Diễn biến thông thường của ho và cảm lạnh ở trẻ em
6 điều cần biết về virus gây cảm thông thường
1. Virus gây ra cảm và ho
Phần lớn các đợt cảm đều do virus cảm thông thường gây ra. Bất kể bé có sốt hay không, có chảy nước mũi xanh, ho có đờm hay nôn ra dịch nhầy hay không, các biểu hiện trong vài ngày đầu đều do virus cảm lạnh gây ra, không phải do vi khuẩn.
2. Kháng sinh không có tác dụng với virus
Kháng sinh chỉ giúp điều trị các biến chứng vi khuẩn của cảm và ho (như viêm phổi, viêm tai, viêm xoang…), chứ không giúp giải quyết các triệu chứng do virus cảm gây ra như ho, chảy mũi, sốt…
3. Virus cảm lạnh thông thường có thể gây chảy mũi xanh, ho có đờm
Vài thập niên trước, người ta vẫn thường tin rằng chảy mũi xanh, ho có đờm và tiếng xọc xạch trong lồng ngực đồng nghĩa với nhiễm vi khuẩn. Quan niệm này dẫn tới việc lạm dụng kháng sinh một cách trầm trọng. Kết quả là các vi khuẩn gây viêm tai, viêm xoang và viêm phổi đã trở nên cứng đầu hơn và kháng kháng sinh một cách mạnh mẽ hơn. Khoa học ngày nay cho chúng ta hiểu rằng rằng chảy nước mũi xanh hay ho có đờm không nhất thiết đồng nghĩa với nhiễm vi khuẩn, virus cũng có thể gây tình trạng này.

4. ‘Con tôi ho rất nặng, tiếng ho có đờm, liệu có phải cháu bị viêm phế quản không và có cần dùng kháng sinh không?’
Đúng, ho có đờm nặng nề có thể là biểu hiện của viêm phế quản nhưng có thể bé chưa cần dùng kháng sinh. Ở trẻ em, bệnh viêm phế quản thường do virus cảm lạnh gây ra chứ không phải do vi khuẩn. Tiếng ho nặng của trẻ xuất phát từ việc chất nhày chảy từ mũi xuống dưới và đọng lại trong lồng ngực, gây kích thích ho.
5. Sau cơn ho, bé thường nôn ra nhiều chất nhầy
Điều này không có nghĩa là bệnh đang nặng lên. Chất nhầy đặc tích tụ nhiều sẽ gây kích thích nôn, đây là phản xạ tự vệ, giúp cơ thể đào thải lượng chất nhầy lớn.
6. Cảm lạnh thường diễn ra theo hai cách chính
Tình huống 1:
Tình huống 2:
Hai tình huống nêu trên nghe có vẻ tồi tệ hơn và kéo dài hơn so với những gì xảy ra với con bạn trong các đợt cảm lạnh, nhưng chúng hoàn toàn nằm trong giới hạn của những gì có thể diễn ra khi trẻ bị cảm lạnh thông thường do virus.
Biết được diễn biến có thể xảy ra, bạn sẽ có quyết định chính xác khi nào cần đưa bé đi khám bác sĩ, khi nào có thể để bé ở nhà và chờ cho đợt cảm qua đi. Chờ ở nhà trong những tình huống nặng nề như mô tả ở trên có thể là điều rất khó khăn đối với phụ huynh, tuy nhiên bạn không nhất thiết phải đưa bé đi khám bác sĩ nếu:
Chú ý: Nếu các triệu chứng cảm lạnh tồi đi sau 5 ngày hay không cải thiện sau 10 ngày, bé có thể bị biến chứng viêm xoang và cần được đưa đi khám bác sĩ.
Các tình huống nêu trên được đưa ra nhằm giúp cha mẹ hiểu rằng kháng sinh là không cần thiết trong phần lớn các trường hợp cảm lạnh và ho.
Các trường hợp khẩn cấp cần đưa bé đi khám ngay
Đưa bé đi khám bác sĩ khi:
– Có các biểu hiệu của biến chứng do vi khuẩn: viêm tai, viêm xoang, viêm phế quản và viêm phổi.
