Khoảng 10% dân số nói chung và 25% người cao tuổi có hội chứng khô miệng - không đủ nước bọt (nước miếng) ở miệng. Đây là một triệu chứng của một rối loạn, chứ không phải là một căn bệnh riêng biệt. Thông thường, khô miệng là kết quả của sự suy giảm nước bọt được sản xuất bởi các tuyến nước bọt và thường do tác dụng phụ của thuốc. Nó ảnh hưởng đến sức khỏe của răng cũng như ảnh hưởng sự thèm ăn và thưởng thức các món ăn.
Khô miệng có rất nhiều nguyên nhân
Thuốc: Do tác dụng phụ của một số thuốc, thường gặp là thuốc điều trị trầm cảm, đau dây thần kinh và lo âu, thuốc kháng histamin, thuốc thông mũi, thuốc giãn cơ và thuốc giảm đau.
Lão hóa: Quá trình lão hóa không phải là nguyên nhân chính gây khô miệng. Tuy nhiên, những người cao tuổi hay dùng thuốc có thể gây khô miệng, hoặc họ có nhiều rối loạn sức khỏe khác có thể gây ra khô miệng.
Điều trị ung thư: Thuốc hóa trị liệu có thể thay đổi bản chất và số lượng sản xuất của nước bọt. Xạ trị ở đầu và cổ có thể làm hỏng các tuyến nước bọt, gây sụt giảm đáng kể sản xuất nước bọt.
Tổn thương thần kinh: Một chấn thương hoặc phẫu thuật gây tổn thương thần kinh vùng đầu và cổ cũng có thể dẫn đến khô miệng.
Mắc một số bệnh khác: Khô miệng có thể là hậu quả của một số bệnh bao gồm cả các bệnh tự miễn như hội chứng Sjogren (là một bệnh tự miễn toàn thân, trong đó các tế bào miễn dịch tấn công và phá hủy các tuyến ngoại tiết sản xuất nước mắt và nước bọt, gây khô mắt và khô miệng). hay HIV/AIDS... Thói quen ngủ hay ngáy và thở bằng miệng cũng là nguyên nhân gây khô miệng.
Sử dụng thuốc lá: Hút thuốc lá hoặc nhai thuốc lá có thể làm tăng triệu chứng khô miệng.
Ngoài ra, sử dụng methamphetamine có thể gây khô miệng nghiêm trọng và hư hỏng răng, được gọi là “miệng meth”.
Người cao tuổi nên khám răng miệng định kỳ ít nhất 2 lần/năm.
Điều trị khô miệng như thế nào?
Để xác định có khô miệng, bác sĩ hoặc nha sĩ có thể kiểm tra miệng và kiểm tra tất cả các loại thuốc đang dùng. Đôi khi có thể cần xét nghiệm máu, chụp các tuyến nước bọt hoặc các xét nghiệm để đo lường lượng nước bọt để xác định nguyên nhân. Nếu nghi ngờ khô miệng là do hội chứng Sjogren, bác sĩ sẽ chỉ định sinh thiết tế bào tuyến nước bọt.
Để điều trị khô miệng, với những trường hợp nhẹ, có thể áp dụng một số biện pháp không dùng thuốc như: như các loại trà được làm từ kẹo dẻo (tuy chưa mang tính thuyết phục); dùng điện châm mang lại nhiều hứa hẹn trong một số nghiên cứu về điều trị khô miệng; nước bọt giúp ngăn ngừa sâu răng bằng cách trung hòa acid do vi khuẩn, hạn chế vi khuẩn phát triển và rửa đi các hạt thức ăn, giúp tăng cường khả năng để thưởng thức và làm cho nó dễ dàng hơn để nuốt. Ngoài ra, các enzym trong nước bọt hỗ trợ cho tiêu hóa.
Trường hợp bị khô miệng kéo dài làm ảnh hưởng sức khỏe và sinh hoạt hằng ngày, nhất thiết phải điều trị theo nguyên nhân. Nếu do dùng thuốc, bác sĩ sẽ điều chỉnh liều lượng hoặc thay thế một loại thuốc mà không gây khô miệng; dùng sản phẩm dưỡng ẩm miệng bao gồm nước súc miệng, nước bọt nhân tạo hoặc chất dưỡng ẩm để bôi trơn miệng. Nếu tình trạng khô miệng trầm trọng, bác sĩ hoặc nha sĩ có thể kê thuốc (pilocarpine hoặc cevimeline) để kích thích sản xuất nước bọt. Để ngăn ngừa sâu răng, cần bổ sung fluoride theo chỉ định, sử dụng hằng tuần thuốc rửa chlorhexidine để kiểm soát sâu răng.
Biện pháp giúp giảm các triệu chứng khô miệng
Uống từng ngụm nước hoặc hút nước nhiều lần trong ngày để làm ẩm miệng và uống nước trong bữa ăn để hỗ trợ nhai và nuốt.
Nhai kẹo cao su không đường hoặc ngậm kẹo cứng không đường; thay thế nước bọt có chứa carboxymethylcellulose hoặc hydroxyethyl cellulose.
Thở bằng mũi, không thở miệng. Nếu mắc chứng ngáy khiến thở bằng miệng trong đêm cần điều trị ngay.
Thêm độ ẩm cho không khí vào ban đêm bằng máy tạo độ ẩm phòng.
Dưỡng ẩm môi để làm dịu vùng da khô hay nứt.
Lời khuyên của thầy thuốc
Tránh dùng cà phê và rượu, các nước súc miệng có cồn vì có thể gây khô và kích ứng miệng; không hút thuốc hoặc nhai thuốc lá, vì chúng có thể làm khô và gây kích ứng miệng; hạn chế dùng các thuốc kháng histamin và thuốc thông mũi vì có thể làm trầm trọng thêm khô miệng; tránh các thực phẩm có đường hoặc có tính acid và bánh kẹo do chúng làm tăng nguy cơ sâu răng. Tránh thức ăn cay hay mặn dễ gây kích ứng miệng; dùng kem đánh răng có chứa chất florua. Sử dụng dung dịch florua hoặc bàn chải gel fluor trước khi đi ngủ; đi khám răng miệng ít nhất 2 lần mỗi năm để kiểm tra và lấy mảng bám răng giúp ngăn ngừa sâu răng.
Các loại thuốc GLP-1 có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu và hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, một số người có thể lo ngại về tình trạng mất cơ trong quá trình sử dụng các loại thuốc này.
Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.
Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.
Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.
Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.
Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!
Chưa có cách chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm.