1. HIV là gì?
HIV là viết tắt của virus gây suy giảm miễn dịch ở người. Virus này tấn công các tế bào miễn dịch được gọi là tế bào CD4.
Tế bào CD4 là các tế bào bạch cầu T đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch. Số lượng tế bào CD4 cung cấp thông tin về tình trạng sức khỏe của hệ thống miễn dịch. Đây là hệ thống phòng thủ tự nhiên của cơ thể giúp bạn chống lại các mầm bệnh, bao gồm nhiễm khuẩn và siêu vi…
HIV nhắm mục tiêu và xâm nhập vào các tế bào CD4, sử dụng chúng để tạo ra nhiều bản sao của virus; phá hủy các tế bào và làm giảm khả năng chống lại các bệnh nhiễm trùng và bệnh tật khác của cơ thể.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý là một số người nhiễm HIV trong thời gian dài mà không có bất kỳ triệu chứng nào.

2. AIDS là gì?
AIDS là viết tắt của hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải. Đây là một giai đoạn tiến triển của HIV.
Khi nhiễm HIV tiến triển, số lượng các tế bào CD4 giảm dần. Những người nhiễm HIV có số lượng tế bào CD4 dưới 200, người nhiễm HIV chuyển sang giai đoạn AIDS và sẽ có nguy cơ cao mắc các bệnh lý nghiêm trọng.
Hay nói cách khác, khi một người nhiễm HIV không được điều trị, hệ thống miễn dịch dần dần bị suy giảm, có khả năng dẫn đến AIDS.
Tuy nhiên, những tiến bộ trong điều trị ARV đã làm cho bệnh tiến triển này ngày càng ít phổ biến hơn.
3. HIV lây qua những con đường nào?
HIV lây truyền qua 3 đường:
HIV không lây nhiễm qua tiếp xúc thông thường hàng ngày như:
4. Cách phát hiện sớm HIV, các dấu hiệu và triệu chứng
Các dấu hiệu và triệu chứng của HIV khác nhau ở mỗi người. Một số người có thể gặp các triệu chứng ngay lập tức sau khi nhiễm HIV, và một số có thể không gặp các triệu chứng trong nhiều thập kỷ.
Các triệu chứng của HIV khác nhau tùy thuộc vào giai đoạn nhiễm trùng. Hầu hết những người không được điều trị đều trải qua ba giai đoạn khác nhau của HIV. Tuy nhiên, với phương pháp điều trị HIV hiện nay, người nhiễm HIV ít gặp phải giai đoạn cuối - giai đoạn nặng nhất.
4.1 Nhiễm HIV cấp tính
Nhiễm HIV cấp tính là giai đoạn đầu. Nó thường bắt đầu khoảng 2-4 tuần sau khi nhiễm HIV. Giai đoạn này người bệnh thường có tải lượng virus cao, nên dễ làm lây nhiễm cho người khác.
Những người bị nhiễm HIV cấp tính có thể gặp các triệu chứng giống như cúm như:
Bất cứ ai nghĩ rằng mình có thể đã từng bị phơi nhiễm với HIV nên đi xét nghiệm, vì chẩn đoán và điều trị sớm có thể giúp ngăn ngừa bệnh tiến triển sang giai đoạn tiếp theo.

4.2 Nhiễm HIV mãn tính
Không giống như nhiễm HIV cấp tính, giai đoạn thứ hai là mãn tính và có thể kéo dài hàng chục năm.
Những người trong giai đoạn này có thể không gặp bất kỳ triệu chứng nào trong nhiều năm, có thể có ít triệu chứng hơn người ở giai đoạn cấp tính, nhưng những người ở giai đoạn mãn tính vẫn có thể truyền virus cho người khác.
Xét nghiệm, chẩn đoán và điều trị có thể ngăn mọi người tiến triển sang giai đoạn cuối của HIV.
4.3 AIDS
AIDS là giai đoạn cuối của HIV, là giai đoạn nặng nhất. AIDS hoạt động chống lại hệ thống miễn dịch tự nhiên của cơ thể, và những người trong giai đoạn này thường gặp khó khăn trong việc chống lại các bệnh nhiễm trùng thông thường.
Một số triệu chứng mà người bệnh AIDS có thể gặp phải bao gồm:
Hầu hết những người được điều trị và tuân thủ tốt điều trị sẽ không tiến triển đến giai đoạn cuối. Với việc xét nghiệm thường xuyên và chăm sóc thích hợp, những người nhiễm HIV có thể có cuộc sống khỏe mạnh và làm việc bình thường…
Tham khảo thêm thông tin bài viết: Dinh dưỡng và HIV/AIDS.
Trong xã hội hiện đại, phụ nữ thường phải đối mặt với áp lực lớn khi vừa khẳng định sự nghiệp vừa gánh vác trách nhiệm gia đình, dễ dẫn đến tình trạng kiệt sức và bất ổn tâm lý. Nhằm giúp phái đẹp bảo vệ nền tảng tư duy và cảm xúc, Viện y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin về việc xây dựng các thói quen lành mạnh mỗi ngày. Đây chính là giải pháp thiết thực để cải thiện chất lượng sống, đồng thời tạo nên "tấm khiên" vững chắc giúp chị em phụ nữ duy trì sự cân bằng và vượt qua những biến động trong cuộc sống
Các loại hạt giàu omega-3 và chất béo không bão hòa giúp cải thiện cholesterol máu, giảm viêm và bảo vệ thành mạch. Bổ sung hợp lý trong khẩu phần ăn hằng ngày có thể góp phần phòng ngừa bệnh tim mạch.
Sức khỏe phụ nữ là nền tảng quan trọng cho hạnh phúc gia đình và sự phát triển bền vững của xã hội. Người phụ nữ hiện đại không chỉ đảm đương vai trò kinh tế mà còn gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình, điều này vô tình tạo ra những áp lực lớn lên cả thể chất lẫn tinh thần. Việc trang bị kiến thức về các vấn đề sức khỏe thường gặp là bước đi tiên quyết để chị em chủ động bảo vệ bản thân, nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ. Trong bài viết dưới đây, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chi tiết giúp chị em có cái nhìn tổng quan và khoa học nhất về vấn đề này.
Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?
Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.
Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.
Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.
Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.