Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Bệnh sùi mào gà

Sùi mào gà (Genetal Warts) là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục hay gặp ở nước ta cũng như nhiều nước trên thế giới. Bệnh do virut HPV (Human Papaloma Virus – hay còn gọi là virut gây u nhú ở người) gây nên. Bệnh lây chủ yếu do quan hệ tình dục không an toàn. Tuy nhiên, virut này cũng có thể lây qua một số đường tiếp xúc gián tiếp không qua quan hệ tình dục.

 Bệnh sùi mào gà

Tổn thương cơ bản của bệnh là các sần sùi nhỏ li ti (trông như mào của con gà) có màu hồng nhạt, khu trú ở bộ phận sinh dục. Nhưng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, các tổn thương phát triển nhanh, lan ra xung quanh tạo thành những mảng, khối lớn.

1.  Căn nguyên của bệnh:

Căn nguyên của bệnh sùi mào gà là virut HPV. Đây là loại virut có ADN và chỉ khu trú ở da và niêm mạc. Cho tới nay người ta đã xác định được hơn 170 type virut HPV khác nhau, trong đó có khoảng 40 type gây bệnh ở bộ phận sinh dục. Các type virut khác nhau sẽ gây bệnh ở các vùng da, niêm mạc khác nhau, cụ thể:
-    HPV type 1,4,5,8,41,60,63…gây bệnh hạt cơm ở da, gan bàn tay, bàn chân.
-    HPV type 6,11,13,16,18,55,66…gây bệnh ở niêm mạc. Đặc biệt type 6, 11 gây bệnh ở bộ phận sinh dục, đây là những type ít có nguy cơ gây ung thư. Tuy nhiên, type 16,18 có nguy cơ cao gây ung thư.
-    HPV type 5,8 gây bệnh loạn sản thượng bì dạng hạt cơm.

2.   Đường lây:

Virut HPV rất dễ lây. Đường lây dễ nhất là qua tiếp xúc da với da, da với niêm mạc, niêm mạc với niêm mạc. Ai cũng có thể bị lây nhiễm HPV, tuy nhiên hầu hết là không bị bệnh. Sức đề kháng tốt có thể loại bỏ hoàn toàn HPV trong vòng 2 năm. Chỉ khoảng 10% người nhiễm HPV có biểu hiện lâm sàng.

Các đường lây bệnh:

2.1. Quan hệ tình dục không an toàn với người bị bệnh.

Đây là đường lây lan chủ yếu, vì vậy sùi mào gà được gọi là “bệnh lây truyền qua đường tình dục” (Sexually Transmitted Disease).

2.2. Các đường lây khác không qua quan hệ tình dục (Non – Sexual Transmission)

Các đường lây này tuy ít hơn nhưng cũng có thể gặp:
-    Sử dụng chung dụng cụ, đồ dùng cá nhân của người có HPV.
-    Lây qua đường tự tiêm truyền (một người có virut ở tay có thể lây lan sang các vùng khác trong cơ thể).
-    Lây qua can thiệp y tế, dụng cụ y tế không được tiệt trùng.
-    Lây qua tiếp xúc (qua hôn, chân tay có nhiễm HPV).
-   Lây qua chăm sóc bệnh nhân (thông thường lây cho bệnh nhân hoặc ngược lại nếu một trong 2 người bị nhiễm HPV).

2.3.  Đường lây ở trẻ em

-    Qua đường sinh đẻ: Nếu người mẹ bị nhiễm HPV trong thời gian mang thai không được điều trị, lúc đẻ có thể lây cho con.
-    Chăm sóc hàng ngày: người chăm sóc có HPV nên có thể lây cho trẻ.
-    Qua các thủ thuật y tế nếu các dụng cụ không được tiệt trùng.
-    Một số trẻ bị nhiễm HPV do lạm dụng tình dục.
Trẻ em là đối tượng dễ bị bệnh nếu bị lây nhiễm HPV (do sức đề kháng, miễn dịch còn yếu).

3.   Biểu hiện lâm sàng của bệnh:

3.1.      Thời kỳ ủ bệnh: 

   Rất khó xác định vì không biết chính xác thời điểm bị lây HPV đầu tiên. Tuy nhiên, qua một số nghiên cứu, kinh nghiệm, người ta xác định thời kỳ ủ bệnh là từ 3 tuần đến 8 tháng (trung bình 2-3 tháng).

