Làm thế nào để biết rằng đau tai là do cảm lạnh?
Khi bạn bị cảm lạnh, tình trạng viêm và chất nhầy có thể gây ra vấn đề với vòi nhĩ. Ống này kết nối tai giữa (nằm sau màng nhĩ) với phía sau họng và mũi. Khi vòi nhĩ hoạt động bình thường, nó sẽ cân bằng mức áp suất, lưu thông không khí bên trong tai và loại bỏ chất lỏng dư thừa để giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng.

Trong thời gian bị cảm lạnh, vòi nhĩ có thể bị tắc do viêm và tiết chất nhầy. Điều này có thể dẫn đến sưng, tích tụ chất lỏng và cảm giác áp lực hoặc đầy trong tai. Ngoài các triệu chứng này, cảm lạnh cũng có thể gây ra:
Nếu bạn bị đau tai do cảm lạnh, không có nhiều cách để ngăn chặn tình trạng này. Nguyên nhân là do cảm lạnh do virus gây ra, vì vậy điều tốt nhất bạn có thể làm là điều trị các triệu chứng cảm lạnh và chờ cho nó qua đi. Khi cảm lạnh bắt đầu thuyên giảm, cơn đau tai của bạn cũng sẽ hết. Nghỉ ngơi và uống đủ nước có thể giúp đẩy nhanh quá trình này, và thuốc cảm cũng có thể giúp giảm bớt sự khó chịu.
Nếu bạn bị đau tai có thể do cảm lạnh, hãy đến gặp bác sĩ. Họ có thể loại trừ những nguyên nhân có thể khác và đảm bảo bạn được điều trị phù hợp. Ngoài ra, nếu tình trạng đau tai vẫn tiếp diễn sau khi bệnh cảm đã khỏi, hãy nhớ liên hệ với bác sĩ.

Đọc thêm tại bài viết dưới đây: Nguyên nhân đau tai thường gặp ở trẻ em dưới 11 tuổi
Làm thế nào để biết rằng đau tai là do viêm tai?
Đau tai kéo dài sau khi các triệu chứng cảm lạnh đã thuyên giảm có thể là dấu hiệu của viêm tai giữa hoặc viêm tai giữa cấp tính.
Trong quá trình viêm tai, vòi nhĩ bị tắc, ngăn không cho chất lỏng thoát ra khỏi tai giữa. Kết quả là, chất lỏng tích tụ phía sau màng nhĩ, tạo ra môi trường sinh sôi cho vi khuẩn và vi-rút phát triển. Điều này có thể gây đau và áp lực trong tai.
Các triệu chứng viêm tai thường gặp ở người lớn bao gồm:
Vì những triệu chứng này có thể xảy ra với các tình trạng khác, nên điều quan trọng là phải trao đổi với bác sĩ càng sớm càng tốt. Viêm tai không được điều trị có thể gây ra các biến chứng, chẳng hạn như suy giảm thính lực, nhiễm trùng lan rộng và rách màng nhĩ.
Khi đến khám, bác sĩ sẽ xem xét các triệu chứng và kiểm tra tai của bạn bằng một dụng cụ có đèn gọi là ống soi tai. Họ cũng có thể sử dụng ống soi tai khí nén để xác định xem có tình trạng tích tụ dịch sau màng nhĩ hay không. Sử dụng dụng cụ này, bác sĩ sẽ thổi nhẹ không khí vào màng nhĩ. Nếu màng nhĩ vẫn cứng, có thể tai giữa chứa đầy dịch, gợi ý viêm tai. Thông thường, ống soi tai bằng khí nén đủ để chẩn đoán viêm tai, nhưng trong một số trường hợp, bác sĩ cũng có thể sử dụng các xét nghiệm khác. Nếu bạn nghĩ mình bị viêm tai và gặp bất kỳ triệu chứng nào sau đây, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức:
Những nguyên nhân có thể khác gây đau tai
Ở trẻ em, đau tai thường do viêm tai hoặc cảm lạnh. Nhưng ở người lớn, có một số nguyên nhân khác có thể gây đau tai.
Nguyên nhân gây đau tai ở người lớn có thể bao gồm:
Mẹo làm giảm đau tai do cảm lạnh hoặc viêm tai
Đau tai do cảm lạnh thông thường có thể kéo dài miễn là các triệu chứng cảm lạnh của bạn vẫn còn. Tương tự như vậy, đau tai do nhiễm trùng tai có thể kéo dài cho đến khi được điều trị đúng cách bằng thuốc kháng sinh.
Tuy nhiên, bạn có thể thực hiện các biện pháp để giảm đau tai cho dù cơn đau tai của bạn là do viêm tai hay cảm lạnh.

Tham khảo thêm bài viết: Viêm tai là gì? Triệu chứng, nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa
Các biện pháp chữa đau tai bao gồm:
Bạn cũng có thể thử các loại thuốc không kê đơn (OTC), nhưng hãy nhớ trao đổi với bác sĩ trước:
Nếu viêm tai khiến màng nhĩ bị vỡ và chảy dịch, bác sĩ có thể đề nghị dùng thuốc kháng sinh tại chỗ, chẳng hạn như ciprofloxacin (Cetraxal). Đơn thuốc này điều trị nhiễm trùng bằng cách tiêu diệt vi khuẩn trong tai của bạn.

Mừng sinh nhật 7 tuổi, Phòng khám chuyên khoa dinh dưỡng VIAM - Viện Y học ứng dụng Việt Nam dành tặng khách hàng ưu đãi độc quyền diễn ra từ 1/4- 20/4 duy nhất tại VIAM clinic! Liên hệ ngay hotline 0935.18.3939 / 024.3633.5678 hoặc truy cập viamclinic.vn để đặt lịch ngay!
Chứng mất điều hòa vận động có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến các hoạt động hàng ngày của người mắc bệnh. Vậy tình trạng này là gì, nguyên nhân gây ra bệnh và biện pháp điều trị như thế nào? Cùng tìm hiểu qua bài viết sau đây!
Tỏi và mật ong là hai thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt. Ngoài giá trị dinh dưỡng, chúng còn được nghiên cứu về một số tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe khi sử dụng hợp lý.
Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.
Thời gian gần đây, trào lưu “ăn chống viêm”, “thải độc” hay “tăng miễn dịch cấp tốc” với những lời khuyên “bỏ sữa ngay để trị mụn”, “gluten (ngũ cốc) là thủ phạm gây viêm não” trở nên phổ biến trên mạng xã hội.
Việc có những ngày sinh hoạt đều đặn có thể giúp bạn cảm thấy ổn định hơn khi cuộc sống trở nên căng thẳng. Nhưng một số thói quen nhỏ, thường bị bỏ qua, lại có thể gây hại cho sức khỏe của bạn, dẫn đến căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần theo thời gian.
Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 tại Hà Nội sẽ diễn ra vào ngày 30 và 31-5-2026. Trong cuộc đua nước rút đầy áp lực, bên cạnh việc ôn luyện kiến thức, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến phong độ của thí sinh. Chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo, bổ sung dưỡng chất đúng cách để đảm bảo sức khỏe, trí não hoạt động bền bỉ trong giai đoạn cao điểm.
Muốn giảm cân, nhiều người thường cắt giảm tinh bột nhưng cơ thể cần đủ tinh bột để hoạt động. Vì vậy nên chọn đúng loại tinh bột và ăn đúng cách giúp giảm cân mà không cần phải nhịn đói khổ sở.
Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.