– Trường hợp bé không có đủ các biểu hiện nêu trên nhưng bạn vẫn cảm thấy băn khoăn không biết có nên đưa bé đi khám bác sĩ không, hãy tìm kiếm 6 dấu hiệu sau:
1. Sốt: sốt >39,50C kéo dài hơn 3 ngày, hoặc >38,30C trong hơn 5 ngày.
Thông thường, virus cảm lạnh có thể gây sốt trong vòng 5 ngày, tuy nhiên nếu bé sốt cao trên 39,50C trong hơn 3 ngày thì nên đưa bé đi khám. Có thể bé chưa cần kháng sinh cho biểu hiện chảy nước mũi và ho có đờm nhưng bác sĩ sẽ quyết định liệu có cần dùng kháng sinh hay không sau khi đánh giá có nhiễm trùng vi khuẩn hay không. Xem bài xử trí sốt ở trẻ em tại đây.
2. Bé uể oải, quấy khóc bất thường, đặc biệt là trẻ dưới 1 tuổi. Uể oải ở đây không có nghĩa là bé thôi không muốn chơi đùa nữa, mà có nghĩa là bé không còn tiếp xúc bằng mắt hoặc không thể tập trung vào bạn, hay không đáp ứng khi bạn gọi. Bé nằm rũ trên đùi của bạn, mắt lim dim.
3. Bé có tiền sử tái phát.
4. Đau tai mức độ vừa đến nặng.
5. Bé có vẻ ốm khác thường, nếu bạn có cảm giác có chuyện gì đó không ổn thì nên đưa bé đi khám bác sĩ.
6. Tiếng thở rít khi hít vào, cần phân biệt âm thanh này với tiếng thở khò khè do tắc nghẽn ở mũi hoặc lồng ngực. Đặc biệt, nếu thấy trẻ khó thở thì phải đưa đi khám bác sĩ ngay.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Kỹ thuật súc rửa mũi khi bị cảm lạnh và dị ứng
Hạ thân nhiệt là tình trạng xảy ra khi nhiệt độ trong cơ thể con người giảm xuống dưới 35 độ C. Đây là một tình trạng y tế cực kỳ nguy hiểm. Khi cơ thể bị hạ thân nhiệt, các hệ thống như tim mạch, hệ thần kinh và các cơ quan khác sẽ không thể hoạt động bình thường. Nếu không được chữa trị kịp thời sẽ có thể dẫn tới hệ tim mạch và hô hấp dừng hoạt động, nặng nhất là tử vong.
Thay đổi mùa có thể kéo theo những cảm giác hân hoan, tiếc nuối hoặc đôi khi là một chút lo lắng, nhưng với một số người, thay đổi mùa trong năm lại có thể gây ra những triệu chứng trầm cảm, điều này được gọi với tên là chứng rối loạn cảm xúc – seasonal affective disorder (SAD). Cùng tìm hiểu về tình trạng này qua bài viết sau đây!
Đậu lăng giàu vitamin, khoáng chất và chất xơ, mà không có chất béo hay cholesterol như thịt đỏ.
Thời tiết lạnh không chỉ khiến cơ thể dễ cảm cúm mà còn là “kẻ thù thầm lặng” của hệ tim mạch. Khi nhiệt độ xuống thấp, mạch máu co lại, huyết áp tăng, tim phải làm việc nhiều hơn – đặc biệt nguy hiểm với người cao tuổi và người có bệnh nền như tăng huyết áp hay mạch vành. Vì vậy, mùa đông là thời điểm cần đặc biệt chú ý đến việc bảo vệ tim mạch, giữ ấm và duy trì lối sống lành mạnh để phòng ngừa những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
Đọc nhãn thành phần dinh dưỡng của sản phẩm trước khi mua là một kỹ năng cần thiết trong đời sống hiện đại ngày nay. Tuy nhiên, nhiều người có thể vẫn gặp phải những sai lầm phổ biến, khi các thông tin trên bao bì có thể đánh lừa bởi quảng cáo. Dưới đây là 3 lỗi sai thường gặp nhất và làm thế nào để luôn tỉnh táo khi đọc nhãn thành phần dinh dưỡng của sản phẩm.
Trung tâm Nghiên cứu – Viện Y học ứng dụng Việt Nam là một trong những tập thể được Liên hiệp các hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam tặng Bằng khen vì đã có thành tích hành tích xuất sắc trong công tác giai đoạn 2024-2025.
Thừa cân, béo phì có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú. Duy trì cân nặng khỏe mạnh giúp phụ nữ chủ động giảm nguy cơ.
Chế độ ăn uống của bạn có thể ảnh hưởng đến các triệu chứng u xơ tử cung nhiều hơn bạn nghĩ. Thực phẩm giàu chất xơ, axit béo omega-3, vitamin D và sắt có thể giúp hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng.