Tại sao một số người không có răng khôn?
Đối với một số người, việc không có bất kỳ chiếc răng khôn nào có thể khiến bản thân họ ngạc nhiên và nghĩ rằng điều này là không ổn. Nhưng thực tế là việc bạn có hay không có răng khôn đều không phải là vấn đề gì nghiêm trọng cả.

Một số yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến việc thiếu răng khôn bao gồm môi trường, chế độ ăn uống và chức năng nhai. Mặc dù vậy, việc bạn không thấy răng khôn không có nghĩa là chúng không tồn tại. Đôi khi, răng khôn bị mọc lệch hoặc bị mắc kẹt trong lợi, và chúng không trồi lên hoàn toàn để bạn nhìn thấy.
Ngay cả khi bạn không thể nhìn thấy răng khôn, chụp X-quang vẫn có thể phát hiện ra chiếc răng. Nha sĩ có thể sẽ đề nghị nhổ bỏ chiếc răng để tránh nhiễm trùng nướu và gây đau, hoặc chỉ loại bỏ một trong nhiều chiếc, nếu chúng bắt đầu gây ra những rắc rối cho hàm răng của bạn.
Khi nào mọc răng khôn?
Răng khôn xuất hiện ở nhiều độ tuổi khác nhau. Thông thường, chúng mọc khi bạn trong khoảng từ 17 đến 21 tuổi. Tuy nhiên, vẫn có người mọc răng khôn sớm hơn và muộn hơn.
Nhổ răng khôn sẽ dễ dàng hơn khi bạn còn trẻ, nếu cần thiết. Đó là vì ở thời điểm trẻ tuổi, xương quanh nướu mềm hơn và các rễ thần kinh trong miệng của bạn chưa hình thành hoàn chỉnh. Càng về sau, việc nhổ răng khôn càng khó khăn hơn và gây đau đớn nhiều hơn.
Mục đích của răng khôn để làm gì?
Nhổ răng khôn là một điều hoàn toàn bình thường, bởi vì thông thường trong khoang miệng có 28 chiếc răng, và việc thêm mọc thêm tận 4 chiếc có thể khiến khoang miệng của bạn trở nên chật chội và thiếu chỗ, dẫn đến chèn ép và xô lệch các răng khác.
Vậy mục đích của răng khôn là gì?
Các lý giải được đồng tình nhiều nhất là răng khôn đóng vai trò là răng thay thế cho các răng khác từ thời tổ tiên xa xưa của chúng ta. Thời xa xưa, việc ăn nhai thực phẩm cần bộ răng khỏe, vì cần cắn xé và nghiền các thức ăn thô, cứng. Đồng thời, chăm sóc răng miệng thời xưa không đầy đủ. Do vậy, răng khôn có thể dùng để thay thế bổ sung khi có chiếc răng nào khác trong bộ răng bị gãy rụng.
Ngày nay, chúng ta đa phần đều sử dụng các thực phẩm mềm, và việc thực hành vệ sinh răng miệng tốt hơn trước rất nhiều. Hai yếu tố giúp giảm khả năng mất răng, nên răng khôn thường không có tác dụng thay thế.
Biến chứng của răng khôn là gì?
Tất nhiên, không có quy tắc nào bắt buộc bạn phải nhổ răng khôn khi chúng mọc ra - đặc biệt là khi chúng có đầy đủ không gian trong miệng và mọc nhưng không gây ảnh hưởng đến các răng xung quanh. Một số người chọn nhổ răng khôn ngay cả khi chúng không có vấn đề gì, nhằm tránh các biến chứng sau này có thể gặp phải. Một số người thì lựa chọn không nhổ chúng, mà chỉ nhổ khi chúng bắt đầu gây ra các ảnh hưởng tiêu cực.

Khi nào cần phải đi khám nha sĩ?
Nếu bạn đang cảm thấy đau răng hay nhìn thấy một chiếc răng khôn đang trồi lên, đã đến lúc gặp nha sĩ. Nha sĩ có thể chụp X-quang để xác định bạn có bao nhiêu răng khôn, đồng thời có thể khuyên bạn nhổ bỏ chúng khi mà chiếc răng đang gây cho bạn quá nhiều đau đớn hay các vấn đề khác. Nhổ bỏ sớm giúp giảm nguy cơ bị các biến chứng như:
Nếu chiếc răng khôn không gây ra bất kỳ vấn đề bất tiện nào cho bạn, nha sĩ sẽ theo dõi và khuyên bạn nhổ chúng sau. Hãy nhớ rằng, nhổ răng khôn càng muộn càng khó khăn. Hãy nhổ chúng sớm nhất có thể.
Tổng kết
Một số người không hề có những chiếc răng khôn trong cả cuộc đời. Nếu bạn may mắn không có chúng, bạn có thể tránh được việc phải nhổ chúng. Ngược lại, nếu bạn có một vài chiếc răng khôn nhưng chúng không gây ra vấn đề gì nghiêm trọng, hãy khám răng đều đặn và định kỳ 6 tháng một lần. Nha sĩ sẽ theo dõi chặt chẽ tình trạng này và khuyên bạn thời điểm thích hợp để loại bỏ chúng.
Tham khảo thêm thông tin tại: Biến chứng mọc răng khôn? Khi nào cần nhổ răng khôn?
https://www.healthline.com/health/dental-and-oral-health/does-everyone-have-wisdom-teeth
Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.
Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.
Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!
Chưa có cách chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm.
Viêm da mùa đông (hay còn gọi là “winter rash”) là tình trạng da bị kích ứng, khô, ngứa, đỏ hoặc bong tróc xảy ra khi da phải chịu tác động của môi trường lạnh, khô và thay đổi từ bên ngoài vào.
Bệnh xương đá ác tính nặng (SMO) là một rối loạn bẩm sinh dẫn đến suy giảm quá trình tái tạo xương. Bệnh đôi khi được gọi là bệnh xương cẩm thạch hoặc bệnh xương đá ác tính ở trẻ sơ sinh (MIOP). Cùng tìm hiểu về bệnh lý này qua bài viết sau!
Không còn là căn bệnh của tuổi già, đột quỵ đang gia tăng nhanh chóng và trẻ hóa đáng báo động tại Việt Nam, để lại những hệ lụy nặng nề. Dù vậy, phần lớn các ca đột quỵ đều có thể phòng ngừa từ sớm nếu mỗi gia đình trở thành một phòng tuyến y tế chủ động. Nhân Ngày Đột quỵ Thế giới 29/10, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin giúp bạn biến tổ ấm thành "lá chắn" vững chắc bảo vệ hệ mạch máu và cuộc sống của cả gia đình.
Viêm da cơ địa là bệnh da mạn tính thường gặp ở trẻ em, đặc trưng bởi tình trạng da khô, ngứa và tái phát nhiều đợt.