3.2.      Thương tổn cơ bản: 

   Sau một thời gian bị lây nhiễm HPV, tại cơ quan sinh dục xuất hiện các sẩn, mụn nhỏ li ti, màu hồng nhạt, tập trung thành đám ở quy đầu, thân dương vật, bìu…(nam giới), môi lớn, môi bé, âm hộ, âm đạo…(nữ giới). Các thương tổn này cũng có thể gặp ở xung quanh hậu môn, hầu, họng…
   Ở trẻ em, do sức đề kháng yếu nên có thể thời gian ủ bệnh ngắn hơn, thương tổn phát triển nhanh hơn so với người lớn.

4.   Chẩn đoán bệnh: 

-    Dựa vào lâm sàng: Các thương tổn điển hình như mô tả ở trên.
-    Các xét nghiệm: Sinh thiết thương tổn để xem hình ảnh mô bệnh học, xác định ADN của HPV, định type để xác định các type HPV có nguy cơ thấp hay nguy cơ cao gây ung thư.

5.   Điều trị:

   Cho đến nay vẫn chưa có thuốc điều trị khỏi bệnh sùi mào gà. Vì vậy mục đích của trị liệu là phá huỷ các sẩn, khối u, sùi, tăng cường miễn dịch toàn thân, tại chỗ để diệt virut.
Các phương pháp cụ thể:
-    Bôi các thuốc phá huỷ các tổ chức sùi, tăng cường miễn dịch:
o   Podophylotoxin
o   Fluorouraein
o   Imiquimod (không dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi)
-    Áp tuyết cacbon
-    Đốt điện
-    Laser
-    Nếu thương tổn lan toả thành khối, mảng lớn, phải can thiệp bằng phẫu thuật.
Chú ý: cần theo dõi sau điều trị để phát hiện các thương tổn tái phát.

6.      Phòng bệnh: 

   Virut gây bệnh sùi mào gà rất dễ lây lan, đặc biệt là qua con đường quan hệ tình dục không an toàn, vì vậy muốn phòng bệnh, cần thực hiện các biện pháp sau đây:
-    Quan hệ tình dục an toàn.
-    Không sử dụng chung đồ dùng cá nhân của người bị bệnh.
-    Thực hiện các quy trình khám, chữa bệnh hiệu quả, an toàn tuyệt đối.
-    Cần có những biện pháp hữu hiệu bảo vệ trẻ em, tránh bị lạm dụng tình dục.
-    Khi có biểu hiện nghi ngờ bị bệnh, cần đến các cơ sở chuyên khoa để khám và điều trị kịp thời.
   Điều quan trọng cần nhớ là người mang virut HPV mặc dù không có biểu hiện lâm sàng vẫn có thể lây lan cho người khác.
   Ngoài ra, các đối tượng như: trẻ em (do sức đề kháng còn yếu), người lớn tuổi bị các bệnh mãn tính, suy giảm miễn dịch dễ bị bệnh nếu bị lây nhiễm HPV.
   Vì vậy, cần khám sức khoẻ định kỳ, kịp thời phát hiện các biểu hiện bất thường (lâm sàng, xét nghiệm) để xử lý sớm, hiệu quả, tránh lây lan cho người khác, và đặc biệt tránh được nguy cơ biến chứng lâu dài.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Virus HPV và những điều cần biết

 

GS.TS.Trần Hậu Khang - Theo Bệnh viện Da liễu trung ương
Bình luận
Tin mới
  • 02/11/2026

    Tình trạng mất cơ khi dùng thuốc GLP-1: Những điều cần biết

    Các loại thuốc GLP-1 có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu và hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, một số người có thể lo ngại về tình trạng mất cơ trong quá trình sử dụng các loại thuốc này.

  • 02/11/2026

    Cúm, COVID-19, viêm phổi và RSV – 4 bệnh truyền nhiễm dễ bùng phát khi trời lạnh

    Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.

  • 01/11/2026

    Chiến dịch Movember và hành trình chủ động bảo vệ sức khỏe phái mạnh

    Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.

  • 01/11/2026

    Lợi ích của hoạt động ngoài trời trong mùa đông

    Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.

  • 31/10/2026

    Nguy cơ đột quỵ và bệnh tim mạch gia tăng khi trời lạnh: Cơ chế và cách phòng ngừa

    Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.

  • 31/10/2026

    Thời tiết nồm ẩm và nguy cơ bệnh tiêu hóa: Triệu chứng và cách phòng ngừa

    Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.

  • 30/10/2026

    Interferon là gì và những điều bạn cần biết khi điều trị bằng interferon

    Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!

  • 30/10/2026

    7 cách giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer

    Chưa có cách chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm.

Xem thêm