nhân (Mono). Hiếm khi men gan tăng cao do tình trạng nghiêm trọng hoặc thậm chí đe dọa tính mạng.

Các nguyên nhân khác ít phổ biến hơn khiến men gan tăng  cao ở trẻ sơ sinh bao gồm:

  • Viêm gan B và C
  • Bệnh về ống mật. Bao gồm teo đường mật, u nang ống mật chủ, tắc nghẽn ống mật do sỏi mật hoặc do viêm tụy, trong đó các ống dẫn mật vào ruột bị tắc nghẽn dẫn đến tổn thương gan.
  • Bệnh gan tự miễn, trong đó hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công mô gan.
  • Bệnh của các cơ quan khác, chẳng hạn như bệnh celiac, rối loạn đường ruột.
  • Các tình trạng di truyền, chẳng hạn như thiếu hụt alpha-1 antitrypsin (AAT) (trong đó protein được sản xuất không chính xác và “bị mắc kẹt” trong gan), bệnh nhiễm sắc tố sắt mô (quá nhiều sắt) hoặc bệnh Wilson (quá nhiều đồng)

Triệu chứng

Đôi khi, bệnh gan ở trẻ em không gây ra triệu chứng rõ ràng, đặc biệt là ở giai đoạn đầu. Men gan tăng cao thường là dấu hiệu đầu tiên của bệnh gan ở trẻ em. Khi các triệu chứng xuất hiện, chúng có thể bao gồm:

  • Vàng da (vàng da và mắt)
  • Trướng bụng
  • Sưng cánh tay hoặc chân
  • Nôn mửa hoặc tiêu chảy
  • Phân đen hoặc có máu
  • Dễ chảy máu hoặc bầm tím, hoặc chảy máu lâu hơn bình thường
  • Đau hoặc sưng khớp
  • Sốt không rõ nguyên nhân
  • Phát ban bất thường

Chẩn đoán

Men gan cao có thể xuất hiện trong xét nghiệm máu định kỳ trong quá trình kiểm tra sức khỏe hàng năm của trẻ. Bác sĩ cũng có thể xét nghiệm men gan tăng cao khi trẻ cảm thấy không khỏe. Việc làm xét nghiệm men gan đặc biệt đúng nếu trẻ bị đau bụng, nôn mửa, tiêu chảy hoặc vàng da (vàng mắt hoặc da).

Tuy nhiên, chỉ riêng mức men gan là không đủ để biết chính xác gan có vấn đề gì. Đây là lý do tại sao việc đưa trẻ đi gặp bác sĩ là rất quan trọng. Nếu phát hiện nồng độ men gan cao, bác sĩ có thể đưa ra nhiều xét nghiệm hơn có thể giúp xác định nguyên nhân.

Nguyên nhân khiến men gan tăng cao đôi khi có vẻ khá rõ ràng. Ví dụ, bác sĩ có thể quyết định rằng men gan tăng cao có thể là do virus. Trong những trường hợp này, bác sĩ có thể theo dõi tiến triển của bệnh. Khi bệnh khỏi, men gan tăng cao sẽ trở lại mức bình thường.

Rất hiếm khi không thể giải thích được tại sao men gan lại tăng cao. Tuy nhiên, đôi khi bác sĩ có thể nghi ngờ điều gì đó nghiêm trọng hơn. Nếu vậy, bạn cần đưa trẻ đến gặp bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác hơn.

Việc chẩn đoán bắt đầu bằng việc hỏi bệnh sử cẩn thận, sau đó khám thực thể để kiểm tra các dấu hiệu bên ngoài của bệnh gan. Những dấu hiệu như vậy có thể bao gồm vàng da hoặc gan hoặc lá lách to.

