Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Các cách giảm cân được khoa học ủng hộ

Mặc dù có vô số chế độ ăn, thực phẩm bổ sung và kế hoạch thay thế bữa ăn được tuyên bố là đảm bảo giảm cân nhanh chóng, nhưng hầu hết đều thiếu bằng chứng khoa học. Tuy nhiên, có một số chiến lược được khoa học ủng hộ, có tác động đến việc quản lý cân nặng. Các chiến lược này bao gồm tập thể dục, theo dõi lượng calo nạp vào, nhịn ăn gián đoạn và giảm số lượng carbohydrate trong chế độ ăn.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ gợi ý cho bạn chín phương pháp giảm cân hiệu quả. Các phương pháp giảm cân mà các nghiên cứu khoa học ủng hộ bao gồm:

1. Thử nhịn ăn gián đoạn

Nhịn ăn gián đoạn là một kiểu ăn uống bao gồm nhịn ăn thường xuyên trong thời gian ngắn và tiêu thụ các bữa ăn trong một khoảng thời gian ngắn hơn trong ngày. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhịn ăn gián đoạn ngắn hạn, kéo dài đến 24 tuần, dẫn đến giảm cân ở những người thừa cân. Các phương pháp nhịn ăn gián đoạn phổ biến nhất bao gồm:

  • Nhịn ăn luân phiên trong ngày (ADF): Nhịn ăn cách ngày và ăn uống bình thường vào những ngày không nhịn ăn. Chỉ ăn 25–30 phần trăm nhu cầu năng lượng của cơ thể vào những ngày nhịn ăn.
  • Chế độ ăn 5:2: Ăn 2 trong số 7 ngày một tuần. Vào những ngày nhịn ăn, ăn 500–600 calo.
  • Phương pháp 16/8: Nhịn ăn trong 16 giờ và chỉ ăn trong khoảng thời gian 8 giờ. Đối với hầu hết mọi người, 8 giờ sẽ là khoảng giữa trưa đến 8 giờ tối. Một nghiên cứu về phương pháp này cho thấy rằng ăn trong thời gian hạn chế dẫn đến việc những người tham gia tiêu thụ ít calo hơn và giảm cân. Tốt nhất nên áp dụng một chế độ ăn uống lành mạnh vào những ngày không nhịn ăn và tránh ăn quá nhiều.

2. Theo dõi chế độ ăn uống và tập thể dục của bạn

Nếu bạn muốn giảm cân, bạn nên biết tất cả những gì bạn ăn và uống hàng ngày. Cách hiệu quả nhất để làm điều này là ghi lại mọi món mà bạn tiêu thụ, trong nhật ký hoặc công cụ theo dõi thực phẩm trực tuyến.

3. Ăn uống chánh niệm

Ăn uống có chánh niệm là một thực hành mà mọi người chú ý đến cách thức và nơi họ ăn. Thực hành này có thể cho phép mọi người thưởng thức thức ăn họ ăn và duy trì cân nặng hợp lý. Vì hầu hết mọi người có cuộc sống bận rộn, họ thường có xu hướng ăn nhanh khi đang chạy, trên xe, làm việc tại bàn và xem TV. Kết quả là, nhiều người hầu như không nhận thức được thực phẩm họ đang ăn.

Các kỹ thuật để ăn uống chánh niệm bao gồm:

  • Ngồi xuống để ăn, tốt nhất là tại một chiếc bàn: Hãy chú ý đến món ăn và tận hưởng trải nghiệm.
  • Tránh bị phân tâm khi đang ăn: Không bật TV, hoặc máy tính xách tay, điện thoại.
  • Ăn chậm: Dành thời gian để nhai và nhấm nháp thức ăn. Kỹ thuật này giúp giảm cân vì nó giúp não đủ thời gian để nhận ra các tín hiệu no, điều này có thể giúp ngăn chặn tình trạng ăn quá nhiều.
  • Cân nhắc khi đưa ra lựa chọn thực phẩm: Chọn thực phẩm có đầy đủ chất dinh dưỡng và những thực phẩm sẽ giúp bạn hài lòng trong nhiều giờ hơn là vài phút.

4. Ăn protein cho bữa sáng

Protein có thể điều chỉnh kích thích tố thèm ăn để giúp mọi người cảm thấy no. Điều này chủ yếu là do sự giảm hormone đói ghrelin và sự gia tăng các hormone cảm giác no như peptide YY, GLP-1 và cholecystokinin. Trên những người trưởng thành trẻ tuổi cũng đã chứng minh rằng tác động nội tiết tố của việc ăn bữa sáng giàu protein có thể kéo dài trong vài giờ. Các lựa chọn tốt cho bữa sáng giàu protein bao gồm trứng, yến mạch, bơ hạt, cháo quinoa, cá mòi và bánh pudding hạt chia.

