Kali là chất điện giải đảm nhận nhiều chức năng quan trọng trong cơ thể. Chất điện giải này không chỉ giúp duy trì lượng nước bình thường trong cơ thể mà còn giúp tim co bóp, co cơ, tiêu hóa và kích thích thần kinh. Rối loạn về nồng độ kali có thể gây hại đối với cơ thể. Nồng độ kali máu cao được gọi là tình trạng tăng kali máu - một trong những tình trạng khá phổ biến.
Tăng kali máu được chẩn đoán khi nồng độ kali trong máu lớn hơn 5.5 mEq/L. Tuy nhiên, khi tình trạng này diễn ra chúng ta hầu như không cảm nhận được bất kỳ triệu chứng nào. Khi bị tăng kali máu, những triệu chứng này thường nhẹ và không đặc hiệu. Các triệu chứng phổ biến bao gồm mệt mỏi và suy nhược toàn thân.

Triệu chứng về thần kinh
Thông thường trong cơ thể, kali sẽ nằm trong tế bào và natri sẽ ở bên ngoài màng tế bào. Sự chênh lệch của hai chất điện giải này giúp điều khiển bơm natri-kali ATPase để tạo ra điện thế hoạt động. Nếu không có điện thế hoạt động, các dây thần kinh sẽ không thể tạo ra các xung động.
Nồng độ kali bên ngoài tế bào quá cao sẽ làm thay đổi gradient chất điện phân, từ đó các ATPase sẽ kích hoạt chậm hơn hoặc dừng hoạt động. Do đó, các triệu chứng về thần kinh phổ biến của tăng kali máu có thể bao gồm: Giảm phản xạ, ngứa ran, tê bì.
Đọc thêm bài viết: Thực phẩm giàu sắt hơn thịt bò
Triệu chứng liên quan đến hệ cơ xương
Hệ thần kinh có thể kích thích các sợi cơ, cơ tim, cơ xương hoặc cơ trơn co rút lại. Nếu kali ảnh hưởng đến điện thế hoạt động thì đương nhiên chất này cũng ảnh hưởng đến chức năng cơ bắp.
Cơ xương hay còn được gọi là cơ vân, các sợi cơ này thường là những sợi cơ bám xương của cơ thể. Hệ cơ này giúp cho bạn cử động tay chân và các bộ phận khác trên cơ thể. Khi cơ không nhận được các xung thần kinh, quá trình co bóp có thể gặp khó khăn hoặc trở nên yếu đi. Do đó, các triệu chứng của hệ cơ xương khi nồng độ kali trong máu cao có thể bao gồm: Yếu cơ hoặc liệt
Triệu chứng của hệ tiêu hóa
Đường tiêu hóa được tạo thành từ các cơ trơn và các sợi cơ này rất quan trọng trong quá trình đẩy thức ăn từ thực quản đến đại tràng. Quá trình này được gọi là nhu động ruột, khi nồng độ kali trong máu cao, các cơn co thắt cơ trơn sẽ bị suy yếu dẫn đến giảm khả năng co bóp và đẩy thức ăn về phía trước. Quá trình này có thể gây ra buồn nôn, nôn và đầy hơi.
Triệu chứng hệ tim mạch
Tim tạo ra các tín hiệu giữa các tế bào cơ tim và tín hiệu điện này rất quan trọng để gửi các xung động tự động đến các tế bào cơ, giữ cho tim luôn hoạt động. Khi nồng độ kali trong máu quá cao, các cơn co bóp của tim sẽ không đủ mạnh để đẩy đủ máu ra khỏi tim đến não và các cơ quan khác. Ngoài ra, khi các xung điện bị trì hoãn, nhịp tim cũng có thể bị chậm lại.
Đọc thêm bài viết: Bổ sung sắt cho bà bầu đúng cách
Khi nào cần đi khám bác sĩ?
Điều cần ghi nhớ là hầu hết trường hợp tăng kali máu sẽ có các triệu chứng không tiến triển cho đến khi nồng độ kali trong máu đạt trên mức 7.0 mEq/L. Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào trong các triệu chứng nói trên, đặc biệt trên các hệ thống khác nhau trên cơ thể, thì rất có thể bạn đang bị tăng kali máu rất cao. Trong số các triệu chứng kể trên, các triệu chứng tăng kali máu nghiêm trọng có thể bao gồm đau ngực, nôn mửa, suy nhược, khó thở, ngừng tim, tê liệt và đánh trống ngực. Bạn nên chủ động đến các cơ sở y tế để được đánh giá chính xác và điều trị kịp thời.
Chế độ ăn uống không phải là một liều thuốc chữa bệnh nhanh chóng, nhưng nó có khả năng cao giúp cải thiện tình trạng thiếu máu của bạn. Liên hệ ngay Trung tâm Điều trị Béo phì và Hội chứng chuyển hóa VIAM - Phòng khám chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM trực thuộc Viện Y học ứng dụng Việt Nam để khám, tư vấn chế độ dinh dưỡng cùng chuyên gia đầu ngành TẠI ĐÂY hoặc Hotline 0935 18 3939/ 024 3633 5678
Sức khỏe phụ nữ là nền tảng quan trọng cho hạnh phúc gia đình và sự phát triển bền vững của xã hội. Người phụ nữ hiện đại không chỉ đảm đương vai trò kinh tế mà còn gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình, điều này vô tình tạo ra những áp lực lớn lên cả thể chất lẫn tinh thần. Việc trang bị kiến thức về các vấn đề sức khỏe thường gặp là bước đi tiên quyết để chị em chủ động bảo vệ bản thân, nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ. Trong bài viết dưới đây, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chi tiết giúp chị em có cái nhìn tổng quan và khoa học nhất về vấn đề này.
Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?
Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.
Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.
Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.
Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.
Khi nhắc đến ung thư vú, đa số phụ nữ thường nghĩ ngay đến khối u bất thường.
Dưa chuột được xem là thực phẩm có lợi cho người mỡ máu cao nhờ thành phần giàu nước và chất xơ. Tuy nhiên, để hỗ trợ kiểm soát mỡ máu hiệu quả, việc sử dụng dưa chuột đúng cách và hợp lý là điều không phải ai cũng nắm rõ.