Nếu có vẻ như có vấn đề về gan, các xét nghiệm bổ sung có thể bao gồm:

  • Các xét nghiệm gan để so sánh nồng độ ALT và AST với phosphatase kiềm (AP), gamma-glutamyl transpeptidase (GGT), bilirubin, albumin, thời gian protrombin,...
  • Các xét nghiệm chuyên biệt trong phòng thí nghiệm để tìm kiếm các bệnh cụ thể, chẳng hạn như bệnh celiac, viêm gan tự miễn, thiếu alpha-1 antitrypsin, bệnh Wilson và các loại virus như viêm gan B, viêm gan C, Epstein-Barr virus hoặc cytomegalovirus
  • Xét nghiệm hình ảnh, chẳng hạn như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI), để kiểm tra gan, mạch máu và các cơ quan lân cận – đặc biệt là lá lách.
  • Sinh thiết gan (bao gồm gây mê) để lấy một mảnh gan nhỏ kiểm tra dưới kính hiển vi

Sau khi hoàn thành, tất cả các xét nghiệm này sẽ giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác hơn về bệnh gan ở trẻ.

Điều trị

Điều trị men gan tăng cao tùy thuộc vào nguyên nhân. Thông thường, men gan tăng cao sẽ thuyên giảm mà không cần điều trị. Ví dụ, nếu một trẻ bị nhiễm virus, nồng độ men gan có thể tăng lên trong một hoặc hai tuần. Khi virus biến mất, nồng độ men gan thường trở lại bình thường.

Trong những trường hợp khác, phương pháp điều trị đơn giản có thể hữu ích. Ví dụ, bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu là nguyên nhân phổ biến gây tăng men gan. Giảm cân là phương pháp điều trị chính. Khi trẻ giảm cân, nồng độ men gan và các triệu chứng khác của bệnh sẽ cải thiện.

Nếu men gan tăng cao là do nguyên nhân nghiêm trọng hơn, việc điều trị có thể bao gồm dùng thuốc, phẫu thuật hoặc các thủ thuật y tế khác.

Biến chứng

Các biến chứng có thể xảy ra khi men gan tăng cao tùy thuộc vào nguyên nhân. Hầu hết trẻ em bị men gan tăng cao không bị biến chứng. Hiếm khi, trẻ mắc bệnh gan nghiêm trọng có thể gặp các biến chứng bao gồm:

  • Xơ gan (mô sẹo ở gan)
  • Chất lỏng tích tụ và phình to ở bụng (cổ trướng)
  • Vàng da nặng
  • Suy gan
Bác sĩ Đoàn Hồng - Viện Y học ứng dụng Việt Nam
Bình luận
Tin mới
  • 07/03/2026

    Các loại hạt giàu omega-3 và chất béo tốt cho sức khỏe

    Các loại hạt giàu omega-3 và chất béo không bão hòa giúp cải thiện cholesterol máu, giảm viêm và bảo vệ thành mạch. Bổ sung hợp lý trong khẩu phần ăn hằng ngày có thể góp phần phòng ngừa bệnh tim mạch.

  • 07/03/2026

    Sức khỏe phụ nữ Việt Nam: những vấn đề cần quan tâm

    Sức khỏe phụ nữ là nền tảng quan trọng cho hạnh phúc gia đình và sự phát triển bền vững của xã hội. Người phụ nữ hiện đại không chỉ đảm đương vai trò kinh tế mà còn gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình, điều này vô tình tạo ra những áp lực lớn lên cả thể chất lẫn tinh thần. Việc trang bị kiến thức về các vấn đề sức khỏe thường gặp là bước đi tiên quyết để chị em chủ động bảo vệ bản thân, nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ. Trong bài viết dưới đây, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chi tiết giúp chị em có cái nhìn tổng quan và khoa học nhất về vấn đề này.

  • 06/03/2026

    Điều gì xảy ra với cơ thể nếu thường xuyên ăn tỏi sống?

    Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?

  • 06/03/2026

    Bật mí những cách cải thiện miễn dịch đơn giản ngay tại nhà

    Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.

  • 06/03/2026

    Sức khỏe đường ruột: Chìa khóa của một hệ miễn dịch khỏe mạnh

    Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.

  • 05/03/2026

    Trục gan – ruột – miễn dịch: Nền tảng sinh học của sức khỏe và vai trò hỗ trợ từ thảo mộc

    Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.

  • 05/03/2026

    6 điều bạn nên làm để giảm mỡ nội tạng hiệu quả, bền vững

    Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.

  • 05/03/2026

    Những dấu hiệu ung thư vú ít ai ngờ tới

    Khi nhắc đến ung thư vú, đa số phụ nữ thường nghĩ ngay đến khối u bất thường.

Xem thêm