5. Cắt giảm lượng đường và carbohydrate tinh chế

Chế độ ăn phương Tây ngày càng có nhiều đường bổ sung, và điều này có mối liên hệ rõ ràng với bệnh béo phì, ngay cả khi đường xuất hiện trong đồ uống. Carbohydrate tinh chế là thực phẩm đã qua chế biến nhiều không còn chứa chất xơ và các chất dinh dưỡng khác. Chúng bao gồm cơm trắng, bánh mì và mì ống. Những thực phẩm này được tiêu hóa nhanh chóng và chuyển hóa thành glucose nhanh chóng. Glucose dư thừa đi vào máu và kích thích hormone insulin, thúc đẩy quá trình lưu trữ chất béo trong mô mỡ. Điều này góp phần làm tăng cân.

6. Ăn nhiều chất xơ

Chất xơ mô tả các loại carbohydrate có nguồn gốc thực vật mà nó không thể tiêu hóa trong ruột non, không giống như đường và tinh bột. Nạp nhiều chất xơ trong chế độ ăn uống có thể làm tăng cảm giác no, có khả năng dẫn đến giảm cân.

Thực phẩm giàu chất xơ bao gồm:

  • ngũ cốc ăn sáng nguyên hạt, mì ống làm từ lúa mì nguyên hạt, bánh mì ngũ cốc nguyên hạt, yến mạch, lúa mạch và lúa mạch đen
  • trái cây và rau quả
  • đậu Hà Lan, đậu và đậu
  • các loại hạt và quả hạch

7. Cân bằng vi khuẩn đường ruột

Đường ruột của con người chứa một số lượng lớn và nhiều loại vi sinh vật, bao gồm khoảng 37 nghìn tỷ vi khuẩn. Một số loại có thể làm tăng lượng năng lượng thu nhận từ thức ăn, dẫn đến tích tụ chất béo và tăng cân. Một số loại thực phẩm có thể làm tăng số lượng vi khuẩn tốt trong ruột, bao gồm:

  • Nhiều loại thực vật: Tăng số lượng trái cây, rau và ngũ cốc trong chế độ ăn uống sẽ dẫn đến việc tăng hấp thu chất xơ và một bộ vi khuẩn đường ruột đa dạng hơn. Mọi người nên cố gắng đảm bảo rằng rau và các thực phẩm có nguồn gốc thực vật khác chiếm 75% bữa ăn của họ.
  • Thực phẩm lên men: Những thực phẩm này giúp tăng cường chức năng của vi khuẩn tốt đồng thời ức chế sự phát triển của vi khuẩn xấu. Dưa cải bắp, kim chi, kefir, sữa chua, tempeh và miso đều chứa một lượng lớn men vi sinh, giúp tăng cường vi khuẩn tốt.
  • Thực phẩm prebiotic: Những thực phẩm này kích thích sự phát triển và hoạt động của một số vi khuẩn tốt giúp kiểm soát cân nặng. Chất xơ prebiotic có trong nhiều loại trái cây và rau quả, đặc biệt là rễ rau diếp xoăn, atisô, hành tây, tỏi, măng tây, tỏi tây, chuối và bơ. Nó cũng có trong ngũ cốc, chẳng hạn như yến mạch và lúa mạch.

8. Ngủ ngon

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng ngủ ít hơn 5-6 tiếng mỗi đêm có liên quan đến việc tăng tỷ lệ béo phì. Có một số lý do đằng sau điều này. Nghiên cứu cho thấy rằng giấc ngủ không đủ hoặc chất lượng kém sẽ làm chậm quá trình cơ thể chuyển hóa calo thành năng lượng, được gọi là quá trình trao đổi chất. Khi quá trình trao đổi chất kém hiệu quả, cơ thể có thể tích trữ năng lượng chưa sử dụng dưới dạng chất béo. Ngoài ra, ngủ không ngon giấc có thể làm tăng sản xuất insulin và cortisol.

9. Quản lý mức độ căng thẳng của bạn

Căng thẳng kích hoạt giải phóng các hormone như adrenaline và cortisol, ban đầu làm giảm cảm giác thèm ăn như một phần phản ứng của cơ thể. Tuy nhiên, khi bạn sẽ bị căng thẳng liên tục, cortisol có thể tồn tại trong máu lâu hơn, điều này sẽ làm tăng cảm giác thèm ăn của bạn và có khả năng khiến bạn ăn nhiều hơn.

Một số phương pháp quản lý căng thẳng bao gồm:

  • yoga, thiền hoặc thái cực quyền
  • kỹ thuật thở và thư giãn
  • dành thời gian ở ngoài trời, chẳng hạn như đi bộ hoặc làm vườn

Để có kết quả tốt nhất, hãy cân nhắc tìm kiếm sự trợ giúp từ chuyên gia dinh dưỡng để được hướng dẫn chế độ ăn uống và huấn luyện viên cá nhân chuyên nghiệp. Nếu bạn muốn có một phác đồ giảm cân BỀN VỮNG - AN TOÀN - HIỆU QUẢ - CHÍNH THỐNG cùng các chuyên gia dinh dưỡng và tập luyện hàng đầu, hãy đăng ký ngay các Gói khám Giảm cân dành cho người thừa cân béo phì tại Trung tâm Điều trị Béo phì & Hội chứng chuyển hóa và Phòng khám chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM.

 

Để đặt lịch khám, Quý khách vui lòng liên hệ Hotline: 0935 18 3939 hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Các giai đoạn của quá trình giảm cân 

Hồng Ngọc - Viện Y học ứng dụng Việt Nam (theo MedicalNewsToday) -
Bình luận
Tin mới
  • 18/09/2026

    Bí quyết phòng tránh sốc nhiệt và cảm lạnh khi đi du lịch vùng cao vào mùa thu

    Nhiều người thường chọn xu hướng rời xa vùng đồng bằng để tìm đến các vùng núi cao như một lựa chọn lý tưởng vào mùa thu nhằm tận hưởng không khí trong lành. Khí hậu se lạnh, mát mẻ tại các đỉnh núi cao luôn mang lại cảm giác dễ chịu và thư thái. Tuy nhiên, ẩn sau bức màn thời tiết lý tưởng đó là những cạm bẫy khí hậu có thể đe dọa trực tiếp đến hệ miễn dịch của du khách nếu không biết cách bảo vệ sức khỏe trước đặc trưng thời tiết miền núi vào mùa thu. Để giúp bạn có một chuyến đi an toàn và trọn vẹn, Viện Y học ứng dụng Việt Nam chia sẻ thông tin về những nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn cùng cẩm nang thích nghi khoa học ngay dưới đây.

  • 17/09/2026

    Sau tuổi 60 nên ăn gì để tránh mất cơ?

    Hiểu đúng nguyên nhân và chủ động điều chỉnh chế độ dinh dưỡng là giải pháp giúp người độ tuổi 60 duy trì sức khỏe và cơ bắp.

  • 17/09/2026

    8 loại thức uống cấp nước giúp cải thiện làn da

    Những gì bạn uống có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và vẻ ngoài của làn da. Các lựa chọn giàu chất dinh dưỡng và dưỡng chất như nước chanh, trà xanh và nước hầm xương có thể giúp hỗ trợ làn da khỏe mạnh hơn.

  • 16/09/2026

    Nên uống bao nhiêu nước lá đinh lăng mỗi ngày để giảm cân an toàn?

    Nước lá đinh lăng hỗ trợ kích thích trao đổi chất và chuyển hóa mỡ thừa, giảm cân hiệu quả khi dùng đúng.

  • 16/09/2026

    Cảnh giác với làn sóng đồ ăn vặt cổng trường mùa tựu trường

    Mỗi mùa khai trường, các hàng quán ăn vặt di động rực rỡ sắc màu trước cổng trường luôn có sức hấp dẫn đặc biệt đối với học sinh sau giờ tan học. Tuy nhiên, những món ăn nhanh giá rẻ này lại ẩn chứa nhiều hiểm họa khôn lường về thực phẩm bẩn, trở thành nỗi lo âu sâu sắc của gia đình và nhà trường. Để bảo vệ sức khỏe con trẻ, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những góc nhìn khoa học và cảnh báo chi tiết về mối nguy hại từ các loại đồ ăn vặt cũng như thức ăn đường phố này.

  • 15/09/2026

    5 thói quen ăn uống phụ nữ tuổi 40 cần tránh để bảo vệ sức khỏe

    Chế độ ăn uống lành mạnh giúp bảo vệ sức khỏe và duy trì năng lượng cho phụ nữ tuổi 40.

  • 15/09/2026

    Giảm đau do gout cấp nhanh chóng: Giải pháp từ chuyên gia

    Cơn gout (gút) cấp tính luôn là nỗi ám ảnh kinh hoàng đối với người bệnh bởi những cơn đau nhức dữ dội, bỏng rát bùng phát đột ngột vào ban đêm. Việc chịu đựng các khớp sưng tấy tột cùng không chỉ gây kiệt quệ về thể xác mà còn tiềm ẩn nguy cơ hủy hoại khớp nếu không được can thiệp kịp thời.

  • 14/09/2026

    5 thực phẩm khiến phụ nữ lão hóa nhanh và mất cân bằng nội tiết

    Một số thực phẩm ăn nhiều có thể khiến lão hoá da diễn ra nhanh do tác động tiêu cực đến làn da và cân bằng nội tiết.

Xem thêm